Kết quả bóng đá trận MTK Hungaria vs Puskas Akademia, 22:30 ngày 07/08/2026

Borsodi Liga (Hungary) · 22:30 ngày 07/08/2026
MTK Hungaria
2 Kết thúc HT 0-2 3
Puskas Akademia
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Hidegkuti Nandor Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

MTK Hungaria Phút Puskas Akademia
18' 0 - 1 Martin Kern(Assists:Palko Dardai) (Kiến tạo: Palko Dardai)
▲ Csaba Belenyesi ▼ Ilia Beriashvili22'
23' 0 - 2 Georgiy Harutyunyan
Stipe Radic 45+3'
45+3' Andras Nemeth
Krisztian Laszlo 45+3'
HT 0-2
▲ Istvan Bognar ▼ Krisztian Laszlo46'
50' Martin Kern
Gabor Jurek(Assists:Kerezsi Zalan Mark) (Kiến tạo: Kerezsi Zalan Mark) 1 - 2 52'
52' ▲ Mikael Soisalo ▼ Palko Dardai
56' Roland Orjan
63' ▲ Lamin Colley ▼ Andras Nemeth
63' ▲ Zsombor Varga ▼ Martin Kern
68' Michael Okeke
▲ Gyorgy Komaromi ▼ Milan Klausz68'
Kerezsi Zalan Mark(Assists:Istvan Bognar) (Kiến tạo: Istvan Bognar) 2 - 2 78'
86' ▲ Urho Nissila ▼ Laros Duarte
▲ Vilius Armalas ▼ Stipe Radic86'
90+8' 2 - 3 Lamin Colley(Assists:Urho Nissila) (Kiến tạo: Urho Nissila)
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 35
Hòa 10 42
Bại 11 33
Ghi bàn 55 1914
Mất bàn 54 1613
Điểm 46 1317

Chủ = MTK Hungaria · Khách = Puskas Akademia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MTK Hungaria (18)Hiệp 1 / Cả trậnPuskas Akademia (13)
5 (28%)Thắng/Thắng3 (23%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Thắng/Bại1 (8%)
2 (11%)Hòa/Thắng2 (15%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (15%)
4 (22%)Hòa/Bại2 (15%)
3 (17%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (6%)Bại/Bại3 (23%)

Bảng xếp hạng

MTK Hungaria

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7232141296
Sân nhà42028666
Sân khách30306636
6 gần62221111--

Puskas Akademia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6402108121
Sân nhà310246310
Sân khách33006291
6 gần622267--

Thành tích đối đầu (20 trận)

MTK Hungaria 5 (25%)Hòa 5 (25%)Puskas Akademia 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D116/05/26Puskas Akademia2-2 (0-0)MTK Hungaria6-4-0.53H
HUN D114/02/26MTK Hungaria2-2 (0-2)Puskas Akademia3-103H
HUN D125/10/25Puskas Akademia1-1 (1-0)MTK Hungaria3-9-0.53H
HUN D106/04/25Puskas Akademia1-1 (1-1)MTK Hungaria3-3-13H
HUN D130/11/24MTK Hungaria0-1 (0-0)Puskas Akademia2-0-0.252.75B
HUN D119/08/24Puskas Akademia1-0 (0-0)MTK Hungaria8-2-12.75B
HUN D111/05/24MTK Hungaria1-3 (1-3)Puskas Akademia6-3-0.752.75B
HUN D118/02/24Puskas Akademia6-1 (3-0)MTK Hungaria9-1-12.75B
HUN D122/10/23MTK Hungaria0-5 (0-2)Puskas Akademia3-302.5B
HUN D104/05/22MTK Hungaria0-0 (0-0)Puskas Akademia3-1002.25H
HUN D113/02/22Puskas Akademia1-2 (0-1)MTK Hungaria6-1-0.752.75T
HUN D116/10/21MTK Hungaria0-1 (0-0)Puskas Akademia4-602.5B
HUN D118/04/21Puskas Akademia3-0 (2-0)MTK Hungaria2-9-0.752.75B
HUN D130/01/21MTK Hungaria0-1 (0-0)Puskas Akademia1-1102.75B
HUN D118/10/20Puskas Akademia0-3 (0-2)MTK Hungaria6-4-0.52.75T
HUN D116/03/19Puskas Akademia3-2 (1-2)MTK Hungaria9-6-0.252.5B
HUN D110/11/18MTK Hungaria3-2 (1-1)Puskas Akademia7-5+0.52.5T
HUN D104/08/18Puskas Akademia1-2 (0-1)MTK Hungaria5-6-0.52.5T
HUN D121/04/16MTK Hungaria0-1 (0-1)Puskas Akademia6-3+0.752.5B
HUN D117/10/15MTK Hungaria3-2 (1-1)Puskas Akademia-+0.252.25T

