Kết quả bóng đá trận Mushuc Runa vs Barcelona SC(ECU), 07:00 ngày 16/08/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 16/08/2026
Mushuc Runa 0 Kết thúc HT 0-0 0
Barcelona SC(ECU)
🟨 2 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Mushuc Runa | Phút | |
| Elian Caicedo | 8' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Nazareno Bazan ▼ Elian Caicedo | 56' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Sergio Diaz ▼ Tomas Martinez | |
| 63' ⇄ | ▲ Yaxi Garcia ▼ Jhonny Raul Quinonez Ruiz | |
| 63' ⇄ | ▲ Marcos Pedro Mejia Me ▼ Jefferson Wila | |
| ▲ Renso Tufino ▼ Miguel Perea | 63' ⇄ | |
| ▲ Franklin Alexander Carabali Carabali ▼ Jeremy Cusme | 63' ⇄ | |
| Ronny Biojo | 66' | |
| Renso Tufino | 70' | |
| ▲ Freddy Mina ▼ Arnaldo Zambrano | 84' ⇄ | |
| ▲ Bryan David Corozo Caicedo ▼ Alex Renato Ibarra Mina | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Erick Mendoza ▼ Tomas Rodriguez | |
| 90' ⇄ | ▲ Hector Villalba ▼ Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 14 | 7 |
| Điểm | 7 | 4 | 14 | 13 |
Chủ = Mushuc Runa · Khách = Barcelona SC(ECU)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mushuc Runa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 7 (17%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 7 (17%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 8 (20%) |
Bảng xếp hạng
Mushuc Runa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 | 34 | 32 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 5 | 3 | 14 | 13 | 20 | 9 |
| Sân khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 18 | 21 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Barcelona SC(ECU)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 9 | 7 | 25 | 20 | 36 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 16 | 8 | 24 | 3 |
| Sân khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 9 | 12 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Mushuc Runa 2 (10%)Hòa 4 (20%)Barcelona SC(ECU) 14 (70%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-1 (0-1) | Mushuc Runa | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/06/25 | Mushuc Runa | 0-5 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.5 | B |
| 24/02/25 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Mushuc Runa | -1 | 2.5 | B |
| 02/12/24 | Barcelona SC(ECU) | 2-2 (1-1) | Mushuc Runa | -0.75 | 3 | H |
| 03/06/24 | Mushuc Runa | 1-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/08/23 | Mushuc Runa | 2-2 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/04/23 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Mushuc Runa | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/02/23 | Mushuc Runa | 2-3 (2-1) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.25 | B |
| 29/01/23 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Mushuc Runa | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/08/22 | Barcelona SC(ECU) | 4-1 (2-1) | Mushuc Runa | -1.5 | 2.75 | B |
| 20/03/22 | Mushuc Runa | 1-1 (1-1) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/10/21 | Barcelona SC(ECU) | 4-0 (2-0) | Mushuc Runa | -1.25 | 2.75 | B |
| 17/04/21 | Mushuc Runa | 2-2 (2-1) | Barcelona SC(ECU) | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/12/20 | Barcelona SC(ECU) | 3-0 (0-0) | Mushuc Runa | -1.5 | 2.75 | B |
| 05/09/20 | Mushuc Runa | 1-2 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | -1 | 2.75 | B |
| 22/07/19 | Mushuc Runa | 5-1 (2-0) | Barcelona SC(ECU) | -1.25 | 2.75 | T |
| 25/02/19 | Barcelona SC(ECU) | 2-0 (0-0) | Mushuc Runa | -1.25 | 2.75 | B |
| 05/12/16 | Mushuc Runa | 2-4 (0-4) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/08/16 | Barcelona SC(ECU) | 3-1 (1-1) | Mushuc Runa | -1.25 | 2.5 | B |
| 21/05/16 | Barcelona SC(ECU) | 3-1 (2-1) | Mushuc Runa | -1.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Mushuc Runa
TTBHTBBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Tecnico Universitario | 0-3 (0-2) | Mushuc Runa | 0 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Manta FC | 1-2 (1-2) | Mushuc Runa | 0 | 2.25 | T |
| 28/07/26 | Mushuc Runa | 0-2 (0-0) | Libertad FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (1-0) | Mushuc Runa | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/07/26 | Mushuc Runa | 2-1 (1-1) | Orense SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Macara | 2-1 (1-1) | Mushuc Runa | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Mushuc Runa | 1-4 (0-2) | Independiente del Valle | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/07/26 | Universidad Catolica | 2-3 (0-1) | Mushuc Runa | -1 | 2.75 | T |
| 04/06/26 | Gualaceo SC | 1-0 (1-0) | Mushuc Runa | +0.5 | 2 | B |
| 01/06/26 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Mushuc Runa | 2-2 (2-1) | Guayaquil City | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Leones del Norte | 3-1 (2-1) | Mushuc Runa | +0.25 | 2 | B |
