Kết quả bóng đá trận MTK Hungaria vs Puskas Akademia, 22:30 ngày 07/08/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 22:30 ngày 07/08/2026
MTK Hungaria 2 Kết thúc HT 0-2 3
Puskas Akademia
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Hidegkuti Nandor Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| MTK Hungaria | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Martin Kern(Assists:Palko Dardai) (Kiến tạo: Palko Dardai) | |
| ▲ Csaba Belenyesi ▼ Ilia Beriashvili | 22' ⇄ | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 Georgiy Harutyunyan | |
| Stipe Radic | 45+3' | |
| 45+3' | Andras Nemeth | |
| Krisztian Laszlo | 45+3' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Istvan Bognar ▼ Krisztian Laszlo | 46' ⇄ | |
| 50' | Martin Kern | |
| Gabor Jurek(Assists:Kerezsi Zalan Mark) (Kiến tạo: Kerezsi Zalan Mark) 1 - 2 ⚽ | 52' | |
| 52' ⇄ | ▲ Mikael Soisalo ▼ Palko Dardai | |
| 56' | Roland Orjan | |
| 63' ⇄ | ▲ Lamin Colley ▼ Andras Nemeth | |
| 63' ⇄ | ▲ Zsombor Varga ▼ Martin Kern | |
| 68' | Michael Okeke | |
| ▲ Gyorgy Komaromi ▼ Milan Klausz | 68' ⇄ | |
| Kerezsi Zalan Mark(Assists:Istvan Bognar) (Kiến tạo: Istvan Bognar) 2 - 2 ⚽ | 78' | |
| 86' ⇄ | ▲ Urho Nissila ▼ Laros Duarte | |
| ▲ Vilius Armalas ▼ Stipe Radic | 86' ⇄ | |
| 90+8' | ⚽ 2 - 3 Lamin Colley(Assists:Urho Nissila) (Kiến tạo: Urho Nissila) | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 16 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 13 | 17 |
Chủ = MTK Hungaria · Khách = Puskas Akademia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MTK Hungaria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 3 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
MTK Hungaria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 12 | 9 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 6 | 6 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 11 | - | - |
Puskas Akademia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
MTK Hungaria 5 (25%)Hòa 5 (25%)Puskas Akademia 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Puskas Akademia | 2-2 (0-0) | MTK Hungaria | -0.5 | 3 | H |
| 14/02/26 | MTK Hungaria | 2-2 (0-2) | Puskas Akademia | 0 | 3 | H |
| 25/10/25 | Puskas Akademia | 1-1 (1-0) | MTK Hungaria | -0.5 | 3 | H |
| 06/04/25 | Puskas Akademia | 1-1 (1-1) | MTK Hungaria | -1 | 3 | H |
| 30/11/24 | MTK Hungaria | 0-1 (0-0) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/08/24 | Puskas Akademia | 1-0 (0-0) | MTK Hungaria | -1 | 2.75 | B |
| 11/05/24 | MTK Hungaria | 1-3 (1-3) | Puskas Akademia | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/02/24 | Puskas Akademia | 6-1 (3-0) | MTK Hungaria | -1 | 2.75 | B |
| 22/10/23 | MTK Hungaria | 0-5 (0-2) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | B |
| 04/05/22 | MTK Hungaria | 0-0 (0-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.25 | H |
| 13/02/22 | Puskas Akademia | 1-2 (0-1) | MTK Hungaria | -0.75 | 2.75 | T |
| 16/10/21 | MTK Hungaria | 0-1 (0-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/21 | Puskas Akademia | 3-0 (2-0) | MTK Hungaria | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/01/21 | MTK Hungaria | 0-1 (0-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.75 | B |
| 18/10/20 | Puskas Akademia | 0-3 (0-2) | MTK Hungaria | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/03/19 | Puskas Akademia | 3-2 (1-2) | MTK Hungaria | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/11/18 | MTK Hungaria | 3-2 (1-1) | Puskas Akademia | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/08/18 | Puskas Akademia | 1-2 (0-1) | MTK Hungaria | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/04/16 | MTK Hungaria | 0-1 (0-1) | Puskas Akademia | +0.75 | 2.5 | B |
| 17/10/15 | MTK Hungaria | 3-2 (1-1) | Puskas Akademia | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — MTK Hungaria
HTHTBBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/21 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Budapest Honved | 3-3 (2-1) | MTK Hungaria | 0 | 2.75 | H |
| 28/07/26 | MTK Hungaria | 3-0 (1-0) | ZalaegerzsegTE | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-1) | KFC Komarno | - | - | H |
| 18/07/26 | MTK Hungaria | 3-0 (1-0) | Kozarmisleny SE | - | - | T |
| 11/07/26 | MTK Hungaria | 1-3 (1-0) | FC Koper | - | - | B |
| 11/07/26 | LNZ Cherkasy | 4-0 (0-0) | MTK Hungaria | - | - | B |
| 08/07/26 | NK Publikum Celje | 4-3 (1-1) | MTK Hungaria | - | - | B |
| 04/07/26 | MTK Hungaria | 2-3 (1-1) | Kecskemeti TE | - | - | B |
| 01/07/26 | MTK Hungaria | 3-1 (0-0) | Vasas | - | - | T |
