Kết quả bóng đá trận Musongati FC vs Rukinzo FC, 20:45 ngày 19/08/2026

Giải VĐQG Burundi · 20:45 ngày 19/08/2026
Musongati FC
0 Kết thúc HT 0-0 0
Rukinzo FC
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 54
Hòa 02 25
Bại 11 31
Ghi bàn 51 1411
Mất bàn 42 105
Điểm 62 1717

Chủ = Musongati FC · Khách = Rukinzo FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Musongati FC (35)Hiệp 1 / Cả trậnRukinzo FC (9)
10 (29%)Thắng/Thắng2 (22%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (20%)Hòa/Thắng3 (33%)
8 (23%)Hòa/Hòa3 (33%)
1 (3%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
6 (17%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Musongati FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301214115
Sân nhà101000115
Sân khách200214016
6 gần631296--

Rukinzo FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31202157
Sân nhà21102146
Sân khách10100017
6 gần633063--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Musongati FC 4 (27%)Hòa 7 (47%)Rukinzo FC 4 (27%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 6 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 5 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BI PL22/02/26Rukinzo FC0-0 (0-0)Musongati FC4-2--H
BI PL26/10/25Musongati FC3-1 (2-1)Rukinzo FC---T
BI PL02/03/25Rukinzo FC0-2 (0-2)Musongati FC---T
BI PL06/11/24Musongati FC0-1 (0-0)Rukinzo FC---B
BI PL27/04/24Musongati FC2-0 (1-0)Rukinzo FC---T
BI PL27/08/23Rukinzo FC1-0 (1-0)Musongati FC3-6--B
BI PL09/04/23Musongati FC0-0 (0-0)Rukinzo FC---H
BI PL25/09/22Rukinzo FC0-0 (0-0)Musongati FC---H
BI PL12/03/22Rukinzo FC2-0 (1-0)Musongati FC3-9--B
BI PL24/10/21Musongati FC0-0 (0-0)Rukinzo FC6-1--H
BI PL21/02/21Rukinzo FC2-0 (1-0)Musongati FC3-9--B
BI PL04/11/20Musongati FC0-0 (0-0)Rukinzo FC---H
Burundi Cup11/07/20Rukinzo FC1-1 (1-1)Musongati FC5-4--H
BI PL03/04/20Rukinzo FC2-2 (1-1)Musongati FC2-4+0.252.25H
BI PL18/08/19Musongati FC2-0 (0-0)Rukinzo FC---T

Thành tích gần đây — Musongati FC

BTTTHBBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BI PL15/08/26Royal Vision2-1 (1-0)Musongati FC5-4--B
BI PL09/05/26Musongati FC3-0 (0-0)Bumamuru---T
BI PL26/04/26Ngozi City FC2-4 (2-0)Musongati FC---T
BI PL12/04/26Musongati FC1-0 (1-0)Romania Inter Star---T
Burundi Cup08/04/26Kayanza Utd0-0 (0-0)Musongati FC---H
BI PL21/03/26Vitalo2-0 (2-0)Musongati FC---B
BI PL15/03/26Musongati FC0-1 (0-0)Royal Vision6-2--B
BI PL12/03/26Le Messager Ngozi0-1 (0-0)Musongati FC4-5--T
BI PL06/03/26Musongati FC1-0 (0-0)Olympique Star9-4--T
BI PL28/02/26Musongati FC0-0 (0-0)Aigle Noir---H
BI PL22/02/26Rukinzo FC0-0 (0-0)Musongati FC4-2--H
BI PL15/02/26Musongati FC3-0 (2-0)BG Green Farmers FC5-2--T
BI PL08/02/26Kayanza Utd1-4 (1-2)Musongati FC---T
BI PL01/02/26Musongati FC1-1 (0-0)Garage FC---H
BI PL24/01/26BS Dynamic2-4 (1-2)Musongati FC3-8--T
BI PL18/01/26Musongati FC0-1 (0-1)Muzinga FC---B
BI PL11/01/26Flambeau du Centre0-1 (0-0)Musongati FC---T
BI PL12/12/25Aigle Noir1-1 (0-0)Musongati FC4-2--H
BI PL07/12/25Musongati FC0-0 (0-0)Flambeau du Centre---H
BI PL29/11/25Muzinga FC0-1 (0-1)Musongati FC9-7--T

