Kết quả bóng đá trận MSV Duisburg vs SV Elversberg, 20:30 ngày 22/08/2026

Cúp Đức · 20:30 ngày 22/08/2026
MSV Duisburg
1 Kết thúc HT 0-1 3
SV Elversberg
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: MSV-Arena Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

MSV DuisburgSV Elversberg
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Max Burda
8'
🎯 Dứt điểm - Cole Campbell (đánh đầu) — bị cản phá
18'
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Florian Le Joncour (đánh đầu) — bị chặn
19'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Patrick Sussek (chân phải) — bị chặn
19'
19'
🎯 Dứt điểm - Lasse Gunther (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Can Beklan Coskun
23'
32'
🎯 Dứt điểm - Lukas Petkov (chân trái) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Lasse Gunther (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
BÀN THẮNG - Luca Pascal Schnellbacher 0-1, kiến tạo: Felix Keidel
38'
🎯 Dứt điểm - Felix Keidel (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Luca Pascal Schnellbacher (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Can Beklan Coskun (chân trái) — chệch khung thành
44'
45'
🎯 Dứt điểm - Cole Campbell (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Martin Ens (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Christian Viet (chân phải) — bị cản phá
48'
52'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Felix Keidel (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Rohr (đánh đầu) — bị chặn
BÀN THẮNG - Lex-Tyger Lobinger 1-1
54'
🎯 Dứt điểm - Lex-Tyger Lobinger (chân phải) — vào lưới
54'
🎯 Dứt điểm - Conor Noss (chân phải) — bị chặn
57'
61'
🎯 Dứt điểm - Luca Pascal Schnellbacher (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tobias Fleckstein (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
Phạt góc
68'
🔁 Thay người: vào Florian Kruger, ra Lex-Tyger Lobinger
69'
🔁 Thay người: vào Jan Symalla, ra Conor Noss
69'
🔁 Thay người: vào Ramien Safi, ra Patrick Sussek
69'
69'
🔁 Thay người: vào Francis Onyeka, ra Noah Darvich
69'
🔁 Thay người: vào David Mokwa Ntusu, ra Luca Pascal Schnellbacher
71'
🟨 Thẻ vàng - Felix Keidel
73'
🎯 Dứt điểm - Francis Onyeka (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jan Symalla (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Ramien Safi (chân phải) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Florian Kruger (chân phải) — bị chặn
80'
81'
🔁 Thay người: vào Look Saa Nicholas Mickelson, ra Lasse Gunther
82'
🔁 Thay người: vào Luca Sirch, ra Jan Gyamerah
🎯 Dứt điểm - Joshua Bitter (chân phải) — bị chặn
82'
87'
🎯 Dứt điểm - Cole Campbell (chân trái) — bị cản phá
88'
BÀN THẮNG - Francis Onyeka 1-2
88'
🎯 Dứt điểm - Francis Onyeka (chân phải) — vào lưới
90+1'
BÀN THẮNG - Felix Keidel 1-3
90+1'
🎯 Dứt điểm - Francis Onyeka (chân phải) — vào lưới
90+2'
🔁 Thay người: vào Amara Conde, ra Felix Keidel
🎯 Dứt điểm - Rasim Bulic (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Aljaz Casar (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
Kết thúc trận đấu (1-3)

Diễn biến trận đấu

MSV Duisburg Phút SV Elversberg
Can Beklan Coskun 23'
38' 0 - 1 Luca Pascal Schnellbacher(Assists:Felix Keidel) (Kiến tạo: Felix Keidel)
HT 0-1
Lex-Tyger Lobinger 1 - 1 54'
▲ Jan Symalla ▼ Conor Noss69'
▲ Florian Kruger ▼ Lex-Tyger Lobinger69'
▲ Ramien Safi ▼ Patrick Sussek69'
69' ▲ Francis Onyeka ▼ Noah Darvich
69' ▲ David Mokwa Ntusu ▼ Luca Pascal Schnellbacher
71' Felix Keidel
81' ▲ Look Saa Nicholas Mickelson ▼ Lasse Gunther
82' ▲ Luca Sirch ▼ Jan Gyamerah
88' 1 - 2 Francis Onyeka
90+1' 1 - 3 Francis Onyeka(Assists:Felix Keidel) (Kiến tạo: Felix Keidel)
90+2' ▲ Amara Conde ▼ Felix Keidel
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 56
Hòa 01 32
Bại 10 22
Ghi bàn 88 2025
Mất bàn 53 1411
Điểm 67 1820

