Kết quả bóng đá trận Mushuc Runa vs Delfin SC, 03:30 ngày 29/08/2026

Liga Pro Serie A (Ecuador) · 03:30 ngày 29/08/2026
Mushuc Runa
1 Kết thúc HT 0-0 0
Delfin SC
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

Mushuc RunaDelfin SC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Augusto Bergelio Aragón Bautista
16'
🎯 Dứt điểm - Kevin Xavier Ushina Goyes (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Bryan David Corozo Caicedo
21'
🔁 Thay người: vào Tomson Geraldy Minda Borja, ra Miguel Perea
24'
26'
🟨 Thẻ vàng - Anthony Patricio Bedoya Caicedo
30'
🟨 Thẻ vàng - Emerson Leao Espinoza Tenorio
🎯 Dứt điểm - Alex Renato Ibarra Mina (chân phải) — chệch khung thành
31'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Alex Renato Ibarra Mina (chân phải) — bị cản phá
35'
⛳ Phạt góc
36'
39'
🎯 Dứt điểm - Thiago Ozaeta (chân trái) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Enzo Rubio (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nazareno Bazan (chân phải) — chệch khung thành
45'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Nazareno Bazan
45+2'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Zambrano (chân trái) — chệch khung thành
50'
53'
🎯 Dứt điểm - Jesus Luis Castillo Saa (chân trái) — chệch khung thành
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Thiago Ozaeta (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
59'
59'
🎯 Dứt điểm - Danny Luna (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Nazareno Bazan 1-0, kiến tạo: Tomson Geraldy Minda Borja
61'
🎯 Dứt điểm - Nazareno Bazan (chân phải) — vào lưới
61'
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Zambrano (chân phải) — chệch khung thành
64'
70'
🔁 Thay người: vào Jefferson Arce, ra Emerson Leao Espinoza Tenorio
70'
🔁 Thay người: vào Luis Castro, ra Thiago Ozaeta
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Nazareno Bazan (chân phải) — bị chặn
74'
76'
🎯 Dứt điểm - Luis Castro (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Cristopher Angulo (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Kevin Marcelo Peralta Ayovi, ra Freddy Mina
79'
🔁 Thay người: vào Bryan David Corozo Caicedo, ra Nazareno Bazan
80'
🟨 Thẻ vàng - Alex Renato Ibarra Mina
82'
82'
🟨 Thẻ vàng - Enzo Rubio
90+3'
🔁 Thay người: vào Bryan Paul Hernandez Porozo, ra Enzo Rubio
90+6'
⛳ Phạt góc
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Franco Ayunta
🔁 Thay người: vào Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi, ra Alex Renato Ibarra Mina
90+7'
🔁 Thay người: vào Jackson González, ra Bryan David Corozo Caicedo
90+7'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Mushuc Runa Phút Delfin SC
Bryan David Corozo Caicedo 21'
Corozo B. 21'
▲ Tomson Geraldy Minda Borja ▼ Miguel Perea24' ⇄
▲ Tomson Geraldy Minda Borja ▼ 24' ⇄
26' Anthony Patricio Bedoya Caicedo
26' Anthony Bedoya
30' Emerson Leao Espinoza Tenorio
30' Emerson Leao Espinoza Tenorio
1 - 0 ⚽45'
Nazareno Bazán (Kiến tạo: Tomson Geraldy Minda Borja) 2 - 0 ⚽45'
Nazareno Bazán 📺 VAR45'
Nazareno Bazan(Assists:Tomson Geraldy Minda Borja) (Kiến tạo: Tomson Geraldy Minda Borja) 3 - 0 ⚽45+2'
Nazareno Bazan(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR45+2'
HT 0-0
Nazareno Bazan(Assists:Tomson Geraldy Minda Borja) (Kiến tạo: Tomson Geraldy Minda Borja) 4 - 0 ⚽61'
Nazareno Bazán (Kiến tạo: Tomson Geraldy Minda Borja) 5 - 0 ⚽61'
70' ⇄▲ Jefferson Arce ▼ Emerson Leao Espinoza Tenorio
70' ⇄▲ Luis Castro ▼ Thiago Ozaeta
70' ⇄▲ Arce J. ▼
70' ⇄▲ Luis Castro ▼
71' ⇄▲ Luis Castro ▼
▲ Kevin Marcelo Peralta Ayovi ▼ Freddy Mina79' ⇄
▲ Peralta K. ▼ 79' ⇄
▲ Elian Caicedo ▼ Nazareno Bazan80' ⇄
▲ Caicedo E. ▼ 80' ⇄
Alex Renato Ibarra Mina 82'
82' Enzo Rubio
82' Rubio E.
Ibarra R. 82'
90' Franco Ayunta
▲ Jackson González ▼ 90' ⇄
▲ Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi ▼ 90' ⇄
90' ⇄▲ Hernandez B. ▼
90+3' ⇄▲ Bryan Paul Hernandez Porozo ▼ Enzo Rubio
90+7' Franco Ayunta
▲ Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi ▼ Alex Renato Ibarra Mina90+7' ⇄
▲ Jackson González ▼ Bryan David Corozo Caicedo90+7' ⇄
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 32
Hòa 22 53
Bại 10 25
Ghi bàn 34 109
Mất bàn 52 911
Điểm 25 149

