Kết quả bóng đá trận Myanmar vs Lào, 17:00 ngày 04/08/2026

AFF Championship · 17:00 ngày 04/08/2026
Myanmar
7 Kết thúc HT 4-2 2
Lào
🟨 1 - 3   🟥 1 - 1   ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

MyanmarLào
1' Bắt đầu trận đấu
BÀN THẮNG - Lwin Moe Aung 1-0, kiến tạo: Maung Maung Lwin
2'
🎯 Dứt điểm - Lwin Moe Aung (chân phải) — vào lưới
2'
4'
🟨 Thẻ vàng - Phayak Siphanom
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Lwin Moe Aung (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Maung Maung Lwin (chân phải) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Maung Maung Lwin (chân trái) — bị chặn
15'
16'
🎯 Dứt điểm - Kaharn Phetsivilay (đánh đầu) — bị cản phá
17'
Phạt góc
17'
BÀN THẮNG - Bounchay Chernvanglien 1-1
17'
🎯 Dứt điểm - Bounchay Chernvanglien (chân trái) — vào lưới
BÀN THẮNG - Win Naing Tun 2-1, kiến tạo: Maung Maung Lwin
20'
🎯 Dứt điểm - Win Naing Tun (chân trái) — vào lưới
20'
23'
BÀN THẮNG - Photthavong Sangvilay 2-2, kiến tạo: Bounchay Chernvanglien
23'
🎯 Dứt điểm - Photthavong Sangvilay (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Zwe Khant Min
25'
🎯 Dứt điểm - Than Paing (chân phải) — chệch khung thành
32'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Maung Maung Lwin (chân phải) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Khun Kyaw Zin Hein (chân trái) — chệch khung thành
36'
39'
Phạt góc
40'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Kaharn Phetsivilay (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
41'
BÀN THẮNG - Win Naing Tun 3-2, kiến tạo: Maung Maung Lwin
41'
🎯 Dứt điểm - Win Naing Tun (chân phải) — vào lưới
41'
🎯 Dứt điểm - Hein Zeyar Lin (chân phải) — chệch khung thành
44'
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Kaharn Phetsivilay
BÀN THẮNG - Penalty - Maung Maung Lwin 4-2
45+6'
🎯 Dứt điểm - Maung Maung Lwin (chân phải) — vào lưới
45+6'
Hết hiệp 1 (4-2)
46'
🔁 Thay người: vào Somlith Sengvanny, ra Khonesavanh Keonuchanh
47'
🎯 Dứt điểm - Photthavong Sangvilay (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Than Paing (chân phải) — bị cản phá
51'
BÀN THẮNG - Than Paing 5-2, kiến tạo: Lwin Moe Aung
52'
🎯 Dứt điểm - Than Paing (chân phải) — vào lưới
52'
54'
Phạt góc
55'
🔁 Thay người: vào Kouaycheng Noophackde, ra Chony Wenpaserth
55'
🔁 Thay người: vào Vongsadka Chanthaleuxay, ra Phayak Siphanom
57'
🎯 Dứt điểm - Bounchay Chernvanglien (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Win Naing Tun (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
62'
🟨 Thẻ vàng - Vilai Kulungsy
66'
🔁 Thay người: vào Sayfon Keohanam, ra Photthavong Sangvilay
🟥 Thẻ đỏ - Maung Maung Lwin
70'
72'
🟥 Thẻ đỏ - Sayfon Keohanam
72'
VAR Decision - Card changed - Sayfon Keohanam
🔁 Thay người: vào Wai Lin Aung, ra Kyaw Min Oo
76'
🔁 Thay người: vào Myat Phone Khant, ra Lwin Moe Aung
76'
🔁 Thay người: vào Hein Htet Aung, ra Zwe Khant Min
76'
77'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Than Paing (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
79'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Bounchay Chernvanglien (chân phải) Post
BÀN THẮNG - Hein Htet Aung 6-2, kiến tạo: Win Naing Tun
81'
🎯 Dứt điểm - Hein Htet Aung (chân phải) — vào lưới
81'
BÀN THẮNG - Win Naing Tun 7-2, kiến tạo: Myat Phone Khant
83'
🎯 Dứt điểm - Win Naing Tun (chân phải) — vào lưới
83'
🔁 Thay người: vào Shine Wanna Aung, ra Soe Moe Kyaw
84'
🔁 Thay người: vào Phyo Pyae Sone, ra Hein Zeyar Lin
84'
85'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wai Lin Aung (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Somlith Sengvanny (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (7-2)

