Kết quả bóng đá trận Myanmar vs Lào, 17:00 ngày 04/08/2026
AFF Championship · 17:00 ngày 04/08/2026
Myanmar 7 Kết thúc HT 4-2 2
Lào
🟨 1 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Myanmar
Lào
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⚽ BÀN THẮNG - Lwin Moe Aung 1-0, kiến tạo: Maung Maung Lwin
🎯 Dứt điểm - Lwin Moe Aung (chân phải) — vào lưới
4'
🟨 Thẻ vàng - Phayak Siphanom
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lwin Moe Aung (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maung Maung Lwin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maung Maung Lwin (chân trái) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Kaharn Phetsivilay (đánh đầu) — bị cản phá
17'
⛳ Phạt góc
17'
⚽ BÀN THẮNG - Bounchay Chernvanglien 1-1
17'
🎯 Dứt điểm - Bounchay Chernvanglien (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Win Naing Tun 2-1, kiến tạo: Maung Maung Lwin
🎯 Dứt điểm - Win Naing Tun (chân trái) — vào lưới
23'
⚽ BÀN THẮNG - Photthavong Sangvilay 2-2, kiến tạo: Bounchay Chernvanglien
23'
🎯 Dứt điểm - Photthavong Sangvilay (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Zwe Khant Min
🎯 Dứt điểm - Than Paing (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maung Maung Lwin (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Khun Kyaw Zin Hein (chân trái) — chệch khung thành
39'
⛳ Phạt góc
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Kaharn Phetsivilay (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Win Naing Tun 3-2, kiến tạo: Maung Maung Lwin
🎯 Dứt điểm - Win Naing Tun (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Hein Zeyar Lin (chân phải) — chệch khung thành
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Kaharn Phetsivilay
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Maung Maung Lwin 4-2
🎯 Dứt điểm - Maung Maung Lwin (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (4-2)
46'
🔁 Thay người: vào Somlith Sengvanny, ra Khonesavanh Keonuchanh
47'
🎯 Dứt điểm - Photthavong Sangvilay (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Than Paing (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Than Paing 5-2, kiến tạo: Lwin Moe Aung
🎯 Dứt điểm - Than Paing (chân phải) — vào lưới
54'
⛳ Phạt góc
55'
🔁 Thay người: vào Kouaycheng Noophackde, ra Chony Wenpaserth
55'
🔁 Thay người: vào Vongsadka Chanthaleuxay, ra Phayak Siphanom
57'
🎯 Dứt điểm - Bounchay Chernvanglien (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Win Naing Tun (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🟨 Thẻ vàng - Vilai Kulungsy
66'
🔁 Thay người: vào Sayfon Keohanam, ra Photthavong Sangvilay
🟥 Thẻ đỏ - Maung Maung Lwin
72'
🟥 Thẻ đỏ - Sayfon Keohanam
72'
VAR Decision - Card changed - Sayfon Keohanam
🔁 Thay người: vào Wai Lin Aung, ra Kyaw Min Oo
🔁 Thay người: vào Myat Phone Khant, ra Lwin Moe Aung
🔁 Thay người: vào Hein Htet Aung, ra Zwe Khant Min
77'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Than Paing (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Bounchay Chernvanglien (chân phải) Post
⚽ BÀN THẮNG - Hein Htet Aung 6-2, kiến tạo: Win Naing Tun
🎯 Dứt điểm - Hein Htet Aung (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Win Naing Tun 7-2, kiến tạo: Myat Phone Khant
🎯 Dứt điểm - Win Naing Tun (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Shine Wanna Aung, ra Soe Moe Kyaw
🔁 Thay người: vào Phyo Pyae Sone, ra Hein Zeyar Lin
