Kết quả bóng đá trận Mushuc Runa vs Barcelona SC(ECU), 07:00 ngày 16/08/2026

Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 16/08/2026
Mushuc Runa
0 Kết thúc HT 0-0 0
Barcelona SC(ECU)
🟨 2 - 0   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10°C

Diễn biến trận đấu

Mushuc Runa Phút Barcelona SC(ECU)
Elian Caicedo 8'
HT 0-0
▲ Nazareno Bazan ▼ Elian Caicedo56'
63' ▲ Sergio Diaz ▼ Tomas Martinez
63' ▲ Yaxi Garcia ▼ Jhonny Raul Quinonez Ruiz
63' ▲ Marcos Pedro Mejia Me ▼ Jefferson Wila
▲ Renso Tufino ▼ Miguel Perea63'
▲ Franklin Alexander Carabali Carabali ▼ Jeremy Cusme63'
Ronny Biojo 66'
Renso Tufino 70'
▲ Freddy Mina ▼ Arnaldo Zambrano84'
▲ Bryan David Corozo Caicedo ▼ Alex Renato Ibarra Mina84'
84' ▲ Erick Mendoza ▼ Tomas Rodriguez
90' ▲ Hector Villalba ▼ Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 43
Hòa 11 24
Bại 01 43
Ghi bàn 52 138
Mất bàn 12 147
Điểm 74 1413

Chủ = Mushuc Runa · Khách = Barcelona SC(ECU)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mushuc Runa (26)Hiệp 1 / Cả trậnBarcelona SC(ECU) (41)
6 (23%)Thắng/Thắng7 (17%)
2 (8%)Thắng/Hòa3 (7%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (2%)
2 (8%)Hòa/Thắng7 (17%)
4 (15%)Hòa/Hòa6 (15%)
5 (19%)Hòa/Bại5 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (5%)
2 (8%)Bại/Hòa2 (5%)
4 (15%)Bại/Bại8 (20%)

Bảng xếp hạng

Mushuc Runa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng258893234329
Sân nhà135531413209
Sân khách123361821128
6 gần631297--

Barcelona SC(ECU)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng259972520366
Sân nhà12732168243
Sân khách13265912129
6 gần621356--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Mushuc Runa 2 (10%)Hòa 4 (20%)Barcelona SC(ECU) 14 (70%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA23/04/26Barcelona SC(ECU)2-1 (0-1)Mushuc Runa9-0-0.752.25B
ECU LPSA23/06/25Mushuc Runa0-5 (0-0)Barcelona SC(ECU)7-502.5B
ECU LPSA24/02/25Barcelona SC(ECU)1-0 (0-0)Mushuc Runa6-6-12.5B
ECU LPSA02/12/24Barcelona SC(ECU)2-2 (1-1)Mushuc Runa4-3-0.753H
ECU LPSA03/06/24Mushuc Runa1-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)5-8-0.52.5T
ECU LPSA27/08/23Mushuc Runa2-2 (0-1)Barcelona SC(ECU)5-5-0.252.75H
ECU LPSA02/04/23Barcelona SC(ECU)1-0 (0-0)Mushuc Runa4-2-1.252.5B
INT CF08/02/23Mushuc Runa2-3 (2-1)Barcelona SC(ECU)5-202.25B
INT CF29/01/23Barcelona SC(ECU)1-0 (0-0)Mushuc Runa4-4-1.53.25B
ECU LPSA08/08/22Barcelona SC(ECU)4-1 (2-1)Mushuc Runa12-3-1.52.75B
ECU LPSA20/03/22Mushuc Runa1-1 (1-1)Barcelona SC(ECU)4-15-0.252.5H
ECU LPSA04/10/21Barcelona SC(ECU)4-0 (2-0)Mushuc Runa7-4-1.252.75B
ECU LPSA17/04/21Mushuc Runa2-2 (2-1)Barcelona SC(ECU)2-5-0.52.5H
ECU LPSA17/12/20Barcelona SC(ECU)3-0 (0-0)Mushuc Runa8-7-1.52.75B
ECU LPSA05/09/20Mushuc Runa1-2 (0-1)Barcelona SC(ECU)6-2-12.75B
ECU LPSA22/07/19Mushuc Runa5-1 (2-0)Barcelona SC(ECU)1-10-1.252.75T
ECU LPSA25/02/19Barcelona SC(ECU)2-0 (0-0)Mushuc Runa4-3-1.252.75B
ECU LPSA05/12/16Mushuc Runa2-4 (0-4)Barcelona SC(ECU)5-5-0.252.25B
ECU LPSA06/08/16Barcelona SC(ECU)3-1 (1-1)Mushuc Runa11-1-1.252.5B
ECU LPSA21/05/16Barcelona SC(ECU)3-1 (2-1)Mushuc Runa9-0-1.52.5B

