Kết quả bóng đá trận MTK Budapest U19 vs Kairat Almaty U19, 00:00 ngày 29/10/2026
UEFA League Trẻ U19 · 00:00 ngày 29/10/2026
MTK Budapest U19 1 Kết thúc HT 0-0 3
Kairat Almaty U19
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 10°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 13 | 20 | 26 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 19 | 19 |
| Điểm | 1 | 7 | 13 | 14 |
Chủ = MTK Budapest U19 · Khách = Kairat Almaty U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MTK Budapest U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (68%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 4 (67%) |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
67%33%
Phạm lỗi
01
Quả ném biên
21
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MTK Budapest U19 (28 trận)
Ghi 2.86 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kairat Almaty U19 (10 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MTK Budapest U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.58 | 4.60 | 3.80 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.98 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.40 | 0.91 | 3.50 | 0.88 | 0.86 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.81 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.55 | 2.98 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 45.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.11 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 4.10 | 3.35 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.55 ↓ | 2.80 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.55 | 2.98 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 114.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 4.15 | 3.85 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.94 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.56 | 3.14 | 0.79 | 3.25 | 1.03 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.33 | 3.90 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 5.25 | 5.25 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 5.41 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.06 ↓ | -0.50 | 6.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 4.60 | 2.64 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.26 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.75 | 4.10 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MTK Budapest U19 | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Kairat Almaty U19 | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).