Kết quả bóng đá trận Muzinga FC vs Never Give Up Academy, 18:10 ngày 14/08/2026
Giải VĐQG Burundi · 18:10 ngày 14/08/2026
Muzinga FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Never Give Up Academy
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Diễn biến trận đấu
| Muzinga FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 16 | 4 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 10 | 4 |
| Điểm | 7 | 5 | 20 | 5 |
Chủ = Muzinga FC · Khách = Never Give Up Academy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Muzinga FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Muzinga FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | - | - |
Never Give Up Academy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 2 |
Thành tích gần đây — Muzinga FC
THBTTTBBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | BG Green Farmers FC | 2-4 (2-1) | Muzinga FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Muzinga FC | 0-0 (0-0) | Kayanza Utd | - | - | H |
| 19/04/26 | Ngozi City FC | 4-0 (3-0) | Muzinga FC | - | - | B |
| 15/04/26 | Ngozi City FC | 0-3 (0-1) | Muzinga FC | - | - | T |
| 11/04/26 | Garage FC | 1-2 (1-2) | Muzinga FC | - | - | T |
| 08/04/26 | Bumamuru | 0-4 (0-1) | Muzinga FC | - | - | T |
| 20/03/26 | Muzinga FC | 0-3 (0-2) | BS Dynamic | - | - | B |
| 15/03/26 | Aigle Noir | 4-1 (1-1) | Muzinga FC | - | - | B |
| 11/03/26 | Flambeau du Centre | 1-1 (1-0) | Muzinga FC | - | - | H |
| 08/03/26 | Muzinga FC | 2-2 (1-2) | Bumamuru | - | - | H |
| 28/02/26 | Ngozi City FC | 2-1 (1-1) | Muzinga FC | - | - | B |
| 20/02/26 | Muzinga FC | 0-1 (0-0) | Romania Inter Star | - | - | B |
| 14/02/26 | Vitalo | 1-1 (0-0) | Muzinga FC | - | - | H |
| 07/02/26 | Muzinga FC | 1-4 (1-2) | Royal Vision | - | - | B |
| 01/02/26 | Le Messager Ngozi | 0-0 (0-0) | Muzinga FC | - | - | H |
| 23/01/26 | Muzinga FC | 2-1 (1-1) | Olympique Star | - | - | T |
| 18/01/26 | Musongati FC | 0-1 (0-1) | Muzinga FC | - | - | T |
| 11/01/26 | Muzinga FC | 1-1 (1-0) | Rukinzo FC | - | - | H |
| 07/12/25 | Rukinzo FC | 0-2 (0-1) | Muzinga FC | - | - | T |
| 29/11/25 | Muzinga FC | 0-1 (0-1) | Musongati FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
31
Sút bóng
38
Tấn công
7779
Tấn công nguy hiểm
8465
Sút ngoài cầu môn
38
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Muzinga FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Never Give Up Academy (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Muzinga FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.50 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 5.00 | 5.21 | 0.89 | 3.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.26 ↑ | 100.00 ↑ | 4.61 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 5.03 | 4.31 | 0.92 | 3.50 | 0.82 | 1.01 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 2.82 ↑ | 2.35 ↓ | 3.33 ↓ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.75 | 3.25 | 1.38 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.