85'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wai Lin Aung (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Somlith Sengvanny (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (7-2)
Diễn biến trận đấu
| Myanmar | Phút | |
| Lwin Moe Aung(Assists:Maung Maung Lwin) (Kiến tạo: Maung Maung Lwin) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 4' | Phayak Siphanom | |
| 17' | ⚽ 1 - 1 Bounchay Chernvanglien | |
| Win Naing Tun(Assists:Maung Maung Lwin) (Kiến tạo: Maung Maung Lwin) 2 - 1 ⚽ | 20' | |
| 23' | ⚽ 2 - 2 Photthavong Sangvilay(Assists:Bounchay Chernvanglien) (Kiến tạo: Bounchay Chernvanglien) | |
| Zwe Khant Min | 25' | |
| Win Naing Tun(Assists:Maung Maung Lwin) (Kiến tạo: Maung Maung Lwin) 3 - 2 ⚽ | 41' | |
| 45+4' | Kaharn Phetsivilay | |
| Maung Maung Lwin 4 - 2 ⚽ | 45+6' | |
| HT 4-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Somlith Sengvanny ▼ Khonesavanh Keonuchanh | |
| Than Paing(Assists:Lwin Moe Aung) (Kiến tạo: Lwin Moe Aung) 5 - 2 ⚽ | 52' | |
| 55' ⇄ | ▲ Kouaycheng Noophackde ▼ Chony Wenpaserth | |
| 55' ⇄ | ▲ Vongsadka Chanthaleuxay ▼ Phayak Siphanom | |
| 62' | Vilai Kulungsy | |
| 66' ⇄ | ▲ Sayfon Keohanam ▼ Photthavong Sangvilay | |
| Maung Maung Lwin | 70' | |
| Maung Maung Lwin | 70' | |
| 72' | 📺 Sayfon Keohanam(Reason:Card changed) VAR | |
| 72' | Sayfon Keohanam | |
| ▲ Wai Lin Aung ▼ Kyaw Min Oo | 76' ⇄ | |
| ▲ Myat Phone Khant ▼ Lwin Moe Aung | 76' ⇄ | |
| ▲ Hein Htet Aung ▼ Zwe Khant Min | 76' ⇄ | |
| Hein Htet Aung(Assists:Win Naing Tun) (Kiến tạo: Win Naing Tun) 6 - 2 ⚽ | 81' | |
| Win Naing Tun(Assists:Myat Phone Khant) (Kiến tạo: Myat Phone Khant) 7 - 2 ⚽ | 83' | |
| ▲ Shine Wanna Aung ▼ Soe Moe Kyaw | 84' ⇄ | |
| ▲ Phyo Pyae Sone ▼ Hein Zeyar Lin | 84' ⇄ | |
| FT 7-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 11 | 3 | 23 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 15 | 22 | 36 |
| Điểm | 6 | 0 | 15 | 6 |
Chủ = Myanmar · Khách = Lào
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Myanmar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 2 (20%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Myanmar 6 (67%)Hòa 3 (33%)Lào 0 (0%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/12/24 | Myanmar | 3-2 (1-0) | Laos | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/12/22 | Myanmar | 2-2 (1-1) | Laos | +2.25 | 3.75 | H |
| 16/11/18 | Laos | 1-3 (1-1) | Myanmar | +1.5 | 3.25 | T |
| 13/10/15 | Myanmar | 3-1 (2-1) | Laos | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/06/15 | Laos | 2-2 (0-1) | Myanmar | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/10/14 | Laos | 1-2 (0-1) | Myanmar | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/10/12 | Myanmar | 0-0 (0-0) | Laos | +1 | 3 | H |
| 25/08/07 | Laos | 0-1 (0-1) | Myanmar | +1.75 | 3.25 | T |
| 24/08/07 | Laos | 0-1 (0-1) | Myanmar | - | - | T |
Thành tích gần đây — Myanmar
TBBBTTTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Philippines | 1-4 (0-2) | Myanmar | -1.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | Myanmar | 1-2 (1-0) | Malaysia | -1 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Vietnam | 4-0 (2-0) | Myanmar | -1.75 | 3.25 | B |
| 09/06/26 | Philippines | 5-1 (1-0) | Myanmar | -1 | 2.5 | B |
| 06/06/26 | Myanmar | 6-1 (3-0) | Guam Island | +2.25 | 3.5 | T |