Chủ = Mushuc Runa · Khách = Delfin SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mushuc Runa (28)Hiệp 1 / Cả trậnDelfin SC (33)
6 (21%)Thắng/Thắng2 (6%)
2 (7%)Thắng/Hòa3 (9%)
1 (4%)Thắng/Bại2 (6%)
3 (11%)Hòa/Thắng7 (21%)
5 (18%)Hòa/Hòa4 (12%)
5 (18%)Hòa/Bại10 (30%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (14%)Bại/Bại4 (12%)

Bảng xếp hạng

Mushuc Runa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng279993334368
Sân nhà146531513238
Sân khách133461821139
6 gần623164--

Delfin SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng27661517292415
Sân nhà13535991814
Sân khách141310820616
6 gần611458--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Mushuc Runa 9 (45%)Hòa 1 (5%)Delfin SC 10 (50%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA04/05/26Delfin SC1-0 (0-0)Mushuc Runa2-5-0.252B
ECU LPSA16/06/25Delfin SC3-1 (1-0)Mushuc Runa4-6-0.52.25B
ECU LPSA18/02/25Mushuc Runa2-0 (1-0)Delfin SC9-2+12.75T
ECU LPSA09/11/24Delfin SC4-2 (1-0)Mushuc Runa6-4-0.252.5B
ECU LPSA20/05/24Mushuc Runa5-0 (2-0)Delfin SC6-5+0.52.5T
ECU LPSA17/09/23Mushuc Runa2-0 (1-0)Delfin SC2-4+0.52.25T
ECU LPSA17/04/23Delfin SC3-0 (1-0)Mushuc Runa4-4-0.252.5B
ECU LPSA26/09/22Delfin SC0-0 (0-0)Mushuc Runa7-6-0.752.5H
ECU LPSA10/04/22Mushuc Runa1-2 (1-0)Delfin SC3-402.5B
ECU LPSA28/11/21Delfin SC3-0 (2-0)Mushuc Runa5-4-1.52.75B
ECU LPSA18/07/21Mushuc Runa6-1 (4-0)Delfin SC6-4+0.252.5T
ECU LPSA20/12/20Mushuc Runa2-0 (0-0)Delfin SC12-4+0.252.5T
ECU LPSA21/09/20Delfin SC4-1 (2-0)Mushuc Runa3-5-0.752.5B
ECU LPSA18/08/19Mushuc Runa2-0 (0-0)Delfin SC3-7-0.252.5T
ECU CUP24/07/19Mushuc Runa1-0 (0-0)Delfin SC5-5+0.252.5T
ECU CUP04/07/19Delfin SC2-0 (1-0)Mushuc Runa4-6-1.252.5B
ECU LPSA01/04/19Delfin SC1-0 (1-0)Mushuc Runa5-6-12.5B
ECU LPSA06/11/16Delfin SC2-1 (2-0)Mushuc Runa5-7-12.5B
ECU LPSA04/09/16Mushuc Runa1-0 (0-0)Delfin SC5-8+0.752.25T
ECU LPSA26/06/16Mushuc Runa5-1 (2-1)Delfin SC4-1+0.252.25T

