Kết quả bóng đá trận Mushuc Runa vs Delfin SC, 03:30 ngày 29/08/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 03:30 ngày 29/08/2026
Mushuc Runa 1 Kết thúc HT 0-0 0
Delfin SC
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Mushuc Runa
Delfin SC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Augusto Bergelio Aragón Bautista
16'
🎯 Dứt điểm - Kevin Xavier Ushina Goyes (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Bryan David Corozo Caicedo
🔁 Thay người: vào Tomson Geraldy Minda Borja, ra Miguel Perea
26'
🟨 Thẻ vàng - Anthony Patricio Bedoya Caicedo
30'
🟨 Thẻ vàng - Emerson Leao Espinoza Tenorio
🎯 Dứt điểm - Alex Renato Ibarra Mina (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Renato Ibarra Mina (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Thiago Ozaeta (chân trái) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Enzo Rubio (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nazareno Bazan (chân phải) — chệch khung thành
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Nazareno Bazan
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Zambrano (chân trái) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Jesus Luis Castillo Saa (chân trái) — chệch khung thành
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Thiago Ozaeta (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Danny Luna (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Nazareno Bazan 1-0, kiến tạo: Tomson Geraldy Minda Borja
🎯 Dứt điểm - Nazareno Bazan (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Zambrano (chân phải) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Jefferson Arce, ra Emerson Leao Espinoza Tenorio
70'
🔁 Thay người: vào Luis Castro, ra Thiago Ozaeta
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nazareno Bazan (chân phải) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Luis Castro (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cristopher Angulo (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Kevin Marcelo Peralta Ayovi, ra Freddy Mina
🔁 Thay người: vào Bryan David Corozo Caicedo, ra Nazareno Bazan
🟨 Thẻ vàng - Alex Renato Ibarra Mina
82'
🟨 Thẻ vàng - Enzo Rubio
90+3'
🔁 Thay người: vào Bryan Paul Hernandez Porozo, ra Enzo Rubio
90+6'
⛳ Phạt góc
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Franco Ayunta
🔁 Thay người: vào Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi, ra Alex Renato Ibarra Mina
🔁 Thay người: vào Jackson González, ra Bryan David Corozo Caicedo
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Mushuc Runa | Phút | |
| Bryan David Corozo Caicedo | 21' | |
| Corozo B. | 21' | |
| ▲ Tomson Geraldy Minda Borja ▼ Miguel Perea | 24' ⇄ | |
| ▲ Tomson Geraldy Minda Borja ▼ | 24' ⇄ | |
| 26' | Anthony Patricio Bedoya Caicedo | |
| 26' | Anthony Bedoya | |
| 30' | Emerson Leao Espinoza Tenorio | |
| 30' | Emerson Leao Espinoza Tenorio | |
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| Nazareno Bazán (Kiến tạo: Tomson Geraldy Minda Borja) 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| Nazareno Bazán 📺 VAR | 45' | |
| Nazareno Bazan(Assists:Tomson Geraldy Minda Borja) (Kiến tạo: Tomson Geraldy Minda Borja) 3 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| Nazareno Bazan(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 45+2' | |
| HT 0-0 | ||
| Nazareno Bazan(Assists:Tomson Geraldy Minda Borja) (Kiến tạo: Tomson Geraldy Minda Borja) 4 - 0 ⚽ | 61' | |
| Nazareno Bazán (Kiến tạo: Tomson Geraldy Minda Borja) 5 - 0 ⚽ | 61' | |
| 70' ⇄ | ▲ Jefferson Arce ▼ Emerson Leao Espinoza Tenorio | |
| 70' ⇄ | ▲ Luis Castro ▼ Thiago Ozaeta | |
| 70' ⇄ | ▲ Arce J. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Luis Castro ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Luis Castro ▼ | |
| ▲ Kevin Marcelo Peralta Ayovi ▼ Freddy Mina | 79' ⇄ | |
| ▲ Peralta K. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Elian Caicedo ▼ Nazareno Bazan | 80' ⇄ | |
| ▲ Caicedo E. ▼ | 80' ⇄ | |
| Alex Renato Ibarra Mina | 82' | |
| 82' | Enzo Rubio | |
| 82' | Rubio E. | |
| Ibarra R. | 82' | |
| 90' | Franco Ayunta | |
| ▲ Jackson González ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi ▼ | 90' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Hernandez B. ▼ | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Bryan Paul Hernandez Porozo ▼ Enzo Rubio | |
| 90+7' | Franco Ayunta | |
| ▲ Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi ▼ Alex Renato Ibarra Mina | 90+7' ⇄ | |
| ▲ Jackson González ▼ Bryan David Corozo Caicedo | 90+7' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 9 | 11 |
| Điểm | 2 | 5 | 14 | 9 |