Thành tích gần đây — MTK Hungaria

HTHTBBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/21 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D101/08/26Budapest Honved3-3 (2-1)MTK Hungaria4-302.75H
HUN D128/07/26MTK Hungaria3-0 (1-0)ZalaegerzsegTE1-5+0.252.5T
INT CF18/07/26MTK Hungaria1-1 (0-1)KFC Komarno6-1--H
INT CF18/07/26MTK Hungaria3-0 (1-0)Kozarmisleny SE4-3--T
INT CF11/07/26MTK Hungaria1-3 (1-0)FC Koper2-4--B
INT CF11/07/26LNZ Cherkasy4-0 (0-0)MTK Hungaria7-7--B
INT CF08/07/26NK Publikum Celje4-3 (1-1)MTK Hungaria5-1--B
INT CF04/07/26MTK Hungaria2-3 (1-1)Kecskemeti TE---B
INT CF01/07/26MTK Hungaria3-1 (0-0)Vasas---T
INT CF26/06/26MTK Hungaria4-2 (4-1)Kazincbarcika-+13.25T
HUN D116/05/26Puskas Akademia2-2 (0-0)MTK Hungaria6-4-0.53H
HUN D102/05/26MTK Hungaria1-1 (0-0)Nyiregyhaza3-2+0.252.75H
HUN D125/04/26Kazincbarcika0-0 (0-0)MTK Hungaria4-6+0.753H
HUN D118/04/26MTK Hungaria2-1 (1-0)Kisvarda FC5-7+0.52.5T
HUN D111/04/26MTK Hungaria3-0 (0-0)ZalaegerzsegTE0-403T
HUN D105/04/26Ujpesti2-2 (1-1)MTK Hungaria9-6-0.252.75H
HUN D121/03/26MTK Hungaria0-2 (0-1)Paksi SE Honlapja6-3-0.253.25B
HUN D114/03/26Gyori ETO0-0 (0-0)MTK Hungaria12-1-1.253.25H
HUN D108/03/26MTK Hungaria1-1 (0-1)Diosgyor VTK11-3+0.53H
HUN D128/02/26Debrecin VSC2-2 (0-0)MTK Hungaria7-2-0.252.75H

