Kết quả bóng đá trận MSK Zilina vs KFC Komarno, 00:00 ngày 24/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 00:00 ngày 24/08/2026
MSK Zilina 2 Kết thúc HT 0-0 1
KFC Komarno
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 4
Địa điểm: Stadion pod Dubnom Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| MSK Zilina | Phút | |
| Tobias Paliscak(Reason:Card changed) 📺 VAR | 19' | |
| 45+3' | Nándor Tamás | |
| HT 0-0 | ||
| 56' | Andy Masaryk | |
| 58' ⇄ | ▲ Adam Krcik ▼ Matheus Izidorio Leoni | |
| 58' ⇄ | ▲ Filip Kiss ▼ Jakub Sylvestr | |
| 58' ⇄ | ▲ Yunusa Owolabi Muritala ▼ Nándor Tamás | |
| ▲ Timotej Hranica ▼ Samuel Datko | 61' ⇄ | |
| ▲ Marko Roginic ▼ Daniel Homet Ruiz | 61' ⇄ | |
| ▲ Patrik Ilko ▼ Patrik Baleja | 61' ⇄ | |
| 67' | Kristóf Domonkos | |
| Filip Kiss 0 - 1 ⚽ | 69' | |
| 73' | ⚽ 0 - 2 Jan Bernat(Assists:Dominik Zak) (Kiến tạo: Dominik Zak) | |
| ▲ Andrei Florea ▼ Frantisek Kosa | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Ganbold Ganbayar ▼ Andy Masaryk | |
| Tobias Paliscak | 82' | |
| 84' ⇄ | ▲ Jakub Palan ▼ Simon Smehyl | |
| Aleksandre Narimanidze | 84' | |
| ▲ Xavier Adang ▼ Miroslav Kacer | 87' ⇄ | |
| Aleksandre Narimanidze(Assists:Kristian Bari) (Kiến tạo: Kristian Bari) 1 - 2 ⚽ | 87' | |
| Fabian Bzdyl | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 13 | 8 | 28 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 17 | 12 |
| Điểm | 9 | 4 | 22 | 11 |
Chủ = MSK Zilina · Khách = KFC Komarno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MSK Zilina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
MSK Zilina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 12 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 8 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 14 | - | - |
KFC Komarno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 11 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 12 |
| Sân khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
MSK Zilina 4 (80%)Hòa 0 (0%)KFC Komarno 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | MSK Zilina | 1-0 (1-0) | KFC Komarno | +1 | 3 | T |
| 21/09/25 | KFC Komarno | 1-3 (0-1) | MSK Zilina | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/02/25 | KFC Komarno | 1-0 (1-0) | MSK Zilina | +0.5 | 2.75 | B |
| 29/09/24 | MSK Zilina | 2-1 (1-0) | KFC Komarno | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/03/22 | MSK Zilina | 2-1 (1-0) | KFC Komarno | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — MSK Zilina
TBTBHTTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Dukla Banska Bystrica | 3-4 (0-2) | MSK Zilina | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | MSK Zilina | 1-3 (0-1) | MFK Skalica | +0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Michalovce | 0-1 (0-0) | MSK Zilina | +0.5 | 3 | T |
| 31/07/26 | GKS Katowice | 3-1 (0-0) | MSK Zilina | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | MSK Zilina | 4-4 (1-2) | FK Kosice | +0.75 | 3.25 | H |
| 24/07/26 | MSK Zilina | 2-1 (1-1) | GKS Katowice | 0 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | MSK Zilina | 2-1 (0-1) | Hajduk Split | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Hajduk Split | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | -1 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | MSK Zilina | 2-2 (2-1) | Pardubice | 0 | 3.5 | H |
| 28/06/26 | Odra Opole | 0-0 (0-0) | MSK Zilina | - | - | H |
| 24/06/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | -0.75 | 3 | B |
| 20/06/26 | MSK Zilina | 1-1 (1-1) | Opava | +0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | MSK Zilina | 0-2 (0-2) | Sport Podbrezova | +0.75 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Spartak Trnava | 1-0 (0-0) | MSK Zilina | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | MSK Zilina | 3-2 (2-2) | Michalovce | +1.25 | 3 | T |
| 01/05/26 | MSK Zilina | 3-1 (2-0) | FK Kosice | +0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Dunajska Streda | 3-1 (1-1) | MSK Zilina | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | MSK Zilina | 0-1 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.25 | 3 | B |