Thành tích gần đây — Rukinzo FC

THTHHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/6 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BI PL14/08/26Rukinzo FC2-1 (1-0)Panthere Noir8-3--T
INT CF08/08/26Aigle Noir1-1 (1-0)Rukinzo FC5-3--H
Burundi Cup15/05/26Aigle Noir0-1 (0-0)Rukinzo FC2-5--T
BI PL09/05/26Rukinzo FC1-1 (0-0)Flambeau du Centre---H
Burundi Cup05/05/26Ngozi City FC0-0 (0-0)Rukinzo FC---H
Burundi Cup02/05/26Rukinzo FC1-0 (0-0)Ngozi City FC---T
BI PL26/04/26Bumamuru0-4 (0-1)Rukinzo FC2-7--T
Burundi Cup21/04/26Rukinzo FC4-1 (1-0)Rocky City Nyanza6-4--T
Burundi Cup15/04/26Rocky City Nyanza0-7 (0-0)Rukinzo FC---T
BI PL12/04/26Rukinzo FC4-2 (1-1)Ngozi City FC3-3--T
BI PL19/03/26Romania Inter Star2-2 (2-2)Rukinzo FC7-6--H
BI PL14/03/26Rukinzo FC0-1 (0-1)Vitalo4-3--B
BI PL11/03/26Royal Vision1-3 (0-2)Rukinzo FC9-4--T
BI PL07/03/26Rukinzo FC1-0 (1-0)Le Messager Ngozi6-11--T
BI PL01/03/26Olympique Star0-0 (0-0)Rukinzo FC---H
BI PL22/02/26Rukinzo FC0-0 (0-0)Musongati FC4-2--H
BI PL14/02/26Rukinzo FC0-0 (0-0)Aigle Noir6-8--H
BI PL06/02/26BG Green Farmers FC2-4 (1-1)Rukinzo FC5-4--T
BI PL30/01/26Rukinzo FC4-1 (2-1)Kayanza Utd6-2--T
BI PL26/01/26Garage FC0-0 (0-0)Rukinzo FC4-10--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
2
4
Tấn công
90
93
Tấn công nguy hiểm
66
58
Sút ngoài cầu môn
2
4
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B4
T4 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B1
T1 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Musongati FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Rukinzo FC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Musongati FCRukinzo FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Musongati FCRukinzo FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
54
Thắng 1
68
Hòa
31
Thua 1
10
Thua 2+
Musongati FCRukinzo FC

Thông tin đội bóng

Musongati FC Thông tin Rukinzo FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.953.503.300.792.750.91---
Live7.50 ↑1.13 ↓17.00 ↑6.70 ↑0.750.02 ↓---
InterwettenSớm1.953.603.250.602.501.20---
Live7.25 ↑1.12 ↓17.00 ↑4.50 ↑0.500.08 ↓---
10BETSớm2.023.283.440.772.500.94---
Live4.94 ↑1.24 ↓12.00 ↑2.39 ↑0.500.26 ↓---
WewbetSớm1.872.362.960.711.750.870.870.500.71
Live4.51 ↑1.07 ↓6.90 ↑2.08 ↑0.500.06 ↓0.21 ↓0.001.58 ↑
1xBetSớm2.013.403.460.582.501.290.480.001.41
Live8.02 ↑1.10 ↓20.00 ↑4.80 ↑0.500.10 ↓0.33 ↓0.001.95 ↑
William HillSớm1.833.253.400.752.500.85---
Live56.00 ↑1.01 ↓91.00 ↑7.50 ↑0.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.