Thành tích gần đây — Puskas Akademia

BTBHTHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D101/08/26Puskas Akademia0-2 (0-1)Kisvarda FC7-5+0.752.5B
HUN D126/07/26Debrecin VSC0-2 (0-2)Puskas Akademia8-4-0.252.5T
INT CF16/07/26Puskas Akademia0-2 (0-2)Istanbul Basaksehir2-4-0.253B
INT CF11/07/26FC Blau Weiss Linz1-1 (1-1)Puskas Akademia4-2+0.252.75H
INT CF04/07/26Puskas Akademia1-0 (0-0)Slovan Bratislava8-4--T
HUN D116/05/26Puskas Akademia2-2 (0-0)MTK Hungaria6-4+0.53H
HUN D102/05/26ZalaegerzsegTE1-3 (1-2)Puskas Akademia2-8-0.252.5T
HUN D125/04/26Puskas Akademia2-0 (1-0)Ujpesti5-4+0.252.5T
HUN D119/04/26Paksi SE Honlapja1-0 (1-0)Puskas Akademia4-6-0.53B
HUN D114/04/26Ferencvarosi TC2-1 (2-1)Puskas Akademia3-5-1.253.25B
HUN D110/04/26Puskas Akademia1-4 (0-1)Gyori ETO4-7-0.52.75B
HUN D105/04/26Diosgyor VTK1-2 (1-0)Puskas Akademia7-202.5T
HUN D122/03/26Puskas Akademia1-1 (1-1)Debrecin VSC3-2+0.252.5H
HUN D107/03/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Puskas Akademia6-1102.5B
HUN D101/03/26Puskas Akademia1-2 (0-1)Nyiregyhaza7-4+0.52.5B
HUN D121/02/26Kazincbarcika0-2 (0-2)Puskas Akademia5-6+0.752.5T
HUN D114/02/26MTK Hungaria2-2 (0-2)Puskas Akademia3-103H
HUN D108/02/26Puskas Akademia0-1 (0-0)ZalaegerzsegTE7-2+0.52.75B
HUN D101/02/26Ujpesti0-1 (0-0)Puskas Akademia8-3-0.252.75T
HUN D125/01/26Puskas Akademia1-2 (1-1)Paksi SE Honlapja4-9+0.253B

Đội hình

MTK HungariaPuskas Akademia
1Patrik Demjen2Benedek Varju4Ilia Beriashvili27Patrik Kovacs55Stipe Radic6CMihaly Kata80Adrian Zeljkovic11Gabor Jurek16Krisztian Laszlo20Kerezsi Zalan Mark9Milan Klausz72Bendeguz Lehoczki14Wojciech Golla21Georgiy Harutyunyan22CRoland Szolnoki96Roland Orjan6Laros Duarte4Michael Okeke8Daniel Lukacs10Palko Dardai74Martin Kern90Andras Nemeth

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
17
18
Sút cầu môn
9
7
Tấn công
88
68
Tấn công nguy hiểm
65
38
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
3
6
Đá phạt trực tiếp
20
10
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
555
401
TL chuyền bóng thành công
86%
85%
Phạm lỗi
10
20
Việt vị
0
1
Cứu thua
4
7
Tắc bóng
7
9
Quả ném biên
16
18
Cắt bóng
14
9
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
39
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.81
2.59
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10
T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B6
T6 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MTK Hungaria (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Puskas Akademia (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

MTK Hungaria (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Puskas Akademia (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
40
B.thắng H2
MTK HungariaPuskas Akademia

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
01
B/B
MTK HungariaPuskas Akademia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
13
Thắng 1
94
Hòa
26
Thua 1
33
Thua 2+
MTK HungariaPuskas Akademia

MTK Hungaria

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Kerezsi Zalan Mark
Tiền đạo cánh trái
8.9113/222/252
11Gabor Jurek
Tiền đạo cánh phải
7.716/330/383
6Mihaly Kata
Tiền vệ phòng ngự
7.41/159/685
2Benedek Varju
Hậu vệ phải
7.21/132/345
1Patrik Demjen
Thủ môn
70/027/391
80Adrian Zeljkovic
Tiền vệ phòng ngự
71/076/842
27Patrik Kovacs
Hậu vệ trái
71/144/528
55Stipe Radic
Trung vệ
6.90/062/670🟨
9Milan Klausz
Trung phong
6.50/015/170
16Krisztian Laszlo
Tiền vệ trung tâm
6.41/010/112🟨
4Ilia Beriashvili
Trung vệ
6.30/018/220
10Istvan Bognar (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.911/020/270
18Csaba Belenyesi (dự bị)
Trung vệ
6.90/053/563
77Gyorgy Komaromi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.52/17/80
26Vilius Armalas (dự bị)
Trung vệ
6.30/04/40

