Kết quả bóng đá trận Myawady FC (W) vs Thitsar Arman FC (W), 16:00 ngày 29/07/2026
Giải VĐQG Nữ Myanmar · 16:00 ngày 29/07/2026
Myawady FC (W) Sắp đá --:--:--
Thitsar Arman FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 9 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 8 | 11 |
| Điểm | 3 | 3 | 8 | 14 |
Chủ = Myawady FC (W) · Khách = Thitsar Arman FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Myawady FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Myawady FC (W) 4 (67%)Hòa 1 (17%)Thitsar Arman FC (W) 1 (17%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/25 | Myawady FC (W) | 0-5 (0-3) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
| 04/11/24 | Myawady FC (W) | 3-0 (0-0) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 03/08/24 | Thitsar Arman FC (W) | 0-1 (0-1) | Myawady FC (W) | - | - | T |
| 19/05/24 | Myawady FC (W) | 0-0 (0-0) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | H |
| 20/08/23 | Myawady FC (W) | 2-1 (2-0) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 15/06/23 | Thitsar Arman FC (W) | 1-2 (1-2) | Myawady FC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Myawady FC (W)
TBBBHTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Yangon City (W) | 0-3 (0-3) | Myawady FC (W) | - | - | T |
| 01/07/26 | Myawady FC (W) | 0-2 (0-0) | Shan Utd (W) | - | - | B |
| 22/06/26 | Myawady FC (W) | 1-2 (0-0) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 30/01/26 | Myawady FC (W) | 1-2 (1-2) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 26/01/26 | Yreo FC (W) | 1-1 (0-0) | Myawady FC (W) | - | - | H |
| 22/01/26 | Myawady FC (W) | 3-1 (2-1) | Yangon City (W) | - | - | T |
| 09/01/26 | Myawady FC (W) | 0-0 (0-0) | Shan Utd (W) | - | - | H |
| 26/12/25 | Myawady FC (W) | 0-3 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 29/09/25 | Ispe FC (W) | 2-0 (1-0) | Myawady FC (W) | - | - | B |
| 25/09/25 | Myawady FC (W) | 0-2 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | B |
| 19/09/25 | Yangon Royals FC (W) | 1-3 (0-3) | Myawady FC (W) | - | - | T |
| 11/09/25 | Shan Utd (W) | 5-0 (1-0) | Myawady FC (W) | - | - | B |
| 05/09/25 | Myawady FC (W) | 0-5 (0-3) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
| 02/05/25 | Yangon United FC (W) | 6-0 (4-0) | Myawady FC (W) | - | - | B |
| 23/04/25 | Myawady FC (W) | 0-1 (0-0) | Yreo FC (W) | - | - | B |
| 04/11/24 | Myawady FC (W) | 3-0 (0-0) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 30/10/24 | Myawady FC (W) | 0-1 (0-1) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 02/10/24 | Myawady FC (W) | 1-7 (1-5) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 19/09/24 | Yreo FC (W) | 1-3 (1-1) | Myawady FC (W) | - | - | T |
| 14/09/24 | Shan Utd (W) | 1-0 (0-0) | Myawady FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Thitsar Arman FC (W)
TBBHBHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Thitsar Arman FC (W) | 4-0 (3-0) | Young Lionesses FC (W) | - | - | T |
| 13/07/26 | Thitsar Arman FC (W) | 0-1 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 29/06/26 | Yangon United FC (W) | 2-1 (0-1) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
| 24/06/26 | Thitsar Arman FC (W) | 1-1 (0-0) | Shan Utd (W) | - | - | H |
| 17/06/26 | Thitsar Arman FC (W) | 0-4 (0-2) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | Thitsar Arman FC (W) | 0-0 (0-0) | Shan Utd (W) | - | - | H |
| 12/01/26 | Thitsar Arman FC (W) | 3-1 (2-0) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 08/01/26 | Yreo FC (W) | 1-2 (1-1) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 03/01/26 | Yangon City (W) | 1-3 (1-2) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 30/12/25 | Ispe FC (W) | 1-0 (0-0) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
| 26/12/25 | Ayeyawady Utd (W) | 2-1 (1-1) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
| 29/09/25 | Thitsar Arman FC (W) | 2-2 (0-2) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 24/09/25 | Yangon United FC (W) | 1-1 (0-0) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | H |
| 12/09/25 | Thitsar Arman FC (W) | 2-0 (1-0) | Yreo FC (W) | - | - | T |
| 05/09/25 | Myawady FC (W) | 0-5 (0-3) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 07/05/25 | Thitsar Arman FC (W) | 1-0 (1-0) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 02/05/25 | Shan Utd (W) | 0-0 (0-0) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | H |
| 04/11/24 | Myawady FC (W) | 3-0 (0-0) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
| 30/10/24 | Ayeyawady Utd (W) | 0-2 (0-1) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 26/09/24 | Thitsar Arman FC (W) | 4-1 (0-1) | Shan Utd (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
35 65
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B1T1 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Myawady FC (W) (7 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Thitsar Arman FC (W) (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Myawady FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.90 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.86 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.70 ↑ | 1.67 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.90 ↑ | -0.75 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.05 | 3.35 | 1.89 | 0.77 | 2.75 | 0.91 | 0.79 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 3.91 ↑ | 3.36 ↑ | 1.65 ↓ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.83 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.40 ↑ | 1.70 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.70 | 1.86 | 0.81 | 2.75 | 0.84 | 0.77 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.70 | 1.81 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.38 | 3.40 | 1.86 | 0.81 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 4.21 ↑ | 3.50 ↑ | 1.70 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.83 ↓ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.10 | 1.98 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 3.30 ↑ | 1.77 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.74 | 3.70 | 2.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 4.12 ↑ | 3.58 ↓ | 1.73 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 1.28 ↑ | -0.25 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.10 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 4.33 ↑ | 4.33 ↑ | 1.57 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.80 | 1.91 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.30 ↓ | 1.70 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.