Kết quả bóng đá trận MSV Duisburg vs SV Elversberg, 20:30 ngày 22/08/2026
Cúp Đức · 20:30 ngày 22/08/2026
MSV Duisburg 1 Kết thúc HT 0-1 3
SV Elversberg
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: MSV-Arena Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
MSV Duisburg
SV Elversberg
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Max Burda
8'
🎯 Dứt điểm - Cole Campbell (đánh đầu) — bị cản phá
18'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Florian Le Joncour (đánh đầu) — bị chặn
19'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Patrick Sussek (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Lasse Gunther (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Can Beklan Coskun
32'
🎯 Dứt điểm - Lukas Petkov (chân trái) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Lasse Gunther (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
⚽ BÀN THẮNG - Luca Pascal Schnellbacher 0-1, kiến tạo: Felix Keidel
38'
🎯 Dứt điểm - Felix Keidel (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Luca Pascal Schnellbacher (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Can Beklan Coskun (chân trái) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Cole Campbell (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Martin Ens (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Christian Viet (chân phải) — bị cản phá
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Felix Keidel (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Rohr (đánh đầu) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Lex-Tyger Lobinger 1-1
🎯 Dứt điểm - Lex-Tyger Lobinger (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Conor Noss (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Luca Pascal Schnellbacher (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tobias Fleckstein (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Florian Kruger, ra Lex-Tyger Lobinger
🔁 Thay người: vào Jan Symalla, ra Conor Noss
🔁 Thay người: vào Ramien Safi, ra Patrick Sussek
69'
🔁 Thay người: vào Francis Onyeka, ra Noah Darvich
69'
🔁 Thay người: vào David Mokwa Ntusu, ra Luca Pascal Schnellbacher
71'
🟨 Thẻ vàng - Felix Keidel
73'
🎯 Dứt điểm - Francis Onyeka (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jan Symalla (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ramien Safi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Florian Kruger (chân phải) — bị chặn
81'
🔁 Thay người: vào Look Saa Nicholas Mickelson, ra Lasse Gunther
82'
🔁 Thay người: vào Luca Sirch, ra Jan Gyamerah
🎯 Dứt điểm - Joshua Bitter (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Cole Campbell (chân trái) — bị cản phá
88'
⚽ BÀN THẮNG - Francis Onyeka 1-2
88'
🎯 Dứt điểm - Francis Onyeka (chân phải) — vào lưới
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Felix Keidel 1-3
90+1'
🎯 Dứt điểm - Francis Onyeka (chân phải) — vào lưới
90+2'
🔁 Thay người: vào Amara Conde, ra Felix Keidel
🎯 Dứt điểm - Rasim Bulic (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aljaz Casar (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| MSV Duisburg | Phút | |
| Can Beklan Coskun | 23' | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 Luca Pascal Schnellbacher(Assists:Felix Keidel) (Kiến tạo: Felix Keidel) | |
| HT 0-1 | ||
| Lex-Tyger Lobinger 1 - 1 ⚽ | 54' | |
| ▲ Jan Symalla ▼ Conor Noss | 69' ⇄ | |
| ▲ Florian Kruger ▼ Lex-Tyger Lobinger | 69' ⇄ | |
| ▲ Ramien Safi ▼ Patrick Sussek | 69' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Francis Onyeka ▼ Noah Darvich | |
| 69' ⇄ | ▲ David Mokwa Ntusu ▼ Luca Pascal Schnellbacher | |
| 71' | Felix Keidel | |
| 81' ⇄ | ▲ Look Saa Nicholas Mickelson ▼ Lasse Gunther | |
| 82' ⇄ | ▲ Luca Sirch ▼ Jan Gyamerah | |
| 88' | ⚽ 1 - 2 Francis Onyeka | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 3 Francis Onyeka(Assists:Felix Keidel) (Kiến tạo: Felix Keidel) | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Amara Conde ▼ Felix Keidel | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 20 | 25 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 14 | 11 |