Chủ = MSV Duisburg · Khách = SV Elversberg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MSV Duisburg (10)Hiệp 1 / Cả trậnSV Elversberg (11)
4 (40%)Thắng/Thắng4 (36%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (27%)
2 (20%)Hòa/Hòa2 (18%)
1 (10%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (20%)Bại/Bại2 (18%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

MSV Duisburg 1 (25%)Hòa 1 (25%)SV Elversberg 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D326/04/23MSV Duisburg2-2 (1-2)SV Elversberg2-9-0.753H
GER D308/10/22SV Elversberg3-0 (1-0)MSV Duisburg7-7-12.75B
GER D327/03/14MSV Duisburg3-0 (1-0)SV Elversberg5-9+0.752.25T
GER D305/10/13SV Elversberg1-0 (0-0)MSV Duisburg-02.25B

Thành tích gần đây — MSV Duisburg

TTHHBTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D315/08/26SC Verl2-4 (1-0)MSV Duisburg4-11-0.252.75T
GER D308/08/26MSV Duisburg3-0 (1-0)SV Meppen10-7+1.253T
INT CF01/08/26Sparta Rotterdam0-0 (0-0)MSV Duisburg6-6-13.25H
INT CF25/07/26Arminia Bielefeld1-1 (1-1)MSV Duisburg--13H
INT CF22/07/26MSV Duisburg2-4 (1-4)Beerschot Wilrijk5-5+0.253.5B
INT CF18/07/26Bonner1-4 (0-1)MSV Duisburg0-1+1.253T
INT CF12/07/26FC Oss0-1 (0-1)MSV Duisburg---T
INT CF08/07/26NEC Nijmegen2-3 (0-2)MSV Duisburg4-5-1.253.25T
GER D316/05/26MSV Duisburg1-1 (0-0)FC Viktoria koln13-3+1.253H
GER D309/05/26Erzgebirge Aue0-0 (0-0)MSV Duisburg1-7+0.753H
GER D303/05/26MSV Duisburg2-1 (1-0)Energie Cottbus2-5-0.253T
GER D325/04/26Alemannia Aachen3-1 (2-0)MSV Duisburg3-3-0.252.75B
GER D318/04/26MSV Duisburg3-1 (1-1)TSG Hoffenheim (Youth)6-4+0.53T
GER D311/04/26SV Waldhof Mannheim1-4 (0-2)MSV Duisburg7-502.75T
GER D308/04/26MSV Duisburg1-0 (1-0)VfL Osnabruck0-102.25T
GER D304/04/26Rot-Weiss Essen1-0 (1-0)MSV Duisburg7-8-0.253B
GER D322/03/26MSV Duisburg2-1 (0-0)TSV 1860 Munchen4-6+0.252.75T
GER D314/03/26Hansa Rostock5-1 (4-1)MSV Duisburg4-6-0.52.5B
GER D308/03/26MSV Duisburg4-2 (1-1)Saarbrucken4-9+0.252.5T
GER D305/03/26Ingolstadt0-0 (0-0)MSV Duisburg5-202.75H

