Kết quả bóng đá trận Mutondo Stars vs Mufulira Wanderers, 20:25 ngày 05/11/2026
Super League (Zambia) · 20:25 ngày 05/11/2026
Mutondo Stars 0 Hiệp 1 - 10' HT 0-0 0
Mufulira Wanderers
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 33°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 0 | 8 | 5 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 14 | 10 |
| Điểm | 1 | 1 | 12 | 8 |
Chủ = Mutondo Stars · Khách = Mufulira Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mutondo Stars | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
43%57%
Quả ném biên
13
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mutondo Stars (11 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Mufulira Wanderers (16 trận)
Ghi 0.69 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mutondo Stars | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 2.80 | 2.20 | 0.77 | 1.75 | 1.01 | 0.86 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 3.30 | 2.80 | 2.20 | 0.77 | 1.75 | 1.01 | 0.86 | -0.25 | 0.91 | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 2.80 | 2.20 | 0.79 | 1.75 | 0.94 | 0.88 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 3.40 ↓ | 2.80 | 2.25 ↑ | 0.82 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.70 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 2.75 ↓ | 2.25 ↓ | 0.65 ↑ | 1.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 2.75 | 2.62 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 2.80 ↑ | 2.25 ↓ | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.63 | 2.76 | 2.63 | 0.72 | 1.75 | 0.96 | 0.83 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 3.40 ↑ | 2.93 ↑ | 2.30 ↓ | 0.83 ↑ | 1.75 | 0.98 ↑ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 2.75 | 2.60 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 3.25 ↑ | 2.80 ↑ | 2.20 ↓ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mutondo Stars | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Mufulira Wanderers | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).