Kết quả bóng đá trận MVV Maastricht vs Volendam, 01:00 ngày 22/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 22/08/2026
MVV Maastricht
1 Kết thúc HT 0-0 0
Volendam
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

MVV MaastrichtVolendam
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Stan Van Dessel (chân trái) — chệch khung thành
3'
7'
🎯 Dứt điểm - Henk Veerman (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Reuven Niemeijer (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
11'
14'
🎯 Dứt điểm - Henk Veerman (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lennerd Daneels (chân phải) — chệch khung thành
17'
22'
🎯 Dứt điểm - Reuven Niemeijer (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noa el Hamdaoui (chân trái) — chệch khung thành
30'
31'
🟨 Thẻ vàng - Jaïr Haakmat
🎯 Dứt điểm - Noa el Hamdaoui (chân phải) — bị chặn
36'
38'
Phạt góc
Phạt góc
44'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Daan Bisschops, ra Jaïr Haakmat
47'
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Nick Doodeman (chân phải) — chệch khung thành
51'
🟨 Thẻ vàng - Daan Huisman
🎯 Dứt điểm - Noa el Hamdaoui (chân phải) — bị chặn
52'
BÀN THẮNG - Own Goal - Erik Schouten 1-0
53'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Erik Schouten Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
53'
🎯 Dứt điểm - Noa el Hamdaoui (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Lennerd Daneels (chân phải) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Lennerd Daneels (chân phải) — bị chặn
61'
64'
🎯 Dứt điểm - Precious Ugwu (chân phải) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Kayden Wolff, ra Alex Plat
65'
🔁 Thay người: vào Mawouna Kodjo Amevor, ra Erik Schouten
🎯 Dứt điểm - Noa el Hamdaoui (chân phải) — chệch khung thành
67'
Phạt góc
69'
71'
🟨 Thẻ vàng - Daan Bisschops
74'
🟨 Thẻ vàng - Nick Doodeman
78'
🔁 Thay người: vào Jesper Tielemans, ra Daan Huisman
🟨 Thẻ vàng - Milan Hofland
82'
🔁 Thay người: vào Jael Pawirodihardjo, ra Delano Asante
83'
🟨 Thẻ vàng - Sil van der Wegen
87'
87'
🎯 Dứt điểm - Mawouna Kodjo Amevor (đánh đầu) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Henk Veerman (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jael Pawirodihardjo (chân phải) — bị cản phá
89'
Phạt góc
90'
🔁 Thay người: vào Thijme Verheijen, ra Elias Sierra
90+3'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Henk Veerman (đánh đầu) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

MVV Maastricht Phút Volendam
31' Jaïr Haakmat
HT 0-0
46' ▲ Daan Bisschops ▼ Jaïr Haakmat
51' Daan Huisman
Erik Schouten 0 - 1 53'
65' ▲ Kayden Wolff ▼ Alex Plat
65' ▲ Mawouna Kodjo Amevor ▼ Erik Schouten
71' Daan Bisschops
74' Nick Doodeman
78' ▲ Jesper Tielemans ▼ Daan Huisman
Milan Hofland 82'
▲ Jael Pawirodihardjo ▼ Delano Asante83'
Sil van der Wegen 87'
▲ Thijme Verheijen ▼ Elias Sierra90+3'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 43
Hòa 00 42
Bại 02 25
Ghi bàn 65 1619
Mất bàn 34 1218
Điểm 93 1611

Chủ = MVV Maastricht · Khách = Volendam

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MVV Maastricht (11)Hiệp 1 / Cả trậnVolendam (10)
0 (0%)Thắng/Thắng3 (30%)
2 (18%)Thắng/Hòa1 (10%)
4 (36%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (18%)Hòa/Hòa1 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (40%)
3 (27%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

MVV Maastricht

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33006392
Sân nhà22003162
Sân khách11003237
6 gần62221111--

Volendam

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310254310
Sân nhà11003034
Sân khách200224018
6 gần62131310--

Thành tích đối đầu (20 trận)