| 31/03/26 | Pakistan | 1-2 (0-0) | Myanmar | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Afghanistan | 1-2 (1-1) | Myanmar | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/10/25 | Myanmar | 0-3 (0-0) | Syria | -1.75 | 3.25 | B |
| 09/10/25 | Syria | 5-1 (3-0) | Myanmar | -2.5 | 3.25 | B |
| 09/09/25 | Singapore | 1-1 (0-0) | Myanmar | - | - | H |
| 10/06/25 | Myanmar | 1-0 (1-0) | Pakistan | +1.25 | 3 | T |
| 25/03/25 | Myanmar | 2-1 (1-1) | Afghanistan | 0 | 2.25 | T |
| 21/12/24 | Vietnam | 5-0 (0-0) | Myanmar | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/12/24 | Myanmar | 3-2 (1-0) | Laos | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/12/24 | Philippines | 1-1 (0-1) | Myanmar | -1 | 2.75 | H |
| 09/12/24 | Myanmar | 0-1 (0-0) | Indonesia | -1 | 2.5 | B |
| 19/11/24 | Myanmar | 2-3 (1-1) | Lebanon | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/11/24 | Singapore | 3-2 (1-0) | Myanmar | -1 | 2.75 | B |
| 13/10/24 | Myanmar | 0-0 (0-0) | Sri Lanka | +1.25 | 2.5 | H |
| 10/10/24 | Myanmar | 2-0 (1-0) | Sri Lanka | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Lào
BBBTBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/31 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Laos | 1-4 (1-0) | Philippines | -2 | 3.5 | B |
| 28/07/26 | Malaysia | 4-0 (1-0) | Laos | -3 | 4 | B |
| 25/07/26 | Laos | 0-5 (0-2) | Thailand | -2.25 | 3.5 | B |
| 31/03/26 | Nepal | 0-1 (0-0) | Laos | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/11/25 | Laos | 0-2 (0-0) | Vietnam | -2.25 | 3 | B |
| 14/10/25 | Malaysia | 5-1 (0-1) | Laos | -3.75 | 4.25 | B |
| 09/10/25 | Laos | 0-3 (0-0) | Malaysia | -2.75 | 3.5 | B |
| 10/06/25 | Laos | 2-1 (1-0) | Nepal | +0.25 | 2 | T |
| 25/03/25 | Vietnam | 5-0 (2-0) | Laos | -2.25 | 3.25 | B |
| 20/03/25 | Laos | 1-2 (0-1) | Sri Lanka | 0 | 2.5 | B |
| 18/12/24 | Myanmar | 3-2 (1-0) | Laos | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/12/24 | Laos | 1-1 (1-0) | Philippines | -1 | 3 | H |
| 12/12/24 | Indonesia | 3-3 (2-2) | Laos | -3.25 | 4 | H |
| 09/12/24 | Laos | 1-4 (0-0) | Vietnam | -1 | 2.25 | B |
| 17/11/24 | Thailand | 1-1 (0-0) | Laos | -2.5 | 4 | H |
| 14/11/24 | Malaysia | 3-1 (1-1) | Laos | -2.5 | 3.5 | B |
| 17/10/23 | Laos | 0-1 (0-0) | Nepal | 0 | 2 | B |
| 12/10/23 | Nepal | 1-1 (0-1) | Laos | -1.25 | 2.75 | H |
| 31/03/23 | Nepal | 2-1 (1-1) | Laos | - | - | B |
| 25/03/23 | Laos | 2-1 (1-1) | Bhutan | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Myanmar
Lào
23Zin Nyi Nyi Aung3Hein Zeyar Lin4Soe Moe Kyaw13Khun Kyaw Zin Hein15Zwe Khant Min6Kyaw Min Oo11CMaung Maung Lwin20Myat Kaung Khant7Lwin Moe Aung9Than Paing10Win Naing Tun1Kop Lokphathip4Kaharn Phetsivilay23Phonsack Seesavath24Vilai Kulungsy26Phahatxay Keomany9Khonesavanh Keonuchanh16Xayasith Singsavang2CPhotthavong Sangvilay15Phayak Siphanom20Bounchay Chernvanglien11Chony Wenpaserth
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Hein Zeyar Lin▼ Rời sân 84'6.9
- 4Soe Moe Kyaw▼ Rời sân 84'6.5
- 6Kyaw Min Oo▼ Rời sân 76'7.4
- 7Lwin Moe Aung⚽ Ghi bàn 2' · 🎯 Kiến tạo 52' · ▼ Rời sân 76'7.9
- 9Than Paing⚽ Ghi bàn 52'8.4
- 10Win Naing Tun⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 83' · 🎯 Kiến tạo 81'10
- 11Maung Maung Lwin C⚽ Ghi bàn 45+6' · 🎯 Kiến tạo 2' · 🎯 Kiến tạo 20' · 🎯 Kiến tạo 41' · 🟥 Thẻ đỏ 70' · 🟥 Thẻ đỏ 70'8.5
- 13Khun Kyaw Zin Hein6.5
- 15Zwe Khant Min🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 76'7.4