| Điểm | 6 | 7 | 18 | 20 |
Chủ = MSV Duisburg · Khách = SV Elversberg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MSV Duisburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
MSV Duisburg 1 (25%)Hòa 1 (25%)SV Elversberg 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/23 | MSV Duisburg | 2-2 (1-2) | SV Elversberg | -0.75 | 3 | H |
| 08/10/22 | SV Elversberg | 3-0 (1-0) | MSV Duisburg | -1 | 2.75 | B |
| 27/03/14 | MSV Duisburg | 3-0 (1-0) | SV Elversberg | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/10/13 | SV Elversberg | 1-0 (0-0) | MSV Duisburg | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — MSV Duisburg
TTHHBTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | SC Verl | 2-4 (1-0) | MSV Duisburg | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | MSV Duisburg | 3-0 (1-0) | SV Meppen | +1.25 | 3 | T |
| 01/08/26 | Sparta Rotterdam | 0-0 (0-0) | MSV Duisburg | -1 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Arminia Bielefeld | 1-1 (1-1) | MSV Duisburg | -1 | 3 | H |
| 22/07/26 | MSV Duisburg | 2-4 (1-4) | Beerschot Wilrijk | +0.25 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Bonner | 1-4 (0-1) | MSV Duisburg | +1.25 | 3 | T |
| 12/07/26 | FC Oss | 0-1 (0-1) | MSV Duisburg | - | - | T |
| 08/07/26 | NEC Nijmegen | 2-3 (0-2) | MSV Duisburg | -1.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | MSV Duisburg | 1-1 (0-0) | FC Viktoria koln | +1.25 | 3 | H |
| 09/05/26 | Erzgebirge Aue | 0-0 (0-0) | MSV Duisburg | +0.75 | 3 | H |
| 03/05/26 | MSV Duisburg | 2-1 (1-0) | Energie Cottbus | -0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Alemannia Aachen | 3-1 (2-0) | MSV Duisburg | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | MSV Duisburg | 3-1 (1-1) | TSG Hoffenheim (Youth) | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | SV Waldhof Mannheim | 1-4 (0-2) | MSV Duisburg | 0 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | MSV Duisburg | 1-0 (1-0) | VfL Osnabruck | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Rot-Weiss Essen | 1-0 (1-0) | MSV Duisburg | -0.25 | 3 | B |
| 22/03/26 | MSV Duisburg | 2-1 (0-0) | TSV 1860 Munchen | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Hansa Rostock | 5-1 (4-1) | MSV Duisburg | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | MSV Duisburg | 4-2 (1-1) | Saarbrucken | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Ingolstadt | 0-0 (0-0) | MSV Duisburg | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — SV Elversberg
THTTBHTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | SV Elversberg | 4-1 (1-1) | Lorient | +0.25 | 3 | T |
| 09/08/26 | Mallorca | 1-1 (0-0) | SV Elversberg | 0 | 2.75 | H |
| 04/08/26 | Strasbourg | 2-5 (2-2) | SV Elversberg | -0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | NEC Nijmegen | 0-1 (0-0) | SV Elversberg | -0.25 | 3.25 | T |
| 17/07/26 | FC Viktoria koln | 2-1 (1-0) | SV Elversberg | - | - | B |
| 11/07/26 | Thun | 1-1 (1-1) | SV Elversberg | - | - | H |
| 04/07/26 | FC Giessen | 0-5 (0-3) | SV Elversberg | - | - | T |
| 17/05/26 | SV Elversberg | 3-0 (2-0) | Preuben Munster | +1.75 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Fortuna Dusseldorf | 3-1 (2-0) | SV Elversberg | +0.25 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | SV Elversberg | 5-1 (4-0) | SC Paderborn 07 | +0.25 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Darmstadt | 3-3 (2-3) | SV Elversberg | +0.25 | 3.25 | H |
| 17/04/26 | SV Elversberg | 3-0 (1-0) | Karlsruher SC | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | SV Elversberg | 1-2 (1-1) | Schalke 04 | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Hannover 96 | 1-1 (1-0) | SV Elversberg | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/03/26 | TSG Hoffenheim | 3-5 (1-3) | SV Elversberg | - | - | T |
| 21/03/26 | SV Elversberg | 3-1 (1-0) | Arminia Bielefeld | +0.5 | 3 | T |
