Kết quả bóng đá trận Muaidar SC vs Al Rayyan B, 21:15 ngày 31/08/2026
B (Qatar) · 21:15 ngày 31/08/2026
Muaidar SC 5 Kết thúc HT 3-1 1
Al Rayyan B
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 41°C
Diễn biến trận đấu
| Muaidar SC | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 19' | |
| 2 - 2 ⚽ | 19' | |
| 3 - 2 ⚽ | 27' | |
| 4 - 2 ⚽ | 27' | |
| 33' | ||
| 33' | ||
| 5 - 2 ⚽ | 35' | |
| 6 - 2 ⚽ | 35' | |
| HT 3-1 | ||
| 60' | ||
| 60' | ||
| 62' | ||
| 62' | ||
| 7 - 2 ⚽ | 65' | |
| 8 - 2 ⚽ | 65' | |
| 9 - 2 ⚽ | 68' | |
| 10 - 2 ⚽ | 81' | |
| 11 - 2 ⚽ | 81' | |
| 12 - 2 ⚽ | 81' | |
| 13 - 2 ⚽ | 81' | |
| 14 - 2 ⚽ | 81' | |
| 15 - 2 ⚽ | 81' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 21 | 1 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 20 | 6 |
| Điểm | 4 | 0 | 14 | 0 |
Chủ = Muaidar SC · Khách = Al Rayyan B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Muaidar SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (35%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 2 (100%) |
Thành tích gần đây — Muaidar SC
BHBTBTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Al Mesaimeer Club | 1-0 (0-0) | Muaidar SC | - | - | B |
| 12/08/26 | Al-Muharraq | 1-1 (1-0) | Muaidar SC | - | - | H |
| 28/07/26 | MC Oran | 3-0 (2-0) | Muaidar SC | - | - | B |
| 30/04/26 | Al Mesaimeer Club | 1-3 (0-1) | Muaidar SC | -0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Muaidar SC | 1-2 (0-0) | Al-Khuraitiat | - | - | B |
| 18/04/26 | Al Bidda SC | 3-4 (0-2) | Muaidar SC | - | - | T |
| 15/04/26 | Al Rayyan | 2-0 (1-0) | Muaidar SC | -1.25 | 3.75 | B |
| 05/04/26 | Al Markhiya | 3-4 (1-2) | Muaidar SC | - | - | T |
| 29/03/26 | Muaidar SC | 3-3 (3-1) | Al-Arabi SC | -1.25 | 3.75 | H |
| 25/03/26 | Muaidar SC | 3-2 (0-1) | Al Markhiya | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Muaidar SC | 2-2 (0-0) | Lusail Russell City | - | - | H |
| 08/02/26 | Al Waab SC | 2-3 (2-0) | Muaidar SC | - | - | T |
| 03/02/26 | Muaidar SC | 1-1 (1-1) | Al Khor SC | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/01/26 | Muaidar SC | 2-0 (0-0) | Al-Khuraitiat | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/01/26 | Muaidar SC | 4-1 (2-1) | Al Mesaimeer Club | 0 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Al-Sailiya | 1-1 (0-0) | Muaidar SC | -0.75 | 2.75 | H |
| 30/12/25 | Muaidar SC | 0-1 (0-1) | Al Mesaimeer Club | 0 | 3 | B |
| 21/12/25 | Al-Khuraitiat | 5-0 (1-0) | Muaidar SC | - | - | B |
| 14/12/25 | Muaidar SC | 3-0 (2-0) | Al-Arabi SC | -0.75 | 3.5 | T |
| 07/12/25 | Muaidar SC | 1-3 (0-0) | Al Rayyan | -1.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Al Rayyan B
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 0/1 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Al Waab SC | 1-0 (1-0) | Al Rayyan B | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
73
Tấn công
207231
Tấn công nguy hiểm
96139
Sút ngoài cầu môn
69
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
81 19
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Muaidar SC (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Al Rayyan B (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Muaidar SC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Muaidar SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.00 | 4.33 | 0.66 | 4.25 | 0.52 | 0.58 | 0.75 | 0.59 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 19.00 ↑ | 2.05 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.40 | 5.50 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 4.30 | 5.40 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.60 ↑ | 79.03 ↑ | 3.17 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.05 | 6.60 | 0.80 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 31.00 ↑ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 4.60 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 9.01 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.44 | 4.43 | 4.81 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.75 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.87 ↑ | 28.80 ↑ | 1.76 ↑ | 6.50 | 0.39 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.10 | 6.75 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 7.50 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.50 | 4.89 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.30 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.10 ↑ | 28.00 ↑ | 4.16 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.50 | 4.75 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.40 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.75 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.