Kết quả bóng đá trận MTK Hungaria vs Nyiregyhaza, 22:30 ngày 22/08/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 22:30 ngày 22/08/2026
MTK Hungaria 2 Kết thúc HT 1-1 1
Nyiregyhaza
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Hidegkuti Nandor Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| MTK Hungaria | Phút | |
| Gabor Jurek 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 20' | 📺 Attila Temesvari(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 23' | ❌ Marko Kvasina Đá hỏng penalty | |
| Stipe Radic | 25' | |
| 36' | ⚽ 1 - 1 Marko Kvasina(Assists:Vane Jovanov) (Kiến tạo: Vane Jovanov) | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mátyás Katona ▼ Balazs Manner | |
| ▲ Istvan Bognar ▼ Adam Gabor Zubor | 46' ⇄ | |
| 50' | Yuri Toma | |
| 64' ⇄ | ▲ Jean Florent Batoum ▼ Balint Katona | |
| ▲ Gyorgy Komaromi ▼ Kristof Hinora | 68' ⇄ | |
| ▲ Ádám Nyers ▼ Kerezsi Zalan Mark | 68' ⇄ | |
| Gabor Jurek(Assists:Istvan Bognar) (Kiến tạo: Istvan Bognar) 2 - 1 ⚽ | 69' | |
| 76' ⇄ | ▲ Benjamin Olah ▼ Nemanja Antonov | |
| Patrik Kovacs | 78' | |
| 80' | Mátyás Katona | |
| Ádám Nyers(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 82' | |
| 87' ⇄ | ▲ Dorian Babunski ▼ Barna Benczenleitner | |
| Adrian Zeljkovic | 89' | |
| ▲ Ilia Beriashvili ▼ Gabor Jurek | 90' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 16 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 13 | 14 |
Chủ = MTK Hungaria · Khách = Nyiregyhaza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MTK Hungaria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Bảng xếp hạng
MTK Hungaria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 12 | 9 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 6 | 6 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 8 | - | - |
Nyiregyhaza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 13 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 5 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 10 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
MTK Hungaria 9 (45%)Hòa 5 (25%)Nyiregyhaza 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Nyiregyhaza | 4-2 (1-2) | MTK Hungaria | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/10/25 | MTK Hungaria | 5-1 (2-1) | Nyiregyhaza | +0.5 | 3 | T |
| 16/03/25 | MTK Hungaria | 3-0 (0-0) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/11/24 | Nyiregyhaza | 2-0 (2-0) | MTK Hungaria | 0 | 2.75 | B |
| 04/08/24 | MTK Hungaria | 3-0 (1-0) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/23 | MTK Hungaria | 2-1 (0-1) | Nyiregyhaza | +1.75 | 3 | T |
| 05/10/22 | Nyiregyhaza | 2-0 (1-0) | MTK Hungaria | +1.25 | 3.25 | B |
| 29/09/19 | MTK Hungaria | 2-1 (1-0) | Nyiregyhaza | - | - | T |
| 30/03/18 | Nyiregyhaza | 2-0 (1-0) | MTK Hungaria | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/09/17 | MTK Hungaria | 2-0 (2-0) | Nyiregyhaza | - | - | T |
| 25/04/15 | Nyiregyhaza | 1-1 (1-0) | MTK Hungaria | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/10/14 | MTK Hungaria | 2-0 (1-0) | Nyiregyhaza | +1.25 | 2.25 | T |
| 17/07/10 | MTK Hungaria | 4-1 (1-0) | Nyiregyhaza | +1 | 3 | T |
| 27/03/10 | MTK Hungaria | 4-0 (2-0) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/09/09 | Nyiregyhaza | 7-0 (2-0) | MTK Hungaria | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/08/09 | Nyiregyhaza | 1-1 (1-1) | MTK Hungaria | 0 | 2.5 | H |
| 22/07/09 | MTK Hungaria | 0-0 (0-0) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/04/09 | Nyiregyhaza | 0-0 (0-0) | MTK Hungaria | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/09/08 | MTK Hungaria | 1-2 (1-1) | Nyiregyhaza | +1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — MTK Hungaria
HBHTHTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Ujpesti | 1-1 (1-1) | MTK Hungaria | -0.5 | 3 | H |
| 07/08/26 | MTK Hungaria | 2-3 (0-2) | Puskas Akademia | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Budapest Honved | 3-3 (2-1) | MTK Hungaria | 0 | 2.75 | H |
| 28/07/26 | MTK Hungaria | 3-0 (1-0) | ZalaegerzsegTE | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-1) | KFC Komarno | - | - | H |
| 18/07/26 | MTK Hungaria | 3-0 (1-0) | Kozarmisleny SE | - | - | T |
| 11/07/26 | MTK Hungaria | 1-3 (1-0) | FC Koper | - | - | B |
| 11/07/26 | LNZ Cherkasy | 4-0 (0-0) | MTK Hungaria | - | - | B |
| 08/07/26 | NK Publikum Celje | 4-3 (1-1) | MTK Hungaria | - | - | B |
| 04/07/26 | MTK Hungaria | 2-3 (1-1) | Kecskemeti TE | - | - | B |
| 01/07/26 | MTK Hungaria | 3-1 (0-0) | Vasas | - | - | T |