| 14/03/26 | Greuther Furth | 2-0 (1-0) | SV Elversberg | +0.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | SV Elversberg | 1-0 (0-0) | Magdeburg | +0.5 | 3 | T |
| 28/02/26 | Holstein Kiel | 1-1 (0-0) | SV Elversberg | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | SV Elversberg | 3-1 (2-1) | Eintracht Braunschweig | +1 | 2.75 | T |
Đội hình
MSV Duisburg
SV Elversberg
1Maximilian Braune4Martin Ens5Tobias Fleckstein6CRasim Bulic27Coskun C.27Can Coskun27Can Beklan Coskun29Joshua Bitter8Aljaz Casar10Christian Viet14Conor Noss37Patrick Sussek9Lex-Tyger Lobinger20Nicolas Kristof3Florian Le Joncour21Lasse Gunther30Jan Gyamerah31Maximilian Rohr8Lukasz Poreba43Felix Keidel10Noah Darvich25Lukas Petkov39Cole Campbell24Luca Pascal Schnellbacher
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Maximilian Braune5.8
- 4Martin Ens5.4
- 5Tobias Fleckstein6.7
- 6Rasim Bulic C6.4
- 8Aljaz Casar6.6
- 9Lex-Tyger Lobinger⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 69'6.9
- 10Christian Viet6.4
- 14Conor Noss▼ Rời sân 69'5.8
- 27Coskun C.
- 27Can Coskun
- 27Can Beklan Coskun🟨 Thẻ vàng 23'6.8
- 29Joshua Bitter6.5
- 37Patrick Sussek▼ Rời sân 69'6.5
Khách · 4231
- 3Florian Le Joncour6.9
- 8Lukasz Poreba6.8
- 10Noah Darvich▼ Rời sân 69'6
- 20Nicolas Kristof6.7
- 21Lasse Gunther▼ Rời sân 81'5.7
- 24Luca Pascal Schnellbacher⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 69'7.7
- 25Lukas Petkov6.7
- 30Jan Gyamerah▼ Rời sân 82'6.4
- 31Maximilian Rohr7.4
- 39Cole Campbell7.3
- 43Felix Keidel🎯 Kiến tạo 38' · 🎯 Kiến tạo 90+1' · 🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 90+2'7.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
36
Tấn công
85122
Tấn công nguy hiểm
5266
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
333531
TL chuyền bóng thành công
74%83%
Phạm lỗi
119
Việt vị
40
Cứu thua
32
Tắc bóng
158
Quả ném biên
1626
Cắt bóng
138
Tạt bóng thành công
47
Chuyền dài
2619
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.231.61
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MSV Duisburg (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
SV Elversberg (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
MSV Duisburg (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
MSV Duisburg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Lex-Tyger Lobinger Tiền đạo | 6.9 | 1 | 1/1 | 8/16 | 0 | ||
| 27Can Beklan Coskun | 6.8 | 1/0 | 23/37 | 3 | 🟨 | ||
| 5Tobias Fleckstein Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 44/52 | 4 | |||
| 8Aljaz Casar Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 26/40 | 3 | |||
| 29Joshua Bitter Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 10/13 | 3 | |||
| 37Patrick Sussek Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 13/16 | 0 | |||
| 10Christian Viet Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 26/35 | 4 | |||
| 6Rasim Bulic Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 27/32 | 5 | |||
| 14Conor Noss Tiền vệ | 5.8 | 1/0 | 6/9 | 2 | |||
| 1Maximilian Braune Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 31/43 | 0 | |||
| 4Martin Ens Hậu vệ | 5.4 | 1/0 | 23/28 | 3 | |||
| 23Jan Symalla (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 4/4 | 1 | |||
| 26Florian Kruger (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 19Ramien Safi (dự bị) Tiền vệ | 6 | 1/1 | 2/3 | 0 |
SV Elversberg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43Felix Keidel Hậu vệ phải | 7.8 | 1 | 2 | 2/0 | 31/35 | 2 | 🟨 |
| 24Luca Pascal Schnellbacher Tiền đạo | 7.7 | 1 | 2/2 | 5/10 | 0 | ||
| 31Maximilian Rohr Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 81/93 | 2 | |||
| 39Cole Campbell Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 3/2 | 20/23 | 3 | |||
| 3Florian Le Joncour Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 90/108 | 1 | |||
| 8Lukasz Poreba Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 51/56 | 2 | |||
| 25Lukas Petkov Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 19/30 | 1 | |||
| 20Nicolas Kristof Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 50/56 | 0 | |||