MVV Maastricht 7 (35%)Hòa 5 (25%)Volendam 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 2 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D225/01/25Volendam3-1 (1-0)MVV Maastricht4-5-1.253.5B
HOL D214/09/24MVV Maastricht2-2 (1-1)Volendam5-403H
HOL D222/01/22MVV Maastricht0-1 (0-0)Volendam5-5-0.753B
HOL D228/08/21Volendam5-0 (2-0)MVV Maastricht8-2-1.253B
HOL D201/05/21MVV Maastricht2-2 (0-2)Volendam6-7-0.53H
HOL D204/01/21Volendam0-1 (0-1)MVV Maastricht10-6-1.253.5T
HOL D214/12/19Volendam4-1 (1-1)MVV Maastricht7-10-13.25B
HOL D230/03/19MVV Maastricht1-1 (1-1)Volendam8-1+0.52.75H
HOL D210/11/18Volendam3-2 (1-0)MVV Maastricht5-5-0.252.75B
HOL D213/03/18Volendam2-2 (1-2)MVV Maastricht12-4-0.52.75H
HOL D229/10/17MVV Maastricht2-1 (2-1)Volendam5-0+0.252.75T
HOL D229/04/17Volendam3-1 (1-1)MVV Maastricht1-8-0.252.75B
HOL D229/10/16MVV Maastricht1-2 (0-1)Volendam10-3+0.52.75B
HOLC21/09/16Volendam3-3 (0-2)MVV Maastricht5-3-0.52.75H
HOL D207/05/16Volendam1-2 (0-1)MVV Maastricht4-6-0.53T
HOL D203/05/16MVV Maastricht2-1 (1-0)Volendam2-8+0.252.75T
HOL D206/03/16Volendam0-1 (0-0)MVV Maastricht5-5-0.53T
HOL D218/10/15MVV Maastricht3-1 (0-0)Volendam2-6-0.253T
HOL D211/04/15MVV Maastricht6-2 (1-1)Volendam5-6-0.253T
HOL D228/09/14Volendam3-0 (2-0)MVV Maastricht7-7-0.753B

Thành tích gần đây — MVV Maastricht

TTHBBHHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D215/08/26FC Eindhoven2-3 (1-1)MVV Maastricht6-2-0.53.25T
HOL D209/08/26MVV Maastricht2-1 (1-1)FC Utrecht (Youth)3-503T
INT CF01/08/26MVV Maastricht1-1 (1-0)Patro Eisden2-803H
INT CF29/07/26Gent B1-0 (1-0)MVV Maastricht2-203.25B
INT CF25/07/26MVV Maastricht3-4 (2-3)Beveren---B
INT CF22/07/26EVV2-2 (1-2)MVV Maastricht5-8--H
INT CF18/07/26MVV Maastricht0-0 (0-0)Racing Union Luxemburg---H
INT CF14/07/26Seraing United0-0 (0-0)MVV Maastricht5-9-0.53.25H
INT CF12/07/26FC Viktoria koln1-4 (1-1)MVV Maastricht---T
INT CF08/07/26Meerssen2-1 (2-0)MVV Maastricht---B
HOL D225/04/26MVV Maastricht0-2 (0-0)FC Oss8-303B
HOL D218/04/26Vitesse Arnhem0-0 (0-0)MVV Maastricht9-1-1.253.5H
HOL D211/04/26MVV Maastricht0-0 (0-0)Helmond Sport1-7-0.253H
HOL D206/04/26Emmen2-1 (1-1)MVV Maastricht9-3-1.253.5B
HOL D204/04/26MVV Maastricht1-3 (0-2)RKC Waalwijk7-8-0.53.25B
HOL D222/03/26MVV Maastricht0-5 (0-2)Willem II1-2-0.753.25B
HOL D217/03/26AZ Alkmaar (Youth)1-1 (1-0)MVV Maastricht11-3-13.5H
HOL D214/03/26MVV Maastricht2-1 (0-0)VVV Venlo6-6-0.253T
HOL D207/03/26Dordrecht1-1 (1-1)MVV Maastricht9-4-1.253.25H
HOL D228/02/26MVV Maastricht3-3 (1-2)De Graafschap9-4-0.753.25H