| 14/04/26 | Sport Podbrezova | 1-1 (1-1) | MSK Zilina | 0 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Sport Podbrezova | 1-5 (0-0) | MSK Zilina | -0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — KFC Komarno
TBHBHHTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Slovan Tomasovce | 0-5 (0-4) | KFC Komarno | - | - | T |
| 17/08/26 | KFC Komarno | 0-3 (0-1) | Dunajska Streda | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Michalovce | 1-1 (0-1) | KFC Komarno | 0 | 2.75 | H |
| 03/08/26 | KFC Komarno | 1-2 (0-1) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Trencin | 1-1 (1-0) | KFC Komarno | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-1) | KFC Komarno | - | - | H |
| 11/07/26 | KFC Komarno | 5-0 (1-0) | FK Pohronie | - | - | T |
| 08/07/26 | KFC Komarno | 0-0 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1 | 3 | H |
| 04/07/26 | Vasas | 3-1 (0-1) | KFC Komarno | - | - | B |
| 27/06/26 | Paksi SE Honlapja | 4-1 (2-1) | KFC Komarno | -1 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | KFC Komarno | 3-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-0 (1-0) | KFC Komarno | 0 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | KFC Komarno | 1-0 (1-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | FK Kosice | 2-1 (2-0) | KFC Komarno | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Trencin | 1-2 (0-0) | KFC Komarno | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | KFC Komarno | 0-2 (0-1) | MFK Skalica | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | MFK Ruzomberok | 2-1 (0-1) | KFC Komarno | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | KFC Komarno | 1-2 (1-2) | FK Kosice | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | KFC Komarno | 0-1 (0-0) | Trencin | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | MFK Skalica | 2-1 (1-0) | KFC Komarno | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
MSK Zilina
KFC Komarno
31David Sipos17Jan Minarik28Aleksandre Narimanidze33Tobias Paliscak11Fabian Bzdyl20Kristian Bari24Samuel Datko66CMiroslav Kacer7Frantisek Kosa9Patrik Baleja90Daniel Homet Ruiz32Branislav Pindroch5Dominik Spiriak8CSimon Smehyl20Matheus Izidorio Leoni21Robert Pillar10Kristóf Domonkos12Dominik Zak22Nándor Tamás77Andy Masaryk9Jakub Sylvestr23Jan Bernat
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 7Frantisek Kosa▼ Rời sân 76'7.1
- 9Patrik Baleja▼ Rời sân 61'6.3
- 11Fabian Bzdyl🟨 Thẻ vàng 90'7.1
- 17Jan Minarik7.2
- 20Kristian Bari🎯 Kiến tạo 87'7.8
- 24Samuel Datko▼ Rời sân 61'7
- 28Aleksandre Narimanidze⚽ Ghi bàn 87' · 🟨 Thẻ vàng 84'8.1
- 31David Sipos6
- 33Tobias Paliscak🟨 Thẻ vàng 82'8
- 66Miroslav Kacer C▼ Rời sân 87'6.5
- 90Daniel Homet Ruiz▼ Rời sân 61'6.8
Khách · 442
- 5Dominik Spiriak7.4
- 8Simon Smehyl C▼ Rời sân 84'6.6
- 9Jakub Sylvestr▼ Rời sân 58'6.5
- 10Kristóf Domonkos🟨 Thẻ vàng 67'6.2
- 12Dominik Zak🎯 Kiến tạo 73'6.7
- 20Matheus Izidorio Leoni▼ Rời sân 58'6.7
- 21Robert Pillar6.7
- 22Nándor Tamás🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 58'6.4
- 23Jan Bernat⚽ Ghi bàn 73'6.8
- 32Branislav Pindroch6.5
- 77Andy Masaryk🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 76'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
144
Phạt góc (HT)
93
Thẻ vàng
33
Sút bóng
157
Sút cầu môn
51
Tấn công
9594
Tấn công nguy hiểm
4031
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
710
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
458402
TL chuyền bóng thành công
83%79%
Phạm lỗi
107
Việt vị
21
Cứu thua
03
Tắc bóng
811
Quả ném biên
2115
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2016
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.390.88
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B1T1 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MSK Zilina (28 trận)
Ghi 2.39 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
KFC Komarno (20 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
MSK Zilina (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
KFC Komarno (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
MSK Zilina
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Aleksandre Narimanidze Trung vệ | 8.1 | 1 | 1/1 | 50/61 | 1 | 🟨 | |