| 30Jan Gyamerah Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 50/60 | 2 | |||
| 10Noah Darvich Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 8/13 | 0 | |||
| 21Lasse Gunther Hậu vệ trái | 5.7 | 2/0 | 21/24 | 1 | |||
| 40Francis Onyeka (dự bị) Tiền vệ tấn công | 9 | 1 | 3/2 | 7/8 | 0 | ||
| 42David Mokwa Ntusu (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/8 | 0 | |||
| 6Amara Conde (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 2Look Saa Nicholas Mickelson (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 26Luca Sirch (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 3/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| MSV Duisburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-9-17 | Thành lập | 1907-1-1 |
| MSV-Arena | Sân nhà | Waldstadion an der Kaiserlinde |
| 31500 | Sức chứa | 5000 |
| Dietmar Hirsch | HLV | Vincent Wagner |
| Duisburg | Khu vực | Spiesen Elversberg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.90 | 3.55 | 1.81 | 0.85 | 3.25 | 0.77 | 0.89 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 2.90 | 3.55 | 1.81 | 0.85 | 3.25 | 0.77 | 0.89 | -0.50 | 0.81 | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.90 | 0.94 | 3.25 | 0.85 | 0.92 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 105.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.80 | 0.90 | 3.25 | 0.87 | 0.98 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.65 | 1.88 | 0.95 | 3.25 | 0.87 | 0.96 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.20 ↓ | 6.40 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.80 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.85 | -0.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 3.60 | 1.79 | 0.92 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 9.22 ↑ | 1.21 ↓ | 6.99 ↑ | 3.01 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.65 | 1.88 | 0.95 | 3.25 | 0.87 | 0.96 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.95 | 1.87 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.95 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 29.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.33 | 3.68 | 1.89 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.32 ↓ | 5.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.18 | 4.00 | 1.88 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.50 ↑ | 4.03 ↑ | 1.78 ↓ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.75 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 4.00 | 1.83 | 0.92 | 3.50 | 0.81 | 0.92 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 254.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 9.10 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.39 | 3.94 | 1.88 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | 0.76 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 10.44 ↑ | 1.19 ↓ | 7.61 ↑ | 2.96 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.45 | 3.65 | 1.76 | 1.10 | 3.25 | 0.65 | 0.70 | -0.75 | 1.09 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.75 ↑ | 1.72 ↓ | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.75 ↑ | 0.74 ↑ | -0.75 | 1.05 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.82 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.22 ↓ | 6.25 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.99 | 4.40 | 1.67 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 1.17 | -0.25 | 0.57 |
| Live | 10.70 ↑ | 1.22 ↓ | 7.32 ↑ | 9.60 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.40 | 4.00 | 1.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.75 ↓ | 1.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.83 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 401.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.85 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.91 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.35 ↓ | 4.80 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.91 | -0.50 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.