| 26/06/26 | MTK Hungaria | 4-2 (4-1) | Kazincbarcika | +1 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Puskas Akademia | 2-2 (0-0) | MTK Hungaria | -0.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Kazincbarcika | 0-0 (0-0) | MTK Hungaria | +0.75 | 3 | H |
| 18/04/26 | MTK Hungaria | 2-1 (1-0) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | MTK Hungaria | 3-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | 0 | 3 | T |
| 05/04/26 | Ujpesti | 2-2 (1-1) | MTK Hungaria | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | MTK Hungaria | 0-2 (0-1) | Paksi SE Honlapja | -0.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Gyori ETO | 0-0 (0-0) | MTK Hungaria | -1.25 | 3.25 | H |
| 08/03/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-1) | Diosgyor VTK | +0.5 | 3 | H |
| 28/02/26 | Debrecin VSC | 2-2 (0-0) | MTK Hungaria | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Puskas Akademia
BTBHTHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Puskas Akademia | 0-2 (0-1) | Kisvarda FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-2) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | Puskas Akademia | 0-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | -0.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 1-1 (1-1) | Puskas Akademia | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Puskas Akademia | 1-0 (0-0) | Slovan Bratislava | - | - | T |
| 16/05/26 | Puskas Akademia | 2-2 (0-0) | MTK Hungaria | +0.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | ZalaegerzsegTE | 1-3 (1-2) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Puskas Akademia | 2-0 (1-0) | Ujpesti | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Paksi SE Honlapja | 1-0 (1-0) | Puskas Akademia | -0.5 | 3 | B |
| 14/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-1 (2-1) | Puskas Akademia | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/04/26 | Puskas Akademia | 1-4 (0-1) | Gyori ETO | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Diosgyor VTK | 1-2 (1-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Puskas Akademia | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Puskas Akademia | 1-2 (0-1) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Kazincbarcika | 0-2 (0-2) | Puskas Akademia | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | MTK Hungaria | 2-2 (0-2) | Puskas Akademia | 0 | 3 | H |
| 08/02/26 | Puskas Akademia | 0-1 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Ujpesti | 0-1 (0-0) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | Puskas Akademia | 1-2 (1-1) | Paksi SE Honlapja | +0.25 | 3 | B |
Đội hình
MTK Hungaria
Puskas Akademia
1Patrik Demjen2Benedek Varju4Ilia Beriashvili27Patrik Kovacs55Stipe Radic6CMihaly Kata80Adrian Zeljkovic11Gabor Jurek16Krisztian Laszlo20Kerezsi Zalan Mark9Milan Klausz72Bendeguz Lehoczki14Wojciech Golla21Georgiy Harutyunyan22CRoland Szolnoki96Roland Orjan6Laros Duarte4Michael Okeke8Daniel Lukacs10Palko Dardai74Martin Kern90Andras Nemeth
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Patrik Demjen7
- 2Benedek Varju7.2
- 4Ilia Beriashvili▼ Rời sân 22'6.3
- 6Mihaly Kata C7.4
- 9Milan Klausz▼ Rời sân 68'6.5
- 11Gabor Jurek⚽ Ghi bàn 52'7.7
- 16Krisztian Laszlo🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 20Kerezsi Zalan Mark⚽ Ghi bàn 78' · 🎯 Kiến tạo 52'8.9
- 27Patrik Kovacs7
- 55Stipe Radic🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 86'6.9
- 80Adrian Zeljkovic7
Khách · 4141
- 4Michael Okeke🟨 Thẻ vàng 68'6.3
- 6Laros Duarte▼ Rời sân 86'6.5
- 8Daniel Lukacs6.7
- 10Palko Dardai🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 52'7.6
- 14Wojciech Golla6.2
- 21Georgiy Harutyunyan⚽ Ghi bàn 23'7.6
- 22Roland Szolnoki C6.7
- 72Bendeguz Lehoczki7.9
- 74Martin Kern⚽ Ghi bàn 18' · 🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 63'7.6
- 90Andras Nemeth🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 63'6.5
- 96Roland Orjan🟨 Thẻ vàng 56'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1718
Sút cầu môn
97
Tấn công
8868
Tấn công nguy hiểm
6538
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
36
Đá phạt trực tiếp
2010
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
555401
TL chuyền bóng thành công
86%85%
Phạm lỗi
1020
Việt vị
01
Cứu thua
47
Tắc bóng
79
Quả ném biên
1618
Cắt bóng
149
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
3930
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.812.59
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
54 46
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B6T6 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MTK Hungaria (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Puskas Akademia (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
MTK Hungaria (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Puskas Akademia (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