| 12/05/26 | Mushuc Runa | 1-3 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Mushuc Runa | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Mushuc Runa | 4-1 (2-1) | Deportivo Cuenca | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-1 (0-1) | Mushuc Runa | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (1-0) | Manta FC | +1 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Libertad FC | 2-2 (1-2) | Mushuc Runa | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Mushuc Runa | 2-0 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Barcelona SC(ECU)
BTHBBTHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-2 (0-2) | Macara | +0.5 | 2.25 | B |
| 06/08/26 | Pottu Via Ho | 0-1 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.75 | 2 | T |
| 03/08/26 | Leones del Norte | 1-1 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 0-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | Universidad Catolica | 2-1 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (1-0) | Libertad FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (0-0) | Guayaquil City | +1 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Club Sport Emelec | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-0 (2-0) | Deportivo Cuenca | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/06/26 | Tecnico Universitario | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2 | B |
| 29/05/26 | Cruzeiro | 4-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Delfin SC | 1-2 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2 | T |
| 22/05/26 | Univ Catolica | 2-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 3-0 (1-0) | Sociedad Deportiva Aucas | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 4-2 (1-0) | FC Insutec | - | - | T |
| 10/05/26 | Independiente del Valle | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 03/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (1-0) | Manta FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-2 (0-2) | Univ Catolica | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Orense SC | 1-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Mushuc Runa
Barcelona SC(ECU)
25CRodrigo Nicolas Formento Chialanza4Ronny Biojo33Jose Hernandez50Jeremy Cusme99Cristopher Angulo5Esteban Nicolas Davila Alarcon7Tomson Geraldy Minda Borja8Arnaldo Zambrano28Miguel Perea14Elian Caicedo30Alex Renato Ibarra Mina1Jose Contreras4Gustavo Vallecilla15Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva18Bryan Ignacio Carabali Canola33CCristian Baez28Jhonny Raul Quinonez Ruiz32Matias Gonzalo Lugo11Tomas Rodriguez23Tomas Martinez51Jefferson Wila16Luis Angel Cano Quintana
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Ronny Biojo🟨 Thẻ vàng 66'7.3
- 5Esteban Nicolas Davila Alarcon6.6
- 7Tomson Geraldy Minda Borja7.2
- 8Arnaldo Zambrano▼ Rời sân 84'6.2
- 14Elian Caicedo🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 56'6.2
- 25Rodrigo Nicolas Formento Chialanza C6.9
- 28Miguel Perea▼ Rời sân 63'6.3
- 30Alex Renato Ibarra Mina▼ Rời sân 84'6.6
- 33Jose Hernandez6.6
- 50Jeremy Cusme▼ Rời sân 63'6.6
- 99Cristopher Angulo8.5
Khách · 4231
- 1Jose Contreras6.7
- 4Gustavo Vallecilla7.2
- 11Tomas Rodriguez▼ Rời sân 84'6
- 15Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva▼ Rời sân 90'6.4
- 16Luis Angel Cano Quintana6.5
- 18Bryan Ignacio Carabali Canola7.2
- 23Tomas Martinez▼ Rời sân 63'6.3
- 28Jhonny Raul Quinonez Ruiz▼ Rời sân 63'6.5
- 32Matias Gonzalo Lugo6.8
- 33Cristian Baez C7.6
- 51Jefferson Wila▼ Rời sân 63'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
01
Tấn công
6985
Tấn công nguy hiểm
3028
Sút ngoài cầu môn
97
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
290427
TL chuyền bóng thành công
74%78%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
01
Cứu thua
10
Tắc bóng
116
Quả ném biên
1716
Cắt bóng
72
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
2727
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.680.72
So Sánh Sức Mạnh
56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B14T14 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mushuc Runa (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Barcelona SC(ECU) (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mushuc Runa (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 4 (17%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Barcelona SC(ECU) (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (29%)Hòa 3 (13%)Bại 14 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 16 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Mushuc Runa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Cristopher Angulo Hậu vệ phải | 8.5 | 0/0 | 25/32 | 5 | |||
| 4Ronny Biojo Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 31/34 | 0 | 🟨 | ||
| 7Tomson Geraldy Minda Borja Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1/0 | 13/17 | 0 | |||
| 25Rodrigo Nicolas Formento Chialanza Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 24/37 | 0 | |||