| 26/06/26 | MTK Hungaria | 4-2 (4-1) | Kazincbarcika | +1 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Puskas Akademia | 2-2 (0-0) | MTK Hungaria | -0.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Kazincbarcika | 0-0 (0-0) | MTK Hungaria | +0.75 | 3 | H |
| 18/04/26 | MTK Hungaria | 2-1 (1-0) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | MTK Hungaria | 3-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | 0 | 3 | T |
| 05/04/26 | Ujpesti | 2-2 (1-1) | MTK Hungaria | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | MTK Hungaria | 0-2 (0-1) | Paksi SE Honlapja | -0.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Gyori ETO | 0-0 (0-0) | MTK Hungaria | -1.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Nyiregyhaza
TBBTHTTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Nyiregyhaza | 2-1 (1-0) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Debrecin VSC | 1-0 (0-0) | Nyiregyhaza | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Gyori ETO | 4-0 (1-0) | Nyiregyhaza | -1.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Nyiregyhaza | 2-1 (0-1) | Ujpesti | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (2-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 11/07/26 | Mezokovesd Zsory | 0-2 (0-0) | Nyiregyhaza | - | - | T |
| 03/07/26 | Universitaea Cluj | 0-3 (0-1) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | Brno | 3-0 (1-0) | Nyiregyhaza | -0.25 | 3 | B |
| 27/06/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (1-0) | Kazincbarcika | +1.25 | 3 | H |
| 02/05/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Nyiregyhaza | 2-1 (1-0) | ZalaegerzsegTE | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Ujpesti | 7-2 (3-0) | Nyiregyhaza | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Nyiregyhaza | 2-0 (1-0) | Paksi SE Honlapja | -0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (1-0) | Nyiregyhaza | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Nyiregyhaza | 3-1 (0-0) | Diosgyor VTK | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/03/26 | Nyiregyhaza | 1-3 (1-2) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Puskas Akademia | 1-2 (0-1) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (1-2) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
MTK Hungaria
Nyiregyhaza
1Patrik Demjen2Benedek Varju26Vilius Armalas27Patrik Kovacs55Stipe Radic6CMihaly Kata80Adrian Zeljkovic8Adam Gabor Zubor11Gabor Jurek17Kristof Hinora20Kerezsi Zalan Mark22Matyas Molnar15Attila Temesvari24Vane Jovanov31CLevente Katona66Barna Benczenleitner6Yuri Toma7Nemanja Antonov10Balazs Manner12Milan Kovacs9Marko Kvasina55Balint Katona
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Patrik Demjen7.3
- 2Benedek Varju7.5
- 6Mihaly Kata C7.6
- 8Adam Gabor Zubor▼ Rời sân 46'6.5
- 11Gabor Jurek⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 69' · ▼ Rời sân 90'8.5
- 17Kristof Hinora▼ Rời sân 68'6.5
- 20Kerezsi Zalan Mark▼ Rời sân 68'6.5
- 26Vilius Armalas6.8
- 27Patrik Kovacs🟨 Thẻ vàng 78'6.5
- 55Stipe Radic🟨 Thẻ vàng 25'7.9
- 80Adrian Zeljkovic🟨 Thẻ vàng 89'6.5
Khách · 442
- 6Yuri Toma🟨 Thẻ vàng 50'6.5
- 7Nemanja Antonov▼ Rời sân 76'7.3
- 9Marko Kvasina⚽ Ghi bàn 36' · ❌ Hỏng pen 23'5.9
- 10Balazs Manner▼ Rời sân 46'6.3
- 12Milan Kovacs7.1
- 15Attila Temesvari6.4
- 22Matyas Molnar5.7
- 24Vane Jovanov🎯 Kiến tạo 36'6.4
- 31Levente Katona C6.4
- 55Balint Katona▼ Rời sân 64'6.2
- 66Barna Benczenleitner▼ Rời sân 87'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1117
Sút cầu môn
54
Tấn công
5370
Tấn công nguy hiểm
2538
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
189
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
356361
TL chuyền bóng thành công
70%72%
Phạm lỗi
1018
Việt vị
21
Cứu thua
33
Tắc bóng
77
Quả ném biên
2121
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
47
Chuyền dài
3413
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.482.2
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T9 H2 B1T1 H2 B9
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MTK Hungaria (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Nyiregyhaza (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
MTK Hungaria (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Nyiregyhaza (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
MTK Hungaria
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Gabor Jurek Tiền đạo cánh phải | 8.5 | 2 | 4/4 | 18/27 | 3 | ||
| 55Stipe Radic Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 32/41 | 2 | 🟨 | ||