Thành tích gần đây — Volendam

TBBTHBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D215/08/26Volendam3-0 (1-0)FC Oss6-10+1.53.25T
HOL D211/08/26Jong PSV Eindhoven (Youth)3-2 (1-1)Volendam7-2+0.52.75B
INT CF02/08/26Volendam1-3 (0-2)AFC Ajax0-8-1.53.5B
INT CF24/07/26Groningen0-4 (0-1)Volendam6-6-13.25T
INT CF18/07/26RKC Waalwijk2-2 (0-0)Volendam2-303H
INT CF15/07/26Almere City FC2-1 (1-1)Volendam---B
INT CF11/07/26AZ Alkmaar (Youth)3-1 (1-1)Volendam---B
INT CF05/07/26RKAV Volendam2-3 (0-2)Volendam5-4+24T
HOL D223/05/26Volendam1-2 (1-2)Willem II1-402.5B
HOL D220/05/26Willem II1-2 (0-2)Volendam3-4-0.253T
HOL D117/05/26Volendam1-2 (1-1)SC Telstar7-003.25B
HOL D110/05/26Excelsior SBV1-1 (1-1)Volendam5-0-0.753H
HOL D103/05/26Volendam0-2 (0-1)SC Heerenveen7-5-0.253.25B
HOL D126/04/26Heracles Almelo0-2 (0-0)Volendam5-9-0.253T
HOL D111/04/26FC Twente Enschede2-1 (2-0)Volendam7-1-23.5B
HOL D105/04/26Volendam0-0 (0-0)Feyenoord5-5-13.25H
INT CF25/03/26AFC Ajax2-2 (0-1)Volendam---H
HOL D122/03/26Sparta Rotterdam2-0 (2-0)Volendam3-7-13B
HOL D114/03/26Volendam1-2 (0-2)Fortuna Sittard4-4+0.253B
HOL D109/03/26NEC Nijmegen3-0 (1-0)Volendam12-1-1.53.25B

Đội hình

MVV MaastrichtVolendam
1Hugo Wentges2Milan Hofland6Finn Dicke17Sil van der Wegen22Sven Bouland8Stan Van Dessel10Olivier Dumont18Elias Sierra7CLennerd Daneels21Delano Asante24Noa el Hamdaoui16Roy Steur2Precious Ugwu4Erik Schouten25Luca Blondeau63Jaïr Haakmat8Daan Huisman6Alex Plat7Nick Doodeman10Reuven Niemeijer18Nordin Bukala9CHenk Veerman

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
10
9
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
106
96
Tấn công nguy hiểm
51
43
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
15
14
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
434
458
TL chuyền bóng thành công
82%
79%
Phạm lỗi
14
15
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
10
11
Quả ném biên
23
29
Cắt bóng
12
8
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
47
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.98
1.05
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8
T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2
T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MVV Maastricht (12 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Volendam (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

MVV Maastricht (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV

Volendam (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
33
B.thắng H2
MVV MaastrichtVolendam

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MVV MaastrichtVolendam

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
32
Thắng 1
94
Hòa
46
Thua 1
35
Thua 2+
MVV MaastrichtVolendam

MVV Maastricht

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Milan Hofland
Hậu vệ phải
7.60/033/456🟨
17Sil van der Wegen
Tiền vệ trung tâm
7.50/038/461🟨
22Sven Bouland
Trung vệ
7.40/051/605
10Olivier Dumont
Tiền vệ trung tâm
7.30/036/401
18Elias Sierra
Tiền vệ trung tâm
7.20/030/355
1Hugo Wentges
Thủ môn
7.20/028/460
6Finn Dicke
Trung vệ
7.10/043/463
8Stan Van Dessel
Tiền vệ trung tâm
6.91/033/382
21Delano Asante
Tiền đạo cánh phải
6.70/027/340
7Lennerd Daneels
Tiền đạo cánh trái
6.43/023/303
24Noa el Hamdaoui
Tiền vệ
6.45/08/101
19Jael Pawirodihardjo (dự bị)
Trung phong
6.51/14/40
11Thijme Verheijen (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/00/00

