Kết quả bóng đá trận Muglaspor vs Bandirmaspor, 01:30 ngày 17/08/2026

1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 17/08/2026
Muglaspor
0 Kết thúc HT 0-0 0
Bandirmaspor
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Muglaspor Phút Bandirmaspor
Jurgen Celhaka 44'
HT 0-0
▲ Ahmet Engin ▼ Ali Barak63'
64' ▲ Gianni Bruno ▼ Muhammed Gumuskaya
64' ▲ Remi Mulumba ▼ Emirhan Acar
64' ▲ Tosin Kehinde ▼ Emirhan Ayhan
▲ Selim Dilli ▼ Ali Kaan Guneren74'
▲ Salem Bouajila ▼ Mamady Diarra75'
Bilal Ceylan 76'
▲ Yasin Uzunoglu ▼ Poyraz Yildirim86'
▲ Yigitali Bayrak ▼ Driton Camaj86'
88' ▲ Dame Seck ▼ Amidou Badji
Yigitali Bayrak 89'
90+2' Gianni Bruno
90+6' Gianni Bruno Đá hỏng penalty
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 22 66
Bại 00 10
Ghi bàn 48 916
Mất bàn 22 54
Điểm 55 1518

Chủ = Muglaspor · Khách = Bandirmaspor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Muglaspor (7)Hiệp 1 / Cả trậnBandirmaspor (7)
2 (29%)Thắng/Thắng2 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (29%)
4 (57%)Hòa/Hòa3 (43%)
1 (14%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Muglaspor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3621965119722
Sân nhà181152248383
Sân khách1810442711343
6 gần623153--

Bandirmaspor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41305268
Sân nhà21104145
Sân khách202011211
6 gần633082--

Thành tích gần đây — Muglaspor

BHTHHTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TFF 1. Lig09/08/26Sariyer2-0 (1-0)Muglaspor5-3-0.52.5B
INT CF31/07/26Muglaspor0-0 (0-0)Erokspor---H
INT CF27/07/26Muglaspor3-0 (1-0)Keciorengucu---T
TUR 210/05/26Muglaspor0-0 (0-0)Elazigspor2-2--H
TUR 204/05/26Muglaspor1-1 (0-1)S.Urfaspor10-2+0.52.25H
TUR 201/05/26S.Urfaspor0-1 (0-0)Muglaspor5-202.5T
TUR 225/04/26Kastamonuspor0-3 (0-1)Muglaspor---T
TUR 219/04/26Muglaspor0-0 (0-0)S.Urfaspor6-1--H
TUR 212/04/26Karaman Belediyespor0-4 (0-2)Muglaspor---T
TUR 208/04/26Muglaspor0-3 (0-1)Bursa Niluferspor AS7-0+1.252.25B
TUR 204/04/26Batman Petrolspor1-0 (1-0)Muglaspor---B
TUR 229/03/26Muglaspor0-1 (0-0)Altinordu7-0+1.752.5B
TUR 225/03/26Halide Edip Adivarspor1-1 (1-1)Muglaspor4-2+0.752.25H
TUR 215/03/26Muglaspor2-0 (1-0)Ankaragucu6-4+0.752T
TUR 211/03/26Elazigspor1-0 (0-0)Muglaspor---B
TUR 207/03/26Muglaspor2-0 (0-0)Adana 1954---T
TUR 201/03/26Erzincanspor0-0 (0-0)Muglaspor2-11--H
TUR 222/02/26Muglaspor0-0 (0-0)Iskenderun FK8-3--H
TUR 215/02/26Erbaaspor S0-1 (0-0)Muglaspor-+1.252.5T
TUR 208/02/26Muglaspor3-0 (1-0)Inegolspor---T