- 20Myat Kaung Khant6.6
- 23Zin Nyi Nyi Aung5.8
Khách · 4231
- 1Kop Lokphathip4.1
- 2Photthavong Sangvilay C⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 66'7.5
- 4Kaharn Phetsivilay🟨 Thẻ vàng 45+4'5.2
- 9Khonesavanh Keonuchanh▼ Rời sân 46'6.3
- 11Chony Wenpaserth▼ Rời sân 55'6.2
- 15Phayak Siphanom🟨 Thẻ vàng 4' · ▼ Rời sân 55'5.4
- 16Xayasith Singsavang5
- 20Bounchay Chernvanglien⚽ Ghi bàn 17' · 🎯 Kiến tạo 23'7.7
- 23Phonsack Seesavath5.5
- 24Vilai Kulungsy🟨 Thẻ vàng 62'5.5
- 26Phahatxay Keomany5.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
13
Sút bóng
188
Sút cầu môn
93
Tấn công
9096
Tấn công nguy hiểm
6961
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
327242
TL chuyền bóng thành công
83%68%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
40
Cứu thua
12
Tắc bóng
96
Quả ném biên
1617
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
113
Chuyền dài
3818
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.440.45
Cơ hội rõ rệt
71
So Sánh Sức Mạnh
67 33
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B0T0 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Myanmar (27 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Lào (23 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 2.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Myanmar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Maung Maung Lwin Tiền đạo cánh phải | 8.5 | 1 | 3 | 4/2 | 25/37 | 2 | 🟥 |
| 9Than Paing Trung phong | 8.4 | 1 | 4/2 | 7/13 | 1 | ||
| 7Lwin Moe Aung Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 1 | 2/1 | 14/19 | 1 | |
| 6Kyaw Min Oo Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 31/36 | 1 | |||
| 15Zwe Khant Min Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 23/23 | 1 | 🟨 | ||
| 3Hein Zeyar Lin Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 28/29 | 4 | |||
| 20Myat Kaung Khant Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 32/40 | 2 | |||
| 4Soe Moe Kyaw Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 28/30 | 0 | |||
| 13Khun Kyaw Zin Hein Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 16/18 | 1 | |||
| 23Zin Nyi Nyi Aung Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 10Win Naing Tun Trung phong | 10 | 3 | 1 | 4/3 | 8/12 | 1 | |
| 19Hein Htet Aung (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 1/1 | 6/6 | 0 | ||
| 25Myat Phone Khant (dự bị) Hậu vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 9/10 | 1 | ||
| 8Wai Lin Aung (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 10/11 | 1 | |||
| 16Shine Wanna Aung (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 17Phyo Pyae Sone (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 12/13 | 1 |
Lào
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Bounchay Chernvanglien Tiền vệ | 7.7 | 1 | 1 | 3/1 | 10/17 | 2 | |
| 2Photthavong Sangvilay Hậu vệ trái | 7.5 | 1 | 2/1 | 8/8 | 0 | ||
| 9Khonesavanh Keonuchanh Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 10/15 | 2 | |||
| 11Chony Wenpaserth Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 23Phonsack Seesavath Hậu vệ trái | 5.5 | 0/0 | 16/21 | 2 | |||
| 24Vilai Kulungsy Tiền vệ | 5.5 | 0/0 | 18/22 | 0 | 🟨 | ||
| 15Phayak Siphanom Tiền đạo | 5.4 | 0/0 | 6/15 | 0 | 🟨 | ||
| 26Phahatxay Keomany Tiền vệ | 5.3 | 0/0 | 13/19 | 2 | |||
| 4Kaharn Phetsivilay Hậu vệ | 5.2 | 2/1 | 13/16 | 2 | 🟨 | ||
| 16Xayasith Singsavang Tiền đạo cánh phải | 5 | 0/0 | 21/31 | 0 | |||