| 6Mihaly Kata Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1/1 | 38/45 | 5 | |||
| 2Benedek Varju Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 23/29 | 3 | |||
| 1Patrik Demjen Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 17/37 | 0 | |||
| 26Vilius Armalas Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 24/32 | 0 | |||
| 17Kristof Hinora Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 80Adrian Zeljkovic Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 35/46 | 3 | 🟨 | ||
| 20Kerezsi Zalan Mark Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 3/0 | 5/10 | 1 | |||
| 27Patrik Kovacs Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 20/29 | 0 | 🟨 | ||
| 8Adam Gabor Zubor Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 10/14 | 2 | |||
| 10Istvan Bognar (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 0/0 | 15/18 | 0 | ||
| 77Gyorgy Komaromi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 4/11 | 0 | |||
| 37Ádám Nyers (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 4Ilia Beriashvili (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Nyiregyhaza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Nemanja Antonov Hậu vệ trái | 7.3 | 2/0 | 24/28 | 0 | |||
| 12Milan Kovacs Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 39/49 | 5 | |||
| 66Barna Benczenleitner Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 23/32 | 4 | |||
| 6Yuri Toma Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 23/26 | 3 | 🟨 | ||
| 15Attila Temesvari Trung vệ | 6.4 | 1/1 | 24/37 | 4 | |||
| 31Levente Katona Trung vệ | 6.4 | 2/0 | 36/42 | 2 | |||
| 24Vane Jovanov Hậu vệ phải | 6.4 | 1 | 0/0 | 23/33 | 1 | ||
| 10Balazs Manner Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 55Balint Katona Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 9/17 | 2 | |||
| 9Marko Kvasina Trung phong | 5.9 | 1 | 4/3 | 17/27 | 0 | ||
| 22Matyas Molnar Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 13/28 | 0 | |||
| 20Dorian Babunski (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 70Mátyás Katona (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/0 | 14/16 | 2 | 🟨 | ||
| 17Benjamin Olah (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 29Jean Florent Batoum (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 7/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| MTK Hungaria | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1888-11-16 | Thành lập | 2003 |
| Hidegkuti Nandor Stadium | Sân nhà | Városi |
| 5700 | Sức chứa | 15000 |
| Mate Pinezits | HLV | Tamas Bodog |
| MTK Hungaria FC | Khu vực | NYÍREGYHÁZA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.50 | 2.80 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 351.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.40 | 2.71 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 1.00 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.35 | 2.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.25 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.60 | 0.76 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.58 ↑ | 100.00 ↑ | 2.69 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.40 | 2.71 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 1.00 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.27 | 3.55 | 2.63 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 3.21 | 2.65 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 140.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 3.46 | 2.47 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.92 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.15 ↑ | 34.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.45 | 0.85 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 9.28 ↑ | 3.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.51 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.92 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.46 ↑ | 29.44 ↑ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.70 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 71.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.60 | 2.82 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.67 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 287.00 ↑ | 4.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.50 ↓ | 2.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.10 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.80 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.96 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 0.25 | 0.77 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.