Chủ = Mushuc Runa · Khách = Delfin SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mushuc Runa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 5 (18%) | Hòa/Bại | 10 (30%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Mushuc Runa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 9 | 9 | 33 | 34 | 36 | 8 |
| Sân nhà | 14 | 6 | 5 | 3 | 15 | 13 | 23 | 8 |
| Sân khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 18 | 21 | 13 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | - | - |
Delfin SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 6 | 6 | 15 | 17 | 29 | 24 | 15 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 9 | 9 | 18 | 14 |
| Sân khách | 14 | 1 | 3 | 10 | 8 | 20 | 6 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Mushuc Runa 9 (45%)Hòa 1 (5%)Delfin SC 10 (50%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Mushuc Runa | -0.25 | 2 | B |
| 16/06/25 | Delfin SC | 3-1 (1-0) | Mushuc Runa | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/02/25 | Mushuc Runa | 2-0 (1-0) | Delfin SC | +1 | 2.75 | T |
| 09/11/24 | Delfin SC | 4-2 (1-0) | Mushuc Runa | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/05/24 | Mushuc Runa | 5-0 (2-0) | Delfin SC | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/09/23 | Mushuc Runa | 2-0 (1-0) | Delfin SC | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/04/23 | Delfin SC | 3-0 (1-0) | Mushuc Runa | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/09/22 | Delfin SC | 0-0 (0-0) | Mushuc Runa | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/04/22 | Mushuc Runa | 1-2 (1-0) | Delfin SC | 0 | 2.5 | B |
| 28/11/21 | Delfin SC | 3-0 (2-0) | Mushuc Runa | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/07/21 | Mushuc Runa | 6-1 (4-0) | Delfin SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/12/20 | Mushuc Runa | 2-0 (0-0) | Delfin SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/09/20 | Delfin SC | 4-1 (2-0) | Mushuc Runa | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/08/19 | Mushuc Runa | 2-0 (0-0) | Delfin SC | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/07/19 | Mushuc Runa | 1-0 (0-0) | Delfin SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/19 | Delfin SC | 2-0 (1-0) | Mushuc Runa | -1.25 | 2.5 | B |
| 01/04/19 | Delfin SC | 1-0 (1-0) | Mushuc Runa | -1 | 2.5 | B |
| 06/11/16 | Delfin SC | 2-1 (2-0) | Mushuc Runa | -1 | 2.5 | B |
| 04/09/16 | Mushuc Runa | 1-0 (0-0) | Delfin SC | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/06/16 | Mushuc Runa | 5-1 (2-1) | Delfin SC | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Mushuc Runa
HHTTBHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Deportivo Cuenca | 0-0 (0-0) | Mushuc Runa | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/08/26 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/08/26 | Tecnico Universitario | 0-3 (0-2) | Mushuc Runa | 0 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Manta FC | 1-2 (1-2) | Mushuc Runa | 0 | 2.25 | T |
| 28/07/26 | Mushuc Runa | 0-2 (0-0) | Libertad FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (1-0) | Mushuc Runa | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/07/26 | Mushuc Runa | 2-1 (1-1) | Orense SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Macara | 2-1 (1-1) | Mushuc Runa | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Mushuc Runa | 1-4 (0-2) | Independiente del Valle | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/07/26 | Universidad Catolica | 2-3 (0-1) | Mushuc Runa | -1 | 2.75 | T |
| 04/06/26 | Gualaceo SC | 1-0 (1-0) | Mushuc Runa | +0.5 | 2 | B |
| 01/06/26 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Mushuc Runa | 2-2 (2-1) | Guayaquil City | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Leones del Norte | 3-1 (2-1) | Mushuc Runa | +0.25 | 2 | B |
| 12/05/26 | Mushuc Runa | 1-3 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Mushuc Runa | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Mushuc Runa | 4-1 (2-1) | Deportivo Cuenca | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-1 (0-1) | Mushuc Runa | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (1-0) | Manta FC | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Delfin SC
BTBHBBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Delfin SC | 0-1 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | -0.25 | 2 | B |
| 21/08/26 | Juventud Italiana | 0-1 (0-0) | Delfin SC | - | - | T |
| 15/08/26 | Independiente del Valle | 3-2 (3-1) | Delfin SC | -2 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | Delfin SC | 1-1 (1-0) | Orense SC | +0.25 | 2 | H |