Thành tích gần đây — Mushuc Runa

HHTTBHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA22/08/26Deportivo Cuenca0-0 (0-0)Mushuc Runa2-4-0.252.25H
ECU LPSA16/08/26Mushuc Runa0-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)2-3+0.252.25H
ECU LPSA11/08/26Tecnico Universitario0-3 (0-2)Mushuc Runa3-502.25T
ECU LPSA02/08/26Manta FC1-2 (1-2)Mushuc Runa1-602.25T
ECU LPSA28/07/26Mushuc Runa0-2 (0-0)Libertad FC13-3+0.752.5B
ECU LPSA24/07/26Club Sport Emelec1-1 (1-0)Mushuc Runa11-7-0.52.25H
ECU LPSA21/07/26Mushuc Runa2-1 (1-1)Orense SC5-4+0.252.5T
ECU LPSA15/07/26Macara2-1 (1-1)Mushuc Runa4-4-0.252.25B
ECU LPSA12/07/26Mushuc Runa1-4 (0-2)Independiente del Valle6-6-0.52.5B
ECU LPSA07/07/26Universidad Catolica2-3 (0-1)Mushuc Runa7-1-12.75T
ECU CUP04/06/26Gualaceo SC1-0 (1-0)Mushuc Runa3-4+0.52B
ECU LPSA01/06/26Mushuc Runa0-0 (0-0)Sociedad Deportiva Aucas4-602.25H
ECU LPSA24/05/26Mushuc Runa2-2 (2-1)Guayaquil City10-1+0.752.25H
ECU LPSA18/05/26Leones del Norte3-1 (2-1)Mushuc Runa4-2+0.252B
ECU LPSA12/05/26Mushuc Runa1-3 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito5-602.25B
ECU LPSA04/05/26Delfin SC1-0 (0-0)Mushuc Runa2-5-0.252B
ECU LPSA25/04/26Mushuc Runa4-1 (2-1)Deportivo Cuenca3-8+0.52.25T
ECU LPSA23/04/26Barcelona SC(ECU)2-1 (0-1)Mushuc Runa9-0-0.752.25B
ECU LPSA19/04/26Mushuc Runa1-0 (0-0)Tecnico Universitario7-4+0.52.25T
ECU LPSA12/04/26Mushuc Runa1-0 (1-0)Manta FC4-7+12.5T

Thành tích gần đây — Delfin SC

BTBHBBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA24/08/26Delfin SC0-1 (0-0)Sociedad Deportiva Aucas7-0-0.252B
ECU CUP21/08/26Juventud Italiana0-1 (0-0)Delfin SC4-2--T
ECU LPSA15/08/26Independiente del Valle3-2 (3-1)Delfin SC9-5-22.75B
ECU LPSA10/08/26Delfin SC1-1 (1-0)Orense SC3-4+0.252H
ECU LPSA04/08/26Liga Dep. Universitaria Quito2-1 (0-0)Delfin SC8-1-1.52.5B
ECU LPSA27/07/26Delfin SC0-1 (0-0)Leones del Norte2-3+0.252B
ECU LPSA22/07/26Libertad FC1-0 (0-0)Delfin SC4-5-0.252B
ECU LPSA18/07/26Delfin SC2-1 (0-1)Macara4-401.75T
ECU LPSA15/07/26Manta FC0-1 (0-0)Delfin SC6-5-0.251.75T
ECU LPSA12/07/26Guayaquil City2-1 (0-1)Delfin SC6-4-0.252B
ECU LPSA06/07/26Delfin SC1-1 (1-0)Club Sport Emelec7-602H
ECU LPSA31/05/26Deportivo Cuenca1-0 (0-0)Delfin SC10-2-0.52B
ECU LPSA25/05/26Delfin SC1-2 (1-0)Barcelona SC(ECU)1-802B
ECU LPSA17/05/26Universidad Catolica2-2 (1-1)Delfin SC7-1-1.252.25H
ECU CUP13/05/26Banos Cikudafog0-2 (0-0)Delfin SC10-5--T
ECU LPSA10/05/26Tecnico Universitario4-0 (2-0)Delfin SC7-3-0.52B
ECU LPSA04/05/26Delfin SC1-0 (0-0)Mushuc Runa2-5+0.252T
ECU LPSA28/04/26Sociedad Deportiva Aucas1-0 (0-0)Delfin SC5-1-0.752.25B
ECU LPSA23/04/26Delfin SC0-1 (0-0)Independiente del Valle6-3-0.52.25B
ECU LPSA19/04/26Orense SC0-0 (0-0)Delfin SC6-1-0.52.25H