Diễn biến trận đấu

Myanmar Phút Lào
Lwin Moe Aung(Assists:Maung Maung Lwin) (Kiến tạo: Maung Maung Lwin) 1 - 0 2'
4' Phayak Siphanom
17' 1 - 1 Bounchay Chernvanglien
Win Naing Tun(Assists:Maung Maung Lwin) (Kiến tạo: Maung Maung Lwin) 2 - 1 20'
23' 2 - 2 Photthavong Sangvilay(Assists:Bounchay Chernvanglien) (Kiến tạo: Bounchay Chernvanglien)
Zwe Khant Min 25'
Win Naing Tun(Assists:Maung Maung Lwin) (Kiến tạo: Maung Maung Lwin) 3 - 2 41'
45+4' Kaharn Phetsivilay
Maung Maung Lwin 4 - 2 45+6'
HT 4-2
46' ▲ Somlith Sengvanny ▼ Khonesavanh Keonuchanh
Than Paing(Assists:Lwin Moe Aung) (Kiến tạo: Lwin Moe Aung) 5 - 2 52'
55' ▲ Kouaycheng Noophackde ▼ Chony Wenpaserth
55' ▲ Vongsadka Chanthaleuxay ▼ Phayak Siphanom
62' Vilai Kulungsy
66' ▲ Sayfon Keohanam ▼ Photthavong Sangvilay
Maung Maung Lwin 70'
Maung Maung Lwin 70'
72'📺 Sayfon Keohanam(Reason:Card changed) VAR
72' Sayfon Keohanam
▲ Wai Lin Aung ▼ Kyaw Min Oo76'
▲ Myat Phone Khant ▼ Lwin Moe Aung76'
▲ Hein Htet Aung ▼ Zwe Khant Min76'
Hein Htet Aung(Assists:Win Naing Tun) (Kiến tạo: Win Naing Tun) 6 - 2 81'
Win Naing Tun(Assists:Myat Phone Khant) (Kiến tạo: Myat Phone Khant) 7 - 2 83'
▲ Shine Wanna Aung ▼ Soe Moe Kyaw84'
▲ Phyo Pyae Sone ▼ Hein Zeyar Lin84'
FT 7-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 52
Hòa 00 00
Bại 13 58
Ghi bàn 113 237
Mất bàn 515 2236
Điểm 60 156

Chủ = Myanmar · Khách = Lào

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Myanmar (13)Hiệp 1 / Cả trậnLào (10)
4 (31%)Thắng/Thắng1 (10%)
1 (8%)Thắng/Bại2 (20%)
3 (23%)Hòa/Thắng1 (10%)
1 (8%)Hòa/Bại2 (20%)
4 (31%)Bại/Bại4 (40%)

Thành tích đối đầu (9 trận)

Myanmar 6 (67%)Hòa 3 (33%)Lào 0 (0%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup18/12/24Myanmar3-2 (1-0)Laos5-3+0.752.75T
ASEAN Cup30/12/22Myanmar2-2 (1-1)Laos8-1+2.253.75H
ASEAN Cup16/11/18Laos1-3 (1-1)Myanmar4-10+1.53.25T
FIFA WCQL13/10/15Myanmar3-1 (2-1)Laos8-3+0.752.75T
FIFA WCQL11/06/15Laos2-2 (0-1)Myanmar3-11+0.252.5H
ASEAN Cup20/10/14Laos1-2 (0-1)Myanmar2-7-0.252.75T
ASEAN Cup13/10/12Myanmar0-0 (0-0)Laos-+13H
MC25/08/07Laos0-1 (0-1)Myanmar-+1.753.25T
MC24/08/07Laos0-1 (0-1)Myanmar---T

Thành tích gần đây — Myanmar

TBBBTTTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup28/07/26Philippines1-4 (0-2)Myanmar5-4-1.53T
ASEAN Cup25/07/26Myanmar1-2 (1-0)Malaysia5-5-12.75B
INT FRL18/07/26Vietnam4-0 (2-0)Myanmar7-1-1.753.25B
INT FRL09/06/26Philippines5-1 (1-0)Myanmar6-3-12.5B
INT FRL06/06/26Myanmar6-1 (3-0)Guam Island3-4+2.253.5T
AFC31/03/26Pakistan1-2 (0-0)Myanmar1-8+0.752.5T
AFC26/03/26Afghanistan1-2 (1-1)Myanmar4-5+0.52.25T
AFC14/10/25Myanmar0-3 (0-0)Syria1-8-1.753.25B
AFC09/10/25Syria5-1 (3-0)Myanmar3-0-2.53.25B
INT FRL09/09/25Singapore1-1 (0-0)Myanmar---H
AFC10/06/25Myanmar1-0 (1-0)Pakistan1-1+1.253T
AFC25/03/25Myanmar2-1 (1-1)Afghanistan2-402.25T
ASEAN Cup21/12/24Vietnam5-0 (0-0)Myanmar7-0-1.52.75B
ASEAN Cup18/12/24Myanmar3-2 (1-0)Laos5-3+0.752.75T
ASEAN Cup12/12/24Philippines1-1 (0-1)Myanmar8-1-12.75H
ASEAN Cup09/12/24Myanmar0-1 (0-0)Indonesia3-10-12.5B
INT FRL19/11/24Myanmar2-3 (1-1)Lebanon4-3-1.252.5B
INT FRL14/11/24Singapore3-2 (1-0)Myanmar8-7-12.75B
INT FRL13/10/24Myanmar0-0 (0-0)Sri Lanka5-4+1.252.5H
INT FRL10/10/24Myanmar2-0 (1-0)Sri Lanka6-4+12.75T