Thành tích gần đây — SV Elversberg

THTTBHTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26SV Elversberg4-1 (1-1)Lorient5-2+0.253T
INT CF09/08/26Mallorca1-1 (0-0)SV Elversberg4-702.75H
INT CF04/08/26Strasbourg2-5 (2-2)SV Elversberg2-3-0.753T
INT CF25/07/26NEC Nijmegen0-1 (0-0)SV Elversberg--0.253.25T
INT CF17/07/26FC Viktoria koln2-1 (1-0)SV Elversberg---B
INT CF11/07/26Thun1-1 (1-1)SV Elversberg3-9--H
INT CF04/07/26FC Giessen0-5 (0-3)SV Elversberg---T
GER D217/05/26SV Elversberg3-0 (2-0)Preuben Munster6-2+1.753.5T
GER D210/05/26Fortuna Dusseldorf3-1 (2-0)SV Elversberg2-5+0.253.25B
GER D203/05/26SV Elversberg5-1 (4-0)SC Paderborn 072-5+0.253.25T
GER D226/04/26Darmstadt3-3 (2-3)SV Elversberg5-7+0.253.25H
GER D217/04/26SV Elversberg3-0 (1-0)Karlsruher SC2-1+1.253.25T
GER D212/04/26SV Elversberg1-2 (1-1)Schalke 048-2+0.252.75B
GER D205/04/26Hannover 961-1 (1-0)SV Elversberg10-4-0.252.75H
INT CF26/03/26TSG Hoffenheim3-5 (1-3)SV Elversberg---T
GER D221/03/26SV Elversberg3-1 (1-0)Arminia Bielefeld9-1+0.53T
GER D214/03/26Greuther Furth2-0 (1-0)SV Elversberg2-6+0.753B
GER D207/03/26SV Elversberg1-0 (0-0)Magdeburg11-5+0.53T
GER D228/02/26Holstein Kiel1-1 (0-0)SV Elversberg5-7+0.252.75H
GER D221/02/26SV Elversberg3-1 (2-1)Eintracht Braunschweig4-0+12.75T

Đội hình

MSV DuisburgSV Elversberg
1Maximilian Braune4Martin Ens5Tobias Fleckstein6CRasim Bulic27Coskun C.27Can Coskun27Can Beklan Coskun29Joshua Bitter8Aljaz Casar10Christian Viet14Conor Noss37Patrick Sussek9Lex-Tyger Lobinger20Nicolas Kristof3Florian Le Joncour21Lasse Gunther30Jan Gyamerah31Maximilian Rohr8Lukasz Poreba43Felix Keidel10Noah Darvich25Lukas Petkov39Cole Campbell24Luca Pascal Schnellbacher

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
13
15
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
85
122
Tấn công nguy hiểm
52
66
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
9
11
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
333
531
TL chuyền bóng thành công
74%
83%
Phạm lỗi
11
9
Việt vị
4
0
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
15
8
Quả ném biên
16
26
Cắt bóng
13
8
Tạt bóng thành công
4
7
Chuyền dài
26
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.23
1.61
Cơ hội rõ rệt
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MSV Duisburg (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
SV Elversberg (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

MSV Duisburg (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MSV DuisburgSV Elversberg

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MSV DuisburgSV Elversberg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

69
Thắng 2+
52
Thắng 1
55
Hòa
12
Thua 1
32
Thua 2+
MSV DuisburgSV Elversberg

MSV Duisburg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Lex-Tyger Lobinger
Tiền đạo
6.911/18/160
27Can Beklan Coskun
6.81/023/373🟨
5Tobias Fleckstein
Hậu vệ
6.71/044/524
8Aljaz Casar
Tiền vệ trung tâm
6.61/026/403
29Joshua Bitter
Hậu vệ
6.51/010/133
37Patrick Sussek
Tiền đạo
6.51/013/160
10Christian Viet
Tiền vệ
6.41/126/354
6Rasim Bulic
Hậu vệ
6.41/027/325
14Conor Noss
Tiền vệ
5.81/06/92
1Maximilian Braune
Thủ môn
5.80/031/430
4Martin Ens
Hậu vệ
5.41/023/283
23Jan Symalla (dự bị)
Tiền đạo
6.71/04/41
26Florian Kruger (dự bị)
Tiền đạo
6.31/05/50
19Ramien Safi (dự bị)
Tiền vệ
61/12/30

SV Elversberg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
43Felix Keidel
Hậu vệ phải
7.8122/031/352🟨
24Luca Pascal Schnellbacher
Tiền đạo
7.712/25/100
31Maximilian Rohr
Trung vệ
7.41/081/932
39Cole Campbell
Tiền đạo cánh phải
7.33/220/233
3Florian Le Joncour
Trung vệ
6.91/090/1081
8Lukasz Poreba
Tiền vệ phòng ngự
6.80/051/562
25Lukas Petkov
Tiền đạo cánh phải
6.71/019/301
20Nicolas Kristof
Thủ môn
6.70/050/560
30Jan Gyamerah
Hậu vệ phải
6.40/050/602
10Noah Darvich
Tiền đạo cánh phải
60/08/130
21Lasse Gunther
Hậu vệ trái
5.72/021/241
40Francis Onyeka (dự bị)
Tiền vệ tấn công
913/27/80
42David Mokwa Ntusu (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/80
6Amara Conde (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/10
2Look Saa Nicholas Mickelson (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/02/21
26Luca Sirch (dự bị)
Trung vệ
-0/03/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