Puskas Akademia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
72Bendeguz Lehoczki
Thủ môn
7.90/024/300
10Palko Dardai
Tiền đạo cánh phải
7.611/016/181
21Georgiy Harutyunyan
Trung vệ
7.611/148/524
74Martin Kern
Tiền vệ trung tâm
7.612/112/194🟨
22Roland Szolnoki
Hậu vệ phải
6.70/027/323
8Daniel Lukacs
Trung phong
6.74/122/271
6Laros Duarte
Tiền vệ phòng ngự
6.50/032/382
90Andras Nemeth
Trung phong
6.51/08/101🟨
4Michael Okeke
Tiền vệ trung tâm
6.31/039/482🟨
14Wojciech Golla
Trung vệ
6.21/154/600
96Roland Orjan
Hậu vệ phải
5.91/027/283🟨
9Lamin Colley (dự bị)
Trung phong
7.514/24/51
66Zsombor Varga (dự bị)
Tiền vệ
72/114/171
16Urho Nissila (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.910/04/50
20Mikael Soisalo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/012/161

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

MTK Hungaria Thông tin Puskas Akademia
1888-11-16 Thành lập
Hidegkuti Nandor Stadium Sân nhà Pancho Arena
5700 Sức chứa 0
Mate Pinezits HLV Levente Babo
MTK Hungaria FC Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.402.340.852.750.910.960.000.81
Live13.00 ↑1.11 ↓13.00 ↑6.10 ↑4.500.03 ↓0.89 ↓0.000.94 ↑
Mansion88Sớm2.583.402.270.822.750.920.990.000.75
Live13.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.79 ↓0.001.05 ↑
InterwettenSớm2.303.402.750.652.501.100.700.001.05
Live8.75 ↑1.17 ↓8.75 ↑3.40 ↑4.500.15 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
10BETSớm2.193.402.700.802.750.84---
Live2.55 ↑3.35 ↓2.43 ↓0.76 ↓2.750.92 ↑---
12betSớm2.583.402.270.822.750.920.990.000.75
Live12.00 ↑1.04 ↓14.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
CrownSớm2.263.552.520.852.750.950.800.001.02
Live9.50 ↑1.10 ↓9.50 ↑3.12 ↑4.500.12 ↓0.91 ↑0.000.91 ↓
SbobetSớm2.513.162.340.902.750.900.980.000.84
Live9.20 ↑1.09 ↓10.50 ↑4.16 ↑4.500.10 ↓0.79 ↓0.001.05 ↑
WewbetSớm2.423.452.540.842.750.920.820.000.96
Live11.60 ↑1.04 ↓13.80 ↑5.55 ↑4.500.02 ↓4.75 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.303.402.600.652.501.10---
Live2.60 ↑3.402.30 ↓0.05 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm2.203.502.850.862.750.860.920.250.80
Live19.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑9.28 ↑4.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.223.562.890.882.750.880.950.250.83
Live10.66 ↑1.12 ↓11.95 ↑3.25 ↑4.500.23 ↓0.78 ↓0.001.04 ↑
BwinSớm2.303.502.600.652.501.10---
Live12.50 ↑1.06 ↓12.50 ↑0.95 ↑4.500.68 ↓---
1xBetSớm2.363.452.520.812.750.890.780.000.89
Live21.00 ↑1.02 ↓24.00 ↑7.05 ↑4.500.06 ↓0.84 ↑0.000.97 ↑
SNAISớm2.403.602.50------
Live2.60 ↑3.602.40 ↓------
Bet 365Sớm2.633.402.400.852.750.951.000.000.80
Live21.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑8.50 ↑4.500.07 ↓0.88 ↓0.000.93 ↑
William HillSớm2.453.402.600.672.501.100.790.000.91
Live91.00 ↑1.01 ↓91.00 ↑9.00 ↑4.500.05 ↓0.88 ↑0.000.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
MTK Hungaria0100
Puskas Akademia0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).