Thành tích gần đây — Bandirmaspor

THHTHTHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 9/2 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TFF 1. Lig08/08/26Bandirmaspor3-0 (2-0)Istanbulspor1-3+0.252.25T
INT CF22/07/26Bandirmaspor0-0 (0-0)Corum Belediyespor---H
INT CF18/07/26Eyupspor1-1 (0-1)Bandirmaspor---H
TFF 1. Lig02/05/26Bandirmaspor1-0 (1-0)Sivasspor5-9+0.252.5T
TFF 1. Lig26/04/26Erzurum BB1-1 (0-0)Bandirmaspor4-5-0.752.25H
TFF 1. Lig19/04/26Bandirmaspor2-0 (0-0)Amedspor2-10-0.52.5T
TFF 1. Lig11/04/26Bodrumspor0-0 (0-0)Bandirmaspor5-4-0.52.75H
TFF 1. Lig07/04/26Bandirmaspor0-0 (0-0)Sariyer2-3+0.52.5H
TFF 1. Lig04/04/26Corum Belediyespor0-1 (0-1)Bandirmaspor13-2-12.5T
TFF 1. Lig21/03/26Boluspor0-0 (0-0)Bandirmaspor8-7-0.252.5H
TFF 1. Lig16/03/26Bandirmaspor0-0 (0-0)76 Igdir Belediye spor5-802.5H
TFF 1. Lig13/03/26Erokspor1-1 (1-1)Bandirmaspor17-0-1.252.75H
TFF 1. Lig07/03/26Bandirmaspor1-0 (1-0)Istanbulspor2-2+0.52.75T
TFF 1. Lig01/03/26Umraniyespor1-2 (1-1)Bandirmaspor12-402.5T
TFF 1. Lig22/02/26Bandirmaspor4-0 (0-0)Hatayspor7-6+2.53.5T
TFF 1. Lig19/02/26Manisa BB Spor3-2 (0-1)Bandirmaspor6-402.5B
TFF 1. Lig14/02/26Bandirmaspor0-3 (0-1)Serik Belediyespor4-2+23B
TFF 1. Lig08/02/26Keciorengucu3-1 (2-0)Bandirmaspor4-4-0.52.75B
TFF 1. Lig01/02/26Bandirmaspor2-0 (1-0)Belediye Vanspor1-4+0.252.5T
TFF 1. Lig24/01/26Adana Demirspor0-3 (0-2)Bandirmaspor1-2--T

Đội hình

MuglasporBandirmaspor
17Ekrem Kilicarslan3Ali Barak22Bilal Ceylan44Luis Enrique Del Pino Mago88Yigit Fidan7Driton Camaj11Mamady Diarra21Jurgen Celhaka23Ali Kaan Guneren9Poyraz Yildirim10CDaniel Avramovski16Akin Alkan6CLucas Pedroso Alves de Lima14Yusuf Kocaturk22Ali ulgen34Enes Aydin8Dean Lico10Muhammed Gumuskaya17Emirhan Ayhan29Amidou Badji30Emirhan Acar23Kerem Donertas

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
10
7
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
69
92
Tấn công nguy hiểm
36
42
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
19
19
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%
69%
Chuyền bóng
280
559
TL chuyền bóng thành công
74%
87%
Phạm lỗi
20
19
Việt vị
2
3
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
9
14
Quả ném biên
15
17
Cắt bóng
6
9
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
19
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.4
1.05
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Muglaspor (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.53 bàn/trận
Bandirmaspor (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Muglaspor (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Bandirmaspor (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
01
B.thắng H2
MuglasporBandirmaspor

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
MuglasporBandirmaspor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
24
Thắng 1
78
Hòa
31
Thua 1
22
Thua 2+
MuglasporBandirmaspor

Muglaspor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
44Luis Enrique Del Pino Mago
Trung vệ
6.90/020/270
88Yigit Fidan
Hậu vệ
6.90/030/433
17Ekrem Kilicarslan
Thủ môn
6.80/017/240
23Ali Kaan Guneren
Tiền vệ
6.71/025/290
21Jurgen Celhaka
Tiền vệ
6.60/022/281🟨
10Daniel Avramovski
Tiền vệ
6.52/018/220
22Bilal Ceylan
Hậu vệ
6.51/121/323🟨
9Poyraz Yildirim
Tiền đạo
6.31/08/91
7Driton Camaj
Tiền đạo
6.23/211/153
11Mamady Diarra
Tiền đạo
6.11/117/251
3Ali Barak
Hậu vệ
6.10/07/101
25Selim Dilli (dự bị)
Hậu vệ
6.50/07/82
28Ahmet Engin (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/05/60
26Salem Bouajila (dự bị)
Tiền đạo
5.40/00/00
16Yigitali Bayrak (dự bị)
Tiền vệ
-1/00/20🟨
99Yasin Uzunoglu (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00