Đội hình

Mushuc RunaDelfin SC
25CRodrigo Nicolas Formento Chialanza4Ronny Biojo33Jose Hernandez50Jeremy Cusme99Cristopher Angulo8Arnaldo Zambrano10Freddy Mina19Bryan David Corozo Caicedo28Miguel Perea11Nazareno Bazan30Alex Renato Ibarra Mina21Brian Roberto Heras Gonzalez5Ober Medina17Enzo Rubio32CAnthony Patricio Bedoya Caicedo40Jesus Luis Castillo Saa34Geronimo Heredia50Thiago Ozaeta70Emerson Leao Espinoza Tenorio78Kevin Xavier Ushina Goyes9Franco Ayunta10Danny Luna

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
8
7
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
90
82
Tấn công nguy hiểm
67
27
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
13
23
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
438
265
TL chuyền bóng thành công
84%
71%
Phạm lỗi
23
13
Việt vị
4
0
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
2
8
Quả ném biên
21
16
Cắt bóng
9
7
Tạt bóng thành công
8
1
Chuyền dài
40
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.45
0.34
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B10
T10 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B1
T1 H0 B9
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mushuc Runa (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Delfin SC (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mushuc Runa (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (42%)Hòa 4 (15%)Bại 11 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Delfin SC (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (42%)Hòa 1 (4%)Bại 14 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (27%)Hòa 2 (8%)Xỉu 17 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOUU

Thời gian ghi bàn

712
0 Bàn
1011
1 Bàn
63
2 Bàn
20
3 Bàn
10
4+ Bàn
188
B.thắng H1
149
B.thắng H2
Mushuc RunaDelfin SC

Chi tiết về HT/FT

62
T/T
22
T/H
12
T/B
23
H/T
54
H/H
58
H/B
01
B/T
20
B/H
34
B/B
Mushuc RunaDelfin SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
54
Thắng 1
54
Hòa
410
Thua 1
41
Thua 2+
Mushuc RunaDelfin SC

Mushuc Runa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Nazareno Bazan
Tiền đạo
7.913/110/140
30Alex Renato Ibarra Mina
Tiền đạo cánh phải
7.82/150/570🟨
50Jeremy Cusme
Trung vệ
7.70/042/514
4Ronny Biojo
Trung vệ
7.40/047/541
99Cristopher Angulo
Hậu vệ phải
7.21/031/403
25Rodrigo Nicolas Formento Chialanza
Thủ môn
70/026/340
19Bryan David Corozo Caicedo
Tiền vệ phòng ngự
70/044/501🟨
33Jose Hernandez
Hậu vệ trái
6.80/035/401
8Arnaldo Zambrano
Tiền vệ phòng ngự
6.72/032/381
28Miguel Perea
Tiền đạo cánh trái
6.60/03/30
10Freddy Mina
Tiền đạo cánh phải
60/032/370
7Tomson Geraldy Minda Borja (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.610/015/171
26Kevin Marcelo Peralta Ayovi (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/01/20
14Elian Caicedo (dự bị)
Trung phong
-0/00/10
18Jackson González (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00

