Kết quả bóng đá trận MSK Zilina vs Trencin, 23:00 ngày 19/09/2026
Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 19/09/2026
MSK Zilina 2 Kết thúc HT 1-0 1
Trencin
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Stadion pod Dubnom Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| MSK Zilina | Phút | |
| 15' ⇄ | ▲ Paur J. ▼ | |
| Bzdyl F. (Kiến tạo: Michal Fasko) 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| Bzdyl F. | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 32 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 16 | 20 |
| Điểm | 4 | 0 | 23 | 9 |
Chủ = MSK Zilina · Khách = Trencin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MSK Zilina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 10 (43%) |
Bảng xếp hạng
MSK Zilina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 12 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 8 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 9 | 1 |
Trencin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 11 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 11 |
Đội hình
MSK Zilina
Trencin
31Sipos D.2Okal M.17Minarik J.28Narimanidze A.11Bzdyl F.20Bari K.21Hranica T.66Kacer M.7Kosa F.23Fasko M.95Roginic M.1Andrija Katic2Jovanovic N.25Skovajsa L.29Bessile L.33Krizan R.90Pavek H.7Eynel Soares8Hajovsky T.21Mikulaj L.93Gonzalez P.9Jordan Zirkzee
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Okal M.
- 7Kosa F.
- 11Bzdyl F.⚽ Ghi bàn 30' · 🟨 Thẻ vàng 40'
- 17Minarik J.
- 20Bari K.
- 21Hranica T.
- 23Fasko M.🎯 Kiến tạo 30'
- 28Narimanidze A.
- 31Sipos D.
- 66Kacer M.
- 95Roginic M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
131
Sút cầu môn
70
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
321157
TL chuyền bóng thành công
87%73%
Phạm lỗi
54
Việt vị
02
Cứu thua
06
Quả ném biên
811
Chuyền dài
188
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MSK Zilina (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Trencin (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MSK Zilina | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | 1904 |
| Stadion pod Dubnom | Sân nhà | na Sihoti |
| 6211 | Sức chứa | 16000 |
| Pavol Stano | HLV | Ricardo Moniz |
| Zilina | Khu vực | Trencin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.50 | 0.92 | 3.50 | 0.84 | 0.85 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.00 | 0.93 | 3.50 | 0.86 | 0.83 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.80 | 0.92 | 3.50 | 0.84 | 0.80 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 245.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.40 | 4.80 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.10 | 4.90 | 0.92 | 3.50 | 0.84 | 0.80 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.65 ↑ | 5.90 ↑ | 0.81 ↓ | 3.50 | 1.01 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 5.20 | 6.00 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.92 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.39 ↑ | 5.00 ↓ | 5.50 ↓ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 4.11 | 4.47 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 0.86 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 245.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.33 | 4.60 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.20 | 4.60 | 0.77 | 3.50 | 0.75 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 21.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | 0.67 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.10 | 5.14 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 1.09 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.75 | 7.00 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MSK Zilina | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Trencin | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).