MTK Hungaria
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Kerezsi Zalan Mark Tiền đạo cánh trái | 8.9 | 1 | 1 | 3/2 | 22/25 | 2 | |
| 11Gabor Jurek Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 6/3 | 30/38 | 3 | ||
| 6Mihaly Kata Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1/1 | 59/68 | 5 | |||
| 2Benedek Varju Hậu vệ phải | 7.2 | 1/1 | 32/34 | 5 | |||
| 1Patrik Demjen Thủ môn | 7 | 0/0 | 27/39 | 1 | |||
| 80Adrian Zeljkovic Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 76/84 | 2 | |||
| 27Patrik Kovacs Hậu vệ trái | 7 | 1/1 | 44/52 | 8 | |||
| 55Stipe Radic Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 62/67 | 0 | 🟨 | ||
| 9Milan Klausz Trung phong | 6.5 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 16Krisztian Laszlo Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 10/11 | 2 | 🟨 | ||
| 4Ilia Beriashvili Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 10Istvan Bognar (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1 | 1/0 | 20/27 | 0 | ||
| 18Csaba Belenyesi (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 53/56 | 3 | |||
| 77Gyorgy Komaromi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/1 | 7/8 | 0 | |||
| 26Vilius Armalas (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Puskas Akademia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 72Bendeguz Lehoczki Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 24/30 | 0 | |||
| 10Palko Dardai Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 1/0 | 16/18 | 1 | ||
| 21Georgiy Harutyunyan Trung vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 48/52 | 4 | ||
| 74Martin Kern Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 2/1 | 12/19 | 4 | 🟨 | |
| 22Roland Szolnoki Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 27/32 | 3 | |||
| 8Daniel Lukacs Trung phong | 6.7 | 4/1 | 22/27 | 1 | |||
| 6Laros Duarte Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 32/38 | 2 | |||
| 90Andras Nemeth Trung phong | 6.5 | 1/0 | 8/10 | 1 | 🟨 | ||
| 4Michael Okeke Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 39/48 | 2 | 🟨 | ||
| 14Wojciech Golla Trung vệ | 6.2 | 1/1 | 54/60 | 0 | |||
| 96Roland Orjan Hậu vệ phải | 5.9 | 1/0 | 27/28 | 3 | 🟨 | ||
| 9Lamin Colley (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 4/2 | 4/5 | 1 | ||
| 66Zsombor Varga (dự bị) Tiền vệ | 7 | 2/1 | 14/17 | 1 | |||
| 16Urho Nissila (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1 | 0/0 | 4/5 | 0 | ||
| 20Mikael Soisalo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 12/16 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| MTK Hungaria | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1888-11-16 | Thành lập | |
| Hidegkuti Nandor Stadium | Sân nhà | Pancho Arena |
| 5700 | Sức chứa | 0 |
| Mate Pinezits | HLV | Levente Babo |
| MTK Hungaria FC | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.34 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.96 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.58 | 3.40 | 2.27 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.17 ↓ | 8.75 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.40 | 2.70 | 0.80 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.35 ↓ | 2.43 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.58 | 3.40 | 2.27 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.55 | 2.52 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.10 ↓ | 9.50 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.51 | 3.16 | 2.34 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.09 ↓ | 10.50 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.45 | 2.54 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.82 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 11.60 ↑ | 1.04 ↓ | 13.80 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.40 | 2.30 ↓ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.85 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 9.28 ↑ | 4.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.22 | 3.56 | 2.89 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 10.66 ↑ | 1.12 ↓ | 11.95 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.06 ↓ | 12.50 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.45 | 2.52 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.78 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 7.05 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.60 | 2.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.40 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MTK Hungaria | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Puskas Akademia | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).