Kết quả bóng đá trận MVV Maastricht vs Roda JC, 21:45 ngày 06/09/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 21:45 ngày 06/09/2026
MVV Maastricht 1 Kết thúc HT 1-0 1
Roda JC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 10 | 0 | 25 | 9 |
| Điểm | 3 | 7 | 16 | 18 |
Chủ = MVV Maastricht · Khách = Roda JC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MVV Maastricht | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 3 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (28%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
MVV Maastricht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 4 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 4 |
Roda JC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 |
Đội hình
MVV Maastricht
Roda JC
1Hugo Wentges2Milan Hofland6Finn Dicke17Sil van der Wegen22Bouland S.9Toni Vinogradac16Klaasen R.7Daneels L.10Dumont O.21Asante D.24N.El Hamdaoui1Justin Treichel3Tol M.5Koen Jansen15Lucas Beerten17Peixoto G.4Nisbet J.11Dorenbosch D.6Paulissen M.8Mensah J.24Deom J.9van den Hurk A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
20
Sút cầu môn
10
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
6649
TL chuyền bóng thành công
82%71%
Phạm lỗi
41
Cứu thua
01
Quả ném biên
53
Chuyền dài
24
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MVV Maastricht (19 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Roda JC (16 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MVV Maastricht | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-4-2 | Thành lập | 1962-6-27 |
| Stadion De Geusselt | Sân nhà | Parkstad Limburg Stadion |
| 10000 | Sức chứa | 19979 |
| Andries Jonker | HLV | Rob Penders |
| Maastricht | Khu vực | Kerkrade |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.05 | 3.22 | 2.05 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.93 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.61 ↓ | 3.61 ↑ | 2.16 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.12 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.10 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.01 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 188.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 85.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.12 | 0.80 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↓ | 3.50 ↑ | 2.14 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.01 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 298.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.86 | 3.50 | 2.16 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.30 ↑ | 31.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.94 | 3.27 | 2.10 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.30 ↑ | 75.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.80 | 3.46 | 2.22 | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 0.89 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.44 ↓ | 2.17 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.50 | 2.00 | 0.79 | 2.75 | 0.93 | 0.75 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.33 | 3.57 | 2.01 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.77 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 3.33 | 3.41 ↓ | 2.11 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.01 | 3.25 | 2.17 | 0.67 | 2.50 | 1.08 | 1.15 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 188.00 ↑ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.25 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.50 | 2.30 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.98 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.40 ↓ | 2.20 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MVV Maastricht | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
| Roda JC | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).