Delfin SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
32Anthony Patricio Bedoya Caicedo
Trung vệ
6.80/018/272🟨
17Enzo Rubio
Hậu vệ phải
6.81/014/204🟨
10Danny Luna
Tiền đạo cánh trái
6.71/025/312
40Jesus Luis Castillo Saa
Hậu vệ trái
6.51/015/212
70Emerson Leao Espinoza Tenorio
6.30/020/260🟨
5Ober Medina
Trung vệ
6.30/020/220
21Brian Roberto Heras Gonzalez
Thủ môn
6.20/016/310
50Thiago Ozaeta
Tiền vệ trung tâm
6.12/08/121
9Franco Ayunta
Trung phong
5.90/017/242🟨
34Geronimo Heredia
Tiền vệ phòng ngự
5.90/016/241
78Kevin Xavier Ushina Goyes
Tiền vệ
5.61/17/121
16Luis Castro (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.31/07/100
31Jefferson Arce (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.20/02/30
77Bryan Paul Hernandez Porozo (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Mushuc Runa Thông tin Delfin SC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Paúl Vélez HLV Juan Zubeldia
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.433.624.900.902.500.720.931.000.77
Live1.50 ↑3.45 ↓4.60 ↓0.74 ↓2.250.88 ↑0.92 ↓1.000.78 ↑
EasybetsSớm1.533.806.001.002.500.800.961.000.81
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑6.50 ↑1.500.02 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.453.304.800.742.500.600.761.000.58
Live1.03 ↓5.00 ↑41.00 ↑2.25 ↑1.500.12 ↓0.34 ↓0.001.20 ↑
Mansion88Sớm1.533.705.100.982.500.801.141.000.83
Live1.02 ↓7.60 ↑300.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
InterwettenSớm1.553.655.500.952.500.70---
Live1.02 ↓10.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑1.500.03 ↓---
10BETSớm1.643.404.900.832.250.80---
Live1.01 ↓18.63 ↑100.00 ↑5.65 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm1.533.705.100.982.500.801.141.000.83
Live1.01 ↓7.70 ↑300.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.59 ↓0.001.33 ↑
CrownSớm1.533.855.200.992.500.810.991.000.83
Live1.02 ↓12.50 ↑29.00 ↑5.55 ↑1.500.04 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.503.555.101.022.500.780.991.000.83
Live1.04 ↓6.50 ↑145.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓0.57 ↓0.001.36 ↑
WewbetSớm1.543.695.551.012.500.790.991.000.83
Live1.02 ↓11.80 ↑81.00 ↑6.25 ↑1.500.04 ↓0.59 ↓0.001.36 ↑
LadbrokesSớm1.573.505.001.002.500.73---
Live1.01 ↓17.00 ↑91.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.523.805.750.902.500.790.901.000.79
Live1.05 ↓7.50 ↑312.00 ↑7.83 ↑1.500.05 ↓0.56 ↓0.001.33 ↑
PinnacleSớm1.663.525.070.892.250.860.880.750.89
Live1.17 ↓5.77 ↑30.98 ↑3.17 ↑1.500.23 ↓0.49 ↓0.001.61 ↑
BwinSớm1.553.505.250.982.500.72---
Live1.01 ↓29.00 ↑251.00 ↑1.25 ↑1.500.50 ↓---
1xBetSớm1.553.945.910.972.500.780.690.751.09
Live1.03 ↓17.00 ↑401.00 ↑5.88 ↑1.500.08 ↓0.85 ↑0.000.95 ↓
SNAISớm1.523.756.00------
Live1.523.756.00------
Bet 365Sớm1.653.505.250.902.250.900.850.750.95
Live1.02 ↓17.00 ↑451.00 ↑8.00 ↑1.500.07 ↓0.88 ↑0.000.93 ↓
William HillSớm1.533.505.500.952.500.750.991.000.72
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑1.500.01 ↓0.76 ↓0.750.96 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Mushuc Runa+3/4100
Delfin SC-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).