Kết quả bóng đá trận Muglaspor vs Bandirmaspor, 01:30 ngày 17/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 17/08/2026
Muglaspor 0 Kết thúc HT 0-0 0
Bandirmaspor
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Muglaspor | Phút | |
| Jurgen Celhaka | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Ahmet Engin ▼ Ali Barak | 63' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Gianni Bruno ▼ Muhammed Gumuskaya | |
| 64' ⇄ | ▲ Remi Mulumba ▼ Emirhan Acar | |
| 64' ⇄ | ▲ Tosin Kehinde ▼ Emirhan Ayhan | |
| ▲ Selim Dilli ▼ Ali Kaan Guneren | 74' ⇄ | |
| ▲ Salem Bouajila ▼ Mamady Diarra | 75' ⇄ | |
| Bilal Ceylan | 76' | |
| ▲ Yasin Uzunoglu ▼ Poyraz Yildirim | 86' ⇄ | |
| ▲ Yigitali Bayrak ▼ Driton Camaj | 86' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Dame Seck ▼ Amidou Badji | |
| Yigitali Bayrak | 89' | |
| 90+2' | Gianni Bruno | |
| 90+6' | ❌ Gianni Bruno Đá hỏng penalty | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 9 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Điểm | 5 | 5 | 15 | 18 |
Chủ = Muglaspor · Khách = Bandirmaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Muglaspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (29%) |
| 4 (57%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Muglaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 21 | 9 | 6 | 51 | 19 | 72 | 2 |
| Sân nhà | 18 | 11 | 5 | 2 | 24 | 8 | 38 | 3 |
| Sân khách | 18 | 10 | 4 | 4 | 27 | 11 | 34 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 3 | - | - |
Bandirmaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 2 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 2 | - | - |
Thành tích gần đây — Muglaspor
BHTHHTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Sariyer | 2-0 (1-0) | Muglaspor | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Muglaspor | 0-0 (0-0) | Erokspor | - | - | H |
| 27/07/26 | Muglaspor | 3-0 (1-0) | Keciorengucu | - | - | T |
| 10/05/26 | Muglaspor | 0-0 (0-0) | Elazigspor | - | - | H |
| 04/05/26 | Muglaspor | 1-1 (0-1) | S.Urfaspor | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | S.Urfaspor | 0-1 (0-0) | Muglaspor | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Kastamonuspor | 0-3 (0-1) | Muglaspor | - | - | T |
| 19/04/26 | Muglaspor | 0-0 (0-0) | S.Urfaspor | - | - | H |
| 12/04/26 | Karaman Belediyespor | 0-4 (0-2) | Muglaspor | - | - | T |
| 08/04/26 | Muglaspor | 0-3 (0-1) | Bursa Niluferspor AS | +1.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Batman Petrolspor | 1-0 (1-0) | Muglaspor | - | - | B |
| 29/03/26 | Muglaspor | 0-1 (0-0) | Altinordu | +1.75 | 2.5 | B |
| 25/03/26 | Halide Edip Adivarspor | 1-1 (1-1) | Muglaspor | +0.75 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Muglaspor | 2-0 (1-0) | Ankaragucu | +0.75 | 2 | T |
| 11/03/26 | Elazigspor | 1-0 (0-0) | Muglaspor | - | - | B |
| 07/03/26 | Muglaspor | 2-0 (0-0) | Adana 1954 | - | - | T |
| 01/03/26 | Erzincanspor | 0-0 (0-0) | Muglaspor | - | - | H |
| 22/02/26 | Muglaspor | 0-0 (0-0) | Iskenderun FK | - | - | H |
| 15/02/26 | Erbaaspor S | 0-1 (0-0) | Muglaspor | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/02/26 | Muglaspor | 3-0 (1-0) | Inegolspor | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bandirmaspor
THHTHTHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 9/2 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Bandirmaspor | 3-0 (2-0) | Istanbulspor | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Bandirmaspor | 0-0 (0-0) | Corum Belediyespor | - | - | H |
| 18/07/26 | Eyupspor | 1-1 (0-1) | Bandirmaspor | - | - | H |
| 02/05/26 | Bandirmaspor | 1-0 (1-0) | Sivasspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Erzurum BB | 1-1 (0-0) | Bandirmaspor | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Bandirmaspor | 2-0 (0-0) | Amedspor | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Bodrumspor | 0-0 (0-0) | Bandirmaspor | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/04/26 | Bandirmaspor | 0-0 (0-0) | Sariyer | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Corum Belediyespor | 0-1 (0-1) | Bandirmaspor | -1 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Boluspor | 0-0 (0-0) | Bandirmaspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Bandirmaspor | 0-0 (0-0) | 76 Igdir Belediye spor | 0 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | Erokspor | 1-1 (1-1) | Bandirmaspor | -1.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Bandirmaspor | 1-0 (1-0) | Istanbulspor | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Umraniyespor | 1-2 (1-1) | Bandirmaspor | 0 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Bandirmaspor | 4-0 (0-0) | Hatayspor | +2.5 | 3.5 | T |
| 19/02/26 | Manisa BB Spor | 3-2 (0-1) | Bandirmaspor | 0 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Bandirmaspor | 0-3 (0-1) | Serik Belediyespor | +2 | 3 | B |
| 08/02/26 | Keciorengucu | 3-1 (2-0) | Bandirmaspor | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Bandirmaspor | 2-0 (1-0) | Belediye Vanspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | Adana Demirspor | 0-3 (0-2) | Bandirmaspor | - | - | T |
Đội hình
Muglaspor
Bandirmaspor
17Ekrem Kilicarslan3Ali Barak22Bilal Ceylan44Luis Enrique Del Pino Mago88Yigit Fidan7Driton Camaj11Mamady Diarra21Jurgen Celhaka23Ali Kaan Guneren9Poyraz Yildirim10CDaniel Avramovski16Akin Alkan6CLucas Pedroso Alves de Lima14Yusuf Kocaturk22Ali ulgen34Enes Aydin8Dean Lico10Muhammed Gumuskaya17Emirhan Ayhan29Amidou Badji30Emirhan Acar23Kerem Donertas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Ali Barak▼ Rời sân 63'6.1
- 7Driton Camaj▼ Rời sân 86'6.2
- 9Poyraz Yildirim▼ Rời sân 86'6.3
- 10Daniel Avramovski C6.5
- 11Mamady Diarra▼ Rời sân 75'6.1
- 17Ekrem Kilicarslan6.8
- 21Jurgen Celhaka🟨 Thẻ vàng 44'6.6
- 22Bilal Ceylan🟨 Thẻ vàng 76'6.5
