Kết quả bóng đá trận MSK Zilina vs Sport Podbrezova, 23:00 ngày 05/09/2026
Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 05/09/2026
MSK Zilina 3 Kết thúc HT 2-0 1
Sport Podbrezova
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Stadion pod Dubnom Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| MSK Zilina | Phút | |
| 12' | Martin Chrien | |
| Minarik J. | 23' | |
| 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| Minarik J. 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| Minarik J. 📺 VAR | 30' | |
| Minarik J. 3 - 0 ⚽ | 32' | |
| 36' | Luka J. | |
| 4 - 0 ⚽ | 38' | |
| Fasko M. 5 - 0 ⚽ | 38' | |
| 38' | Luka J. | |
| Ilko P. (Kiến tạo: Timotej Hranica) 6 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 14 | 3 | 29 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 17 | 19 |
| Điểm | 9 | 1 | 22 | 16 |
Chủ = MSK Zilina · Khách = Sport Podbrezova
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MSK Zilina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 9 (39%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
MSK Zilina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 12 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 8 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 9 | 1 |
Sport Podbrezova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 12 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 9 | 3 | 10 |
Đội hình
MSK Zilina
Sport Podbrezova
31Sipos D.2Okal M.17Minarik J.28Narimanidze A.11Bzdyl F.20Bari K.21Hranica T.66Kacer M.16Ilko P.23Fasko M.90Homet Ruiz D.70Lukas Domanisky5Rene Rantusa Lampreht20Jan Krivak37Luka J.8Deml O.13Chyla V.15Paraj R.77Peter Kovacik9Martin Chrien11Mrvaljevic B.14Khyminets M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Okal M.
- 11Bzdyl F.
- 16Ilko P.⚽ Ghi bàn 44'
- 17Minarik J.⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 32' · 🟨 Thẻ vàng 23'
- 20Bari K.
- 21Hranica T.🎯 Kiến tạo 44'
- 23Fasko M.⚽ Ghi bàn 38'
- 28Narimanidze A.
- 31Sipos D.
- 66Kacer M.
- 90Homet Ruiz D.
Khách · 3412
- 5Rene Rantusa Lampreht
- 8Deml O.
- 9Martin Chrien🟨 Thẻ vàng 12'
- 11Mrvaljevic B.
- 13Chyla V.
- 14Khyminets M.
- 15Paraj R.
- 20Jan Krivak
- 37Luka J.🟨 Thẻ vàng 36' · 🟨 Thẻ vàng 38'
- 70Lukas Domanisky
- 77Peter Kovacik
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
66
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
171138
TL chuyền bóng thành công
80%74%
Phạm lỗi
47
Việt vị
12
Cứu thua
41
Quả ném biên
106
Chuyền dài
1014
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MSK Zilina (29 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Sport Podbrezova (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MSK Zilina | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | 1920 |
| Stadion pod Dubnom | Sân nhà | |
| 6211 | Sức chứa | 0 |
| Pavol Stano | HLV | Stefan Markulik |
| Zilina | Khu vực | Podbrezová |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.90 | 0.97 | 3.50 | 0.79 | 0.88 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 4.00 | 3.20 | 0.91 | 3.50 | 0.88 | 0.91 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.50 | 3.35 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.65 | 3.35 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.60 | 0.89 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.92 ↑ | 3.55 ↑ | 3.25 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.50 | 3.35 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 4.05 | 3.10 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.70 ↓ | 3.35 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.50 | 2.99 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 95.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.95 | 3.05 | 0.93 | 3.50 | 0.87 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.95 | 3.31 ↑ | 0.79 ↓ | 3.25 | 1.01 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.20 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.15 | 3.60 | 0.76 | 3.50 | 0.77 | 0.82 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.34 ↓ | 3.80 ↑ | 11.00 ↑ | 0.69 ↓ | 4.00 | 0.98 ↑ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.84 | 0.87 | 3.50 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.31 ↑ | 4.15 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.30 | 3.92 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | 0.69 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.60 | 3.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.90 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.90 | 2.90 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.90 | 3.00 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MSK Zilina | +3/4 | 2 | 0 | 1 |
| Sport Podbrezova | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).