Kết quả bóng đá trận Musspor vs Adana Demirspor, 23:00 ngày 31/10/2026
Lig2 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 31/10/2026
Musspor 7 Kết thúc HT 2-1 1
Adana Demirspor
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 27 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 13 | 31 |
| Điểm | 7 | 0 | 20 | 7 |
Chủ = Musspor · Khách = Adana Demirspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Musspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 2 (33%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 32 (74%) |
Bảng xếp hạng
Musspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 21 | 7 | 6 | 82 | 35 | 70 | 3 |
| Sân nhà | 17 | 13 | 3 | 1 | 47 | 11 | 42 | 3 |
| Sân khách | 17 | 8 | 4 | 5 | 35 | 24 | 28 | 4 |
Adana Demirspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Musspor (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Adana Demirspor (30 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 3.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Musspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Koray Palaz | |
| Khu vực | ADANA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 9.50 | 21.00 | 0.88 | 3.75 | 0.91 | 0.95 | 2.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 36.00 ↑ | 0.33 ↓ | 4.25 | 1.61 ↑ | 0.43 ↓ | 1.75 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 7.00 | 13.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | 1.05 | 2.50 | 0.65 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.75 ↑ | 17.00 ↑ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 6.50 | 11.00 | 0.86 | 3.50 | 0.83 | 0.79 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.75 ↑ | 15.00 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.83 | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 6.45 | 12.70 | 0.86 | 3.50 | 0.81 | 0.91 | 2.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 22.00 ↑ | 2.21 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | 1.71 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.50 | 10.00 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.98 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.40 ↑ | 8.50 | 0.20 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.