Bandirmaspor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Lucas Pedroso Alves de Lima
Hậu vệ
7.41/052/624
16Akin Alkan
Thủ môn
7.30/020/240
34Enes Aydin
Hậu vệ
7.30/067/733
22Ali ulgen
Hậu vệ
6.90/057/632
14Yusuf Kocaturk
Tiền vệ
6.91/074/820
8Dean Lico
Tiền vệ
6.61/157/656
10Muhammed Gumuskaya
Tiền vệ
6.11/127/323
23Kerem Donertas
Tiền vệ
6.10/012/142
30Emirhan Acar
Tiền vệ
6.10/018/242
29Amidou Badji
Tiền đạo
6.10/029/381
17Emirhan Ayhan
Tiền vệ
5.90/033/400
11Tosin Kehinde (dự bị)
Tiền đạo
6.60/011/110
92Remi Mulumba (dự bị)
Tiền vệ
6.50/023/250
9Gianni Bruno (dự bị)
Tiền đạo
5.62/04/40🟨
27Dame Seck (dự bị)
Tiền đạo
-1/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Muglaspor Thông tin Bandirmaspor
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Yalcin Kosukavak HLV Ertugrul Arslan
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.102.330.942.500.780.980.000.78
Live11.00 ↑1.10 ↓13.00 ↑4.80 ↑0.500.05 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm2.703.132.450.842.250.961.010.000.79
Live13.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑4.35 ↑0.500.15 ↓0.70 ↓0.001.14 ↑
Mansion88Sớm2.623.102.410.962.500.800.84-0.250.92
Live8.40 ↑1.09 ↓12.00 ↑4.54 ↑0.500.11 ↓0.63 ↓0.001.26 ↑
InterwettenSớm3.053.502.150.952.500.750.65-0.501.10
Live19.00 ↑1.02 ↓24.00 ↑9.00 ↑0.500.02 ↓0.85 ↑0.000.85 ↓
10BETSớm2.453.352.750.962.500.79---
Live10.56 ↑1.05 ↓14.82 ↑5.16 ↑0.500.06 ↓---
12betSớm2.623.102.410.962.500.800.84-0.250.92
Live12.00 ↑1.03 ↓16.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
CrownSớm2.943.402.150.962.500.800.86-0.250.90
Live14.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑5.26 ↑0.500.03 ↓5.88 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.553.022.391.022.500.780.980.000.84
Live13.50 ↑1.02 ↓16.00 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm3.013.222.170.982.500.820.90-0.250.92
Live9.85 ↑1.10 ↓11.70 ↑3.70 ↑0.500.11 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
LadbrokesSớm2.903.302.100.952.500.80---
Live11.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.153.302.150.932.500.780.81-0.250.89
Live14.00 ↑1.04 ↓18.00 ↑7.55 ↑0.500.05 ↓0.63 ↓0.001.20 ↑
PinnacleSớm3.123.242.240.962.500.800.84-0.250.93
Live13.23 ↑1.08 ↓14.83 ↑3.27 ↑0.500.23 ↓0.78 ↓0.001.04 ↑
BwinSớm2.953.302.100.932.500.77---
Live17.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑1.45 ↑0.500.49 ↓---
1xBetSớm2.413.252.700.952.500.790.750.000.96
Live15.00 ↑1.06 ↓18.90 ↑6.31 ↑0.500.07 ↓0.65 ↓0.001.25 ↑
SNAISớm2.603.002.60------
Live2.70 ↑2.90 ↓2.60------
Bet 365Sớm3.103.002.150.982.500.830.85-0.250.95
Live15.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑7.10 ↑0.500.09 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm3.103.302.150.912.500.800.65-0.501.15
Live26.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑14.00 ↑0.500.03 ↓0.44 ↓-0.501.63 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Muglaspor-1/4Chưa có trận cùng mức
Bandirmaspor+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).