Kết quả bóng đá trận MTE Mosonmagyarovar vs 1908 Szac Budapest, 22:30 ngày 26/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 26/08/2026
MTE Mosonmagyarovar Sắp đá --:--:--
1908 Szac Budapest
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Wittmann Antal park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 18 | 1 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 14 | 10 |
| Điểm | 7 | 0 | 14 | 0 |
Chủ = MTE Mosonmagyarovar · Khách = 1908 Szac Budapest
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MTE Mosonmagyarovar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (33%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (26%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (22%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — MTE Mosonmagyarovar
HTTHHHHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Veszprem | 1-1 (1-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 08/08/26 | MTE Mosonmagyarovar | 3-2 (0-1) | Kiraly SZE | - | - | T |
| 25/07/26 | MTE Mosonmagyarovar | 3-0 (1-0) | Sarisapi Banyasz SE | - | - | T |
| 11/07/26 | MTE Mosonmagyarovar | 1-1 (0-0) | Hodonin Sardice | - | - | H |
| 08/07/26 | Mezoors | 2-2 (2-1) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 05/07/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-0 (0-0) | Besiktas JK | -3.25 | 4.25 | H |
| 01/07/26 | SC Sopron | 1-1 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 27/06/26 | MTE Mosonmagyarovar | 1-5 (0-0) | Slovan Bratislava B | - | - | B |
| 24/05/26 | Zsambeki SK | 1-6 (1-2) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | T |
| 17/05/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-1 (0-0) | Tatabanya | - | - | B |
| 10/05/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (1-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | B |
| 03/05/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-3 (0-3) | Gyirmot SE | - | - | B |
| 26/04/26 | Ujpesti TE B | 0-0 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 19/04/26 | MTE Mosonmagyarovar | 2-3 (1-1) | ETO Akademia | - | - | B |
| 11/04/26 | Budaorsi SC | 1-2 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | T |
| 05/04/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-1 (0-0) | Dorogi FC | - | - | B |
| 29/03/26 | Puskas Academy II | 2-0 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | B |
| 22/03/26 | MTE Mosonmagyarovar | 2-1 (1-0) | Beech Sigit | - | - | T |
| 08/03/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-0 (0-0) | Veszprem | - | - | H |
| 01/03/26 | Komarom VSE | 2-2 (2-2) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
Thành tích gần đây — 1908 Szac Budapest
BBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Ghi/Mất: 1/10 (3 trận) Châu Á: 0/0/3 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | 1908 Szac Budapest | 0-7 (0-2) | Dorogi FC | - | - | B |
| 12/08/26 | 1908 Szac Budapest | 0-1 (0-0) | Zalaegerszegi TE II | - | - | B |
| 08/08/26 | Papai Perutz | 2-1 (0-1) | 1908 Szac Budapest | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
84 16
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MTE Mosonmagyarovar (27 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
1908 Szac Budapest (3 trận)
Ghi 0.33 bàn/trậnMất 3.33 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MTE Mosonmagyarovar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Wittmann Antal park | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.50 | 9.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.27 | 5.50 | 9.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.26 | 5.00 | 7.80 | 0.88 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.26 | 5.40 ↑ | 8.60 ↑ | 0.88 | 3.00 | 0.79 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.26 | 4.34 | 7.40 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.41 ↑ | 7.95 ↑ | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.76 ↓ | 1.50 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.25 | 7.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.00 ↓ | 8.00 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 5.25 | 7.75 | 0.89 | 3.00 | 0.68 | 0.77 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.27 ↑ | 5.00 ↓ | 8.50 ↑ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.79 ↑ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.27 | 5.25 | 7.75 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.26 ↓ | 5.25 | 8.50 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.40 | 7.35 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.20 ↓ | 9.70 ↑ | 0.69 ↑ | 2.75 | 1.03 ↓ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.25 | 5.25 | 8.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.