Kết quả bóng đá trận Musongati FC vs Rukinzo FC, 20:45 ngày 19/08/2026
Giải VĐQG Burundi · 20:45 ngày 19/08/2026
Musongati FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Rukinzo FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 10 | 5 |
| Điểm | 6 | 2 | 17 | 17 |
Chủ = Musongati FC · Khách = Rukinzo FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Musongati FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 8 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Musongati FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Rukinzo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Musongati FC 4 (27%)Hòa 7 (47%)Rukinzo FC 4 (27%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 6 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 5 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Rukinzo FC | 0-0 (0-0) | Musongati FC | - | - | H |
| 26/10/25 | Musongati FC | 3-1 (2-1) | Rukinzo FC | - | - | T |
| 02/03/25 | Rukinzo FC | 0-2 (0-2) | Musongati FC | - | - | T |
| 06/11/24 | Musongati FC | 0-1 (0-0) | Rukinzo FC | - | - | B |
| 27/04/24 | Musongati FC | 2-0 (1-0) | Rukinzo FC | - | - | T |
| 27/08/23 | Rukinzo FC | 1-0 (1-0) | Musongati FC | - | - | B |
| 09/04/23 | Musongati FC | 0-0 (0-0) | Rukinzo FC | - | - | H |
| 25/09/22 | Rukinzo FC | 0-0 (0-0) | Musongati FC | - | - | H |
| 12/03/22 | Rukinzo FC | 2-0 (1-0) | Musongati FC | - | - | B |
| 24/10/21 | Musongati FC | 0-0 (0-0) | Rukinzo FC | - | - | H |
| 21/02/21 | Rukinzo FC | 2-0 (1-0) | Musongati FC | - | - | B |
| 04/11/20 | Musongati FC | 0-0 (0-0) | Rukinzo FC | - | - | H |
| 11/07/20 | Rukinzo FC | 1-1 (1-1) | Musongati FC | - | - | H |
| 03/04/20 | Rukinzo FC | 2-2 (1-1) | Musongati FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/08/19 | Musongati FC | 2-0 (0-0) | Rukinzo FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Musongati FC
BTTTHBBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Royal Vision | 2-1 (1-0) | Musongati FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Musongati FC | 3-0 (0-0) | Bumamuru | - | - | T |
| 26/04/26 | Ngozi City FC | 2-4 (2-0) | Musongati FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Musongati FC | 1-0 (1-0) | Romania Inter Star | - | - | T |
| 08/04/26 | Kayanza Utd | 0-0 (0-0) | Musongati FC | - | - | H |
| 21/03/26 | Vitalo | 2-0 (2-0) | Musongati FC | - | - | B |
| 15/03/26 | Musongati FC | 0-1 (0-0) | Royal Vision | - | - | B |
| 12/03/26 | Le Messager Ngozi | 0-1 (0-0) | Musongati FC | - | - | T |
| 06/03/26 | Musongati FC | 1-0 (0-0) | Olympique Star | - | - | T |
| 28/02/26 | Musongati FC | 0-0 (0-0) | Aigle Noir | - | - | H |
| 22/02/26 | Rukinzo FC | 0-0 (0-0) | Musongati FC | - | - | H |
| 15/02/26 | Musongati FC | 3-0 (2-0) | BG Green Farmers FC | - | - | T |
| 08/02/26 | Kayanza Utd | 1-4 (1-2) | Musongati FC | - | - | T |
| 01/02/26 | Musongati FC | 1-1 (0-0) | Garage FC | - | - | H |
| 24/01/26 | BS Dynamic | 2-4 (1-2) | Musongati FC | - | - | T |
| 18/01/26 | Musongati FC | 0-1 (0-1) | Muzinga FC | - | - | B |
| 11/01/26 | Flambeau du Centre | 0-1 (0-0) | Musongati FC | - | - | T |
| 12/12/25 | Aigle Noir | 1-1 (0-0) | Musongati FC | - | - | H |
| 07/12/25 | Musongati FC | 0-0 (0-0) | Flambeau du Centre | - | - | H |
| 29/11/25 | Muzinga FC | 0-1 (0-1) | Musongati FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rukinzo FC
THTHHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/6 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Rukinzo FC | 2-1 (1-0) | Panthere Noir | - | - | T |
| 08/08/26 | Aigle Noir | 1-1 (1-0) | Rukinzo FC | - | - | H |
| 15/05/26 | Aigle Noir | 0-1 (0-0) | Rukinzo FC | - | - | T |
| 09/05/26 | Rukinzo FC | 1-1 (0-0) | Flambeau du Centre | - | - | H |
| 05/05/26 | Ngozi City FC | 0-0 (0-0) | Rukinzo FC | - | - | H |
| 02/05/26 | Rukinzo FC | 1-0 (0-0) | Ngozi City FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Bumamuru | 0-4 (0-1) | Rukinzo FC | - | - | T |
| 21/04/26 | Rukinzo FC | 4-1 (1-0) | Rocky City Nyanza | - | - | T |
| 15/04/26 | Rocky City Nyanza | 0-7 (0-0) | Rukinzo FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Rukinzo FC | 4-2 (1-1) | Ngozi City FC | - | - | T |
| 19/03/26 | Romania Inter Star | 2-2 (2-2) | Rukinzo FC | - | - | H |
| 14/03/26 | Rukinzo FC | 0-1 (0-1) | Vitalo | - | - | B |
| 11/03/26 | Royal Vision | 1-3 (0-2) | Rukinzo FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Rukinzo FC | 1-0 (1-0) | Le Messager Ngozi | - | - | T |
| 01/03/26 | Olympique Star | 0-0 (0-0) | Rukinzo FC | - | - | H |
| 22/02/26 | Rukinzo FC | 0-0 (0-0) | Musongati FC | - | - | H |
| 14/02/26 | Rukinzo FC | 0-0 (0-0) | Aigle Noir | - | - | H |
| 06/02/26 | BG Green Farmers FC | 2-4 (1-1) | Rukinzo FC | - | - | T |
| 30/01/26 | Rukinzo FC | 4-1 (2-1) | Kayanza Utd | - | - | T |
| 26/01/26 | Garage FC | 0-0 (0-0) | Rukinzo FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
32
Sút bóng
24
Tấn công
9093
Tấn công nguy hiểm
6658
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B4T4 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B1T1 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Musongati FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Rukinzo FC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Musongati FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.30 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.13 ↓ | 17.00 ↑ | 6.70 ↑ | 0.75 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.12 ↓ | 17.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.28 | 3.44 | 0.77 | 2.50 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 4.94 ↑ | 1.24 ↓ | 12.00 ↑ | 2.39 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 2.36 | 2.96 | 0.71 | 1.75 | 0.87 | 0.87 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 4.51 ↑ | 1.07 ↓ | 6.90 ↑ | 2.08 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.46 | 0.58 | 2.50 | 1.29 | 0.48 | 0.00 | 1.41 |
| Live | 8.02 ↑ | 1.10 ↓ | 20.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.25 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.