Thành tích gần đây — Lào

BBBTBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/31 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup01/08/26Laos1-4 (1-0)Philippines2-10-23.5B
ASEAN Cup28/07/26Malaysia4-0 (1-0)Laos8-2-34B
ASEAN Cup25/07/26Laos0-5 (0-2)Thailand1-9-2.253.5B
AFC31/03/26Nepal0-1 (0-0)Laos5-7-0.52.25T
AFC19/11/25Laos0-2 (0-0)Vietnam3-5-2.253B
AFC14/10/25Malaysia5-1 (0-1)Laos12-2-3.754.25B
AFC09/10/25Laos0-3 (0-0)Malaysia0-10-2.753.5B
AFC10/06/25Laos2-1 (1-0)Nepal-+0.252T
AFC25/03/25Vietnam5-0 (2-0)Laos12-3-2.253.25B
INT FRL20/03/25Laos1-2 (0-1)Sri Lanka1-402.5B
ASEAN Cup18/12/24Myanmar3-2 (1-0)Laos5-3-0.752.75B
ASEAN Cup15/12/24Laos1-1 (1-0)Philippines5-6-13H
ASEAN Cup12/12/24Indonesia3-3 (2-2)Laos9-5-3.254H
ASEAN Cup09/12/24Laos1-4 (0-0)Vietnam1-7-12.25B
INT FRL17/11/24Thailand1-1 (0-0)Laos9-1-2.54H
INT FRL14/11/24Malaysia3-1 (1-1)Laos8-1-2.53.5B
FIFA WCQL17/10/23Laos0-1 (0-0)Nepal2-102B
FIFA WCQL12/10/23Nepal1-1 (0-1)Laos8-2-1.252.75H
INT FRL31/03/23Nepal2-1 (1-1)Laos---B
INT FRL25/03/23Laos2-1 (1-1)Bhutan-+0.52.5T

Đội hình

MyanmarLào
23Zin Nyi Nyi Aung3Hein Zeyar Lin4Soe Moe Kyaw13Khun Kyaw Zin Hein15Zwe Khant Min6Kyaw Min Oo11CMaung Maung Lwin20Myat Kaung Khant7Lwin Moe Aung9Than Paing10Win Naing Tun1Kop Lokphathip4Kaharn Phetsivilay23Phonsack Seesavath24Vilai Kulungsy26Phahatxay Keomany9Khonesavanh Keonuchanh16Xayasith Singsavang2CPhotthavong Sangvilay15Phayak Siphanom20Bounchay Chernvanglien11Chony Wenpaserth

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
18
8
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
90
96
Tấn công nguy hiểm
69
61
Sút ngoài cầu môn
8
5
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
327
242
TL chuyền bóng thành công
83%
68%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
4
0
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
9
6
Quả ném biên
16
17
Cắt bóng
8
6
Tạt bóng thành công
11
3
Chuyền dài
38
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.44
0.45
Cơ hội rõ rệt
7
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B0
T0 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Myanmar (27 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Lào (23 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 2.48 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 2 — Chủ thắng
Cả trận (FT)7 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
31
B.thắng H1
20
B.thắng H2
MyanmarLào

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
11
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
MyanmarLào

