Kết quả bóng đá trận Mukura Victory Sports vs Gicumbi FC, 20:00 ngày 25/10/2026
National League (Rwanda) · 20:00 ngày 25/10/2026
Mukura Victory Sports 1 Kết thúc HT 1-0 0
Gicumbi FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 8 | 10 |
| Điểm | 5 | 4 | 13 | 16 |
Chủ = Mukura Victory Sports · Khách = Gicumbi FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mukura Victory Sports | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 6 (27%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 8 (33%) |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mukura Victory Sports (29 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Gicumbi FC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mukura Victory Sports | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 2.70 | 3.25 | 0.69 | 2.00 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.91 | 2.70 | 3.25 | 0.68 ↓ | 2.00 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.70 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.00 ↓ | 3.60 ↓ | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.60 | 0.83 | 2.00 | 0.73 | 0.66 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.25 ↑ | 81.00 ↑ | 4.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.00 | 3.68 | 1.55 | 2.50 | 0.45 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 53.00 ↑ | 7.36 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.09 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.60 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.