Kết quả bóng đá trận MSV Duisburg vs TSG Hoffenheim (Youth), 21:30 ngày 10/10/2026
3.Liga (Đức) · 21:30 ngày 10/10/2026
MSV Duisburg 3 Kết thúc HT 0-2 2
TSG Hoffenheim (Youth)
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: MSV-Arena Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| MSV Duisburg | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 | |
| 22' | ⚽ 1 - 1 Fleckstein T. (phản lưới) | |
| 24' | Dagdeviren D. | |
| 39' | ⚽ 1 - 2 | |
| 39' | ⚽ 1 - 3 Makanda B. (Kiến tạo: Juan Poller) | |
| 43' | ||
| J.Bitter | 43' | |
| 44' | S.Dulić | |
| HT 0-2 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 25 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 15 | 15 |
| Điểm | 7 | 3 | 22 | 16 |
Chủ = MSV Duisburg · Khách = TSG Hoffenheim (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MSV Duisburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 3 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Bảng xếp hạng
MSV Duisburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 8 | 1 | 1 | 27 | 12 | 25 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 4 | 13 | 1 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 8 | 12 | 1 |
TSG Hoffenheim (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 1 | 4 | 20 | 15 | 16 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 10 | 4 |
| Sân khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 8 | 6 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
12
Sút bóng
49
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
40%60%
Phạm lỗi
44
Việt vị
03
Quả ném biên
714
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MSV Duisburg (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
TSG Hoffenheim (Youth) (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MSV Duisburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-9-17 | Thành lập | |
| MSV-Arena | Sân nhà | |
| 31500 | Sức chứa | 0 |
| Dietmar Hirsch | HLV | Stefan Kleineheismann |
| Duisburg | Khu vực | Sinsheim |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.69 | 4.20 | 4.00 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.40 | 3.50 | 0.73 | 3.25 | 0.61 | 0.68 | 0.75 | 0.65 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 36.00 ↑ | 1.63 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.65 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.65 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.80 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 4.00 | 3.75 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.76 ↑ | 4.00 | 3.55 ↓ | 0.94 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.91 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.75 | 3.79 | 1.06 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.72 ↓ | 3.75 ↓ | 1.00 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.95 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.25 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.60 | 5.00 | 0.89 | 3.25 | 0.83 | 0.76 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 9.10 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.40 | 5.22 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 1.26 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.57 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.17 ↓ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MSV Duisburg | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| TSG Hoffenheim (Youth) | -1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).