| 30Alex Renato Ibarra Mina Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 3/0 | 18/26 | 0 | |||
| 5Esteban Nicolas Davila Alarcon Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/0 | 17/24 | 3 | |||
| 33Jose Hernandez Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 19/24 | 4 | |||
| 50Jeremy Cusme Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 22/29 | 4 | |||
| 28Miguel Perea Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 8Arnaldo Zambrano Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 20/27 | 1 | |||
| 14Elian Caicedo Trung phong | 6.2 | 1/0 | 2/10 | 0 | 🟨 | ||
| 11Nazareno Bazan (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 4/5 | 1 | |||
| 12Franklin Alexander Carabali Carabali (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 10Freddy Mina (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 19Bryan David Corozo Caicedo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 9Renso Tufino (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 | 🟥 |
Barcelona SC(ECU)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Cristian Baez Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 61/70 | 1 | |||
| 18Bryan Ignacio Carabali Canola Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 31/39 | 1 | |||
| 4Gustavo Vallecilla Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 44/56 | 2 | |||
| 51Jefferson Wila Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 8/12 | 0 | |||
| 32Matias Gonzalo Lugo Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 43/52 | 0 | |||
| 1Jose Contreras Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 33/44 | 0 | |||
| 28Jhonny Raul Quinonez Ruiz Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 3/1 | 14/23 | 0 | |||
| 16Luis Angel Cano Quintana Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 15/17 | 0 | |||
| 15Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 19/23 | 1 | |||
| 23Tomas Martinez Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 16/23 | 0 | |||
| 11Tomas Rodriguez Trung phong | 6 | 2/0 | 13/20 | 2 | |||
| 50Yaxi Garcia (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 8Sergio Diaz (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 16/17 | 0 | |||
| 70Marcos Pedro Mejia Me (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 21Hector Villalba (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 7Erick Mendoza (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 5/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Mushuc Runa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1925-5-1 | |
| Sân nhà | Estadio Monumental Banco Pichincha | |
| 0 | Sức chứa | 75000 |
| Paúl Vélez | HLV | César Alejandro Farías |
| Khu vực | Guayaquil |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.87 | 3.13 | 3.08 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.70 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.96 ↑ | 3.10 ↓ | 2.95 ↓ | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.03 | 3.20 | 3.60 | 0.85 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 2.88 | 2.90 | 0.64 | 2.25 | 0.69 | 0.77 | 0.50 | 0.57 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.10 ↓ | 2.70 ↓ | 0.76 ↑ | 1.25 | 0.58 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.62 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.10 | 3.05 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.20 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.15 | 2.90 | 0.74 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 21.30 ↑ | 1.05 ↓ | 10.82 ↑ | 5.81 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.10 | 3.05 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.90 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.35 | 3.00 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.03 | 3.06 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.13 | 2.90 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.40 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.25 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.90 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 5.73 ↑ | 0.75 | 0.09 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 3.07 | 3.07 | 0.83 | 2.25 | 0.92 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 14.18 ↑ | 1.14 ↓ | 7.84 ↑ | 3.09 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.86 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.25 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 16.50 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.68 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.34 | 3.04 | 1.02 | 2.50 | 0.74 | 0.63 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.40 ↑ | 6.36 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.20 ↓ | 3.20 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mushuc Runa | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Barcelona SC(ECU) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).