MSV Duisburg Thông tin SV Elversberg
1900-9-17 Thành lập 1907-1-1
MSV-Arena Sân nhà Waldstadion an der Kaiserlinde
31500 Sức chứa 5000
Dietmar Hirsch HLV Vincent Wagner
Duisburg Khu vực Spiesen Elversberg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.903.551.810.853.250.770.89-0.500.81
Live2.903.551.810.853.250.770.89-0.500.81
EasybetsSớm3.403.801.900.943.250.850.92-0.500.86
Live105.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓4.30 ↑4.500.04 ↓0.06 ↓-0.256.60 ↑
VcbetSớm3.503.901.800.903.250.870.98-0.500.82
Live91.00 ↑8.00 ↑1.06 ↓2.75 ↑3.500.26 ↓1.25 ↑0.000.64 ↓
Mansion88Sớm3.203.651.880.953.250.870.96-0.500.88
Live9.10 ↑1.20 ↓6.40 ↑4.34 ↑3.500.14 ↓1.17 ↑0.000.75 ↓
InterwettenSớm4.004.001.801.103.500.650.85-0.500.85
Live100.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓6.00 ↑4.500.07 ↓0.85-0.500.85
10BETSớm4.303.601.790.923.250.82---
Live9.22 ↑1.21 ↓6.99 ↑3.01 ↑2.500.23 ↓---
12betSớm3.203.651.880.953.250.870.96-0.500.88
Live250.00 ↑7.80 ↑1.03 ↓9.09 ↑4.500.03 ↓0.05 ↓-0.256.66 ↑
CrownSớm3.203.951.870.943.250.860.95-0.500.87
Live29.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑3.500.06 ↓0.06 ↓-0.255.55 ↑
SbobetSớm3.333.681.890.973.250.850.95-0.500.89
Live6.80 ↑1.32 ↓5.00 ↑3.44 ↑4.500.19 ↓1.20 ↑0.000.73 ↓
WewbetSớm3.184.001.880.813.250.950.90-0.500.88
Live3.50 ↑4.03 ↑1.78 ↓2.94 ↑2.500.22 ↓1.31 ↑0.000.64 ↓
LadbrokesSớm4.003.301.750.442.501.62---
Live34.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓2.50 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm3.404.001.830.923.500.810.92-0.500.81
Live254.00 ↑7.50 ↑1.07 ↓9.10 ↑4.500.03 ↓0.08 ↓-0.255.95 ↑
PinnacleSớm3.393.941.880.823.250.940.76-0.751.03
Live10.44 ↑1.19 ↓7.61 ↑2.96 ↑2.500.25 ↓1.18 ↑0.000.68 ↓
HK Jockey ClubSớm3.453.651.761.103.250.650.70-0.751.09
Live3.50 ↑3.75 ↑1.72 ↓0.95 ↓3.250.75 ↑0.74 ↑-0.751.05 ↓
BwinSớm4.403.601.821.053.500.66---
Live8.50 ↑1.22 ↓6.25 ↑0.95 ↓2.500.73 ↑---
1xBetSớm3.994.401.671.003.500.751.17-0.250.57
Live10.70 ↑1.22 ↓7.32 ↑9.60 ↑4.500.05 ↓0.65 ↓0.001.28 ↑
SNAISớm3.404.001.80------
Live3.50 ↑3.75 ↓1.80------
Bet 365Sớm3.503.901.830.983.250.880.98-0.500.88
Live401.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑4.500.04 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm3.503.801.851.103.500.670.91-0.500.83
Live6.50 ↑1.35 ↓4.80 ↑1.80 ↑2.500.36 ↓0.91-0.500.83

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.