- 23Ali Kaan Guneren▼ Rời sân 74'6.7
- 44Luis Enrique Del Pino Mago6.9
- 88Yigit Fidan6.9
Khách · 4141
- 6Lucas Pedroso Alves de Lima C7.4
- 8Dean Lico6.6
- 10Muhammed Gumuskaya▼ Rời sân 64'6.1
- 14Yusuf Kocaturk6.9
- 16Akin Alkan7.3
- 17Emirhan Ayhan▼ Rời sân 64'5.9
- 22Ali ulgen6.9
- 23Kerem Donertas6.1
- 29Amidou Badji▼ Rời sân 88'6.1
- 30Emirhan Acar▼ Rời sân 64'6.1
- 34Enes Aydin7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
31
Sút bóng
107
Sút cầu môn
42
Tấn công
6992
Tấn công nguy hiểm
3642
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1919
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Chuyền bóng
280559
TL chuyền bóng thành công
74%87%
Phạm lỗi
2019
Việt vị
23
Cứu thua
24
Tắc bóng
914
Quả ném biên
1517
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
1936
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.41.05
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Muglaspor (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.53 bàn/trận
Bandirmaspor (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Muglaspor (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Bandirmaspor (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Muglaspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Luis Enrique Del Pino Mago Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 20/27 | 0 | |||
| 88Yigit Fidan Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 30/43 | 3 | |||
| 17Ekrem Kilicarslan Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 23Ali Kaan Guneren Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 25/29 | 0 | |||
| 21Jurgen Celhaka Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 22/28 | 1 | 🟨 | ||
| 10Daniel Avramovski Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 18/22 | 0 | |||
| 22Bilal Ceylan Hậu vệ | 6.5 | 1/1 | 21/32 | 3 | 🟨 | ||
| 9Poyraz Yildirim Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 8/9 | 1 | |||
| 7Driton Camaj Tiền đạo | 6.2 | 3/2 | 11/15 | 3 | |||
| 11Mamady Diarra Tiền đạo | 6.1 | 1/1 | 17/25 | 1 | |||
| 3Ali Barak Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 25Selim Dilli (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 2 | |||
| 28Ahmet Engin (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 26Salem Bouajila (dự bị) Tiền đạo | 5.4 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 16Yigitali Bayrak (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 0/2 | 0 | 🟨 | ||
| 99Yasin Uzunoglu (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Bandirmaspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Lucas Pedroso Alves de Lima Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 52/62 | 4 | |||
| 16Akin Alkan Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 20/24 | 0 | |||
| 34Enes Aydin Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 67/73 | 3 | |||
| 22Ali ulgen Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 57/63 | 2 | |||
| 14Yusuf Kocaturk Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 74/82 | 0 | |||
| 8Dean Lico Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 57/65 | 6 | |||
| 10Muhammed Gumuskaya Tiền vệ | 6.1 | 1/1 | 27/32 | 3 | |||
| 23Kerem Donertas Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 12/14 | 2 | |||
| 30Emirhan Acar Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 18/24 | 2 | |||
| 29Amidou Badji Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 29/38 | 1 | |||
| 17Emirhan Ayhan Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 33/40 | 0 | |||
| 11Tosin Kehinde (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 92Remi Mulumba (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 23/25 | 0 | |||
| 9Gianni Bruno (dự bị) Tiền đạo | 5.6 | 2/0 | 4/4 | 0 | 🟨 | ||
| 27Dame Seck (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Muglaspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Yalcin Kosukavak | HLV | Ertugrul Arslan |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.33 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.13 | 2.45 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 1.01 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 4.35 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.62 | 3.10 | 2.41 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.50 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.75 | 0.96 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 10.56 ↑ | 1.05 ↓ | 14.82 ↑ | 5.16 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.62 | 3.10 | 2.41 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.94 | 3.40 | 2.15 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.55 | 3.02 | 2.39 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.01 | 3.22 | 2.17 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 9.85 ↑ | 1.10 ↓ | 11.70 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.30 | 2.15 | 0.93 | 2.50 | 0.78 | 0.81 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 7.55 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.12 | 3.24 | 2.24 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 13.23 ↑ | 1.08 ↓ | 14.83 ↑ | 3.27 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.30 | 2.10 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.41 | 3.25 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.79 | 0.75 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.90 ↑ | 6.31 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 2.90 ↓ | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.15 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.15 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.65 | -0.50 | 1.15 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | -0.50 | 1.63 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Muglaspor | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bandirmaspor | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).