Kết quả bóng đá trận MTK Hungaria FC II vs Szekszard UFC, 22:30 ngày 09/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 09/08/2026
MTK Hungaria FC II 2 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Szekszard UFC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| MTK Hungaria FC II | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 11 | 1 | 23 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 8 | 24 |
| Điểm | 7 | 1 | 23 | 5 |
Chủ = MTK Hungaria FC II · Khách = Szekszard UFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MTK Hungaria FC II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 6 (32%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 6 (46%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
MTK Hungaria FC II 4 (80%)Hòa 1 (20%)Szekszard UFC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | MTK Hungaria FC II | 4-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | T |
| 05/10/25 | Szekszard UFC | 0-6 (0-3) | MTK Hungaria FC II | - | - | T |
| 13/04/25 | MTK Hungaria FC II | 1-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | T |
| 13/08/23 | MTK Hungaria FC II | 4-1 (0-1) | Szekszard UFC | - | - | T |
| 10/11/21 | MTK Hungaria FC II | 0-0 (0-0) | Szekszard UFC | - | - | H |
Thành tích gần đây — MTK Hungaria FC II
THTTHTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | MTK Hungaria FC II | 4-2 (3-1) | Dafuji cloth MTE | - | - | T |
| 18/07/26 | MTK Hungaria FC II | 3-3 (0-0) | LASK (Youth) | - | - | H |
| 04/07/26 | MTK Hungaria FC II | 4-0 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
| 17/05/26 | MTK Hungaria FC II | 2-0 (0-0) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | T |
| 03/05/26 | MTK Hungaria FC II | 1-1 (1-1) | Pecsi MFC | - | - | H |
| 26/04/26 | PEAC FC | 1-3 (1-1) | MTK Hungaria FC II | - | - | T |
| 19/04/26 | MTK Hungaria FC II | 4-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | T |
| 05/04/26 | MTK Hungaria FC II | 1-0 (0-0) | Majosi SE | - | - | T |
| 29/03/26 | Erdi VSE | 1-0 (1-0) | MTK Hungaria FC II | - | - | B |
| 22/03/26 | MTK Hungaria FC II | 1-0 (0-0) | Kaposvar | - | - | T |
| 14/03/26 | Paksi B | 2-1 (0-0) | MTK Hungaria FC II | - | - | B |
| 08/03/26 | MTK Hungaria FC II | 0-1 (0-0) | Bodajk FC Siofok | - | - | B |
| 01/03/26 | Penzugyor SE | 0-3 (0-1) | MTK Hungaria FC II | - | - | T |
| 21/02/26 | DEAC | 3-2 (0-0) | MTK Hungaria FC II | - | - | B |
| 14/02/26 | MTK Hungaria FC II | 1-2 (0-1) | III.Keruleti TVE | - | - | B |
| 07/02/26 | MTK Hungaria FC II | 1-1 (0-1) | Mezoors | - | - | H |
| 04/02/26 | Gyirmot SE | 1-0 (0-0) | MTK Hungaria FC II | - | - | B |
| 31/01/26 | MTK Hungaria FC II | 2-1 (2-0) | Szegedi VSE | - | - | T |
| 24/01/26 | MTK Hungaria FC II | 6-1 (0-0) | Godollo | - | - | T |
| 15/11/25 | MTK Hungaria FC II | 4-0 (0-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Szekszard UFC
BBHTHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Szekszard UFC | 0-2 (0-1) | PEAC FC | - | - | B |
| 25/07/26 | Ivancsa | 4-0 (2-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 15/07/26 | Szekszard UFC | 1-1 (1-0) | Sarbogard | - | - | H |
| 11/07/26 | Szekszard UFC | 8-1 (0-0) | Janoshalmi | - | - | T |
| 17/05/26 | Penzugyor SE | 2-2 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | H |
| 10/05/26 | Szekszard UFC | 2-3 (0-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | B |
| 19/04/26 | MTK Hungaria FC II | 4-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 05/04/26 | Szekszard UFC | 0-3 (0-2) | Kaposvar | - | - | B |
| 14/03/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-1 (2-1) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 01/03/26 | PEAC FC | 2-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 19/02/26 | Szekszard UFC | 2-3 (1-0) | Paksi B | - | - | B |
| 12/02/26 | Szekszard UFC | 3-1 (0-0) | Dombovari | - | - | T |
| 07/02/26 | Mohacs | 2-1 (0-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 23/11/25 | Szekszard UFC | 2-1 (1-0) | Dombovari FC | - | - | T |
| 15/11/25 | Erdi VSE | 2-2 (1-1) | Szekszard UFC | - | - | H |
| 09/11/25 | Paksi B | 4-1 (3-1) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 26/10/25 | Ferencvarosi TC B | 3-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 19/10/25 | Szekszard UFC | 0-4 (0-3) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | B |
| 12/10/25 | Pecsi MFC | 4-0 (4-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 05/10/25 | Szekszard UFC | 0-6 (0-3) | MTK Hungaria FC II | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
32
Sút bóng
62
Sút cầu môn
20
Tấn công
2520
Tấn công nguy hiểm
1813
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B0T0 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MTK Hungaria FC II (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Szekszard UFC (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MTK Hungaria FC II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.50 | 11.00 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 35.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 6.20 | 9.60 | 0.79 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↑ | 5.80 ↓ | 10.00 ↑ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.13 | 5.30 | 11.20 | 0.76 | 3.50 | 0.92 | 0.94 | 2.25 | 0.74 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.80 ↑ | 11.80 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.74 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.50 | 9.00 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.20 | 5.75 ↓ | 11.00 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.12 | 6.75 | 10.50 | 0.74 | 3.50 | 0.78 | 0.76 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.20 ↑ | 6.25 ↓ | 10.00 ↓ | 0.74 | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.15 | 6.65 | 9.64 | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 0.96 | 2.25 | 0.75 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.59 ↑ | 25.25 ↑ | 0.81 | 4.25 | 0.92 ↑ | 0.88 ↓ | 1.25 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.20 | 6.50 | 8.75 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.20 | 5.75 ↓ | 10.50 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 7.00 | 8.30 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | 0.62 | 1.50 | 1.16 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.96 ↑ | 18.80 ↑ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.78 ↑ | 1.25 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 11.00 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.98 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.17 | 6.00 | 10.00 | 0.75 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 23.00 ↑ | 0.75 | 3.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.