Thành tích gần đây — Mushuc Runa

TTBHTBBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA11/08/26Tecnico Universitario0-3 (0-2)Mushuc Runa3-502.25T
ECU LPSA02/08/26Manta FC1-2 (1-2)Mushuc Runa1-602.25T
ECU LPSA28/07/26Mushuc Runa0-2 (0-0)Libertad FC13-3+0.752.5B
ECU LPSA24/07/26Club Sport Emelec1-1 (1-0)Mushuc Runa11-7-0.52.25H
ECU LPSA21/07/26Mushuc Runa2-1 (1-1)Orense SC5-4+0.252.5T
ECU LPSA15/07/26Macara2-1 (1-1)Mushuc Runa4-4-0.252.25B
ECU LPSA12/07/26Mushuc Runa1-4 (0-2)Independiente del Valle6-6-0.52.5B
ECU LPSA07/07/26Universidad Catolica2-3 (0-1)Mushuc Runa7-1-12.75T
ECU CUP04/06/26Gualaceo SC1-0 (1-0)Mushuc Runa3-4+0.52B
ECU LPSA01/06/26Mushuc Runa0-0 (0-0)Sociedad Deportiva Aucas4-602.25H
ECU LPSA24/05/26Mushuc Runa2-2 (2-1)Guayaquil City10-1+0.752.25H
ECU LPSA18/05/26Leones del Norte3-1 (2-1)Mushuc Runa4-2+0.252B
ECU LPSA12/05/26Mushuc Runa1-3 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito5-602.25B
ECU LPSA04/05/26Delfin SC1-0 (0-0)Mushuc Runa2-5-0.252B
ECU LPSA25/04/26Mushuc Runa4-1 (2-1)Deportivo Cuenca3-8+0.52.25T
ECU LPSA23/04/26Barcelona SC(ECU)2-1 (0-1)Mushuc Runa9-0-0.752.25B
ECU LPSA19/04/26Mushuc Runa1-0 (0-0)Tecnico Universitario7-4+0.52.25T
ECU LPSA12/04/26Mushuc Runa1-0 (1-0)Manta FC4-7+12.5T
ECU LPSA07/04/26Libertad FC2-2 (1-2)Mushuc Runa3-4-0.252.25H
ECU LPSA23/03/26Mushuc Runa2-0 (1-0)Club Sport Emelec6-302.25T

Thành tích gần đây — Barcelona SC(ECU)

BTHBBTHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA09/08/26Barcelona SC(ECU)1-2 (0-2)Macara6-2+0.52.25B
ECU CUP06/08/26Pottu Via Ho0-1 (0-0)Barcelona SC(ECU)4-4+0.752T
ECU LPSA03/08/26Leones del Norte1-1 (1-0)Barcelona SC(ECU)6-4+0.252.25H
ECU LPSA27/07/26Barcelona SC(ECU)0-1 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito8-3+0.252.25B
ECU LPSA22/07/26Universidad Catolica2-1 (1-0)Barcelona SC(ECU)8-2-0.52.25B
ECU LPSA19/07/26Barcelona SC(ECU)1-0 (1-0)Libertad FC5-4+1.252.5T
ECU LPSA16/07/26Barcelona SC(ECU)1-1 (0-0)Guayaquil City5-5+12.25H
ECU LPSA13/07/26Club Sport Emelec0-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)6-2-0.252H
ECU LPSA05/07/26Barcelona SC(ECU)2-0 (2-0)Deportivo Cuenca4-5+0.752.25T
ECU LPSA02/06/26Tecnico Universitario1-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)1-7+0.252B
CON CLA29/05/26Cruzeiro4-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)6-2-1.52.5B
ECU LPSA25/05/26Delfin SC1-2 (1-0)Barcelona SC(ECU)1-802T
CON CLA22/05/26Univ Catolica2-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)9-1-0.752.5B
ECU LPSA17/05/26Barcelona SC(ECU)3-0 (1-0)Sociedad Deportiva Aucas1-5+0.52.25T
ECU CUP13/05/26Barcelona SC(ECU)4-2 (1-0)FC Insutec---T
ECU LPSA10/05/26Independiente del Valle1-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)6-3-0.752.25B
CON CLA06/05/26Barcelona SC(ECU)1-0 (0-0)Boca Juniors2-4-0.252T
ECU LPSA03/05/26Barcelona SC(ECU)1-1 (1-0)Manta FC6-2+1.252.5H
CON CLA30/04/26Barcelona SC(ECU)1-2 (0-2)Univ Catolica3-3+0.252.25B
ECU LPSA27/04/26Orense SC1-1 (0-1)Barcelona SC(ECU)7-402.25H