| 04/08/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-1 (0-0) | Delfin SC | -1.5 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Delfin SC | 0-1 (0-0) | Leones del Norte | +0.25 | 2 | B |
| 22/07/26 | Libertad FC | 1-0 (0-0) | Delfin SC | -0.25 | 2 | B |
| 18/07/26 | Delfin SC | 2-1 (0-1) | Macara | 0 | 1.75 | T |
| 15/07/26 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Delfin SC | -0.25 | 1.75 | T |
| 12/07/26 | Guayaquil City | 2-1 (0-1) | Delfin SC | -0.25 | 2 | B |
| 06/07/26 | Delfin SC | 1-1 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2 | H |
| 31/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Delfin SC | -0.5 | 2 | B |
| 25/05/26 | Delfin SC | 1-2 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2 | B |
| 17/05/26 | Universidad Catolica | 2-2 (1-1) | Delfin SC | -1.25 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Banos Cikudafog | 0-2 (0-0) | Delfin SC | - | - | T |
| 10/05/26 | Tecnico Universitario | 4-0 (2-0) | Delfin SC | -0.5 | 2 | B |
| 04/05/26 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Mushuc Runa | +0.25 | 2 | T |
| 28/04/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-0 (0-0) | Delfin SC | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Delfin SC | 0-1 (0-0) | Independiente del Valle | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Orense SC | 0-0 (0-0) | Delfin SC | -0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Mushuc Runa
Delfin SC
25CRodrigo Nicolas Formento Chialanza4Ronny Biojo33Jose Hernandez50Jeremy Cusme99Cristopher Angulo8Arnaldo Zambrano10Freddy Mina19Bryan David Corozo Caicedo28Miguel Perea11Nazareno Bazan30Alex Renato Ibarra Mina21Brian Roberto Heras Gonzalez5Ober Medina17Enzo Rubio32CAnthony Patricio Bedoya Caicedo40Jesus Luis Castillo Saa34Geronimo Heredia50Thiago Ozaeta70Emerson Leao Espinoza Tenorio78Kevin Xavier Ushina Goyes9Franco Ayunta10Danny Luna
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Ronny Biojo7.4
- 8Arnaldo Zambrano6.7
- 10Freddy Mina▼ Rời sân 79'6
- 11Nazareno Bazan⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+2' · ⚽ Ghi bàn 61' · ⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 80'7.9
- 19Bryan David Corozo Caicedo🟨 Thẻ vàng 21' · 🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 90+7'7
- 25Rodrigo Nicolas Formento Chialanza C7
- 28Miguel Perea▼ Rời sân 24'6.6
- 30Alex Renato Ibarra Mina🟨 Thẻ vàng 82' · 🟨 Thẻ vàng 82' · ▼ Rời sân 90+7'7.8
- 33Jose Hernandez6.8
- 50Jeremy Cusme7.7
- 99Cristopher Angulo7.2
Khách · 442
- 5Ober Medina6.3
- 9Franco Ayunta🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+7'5.9
- 10Danny Luna6.7
- 17Enzo Rubio🟨 Thẻ vàng 82' · 🟨 Thẻ vàng 82' · ▼ Rời sân 90+3'6.8
- 21Brian Roberto Heras Gonzalez6.2
- 32Anthony Patricio Bedoya Caicedo C🟨 Thẻ vàng 26' · 🟨 Thẻ vàng 26'6.8
- 34Geronimo Heredia5.9
- 40Jesus Luis Castillo Saa6.5
- 50Thiago Ozaeta▼ Rời sân 70'6.1
- 70Emerson Leao Espinoza Tenorio🟨 Thẻ vàng 30' · 🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 70'6.3
- 78Kevin Xavier Ushina Goyes5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
24
Sút bóng
87
Sút cầu môn
21
Tấn công
9082
Tấn công nguy hiểm
6727
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1323
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
438265
TL chuyền bóng thành công
84%71%
Phạm lỗi
2313
Việt vị
40
Cứu thua
11
Tắc bóng
28
Quả ném biên
2116
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
4023
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.450.34
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B10T10 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B1T1 H0 B9
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mushuc Runa (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Delfin SC (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mushuc Runa (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (42%)Hòa 4 (15%)Bại 11 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Delfin SC (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (42%)Hòa 1 (4%)Bại 14 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (27%)Hòa 2 (8%)Xỉu 17 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Mushuc Runa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Nazareno Bazan Tiền đạo | 7.9 | 1 | 3/1 | 10/14 | 0 | ||
| 30Alex Renato Ibarra Mina Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 2/1 | 50/57 | 0 | 🟨 | ||
| 50Jeremy Cusme Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 42/51 | 4 | |||
| 4Ronny Biojo Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 47/54 | 1 | |||
