Kết quả bóng đá trận MVV Maastricht vs Volendam, 01:00 ngày 22/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 22/08/2026
MVV Maastricht 1 Kết thúc HT 0-0 0
Volendam
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
MVV Maastricht
Volendam
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Stan Van Dessel (chân trái) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Henk Veerman (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Reuven Niemeijer (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Henk Veerman (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lennerd Daneels (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Reuven Niemeijer (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noa el Hamdaoui (chân trái) — chệch khung thành
31'
🟨 Thẻ vàng - Jaïr Haakmat
🎯 Dứt điểm - Noa el Hamdaoui (chân phải) — bị chặn
38'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Daan Bisschops, ra Jaïr Haakmat
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Nick Doodeman (chân phải) — chệch khung thành
51'
🟨 Thẻ vàng - Daan Huisman
🎯 Dứt điểm - Noa el Hamdaoui (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Erik Schouten 1-0
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Erik Schouten Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Noa el Hamdaoui (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lennerd Daneels (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lennerd Daneels (chân phải) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Precious Ugwu (chân phải) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Kayden Wolff, ra Alex Plat
65'
🔁 Thay người: vào Mawouna Kodjo Amevor, ra Erik Schouten
🎯 Dứt điểm - Noa el Hamdaoui (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
71'
🟨 Thẻ vàng - Daan Bisschops
74'
🟨 Thẻ vàng - Nick Doodeman
78'
🔁 Thay người: vào Jesper Tielemans, ra Daan Huisman
🟨 Thẻ vàng - Milan Hofland
🔁 Thay người: vào Jael Pawirodihardjo, ra Delano Asante
🟨 Thẻ vàng - Sil van der Wegen
87'
🎯 Dứt điểm - Mawouna Kodjo Amevor (đánh đầu) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Henk Veerman (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jael Pawirodihardjo (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Thijme Verheijen, ra Elias Sierra
90+3'
🎯 Dứt điểm - Henk Veerman (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| MVV Maastricht | Phút | |
| 31' | Jaïr Haakmat | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Daan Bisschops ▼ Jaïr Haakmat | |
| 51' | Daan Huisman | |
| Erik Schouten 0 - 1 ⚽ | 53' | |
| 65' ⇄ | ▲ Kayden Wolff ▼ Alex Plat | |
| 65' ⇄ | ▲ Mawouna Kodjo Amevor ▼ Erik Schouten | |
| 71' | Daan Bisschops | |
| 74' | Nick Doodeman | |
| 78' ⇄ | ▲ Jesper Tielemans ▼ Daan Huisman | |
| Milan Hofland | 82' | |
| ▲ Jael Pawirodihardjo ▼ Delano Asante | 83' ⇄ | |
| Sil van der Wegen | 87' | |
| ▲ Thijme Verheijen ▼ Elias Sierra | 90+3' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 18 |
| Điểm | 9 | 3 | 16 | 11 |
Chủ = MVV Maastricht · Khách = Volendam
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MVV Maastricht | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (40%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
MVV Maastricht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 3 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 11 | - | - |
Volendam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
MVV Maastricht 7 (35%)Hòa 5 (25%)Volendam 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 2 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/25 | Volendam | 3-1 (1-0) | MVV Maastricht | -1.25 | 3.5 | B |
| 14/09/24 | MVV Maastricht | 2-2 (1-1) | Volendam | 0 | 3 | H |
| 22/01/22 | MVV Maastricht | 0-1 (0-0) | Volendam | -0.75 | 3 | B |
| 28/08/21 | Volendam | 5-0 (2-0) | MVV Maastricht | -1.25 | 3 | B |
| 01/05/21 | MVV Maastricht | 2-2 (0-2) | Volendam | -0.5 | 3 | H |
| 04/01/21 | Volendam | 0-1 (0-1) | MVV Maastricht | -1.25 | 3.5 | T |
| 14/12/19 | Volendam | 4-1 (1-1) | MVV Maastricht | -1 | 3.25 | B |
| 30/03/19 | MVV Maastricht | 1-1 (1-1) | Volendam | +0.5 | 2.75 | H |
| 10/11/18 | Volendam | 3-2 (1-0) | MVV Maastricht | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/03/18 | Volendam | 2-2 (1-2) | MVV Maastricht | -0.5 | 2.75 | H |
| 29/10/17 | MVV Maastricht | 2-1 (2-1) | Volendam | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/04/17 | Volendam | 3-1 (1-1) | MVV Maastricht | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/10/16 | MVV Maastricht | 1-2 (0-1) | Volendam | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/09/16 | Volendam | 3-3 (0-2) | MVV Maastricht | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/05/16 | Volendam | 1-2 (0-1) | MVV Maastricht | -0.5 | 3 | T |
| 03/05/16 | MVV Maastricht | 2-1 (1-0) | Volendam | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/03/16 | Volendam | 0-1 (0-0) | MVV Maastricht | -0.5 | 3 | T |
| 18/10/15 | MVV Maastricht | 3-1 (0-0) | Volendam | -0.25 | 3 | T |
| 11/04/15 | MVV Maastricht | 6-2 (1-1) | Volendam | -0.25 | 3 | T |
| 28/09/14 | Volendam | 3-0 (2-0) | MVV Maastricht | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — MVV Maastricht
TTHBBHHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Eindhoven | 2-3 (1-1) | MVV Maastricht | -0.5 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | MVV Maastricht | 2-1 (1-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3 | T |
| 01/08/26 | MVV Maastricht | 1-1 (1-0) | Patro Eisden | 0 | 3 | H |
| 29/07/26 | Gent B | 1-0 (1-0) | MVV Maastricht | 0 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | MVV Maastricht | 3-4 (2-3) | Beveren | - | - | B |
| 22/07/26 | EVV | 2-2 (1-2) | MVV Maastricht | - | - | H |
| 18/07/26 | MVV Maastricht | 0-0 (0-0) | Racing Union Luxemburg | - | - | H |
| 14/07/26 | Seraing United | 0-0 (0-0) | MVV Maastricht | -0.5 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | FC Viktoria koln | 1-4 (1-1) | MVV Maastricht | - | - | T |
| 08/07/26 | Meerssen | 2-1 (2-0) | MVV Maastricht | - | - | B |
| 25/04/26 | MVV Maastricht | 0-2 (0-0) | FC Oss | 0 | 3 | B |
| 18/04/26 | Vitesse Arnhem | 0-0 (0-0) | MVV Maastricht | -1.25 | 3.5 | H |
| 11/04/26 | MVV Maastricht | 0-0 (0-0) | Helmond Sport | -0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Emmen | 2-1 (1-1) | MVV Maastricht | -1.25 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | MVV Maastricht | 1-3 (0-2) | RKC Waalwijk | -0.5 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | MVV Maastricht | 0-5 (0-2) | Willem II | -0.75 | 3.25 | B |
| 17/03/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 1-1 (1-0) | MVV Maastricht | -1 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | MVV Maastricht | 2-1 (0-0) | VVV Venlo | -0.25 | 3 | T |
| 07/03/26 | Dordrecht | 1-1 (1-1) | MVV Maastricht | -1.25 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | MVV Maastricht | 3-3 (1-2) | De Graafschap | -0.75 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Volendam
TBBTHBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Volendam | 3-0 (1-0) | FC Oss | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/08/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 3-2 (1-1) | Volendam | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Volendam | 1-3 (0-2) | AFC Ajax | -1.5 | 3.5 | B |
| 24/07/26 | Groningen | 0-4 (0-1) | Volendam | -1 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | RKC Waalwijk | 2-2 (0-0) | Volendam | 0 | 3 | H |
| 15/07/26 | Almere City FC | 2-1 (1-1) | Volendam | - | - | B |
| 11/07/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 3-1 (1-1) | Volendam | - | - | B |
| 05/07/26 | RKAV Volendam | 2-3 (0-2) | Volendam | +2 | 4 | T |
| 23/05/26 | Volendam | 1-2 (1-2) | Willem II | 0 | 2.5 | B |
| 20/05/26 | Willem II | 1-2 (0-2) | Volendam | -0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Volendam | 1-2 (1-1) | SC Telstar | 0 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Excelsior SBV | 1-1 (1-1) | Volendam | -0.75 | 3 | H |
| 03/05/26 | Volendam | 0-2 (0-1) | SC Heerenveen | -0.25 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Heracles Almelo | 0-2 (0-0) | Volendam | -0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | FC Twente Enschede | 2-1 (2-0) | Volendam | -2 | 3.5 | B |
| 05/04/26 | Volendam | 0-0 (0-0) | Feyenoord | -1 | 3.25 | H |
| 25/03/26 | AFC Ajax | 2-2 (0-1) | Volendam | - | - | H |
| 22/03/26 | Sparta Rotterdam | 2-0 (2-0) | Volendam | -1 | 3 | B |
| 14/03/26 | Volendam | 1-2 (0-2) | Fortuna Sittard | +0.25 | 3 | B |
| 09/03/26 | NEC Nijmegen | 3-0 (1-0) | Volendam | -1.5 | 3.25 | B |
Đội hình
MVV Maastricht
Volendam
1Hugo Wentges2Milan Hofland6Finn Dicke17Sil van der Wegen22Sven Bouland8Stan Van Dessel10Olivier Dumont18Elias Sierra7CLennerd Daneels21Delano Asante24Noa el Hamdaoui16Roy Steur2Precious Ugwu4Erik Schouten25Luca Blondeau63Jaïr Haakmat8Daan Huisman6Alex Plat7Nick Doodeman10Reuven Niemeijer18Nordin Bukala9CHenk Veerman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Hugo Wentges7.2
- 2Milan Hofland🟨 Thẻ vàng 82'7.6
- 6Finn Dicke7.1
- 7Lennerd Daneels C6.4
- 8Stan Van Dessel6.9
- 10Olivier Dumont7.3
- 17Sil van der Wegen🟨 Thẻ vàng 87'7.5
- 18Elias Sierra▼ Rời sân 90+3'7.2
- 21Delano Asante▼ Rời sân 83'6.7
- 22Sven Bouland7.4
- 24Noa el Hamdaoui6.4
Khách · 4141
- 2Precious Ugwu7.1
- 4Erik Schouten⚽ Phản lưới 53' · ▼ Rời sân 65'6.2
- 6Alex Plat▼ Rời sân 65'6.2
- 7Nick Doodeman🟨 Thẻ vàng 74'6.6
- 8Daan Huisman🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 78'7
- 9Henk Veerman C6.3
- 10Reuven Niemeijer6.7
- 16Roy Steur7.3
- 18Nordin Bukala6.7
- 25Luca Blondeau6.6
- 63Jaïr Haakmat🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 46'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
24
Sút bóng
109
Sút cầu môn
12
Tấn công
10696
Tấn công nguy hiểm
5143
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
1514
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
434458
TL chuyền bóng thành công
82%79%
Phạm lỗi
1415
Việt vị
11
Cứu thua
11
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
2329
Cắt bóng
128
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
4725
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.981.05
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
47 53
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MVV Maastricht (12 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Volendam (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
MVV Maastricht (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Volendam (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
