Kết quả bóng đá trận MTE Mosonmagyarovar vs Sarisapi Banyasz SE, 22:30 ngày 25/07/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 25/07/2026
MTE Mosonmagyarovar 1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-0 0
Sarisapi Banyasz SE
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Wittmann Antal park
Diễn biến trận đấu
| MTE Mosonmagyarovar | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 11' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 3 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 11 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 15 | 2 |
| Điểm | 3 | 3 | 8 | 3 |
Chủ = MTE Mosonmagyarovar · Khách = Sarisapi Banyasz SE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MTE Mosonmagyarovar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 7 (29%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (25%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — MTE Mosonmagyarovar
HHHHBTBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | MTE Mosonmagyarovar | 1-1 (0-0) | Hodonin Sardice | - | - | H |
| 08/07/26 | Mezoors | 2-2 (2-1) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 05/07/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-0 (0-0) | Besiktas JK | -3.25 | 4.25 | H |
| 01/07/26 | SC Sopron | 1-1 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 27/06/26 | MTE Mosonmagyarovar | 1-5 (0-0) | Slovan Bratislava B | - | - | B |
| 24/05/26 | Zsambeki SK | 1-6 (1-2) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | T |
| 17/05/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-1 (0-0) | Tatabanya | - | - | B |
| 10/05/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (1-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | B |
| 03/05/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-3 (0-3) | Gyirmot SE | - | - | B |
| 26/04/26 | Ujpesti TE B | 0-0 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 19/04/26 | MTE Mosonmagyarovar | 2-3 (1-1) | ETO Akademia | - | - | B |
| 11/04/26 | Budaorsi SC | 1-2 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | T |
| 05/04/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-1 (0-0) | Dorogi FC | - | - | B |
| 29/03/26 | Puskas Academy II | 2-0 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | B |
| 22/03/26 | MTE Mosonmagyarovar | 2-1 (1-0) | Beech Sigit | - | - | T |
| 08/03/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-0 (0-0) | Veszprem | - | - | H |
| 01/03/26 | Komarom VSE | 2-2 (2-2) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 21/02/26 | Papai Perutz | 1-5 (1-3) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | T |
| 14/02/26 | MTE Mosonmagyarovar | 2-1 (0-1) | SFM Senec | - | - | T |
| 07/02/26 | MTE Mosonmagyarovar | 2-0 (0-0) | Raca Bratislava | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sarisapi Banyasz SE
BTBBBB
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Ghi/Mất: 6/16 (6 trận) Châu Á: 1/0/5 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/25 | Sarisapi Banyasz SE | 1-2 (0-0) | Szarvaskend SE | - | - | B |
| 03/08/25 | Sarisapi Banyasz SE | 5-0 (0-0) | Technoroll Teskand KSE | - | - | T |
| 04/08/24 | Bakonycsernye | 1-0 (0-0) | Sarisapi Banyasz SE | - | - | B |
| 22/09/19 | Sarisapi Banyasz SE | 0-5 (0-1) | Rakosmenti KSK | - | - | B |
| 23/09/18 | Sarisapi Banyasz SE | 0-1 (0-0) | Vecses | - | - | B |
| 12/08/15 | Sarisapi Banyasz SE | 0-7 (0-5) | SOROKSAR | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
Tấn công
4443
Tấn công nguy hiểm
2923
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MTE Mosonmagyarovar (24 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Sarisapi Banyasz SE (2 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MTE Mosonmagyarovar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Wittmann Antal park | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↓ | 3.60 | 6.00 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.80 | 0.84 | 2.75 | 0.80 | 0.77 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.69 ↓ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.39 | 3.78 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.33 ↑ | 15.54 ↑ | 0.72 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.60 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 3.60 | 6.25 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.83 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.20 ↓ | 6.08 ↑ | 12.20 ↑ | 0.71 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.75 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.