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

30
Thắng 2+
53
Thắng 1
34
Hòa
44
Thua 1
59
Thua 2+
MyanmarLào

Myanmar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Maung Maung Lwin
Tiền đạo cánh phải
8.5134/225/372🟥
9Than Paing
Trung phong
8.414/27/131
7Lwin Moe Aung
Tiền vệ tấn công
7.9112/114/191
6Kyaw Min Oo
Trung vệ
7.40/031/361
15Zwe Khant Min
Trung vệ
7.40/023/231🟨
3Hein Zeyar Lin
Trung vệ
6.91/028/294
20Myat Kaung Khant
Tiền vệ trung tâm
6.60/032/402
4Soe Moe Kyaw
Trung vệ
6.50/028/300
13Khun Kyaw Zin Hein
Tiền đạo cánh trái
6.51/016/181
23Zin Nyi Nyi Aung
Thủ môn
5.80/016/210
10Win Naing Tun
Trung phong
10314/38/121
19Hein Htet Aung (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.411/16/60
25Myat Phone Khant (dự bị)
Hậu vệ
7.210/09/101
8Wai Lin Aung (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.51/010/111
16Shine Wanna Aung (dự bị)
Tiền đạo
-0/07/90
17Phyo Pyae Sone (dự bị)
Hậu vệ
-0/012/131

Lào

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Bounchay Chernvanglien
Tiền vệ
7.7113/110/172
2Photthavong Sangvilay
Hậu vệ trái
7.512/18/80
9Khonesavanh Keonuchanh
Tiền vệ
6.30/010/152
11Chony Wenpaserth
Tiền đạo cánh trái
6.20/013/180
23Phonsack Seesavath
Hậu vệ trái
5.50/016/212
24Vilai Kulungsy
Tiền vệ
5.50/018/220🟨
15Phayak Siphanom
Tiền đạo
5.40/06/150🟨
26Phahatxay Keomany
Tiền vệ
5.30/013/192
4Kaharn Phetsivilay
Hậu vệ
5.22/113/162🟨
16Xayasith Singsavang
Tiền đạo cánh phải
50/021/310
1Kop Lokphathip
Thủ môn
4.10/08/260
21Vongsadka Chanthaleuxay (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/010/141
22Somlith Sengvanny (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.31/013/131
14Kouaycheng Noophackde (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
60/05/70
7Sayfon Keohanam (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00🟥

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Myanmar Thông tin Lào
Thành lập 1951
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Jorn Andersen HLV Vladica Grujic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.066.9012.000.693.500.930.832.500.87
Live1.10 ↑6.50 ↓9.20 ↓0.80 ↑9.500.80 ↓0.70 ↓0.250.98 ↑
EasybetsSớm1.068.9018.000.753.500.990.852.500.89
Live1.04 ↓51.00 ↑51.00 ↑2.70 ↑9.500.18 ↓1.90 ↑0.250.33 ↓
VcbetSớm1.118.0015.000.843.750.940.802.250.93
Live1.01 ↓41.00 ↑15.002.45 ↑9.500.30 ↓1.77 ↑0.250.40 ↓
Mansion88Sớm1.099.2011.000.863.500.900.762.251.00
Live1.03 ↓7.60 ↓65.00 ↑4.54 ↑9.500.04 ↓2.85 ↑0.250.19 ↓
InterwettenSớm1.089.5021.000.753.500.950.802.500.90
Live1.03 ↓15.00 ↑60.00 ↑6.00 ↑9.500.07 ↓0.95 ↑2.500.75 ↓
10BETSớm1.078.0017.000.863.750.78---
Live1.03 ↓12.64 ↑49.86 ↑4.89 ↑9.500.08 ↓---
12betSớm1.099.2011.000.863.500.900.762.251.00
Live1.03 ↓7.60 ↓65.00 ↑4.54 ↑9.500.04 ↓3.84 ↑0.250.10 ↓
CrownSớm1.068.7016.000.773.500.930.772.500.93
Live1.15 ↑6.00 ↓12.00 ↓0.75 ↓6.751.07 ↑0.83 ↑2.001.01 ↑
SbobetSớm1.087.1012.000.763.501.000.862.500.90
Live1.03 ↓7.70 ↑44.00 ↑5.26 ↑9.500.05 ↓0.21 ↓0.002.70 ↑
WewbetSớm1.087.6022.000.983.750.820.872.500.95
Live1.01 ↓9.15 ↑41.00 ↑4.75 ↑9.500.05 ↓3.57 ↑0.250.10 ↓
18BetSớm1.089.0018.000.833.500.870.742.250.98
Live1.01 ↓26.00 ↑34.00 ↑1.03 ↑8.000.73 ↓0.83 ↑1.250.92 ↓
1xBetSớm1.089.5021.000.673.501.000.752.500.91
Live1.00 ↓51.00 ↑51.00 ↑3.82 ↑9.500.18 ↓2.59 ↑0.250.29 ↓
Bet 365Sớm1.137.5015.000.933.750.880.832.500.98
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.00 ↑9.500.17 ↓2.55 ↑0.250.28 ↓
William HillSớm1.089.0021.000.673.501.05---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑9.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.