Kết quả bóng đá trận Murici AL (Youth) vs CSE U20, 01:00 ngày 27/08/2026

Campeonato Alagoano (Brazil) · 01:00 ngày 27/08/2026
Murici AL (Youth)
0 Kết thúc HT 0-1 1
CSE U20
🟨 3 - 3   🟥 2 - 1   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Murici AL (Youth) Phút CSE U20
16'
16'
37' 0 - 1
41'
45+2'
45+2'
HT 0-1
54'
64'
69'
89'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 35
Thắng 02 02
Hòa 00 00
Bại 31 33
Ghi bàn 02 02
Mất bàn 72 77
Điểm 06 06

Chủ = Murici AL (Youth) · Khách = CSE U20

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Murici AL (Youth) (3)Hiệp 1 / Cả trậnCSE U20 (5)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (20%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (20%)
1 (33%)Hòa/Bại1 (20%)
2 (67%)Bại/Bại2 (40%)

Thành tích gần đây — Murici AL (Youth)

BBBBBHBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/26 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CA20/08/26CSA U203-0 (1-0)Murici AL (Youth)5-1--B
BRA CA02/08/26CRB (Youth)3-0 (0-0)Murici AL (Youth)---B
BNY10/07/25Murici AL (Youth)1-5 (1-3)Ponte Preta U202-2--B
BNY06/07/25Murici AL (Youth)0-1 (0-0)M10 Rio Largo U20---B
BNY06/07/24Independente Atalaia U202-1 (0-0)Murici AL (Youth)11-1--B
BNY27/08/23FF Sport Nova Cruz U200-0 (0-0)Murici AL (Youth)2-4--H
BNY28/08/22Murici AL (Youth)1-2 (1-1)ASA U204-2--B
CSP YC11/01/15Ferroviaria Youth2-3 (0-1)Murici AL (Youth)7-7-0.253.25T
CSP YC09/01/15Palmeiras (Youth)6-1 (5-1)Murici AL (Youth)11-0-2.53.75B
CSP YC06/01/15Inter de Limeira (Youth)2-1 (2-1)Murici AL (Youth)3-7-1.253B

Thành tích gần đây — CSE U20

BTBBHHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 4/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BCN U2018/08/26Ferroviario U202-0 (0-0)CSE U201-4--B
CSP YC10/01/26Portuguesa Santista SP Youth0-1 (0-0)CSE U2018-3--T
CSP YC07/01/26CSE U200-3 (0-2)Internacional RS U202-6--B
CSP YC04/01/26Nacional AC SP (Youth)2-0 (2-0)CSE U205-0--B
BRA ALC18/09/25Miguelense FC U200-0 (0-0)CSE U204-6--H
BRA CA01/09/25CSA U201-1 (0-1)CSE U207-2--H
BNY17/08/25CSE U201-0 (0-0)CSA U202-3--T
BNY02/08/25Zumbi EC U200-1 (0-1)CSE U204-5--T
BNY28/07/25CRB (Youth)2-0 (0-0)CSE U205-5--B
BNY16/06/25AE Guarani de Paripueira U201-0 (1-0)CSE U202-4--B
BNY04/06/25Liga do Sertao U200-8 (0-2)CSE U200-11--T
BNY07/07/24CSE U203-1 (0-0)Cruzeiro Arapiraca U20---T
BNY20/06/24ASA U202-2 (2-0)CSE U203-6--H
BNY13/06/24CSE U200-0 (0-0)Paulo Jacinto U20---H
BNY20/08/23Canoense U200-1 (0-0)CSE U202-5--T
BRA YCup29/09/22Nautico PE (Youth)3-1 (1-1)CSE U206-3-12.75B
BNY26/09/22Desportiva Alianca Youth2-0 (1-0)CSE U205-6--B
BNY19/09/22CSE U201-0 (0-0)Cruzeiro Arapiraca U202-7--T
BNY13/09/22ASA U202-0 (0-0)CSE U203-5--B
CSP YC12/01/22CSE U200-4 (0-2)Perilima Pb youth team---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
3
9
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
69
75
Tấn công nguy hiểm
65
84
Sút ngoài cầu môn
2
6
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

23 77
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Murici AL (Youth) (3 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
CSE U20 (5 trận)
Ghi 0.40 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Murici AL (Youth)CSE U20

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Murici AL (Youth)CSE U20

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

02
Thắng 2+
15
Thắng 1
14
Hòa
41
Thua 1
48
Thua 2+
Murici AL (Youth)CSE U20

Thông tin đội bóng

Murici AL (Youth) Thông tin CSE U20
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.803.401.910.992.500.840.89-0.500.94
Live15.00 ↑5.00 ↑1.16 ↓0.45 ↓1.501.49 ↑0.99 ↑-0.250.84 ↓
InterwettenSớm3.703.651.830.602.501.20---
Live100.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓3.80 ↑1.500.10 ↓---
10BETSớm3.653.601.820.762.750.95---
Live100.00 ↑13.15 ↑1.03 ↓3.52 ↑1.500.15 ↓---
LadbrokesSớm3.603.501.800.612.501.20---
Live81.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓1.70 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm3.503.501.820.913.000.700.81-0.500.79
Live48.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓4.30 ↑1.500.10 ↓1.52 ↑0.000.43 ↓
BwinSớm3.503.501.800.602.501.15---
Live276.00 ↑31.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.04 ↓---
1xBetSớm3.643.601.860.622.501.251.750.000.40
Live60.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓5.78 ↑1.500.07 ↓2.42 ↑0.000.29 ↓
Bet 365Sớm3.503.501.831.003.000.800.93-0.500.88
Live151.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑1.500.11 ↓2.45 ↑0.000.30 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.