Kết quả bóng đá trận MuSa vs EBK, 20:00 ngày 15/08/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 20:00 ngày 15/08/2026
MuSa 0 Kết thúc HT 0-1 4
EBK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| MuSa | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Carl-Mikael Frankenhaeuser | |
| HT 0-1 | ||
| 56' | ⚽ 0 - 2 Oskari Hietanen | |
| 79' | ⚽ 0 - 3 Roope Sipi | |
| 90+3' | ⚽ 0 - 4 Oskari Hietanen | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 28 | 27 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 7 |
Chủ = MuSa · Khách = EBK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MuSa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 8 (44%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Bảng xếp hạng
MuSa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 21 | - | - |
EBK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 20 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
MuSa 1 (100%)Hòa 0 (0%)EBK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | EBK | 0-2 (0-2) | MuSa | -1.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — MuSa
BBBBTBHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/27 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | MuSa | 1-2 (1-1) | Aifk Turku | - | - | B |
| 04/08/26 | Ilves Tampere II | 7-0 (1-0) | MuSa | -2.5 | 4.25 | B |
| 25/07/26 | MuSa | 0-2 (0-1) | EPS Espoo | - | - | B |
| 18/07/26 | HJS Akatemia | 2-1 (2-1) | MuSa | -2.25 | 4 | B |
| 09/07/26 | MuSa | 3-1 (1-0) | GrIFK Kauniainen | -0.75 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Honka Espoo | 7-1 (3-1) | MuSa | -3.25 | 4.5 | B |
| 27/06/26 | MuSa | 2-2 (1-2) | P-Iirot | -1 | 3.5 | H |
| 12/06/26 | EBK | 0-2 (0-2) | MuSa | -1.5 | 3.75 | T |
| 05/06/26 | MuSa | 0-0 (0-0) | NJS | +0.75 | 3.75 | H |
| 29/05/26 | Aifk Turku | 4-2 (1-2) | MuSa | -2.75 | 4 | B |
| 23/05/26 | MuSa | 3-4 (3-1) | Ilves Tampere II | -1.5 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | EPS Espoo | 6-1 (2-0) | MuSa | - | - | B |
| 09/05/26 | MuSa | 0-2 (0-0) | HJS Akatemia | - | - | B |
| 02/05/26 | GrIFK Kauniainen | 1-1 (1-0) | MuSa | -1.75 | 3.5 | H |
| 24/04/26 | MuSa | 0-6 (0-2) | Honka Espoo | -2.75 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | P-Iirot | 4-0 (2-0) | MuSa | - | - | B |
| 04/10/25 | MuSa | 1-0 (0-0) | PPJ Akatemia | +0.5 | 3.75 | T |
| 27/09/25 | Atlantis II | 0-10 (0-4) | MuSa | - | - | T |
| 21/09/25 | MuSa | 2-1 (2-0) | NJS | +1.25 | 4 | T |
| 14/09/25 | MuSa | 4-0 (3-0) | Atlantis II | - | - | T |
Thành tích gần đây — EBK
BBBHTBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/31 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | EBK | 1-5 (0-2) | EPS Espoo | -0.25 | 3.5 | B |
| 31/07/26 | GrIFK Kauniainen | 2-1 (0-0) | EBK | -0.5 | 3.5 | B |
| 24/07/26 | HJS Akatemia | 5-3 (1-2) | EBK | -1.5 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | EBK | 1-1 (1-1) | P-Iirot | 0 | 3.5 | H |
| 11/07/26 | NJS | 1-3 (0-0) | EBK | - | - | T |
| 02/07/26 | EBK | 1-6 (1-3) | Aifk Turku | -1 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Ilves Tampere II | 3-2 (0-1) | EBK | -1.25 | 4 | B |
| 12/06/26 | EBK | 0-2 (0-2) | MuSa | +1.5 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | Honka Espoo | 4-1 (1-0) | EBK | -2.75 | 4.25 | B |
| 29/05/26 | EPS Espoo | 2-2 (1-1) | EBK | -0.75 | 3.25 | H |
| 26/05/26 | Inter Turku | 2-1 (1-1) | EBK | -4.75 | 5.5 | B |
| 24/05/26 | EBK | 1-0 (1-0) | GrIFK Kauniainen | 0 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | EBK | 2-3 (0-2) | HJS Akatemia | - | - | B |
| 13/05/26 | EBK | 2-2 (2-1) | Tampere United | - | - | H |
| 09/05/26 | P-Iirot | 1-0 (1-0) | EBK | -1 | 3.75 | B |
| 05/05/26 | FC POHU | 4-4 (2-1) | EBK | - | - | H |
| 03/05/26 | EBK | 3-1 (2-1) | NJS | - | - | T |
| 24/04/26 | Aifk Turku | 3-0 (1-0) | EBK | - | - | B |
| 18/04/26 | EBK | 2-2 (0-1) | Ilves Tampere II | - | - | H |
| 11/04/26 | MPS Helsinki | 0-7 (0-5) | EBK | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MuSa (18 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 3.06 bàn/trận
EBK (22 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
MuSa (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
EBK (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 2 (18%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MuSa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Xhevdet Gela | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 4.00 | 2.30 | 0.83 | 3.75 | 0.95 | 0.94 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.40 ↓ | 4.00 | 2.30 | 0.84 ↑ | 3.75 | 0.94 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.95 | 1.97 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.85 ↓ | 2.35 ↑ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.85 | 1.93 | 0.84 | 3.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.95 ↑ | 2.32 ↑ | 0.81 ↓ | 3.75 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.68 | 2.04 | 0.91 | 3.75 | 0.83 | 0.84 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.26 ↓ | 3.83 ↑ | 2.26 ↑ | 0.83 ↓ | 3.75 | 0.91 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.20 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.90 ↑ | 2.30 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.10 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.90 ↑ | 2.30 ↑ | 0.77 ↓ | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.63 | 4.05 | 1.71 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.86 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 2.36 ↓ | 4.33 ↑ | 2.29 ↑ | 0.81 ↓ | 3.75 | 0.99 ↑ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.20 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.90 ↑ | 2.40 ↑ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.21 | 4.10 | 1.92 | 1.17 | 4.25 | 0.63 | 1.04 | -0.25 | 0.69 |
| Live | 2.33 ↓ | 4.05 ↓ | 2.30 ↑ | 0.81 ↓ | 3.75 | 0.89 ↑ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.90 | 2.25 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.35 ↓ | 4.00 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 3.75 | 0.98 ↑ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 4.00 | 1.70 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.90 ↓ | 2.25 ↑ | 0.62 ↓ | 3.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.