MVV Maastricht
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Milan Hofland Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 33/45 | 6 | 🟨 | ||
| 17Sil van der Wegen Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 0/0 | 38/46 | 1 | 🟨 | ||
| 22Sven Bouland Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 51/60 | 5 | |||
| 10Olivier Dumont Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 36/40 | 1 | |||
| 18Elias Sierra Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 30/35 | 5 | |||
| 1Hugo Wentges Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 28/46 | 0 | |||
| 6Finn Dicke Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 43/46 | 3 | |||
| 8Stan Van Dessel Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 33/38 | 2 | |||
| 21Delano Asante Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 27/34 | 0 | |||
| 7Lennerd Daneels Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 3/0 | 23/30 | 3 | |||
| 24Noa el Hamdaoui Tiền vệ | 6.4 | 5/0 | 8/10 | 1 | |||
| 19Jael Pawirodihardjo (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 4/4 | 0 | |||
| 11Thijme Verheijen (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Volendam
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Roy Steur Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 45/63 | 0 | |||
| 63Jaïr Haakmat Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 6/13 | 3 | 🟨 | ||
| 2Precious Ugwu Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 35/43 | 5 | |||
| 8Daan Huisman Tiền vệ | 7 | 0/0 | 31/37 | 6 | 🟨 | ||
| 10Reuven Niemeijer Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/0 | 17/22 | 1 | |||
| 18Nordin Bukala Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 29/34 | 6 | |||
| 7Nick Doodeman Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 16/27 | 1 | 🟨 | ||
| 25Luca Blondeau Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 52/62 | 1 | |||
| 9Henk Veerman Tiền đạo | 6.3 | 4/1 | 8/12 | 0 | |||
| 4Erik Schouten Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 46/52 | 4 | |||
| 6Alex Plat Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 12/19 | 0 | |||
| 3Mawouna Kodjo Amevor (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 1/1 | 24/26 | 0 | |||
| 11Kayden Wolff (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 5Daan Bisschops (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 22/30 | 0 | 🟨 | ||
| 29Jesper Tielemans (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| MVV Maastricht | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-4-2 | Thành lập | 1920-6-1 |
| Stadion De Geusselt | Sân nhà | KRAS Stadion |
| 10000 | Sức chứa | 6200 |
| Andries Jonker | HLV | Erwin van de Looi |
| Maastricht | Khu vực | Volendam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.25 | 3.75 | 1.80 | 0.77 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.70 ↓ | 2.02 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 0.96 ↓ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.81 | 0.81 | 3.00 | 0.98 | 0.97 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.91 | 0.86 | 3.00 | 0.93 | 0.86 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.55 | 1.94 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 200.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.65 | 1.95 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.65 | 1.91 | 0.91 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.60 ↑ | 100.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.55 | 1.94 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.80 | 1.94 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.88 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.10 | 3.42 | 1.98 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 220.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.18 | 3.61 | 1.98 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.90 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 82.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.91 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.89 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.86 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.03 | 3.72 | 2.09 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.93 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.16 ↑ | 30.80 ↑ | 3.09 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.25 | 3.45 | 1.87 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↓ | 3.60 ↑ | 1.86 ↓ | 1.08 ↑ | 3.25 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.90 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.98 ↓ | 1.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 3.65 | 1.93 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 1.49 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 473.00 ↑ | 4.36 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.44 ↓ | 0.00 | 0.55 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.60 | 3.75 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.60 | 3.75 | 1.85 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.91 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.95 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MVV Maastricht | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Volendam | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).