| 1Kop Lokphathip Thủ môn | 4.1 | 0/0 | 8/26 | 0 | |||
| 21Vongsadka Chanthaleuxay (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 10/14 | 1 | |||
| 22Somlith Sengvanny (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 13/13 | 1 | |||
| 14Kouaycheng Noophackde (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 7Sayfon Keohanam (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Myanmar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1951 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jorn Andersen | HLV | Vladica Grujic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.06 | 6.90 | 12.00 | 0.69 | 3.50 | 0.93 | 0.83 | 2.50 | 0.87 |
| Live | 1.10 ↑ | 6.50 ↓ | 9.20 ↓ | 0.80 ↑ | 9.50 | 0.80 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.06 | 8.90 | 18.00 | 0.75 | 3.50 | 0.99 | 0.85 | 2.50 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.70 ↑ | 9.50 | 0.18 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.11 | 8.00 | 15.00 | 0.84 | 3.75 | 0.94 | 0.80 | 2.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 15.00 | 2.45 ↑ | 9.50 | 0.30 ↓ | 1.77 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.09 | 9.20 | 11.00 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.76 | 2.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.60 ↓ | 65.00 ↑ | 4.54 ↑ | 9.50 | 0.04 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.08 | 9.50 | 21.00 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.80 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 60.00 ↑ | 6.00 ↑ | 9.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.07 | 8.00 | 17.00 | 0.86 | 3.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.64 ↑ | 49.86 ↑ | 4.89 ↑ | 9.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.09 | 9.20 | 11.00 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.76 | 2.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.60 ↓ | 65.00 ↑ | 4.54 ↑ | 9.50 | 0.04 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.06 | 8.70 | 16.00 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | 0.77 | 2.50 | 0.93 |
| Live | 1.15 ↑ | 6.00 ↓ | 12.00 ↓ | 0.75 ↓ | 6.75 | 1.07 ↑ | 0.83 ↑ | 2.00 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.08 | 7.10 | 12.00 | 0.76 | 3.50 | 1.00 | 0.86 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.70 ↑ | 44.00 ↑ | 5.26 ↑ | 9.50 | 0.05 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.08 | 7.60 | 22.00 | 0.98 | 3.75 | 0.82 | 0.87 | 2.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.15 ↑ | 41.00 ↑ | 4.75 ↑ | 9.50 | 0.05 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.08 | 9.00 | 18.00 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | 0.74 | 2.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.03 ↑ | 8.00 | 0.73 ↓ | 0.83 ↑ | 1.25 | 0.92 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.08 | 9.50 | 21.00 | 0.67 | 3.50 | 1.00 | 0.75 | 2.50 | 0.91 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.82 ↑ | 9.50 | 0.18 ↓ | 2.59 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 7.50 | 15.00 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.83 | 2.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.00 ↑ | 9.50 | 0.17 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.08 | 9.00 | 21.00 | 0.67 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 9.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.