| 99Cristopher Angulo Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 31/40 | 3 | |||
| 25Rodrigo Nicolas Formento Chialanza Thủ môn | 7 | 0/0 | 26/34 | 0 | |||
| 19Bryan David Corozo Caicedo Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 44/50 | 1 | 🟨 | ||
| 33Jose Hernandez Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 35/40 | 1 | |||
| 8Arnaldo Zambrano Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 2/0 | 32/38 | 1 | |||
| 28Miguel Perea Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 10Freddy Mina Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 32/37 | 0 | |||
| 7Tomson Geraldy Minda Borja (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 0/0 | 15/17 | 1 | ||
| 26Kevin Marcelo Peralta Ayovi (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 14Elian Caicedo (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 18Jackson González (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Delfin SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Anthony Patricio Bedoya Caicedo Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 18/27 | 2 | 🟨 | ||
| 17Enzo Rubio Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 14/20 | 4 | 🟨 | ||
| 10Danny Luna Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 25/31 | 2 | |||
| 40Jesus Luis Castillo Saa Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 15/21 | 2 | |||
| 70Emerson Leao Espinoza Tenorio | 6.3 | 0/0 | 20/26 | 0 | 🟨 | ||
| 5Ober Medina Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 21Brian Roberto Heras Gonzalez Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 16/31 | 0 | |||
| 50Thiago Ozaeta Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 2/0 | 8/12 | 1 | |||
| 9Franco Ayunta Trung phong | 5.9 | 0/0 | 17/24 | 2 | 🟨 | ||
| 34Geronimo Heredia Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 0/0 | 16/24 | 1 | |||
| 78Kevin Xavier Ushina Goyes Tiền vệ | 5.6 | 1/1 | 7/12 | 1 | |||
| 16Luis Castro (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 31Jefferson Arce (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 77Bryan Paul Hernandez Porozo (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Mushuc Runa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Paúl Vélez | HLV | Juan Zubeldia |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 3.62 | 4.90 | 0.90 | 2.50 | 0.72 | 0.93 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.50 ↑ | 3.45 ↓ | 4.60 ↓ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.92 ↓ | 1.00 | 0.78 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.53 | 3.80 | 6.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 3.30 | 4.80 | 0.74 | 2.50 | 0.60 | 0.76 | 1.00 | 0.58 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 3.70 | 5.10 | 0.98 | 2.50 | 0.80 | 1.14 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.65 | 5.50 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.40 | 4.90 | 0.83 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.63 ↑ | 100.00 ↑ | 5.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 3.70 | 5.10 | 0.98 | 2.50 | 0.80 | 1.14 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 3.85 | 5.20 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.99 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 29.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.55 | 5.10 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.99 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 145.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 3.69 | 5.55 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.99 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.80 ↑ | 81.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.80 | 5.75 | 0.90 | 2.50 | 0.79 | 0.90 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 312.00 ↑ | 7.83 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 3.52 | 5.07 | 0.89 | 2.25 | 0.86 | 0.88 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.77 ↑ | 30.98 ↑ | 3.17 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.50 | 5.25 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 3.94 | 5.91 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.69 | 0.75 | 1.09 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.52 | 3.75 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 | 3.75 | 6.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.50 | 5.25 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.50 | 5.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.99 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mushuc Runa | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Delfin SC | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).