Kết quả bóng đá trận Muras United FC vs FC Asia, 21:30 ngày 06/08/2026
Top Liga (Kyrgyzstan) · 21:30 ngày 06/08/2026
Muras United FC 1 Kết thúc HT 1-1 1
FC Asia
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 10
Diễn biến trận đấu
| Muras United FC | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 40' | |
| HT 1-1 | ||
| 90+9' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 22 | 24 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 9 | 11 |
| Điểm | 2 | 7 | 21 | 20 |
Chủ = Muras United FC · Khách = FC Asia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Muras United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (30%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Muras United FC
HTTTBTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Muras United FC | 0-0 (0-0) | FC Bishkek City | - | - | H |
| 10/07/26 | FC Bishkek City | 1-5 (0-2) | Muras United FC | - | - | T |
| 22/06/26 | FC Asia Talas | 0-4 (0-0) | Muras United FC | - | - | T |
| 02/05/26 | FC Ilbirs | 0-2 (0-0) | Muras United FC | - | - | T |
| 22/04/26 | Muras United FC | 1-2 (1-1) | Al Kuwait SC | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Al-Ansar (LIB) | 0-3 (0-2) | Muras United FC | 0 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Muras United FC | 2-0 (0-0) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | T |
| 23/03/26 | FK Kara-Balta | 1-2 (1-0) | Muras United FC | - | - | T |
| 14/03/26 | FC Abdish-Ata Kant | 1-2 (0-1) | Muras United FC | - | - | T |
| 14/02/26 | Muras United FC | 4-4 (0-0) | Gagra Tbilisi | - | - | H |
| 11/02/26 | Kolos Kovalyovka | 3-0 (2-0) | Muras United FC | - | - | B |
| 08/11/25 | Muras United FC | 1-0 (0-0) | FK Alga Bishkek | - | - | T |
| 04/11/25 | Muras United FC | 2-1 (0-1) | FC Talant | - | - | T |
| 02/11/25 | FC Abdish-Ata Kant | 0-3 (0-1) | Muras United FC | - | - | T |
| 31/10/25 | Al-Arabi Club (KUW) | 1-1 (1-0) | Muras United FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/10/25 | Muras United FC | 2-0 (1-0) | Al-Safa | +0.25 | 2 | T |
| 25/10/25 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 0-0 (0-0) | Muras United FC | - | - | H |
| 16/10/25 | FC Asiagoal | 2-6 (1-4) | Muras United FC | - | - | T |
| 06/10/25 | Muras United FC | 4-1 (2-1) | FC Bishkek City | - | - | T |
| 02/10/25 | Dordoi-Dynamo Naryn | 3-1 (1-0) | Muras United FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Asia
HHTTTHTT
Thắng 5 (63%)Hòa 3 (38%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/13 (8 trận) Châu Á: 5/3/0 T/X: 8/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FC Asia | 2-2 (1-0) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | H |
| 26/07/26 | FC Abdish-Ata Kant | 1-1 (0-1) | FC Asia | - | - | H |
| 07/07/26 | FC Asia | 4-0 (2-0) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | T |
| 21/05/26 | FC Talant | 2-3 (1-1) | FC Asia | - | - | T |
| 11/05/26 | FC Asia | 4-2 (3-1) | FC Ozgon | - | - | T |
| 03/05/26 | FK Alga Bishkek | 2-2 (0-1) | FC Asia | - | - | H |
| 26/04/26 | FC Asia | 4-3 (1-1) | FK Kara-Balta | - | - | T |
| 11/04/26 | FC Asia | 4-1 (1-0) | FC Ilbirs | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
710
Phạt góc (HT)
48
Thẻ vàng
12
Sút bóng
167
Sút cầu môn
11
Tấn công
10563
Tấn công nguy hiểm
5837
Sút ngoài cầu môn
156
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Muras United FC (11 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
FC Asia (12 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Muras United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.80 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.29 ↓ | 7.30 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.75 | 0.56 | 2.50 | 1.09 | 0.85 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 9.50 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.65 | 2.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.20 ↓ | 8.75 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.59 | 2.80 | 0.81 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 6.21 ↑ | 1.20 ↓ | 8.90 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.37 | 2.58 | 0.62 | 2.50 | 1.06 | 0.87 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.26 ↓ | 5.90 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.80 | 0.75 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.24 ↓ | 8.00 ↑ | 2.58 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.75 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.75 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.75 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 33.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.