Đội hình

Mushuc RunaBarcelona SC(ECU)
25CRodrigo Nicolas Formento Chialanza4Ronny Biojo33Jose Hernandez50Jeremy Cusme99Cristopher Angulo5Esteban Nicolas Davila Alarcon7Tomson Geraldy Minda Borja8Arnaldo Zambrano28Miguel Perea14Elian Caicedo30Alex Renato Ibarra Mina1Jose Contreras4Gustavo Vallecilla15Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva18Bryan Ignacio Carabali Canola33CCristian Baez28Jhonny Raul Quinonez Ruiz32Matias Gonzalo Lugo11Tomas Rodriguez23Tomas Martinez51Jefferson Wila16Luis Angel Cano Quintana

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
12
11
Sút cầu môn
0
1
Tấn công
69
85
Tấn công nguy hiểm
30
28
Sút ngoài cầu môn
9
7
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
12
13
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
290
427
TL chuyền bóng thành công
74%
78%
Phạm lỗi
13
12
Việt vị
0
1
Cứu thua
1
0
Tắc bóng
11
6
Quả ném biên
17
16
Cắt bóng
7
2
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
27
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.68
0.72
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B14
T14 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4
T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mushuc Runa (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Barcelona SC(ECU) (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mushuc Runa (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 4 (17%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Barcelona SC(ECU) (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (29%)Hòa 3 (13%)Bại 14 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 16 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Thời gian ghi bàn

56
0 Bàn
1012
1 Bàn
65
2 Bàn
21
3 Bàn
10
4+ Bàn
189
B.thắng H1
1416
B.thắng H2
Mushuc RunaBarcelona SC(ECU)

Chi tiết về HT/FT

65
T/T
22
T/H
11
T/B
22
H/T
35
H/H
51
H/B
02
B/T
21
B/H
35
B/B
Mushuc RunaBarcelona SC(ECU)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
54
Thắng 1
45
Hòa
46
Thua 1
42
Thua 2+
Mushuc RunaBarcelona SC(ECU)

Mushuc Runa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Cristopher Angulo
Hậu vệ phải
8.50/025/325
4Ronny Biojo
Trung vệ
7.30/031/340🟨
7Tomson Geraldy Minda Borja
Tiền đạo cánh phải
7.21/013/170
25Rodrigo Nicolas Formento Chialanza
Thủ môn
6.90/024/370
30Alex Renato Ibarra Mina
Tiền đạo cánh phải
6.63/018/260
5Esteban Nicolas Davila Alarcon
Tiền vệ phòng ngự
6.62/017/243
33Jose Hernandez
Hậu vệ trái
6.60/019/244
50Jeremy Cusme
Trung vệ
6.61/022/294
28Miguel Perea
Tiền đạo cánh trái
6.31/07/100
8Arnaldo Zambrano
Tiền vệ phòng ngự
6.21/020/271
14Elian Caicedo
Trung phong
6.21/02/100🟨
11Nazareno Bazan (dự bị)
Tiền đạo
6.42/04/51
12Franklin Alexander Carabali Carabali (dự bị)
Trung vệ
6.20/04/70
10Freddy Mina (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/05/50
19Bryan David Corozo Caicedo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/01/10
9Renso Tufino (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/20🟥

