Kết quả bóng đá trận Muang Thong United vs Pattaya Discovery United FC, 18:25 ngày 07/11/2026
League 2 (Thái Lan) · 18:25 ngày 07/11/2026
Muang Thong United 1 Kết thúc HT 0-0 2
Pattaya Discovery United FC
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 23 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 9 | 23 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 9 |
Chủ = Muang Thong United · Khách = Pattaya Discovery United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Muang Thong United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 7 (19%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Muang Thong United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Pattaya Discovery United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 10 | 12 | 12 | 45 | 42 | 42 | 12 |
| Sân nhà | 17 | 7 | 5 | 5 | 33 | 23 | 26 | 10 |
| Sân khách | 17 | 3 | 7 | 7 | 12 | 19 | 16 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
45%55%
Phạm lỗi
54
Quả ném biên
89
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Muang Thong United (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Pattaya Discovery United FC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Muang Thong United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 17500 | Sức chứa | 0 |
| Jose Borges | HLV | Pipob On-Mo |
| Thailand | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.10 | 5.80 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.00 ↓ | 7.00 ↑ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.20 | 6.50 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 1.02 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.30 | 5.20 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.94 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.35 ↑ | 5.20 | 0.75 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.92 ↓ | 1.25 | 0.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.25 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 4.30 ↑ | 5.50 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.30 | 5.20 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.94 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.10 | 5.50 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.30 ↑ | 5.70 ↑ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.76 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 3.97 | 5.60 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.80 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.13 ↓ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.50 | 0.78 | 2.75 | 0.78 | 0.83 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.95 ↑ | 2.30 ↓ | 6.50 ↑ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.85 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.63 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.50 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 68.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.98 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.50 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.