Volendam

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Roy Steur
Thủ môn
7.30/045/630
63Jaïr Haakmat
Hậu vệ
7.10/06/133🟨
2Precious Ugwu
Hậu vệ
7.11/035/435
8Daan Huisman
Tiền vệ
70/031/376🟨
10Reuven Niemeijer
Tiền vệ tấn công
6.72/017/221
18Nordin Bukala
Tiền vệ
6.70/029/346
7Nick Doodeman
Tiền đạo
6.61/016/271🟨
25Luca Blondeau
Hậu vệ
6.60/052/621
9Henk Veerman
Tiền đạo
6.34/18/120
4Erik Schouten
Hậu vệ
6.20/046/524
6Alex Plat
Tiền vệ
6.20/012/190
3Mawouna Kodjo Amevor (dự bị)
Hậu vệ
6.91/124/260
11Kayden Wolff (dự bị)
Tiền đạo
6.40/013/140
5Daan Bisschops (dự bị)
Hậu vệ
6.40/022/300🟨
29Jesper Tielemans (dự bị)
Trung phong
6.40/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

MVV Maastricht Thông tin Volendam
1902-4-2 Thành lập 1920-6-1
Stadion De Geusselt Sân nhà KRAS Stadion
10000 Sức chứa 6200
Andries Jonker HLV Erwin van de Looi
Maastricht Khu vực Volendam
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.253.751.800.773.000.950.98-0.500.80
Live2.80 ↓3.70 ↓2.02 ↑0.82 ↑3.000.90 ↓0.96 ↓-0.250.82 ↑
EasybetsSớm3.603.701.810.813.000.980.97-0.500.82
Live1.04 ↓19.00 ↑501.00 ↑4.60 ↑1.500.06 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
VcbetSớm3.403.751.910.863.000.930.86-0.500.93
Live1.03 ↓9.00 ↑176.00 ↑3.40 ↑1.500.18 ↓1.27 ↑0.000.62 ↓
Mansion88Sớm3.103.551.940.823.001.000.90-0.500.94
Live1.03 ↓8.30 ↑200.00 ↑11.11 ↑1.500.01 ↓1.28 ↑0.000.68 ↓
InterwettenSớm3.453.651.950.602.501.200.80-0.500.90
Live1.03 ↓11.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑1.500.06 ↓0.70 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm3.403.651.910.913.000.76---
Live1.07 ↓7.60 ↑100.00 ↑3.15 ↑1.500.17 ↓---
12betSớm3.103.551.940.823.001.000.90-0.500.94
Live1.03 ↓7.90 ↑200.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓1.28 ↑0.000.68 ↓
CrownSớm3.103.801.940.813.000.990.88-0.500.94
Live1.01 ↓13.00 ↑29.00 ↑6.25 ↑1.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm3.103.421.980.863.001.000.90-0.500.98
Live1.08 ↓6.00 ↑220.00 ↑4.76 ↑1.500.11 ↓1.17 ↑0.000.75 ↓
WewbetSớm3.183.611.980.923.000.940.90-0.500.98
Live1.03 ↓10.00 ↑82.00 ↑5.55 ↑1.500.06 ↓1.26 ↑0.000.67 ↓
LadbrokesSớm3.253.501.910.502.501.40---
Live1.02 ↓11.00 ↑56.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.403.801.890.732.751.010.86-0.500.86
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.033.722.090.973.000.790.93-0.250.84
Live1.20 ↓5.16 ↑30.80 ↑3.09 ↑1.500.24 ↓1.07 ↑0.000.77 ↓
HK Jockey ClubSớm3.253.451.870.842.750.86---
Live3.15 ↓3.60 ↑1.86 ↓1.08 ↑3.250.66 ↓---
BwinSớm3.303.601.901.203.500.57---
Live1.03 ↓12.50 ↑126.00 ↑0.98 ↓1.500.65 ↑---
1xBetSớm3.433.651.930.572.501.201.490.000.43
Live1.01 ↓23.00 ↑473.00 ↑4.36 ↑1.500.16 ↓1.44 ↓0.000.55 ↑
SNAISớm3.603.751.75------
Live3.603.751.85 ↑------
Bet 365Sớm3.403.601.911.003.000.800.83-0.500.98
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑8.00 ↑1.500.07 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm3.403.501.950.622.501.200.80-0.500.91
Live1.03 ↓17.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑1.500.05 ↓0.85 ↑-0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
MVV Maastricht-1/2101
Volendam+1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).