Barcelona SC(ECU)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Cristian Baez
Trung vệ
7.60/061/701
18Bryan Ignacio Carabali Canola
Hậu vệ phải
7.21/031/391
4Gustavo Vallecilla
Trung vệ
7.21/044/562
51Jefferson Wila
Tiền đạo
6.91/08/120
32Matias Gonzalo Lugo
Tiền vệ phòng ngự
6.80/043/520
1Jose Contreras
Thủ môn
6.70/033/440
28Jhonny Raul Quinonez Ruiz
Tiền vệ phòng ngự
6.53/114/230
16Luis Angel Cano Quintana
Tiền đạo cánh trái
6.51/015/170
15Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva
Tiền đạo cánh trái
6.40/019/231
23Tomas Martinez
Tiền vệ tấn công
6.31/016/230
11Tomas Rodriguez
Trung phong
62/013/202
50Yaxi Garcia (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/012/151
8Sergio Diaz (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.31/016/170
70Marcos Pedro Mejia Me (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
5.80/05/80
21Hector Villalba (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/00/10
7Erick Mendoza (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/05/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Mushuc Runa Thông tin Barcelona SC(ECU)
Thành lập 1925-5-1
Sân nhà Estadio Monumental Banco Pichincha
0 Sức chứa 75000
Paúl Vélez HLV César Alejandro Farías
Khu vực Guayaquil
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.873.133.080.762.250.860.700.251.00
Live1.96 ↑3.10 ↓2.95 ↓0.762.250.860.96 ↑0.500.74 ↓
EasybetsSớm2.033.203.600.852.250.920.810.251.04
Live21.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑3.80 ↑0.500.01 ↓2.00 ↑0.000.20 ↓
VcbetSớm1.952.882.900.642.250.690.770.500.57
Live2.80 ↑2.10 ↓2.70 ↓0.76 ↑1.250.58 ↓0.72 ↓0.000.62 ↑
Mansion88Sớm2.143.103.050.872.250.931.010.250.79
Live22.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑4.54 ↑0.500.04 ↓1.78 ↑0.000.40 ↓
InterwettenSớm2.203.103.201.052.500.65---
Live21.00 ↑1.05 ↓11.00 ↑7.00 ↑0.500.04 ↓---
10BETSớm2.193.152.900.742.250.90---
Live21.30 ↑1.05 ↓10.82 ↑5.81 ↑0.500.05 ↓---
12betSớm2.143.103.050.872.250.931.010.250.79
Live21.00 ↑1.03 ↓9.90 ↑5.00 ↑0.500.02 ↓1.78 ↑0.000.40 ↓
CrownSớm2.143.353.000.802.250.900.850.250.85
Live21.00 ↑1.01 ↓15.50 ↑5.88 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.063.033.060.882.250.920.870.250.95
Live14.00 ↑1.08 ↓8.00 ↑4.34 ↑0.500.09 ↓2.00 ↑0.000.34 ↓
WewbetSớm2.313.132.900.822.250.981.000.250.82
Live24.00 ↑1.04 ↓10.40 ↑4.75 ↑0.500.05 ↓0.03 ↓-0.254.75 ↑
LadbrokesSớm2.053.103.251.052.500.67---
Live17.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.303.202.900.792.250.900.900.250.79
Live21.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑5.73 ↑0.750.09 ↓0.01 ↓-0.5011.51 ↑
PinnacleSớm2.363.073.070.832.250.921.010.250.77
Live14.18 ↑1.14 ↓7.84 ↑3.09 ↑0.500.23 ↓1.86 ↑0.000.42 ↓
BwinSớm2.053.103.251.052.500.68---
Live16.50 ↑1.06 ↓10.00 ↑0.95 ↓0.500.68---
1xBetSớm2.273.343.041.022.500.740.630.001.20
Live28.00 ↑1.03 ↓16.40 ↑6.36 ↑0.500.07 ↓1.90 ↑0.000.41 ↓
SNAISớm2.103.253.25------
Live2.20 ↑3.20 ↓3.20 ↓------
Bet 365Sớm2.253.253.000.802.251.000.950.250.85
Live26.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.00 ↑0.500.07 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm2.302.902.751.002.500.701.300.500.50
Live34.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑11.00 ↑0.500.03 ↓0.91 ↓0.500.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Mushuc Runa+1/4100
Barcelona SC(ECU)-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).