| 33Tobias Paliscak Tiền vệ | 8 | 1/0 | 48/55 | 4 | 🟨 | ||
| 20Kristian Bari Hậu vệ trái | 7.8 | 1 | 2/0 | 26/35 | 2 | ||
| 17Jan Minarik Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 55/64 | 3 | |||
| 7Frantisek Kosa Tiền đạo | 7.1 | 2/2 | 22/26 | 1 | |||
| 11Fabian Bzdyl Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 53/57 | 2 | 🟨 | ||
| 24Samuel Datko Tiền vệ trái | 7 | 3/1 | 14/18 | 0 | |||
| 90Daniel Homet Ruiz Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 66Miroslav Kacer Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 33/41 | 3 | |||
| 9Patrik Baleja Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 17/22 | 0 | |||
| 31David Sipos Thủ môn | 6 | 0/0 | 25/31 | 0 | |||
| 21Timotej Hranica (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 1/1 | 8/10 | 0 | |||
| 95Marko Roginic (dự bị) Trung phong | 6.7 | 2/0 | 8/11 | 0 | |||
| 10Andrei Florea (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 2/4 | 2 | |||
| 16Patrik Ilko (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 6Xavier Adang (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
KFC Komarno
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Dominik Spiriak Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 36/42 | 4 | |||
| 23Jan Bernat Tiền vệ | 6.8 | 1 | 1/1 | 34/46 | 1 | ||
| 21Robert Pillar Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 44/53 | 3 | |||
| 20Matheus Izidorio Leoni Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 12/15 | 2 | |||
| 12Dominik Zak Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1 | 0/0 | 49/59 | 3 | ||
| 8Simon Smehyl Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 28/38 | 2 | |||
| 9Jakub Sylvestr Tiền đạo | 6.5 | 3/0 | 10/13 | 0 | |||
| 32Branislav Pindroch Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 27/43 | 0 | |||
| 77Andy Masaryk | 6.5 | 1/0 | 7/9 | 0 | 🟨 | ||
| 22Nándor Tamás Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 12/15 | 0 | 🟨 | ||
| 10Kristóf Domonkos Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 32/37 | 1 | 🟨 | ||
| 7Ganbold Ganbayar (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 37Adam Krcik (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 19Yunusa Owolabi Muritala (dự bị) Tiền đạo | 6 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 14Filip Kiss (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 5.7 | 0/0 | 15/15 | 0 | |||
| 18Jakub Palan (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| MSK Zilina | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | |
| Stadion pod Dubnom | Sân nhà | |
| 6211 | Sức chứa | 0 |
| Pavol Stano | HLV | |
| Zilina | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.40 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.33 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.65 | 3.85 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.65 | 4.40 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 90.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.70 | 0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.95 | 0.86 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.92 ↑ | 100.00 ↑ | 4.20 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.65 | 3.85 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 3.85 | 4.10 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.73 ↑ | 4.00 ↑ | 3.70 ↓ | 0.70 ↓ | 3.00 | 1.13 ↑ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.45 | 3.96 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 4.54 ↑ | 1.30 ↓ | 7.50 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.66 | 4.03 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.85 ↑ | 67.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.45 | 3.70 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 8.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.70 | 4.05 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 5.03 ↑ | 1.29 ↓ | 10.46 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.70 | 4.10 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.75 | 4.39 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.52 | 0.25 | 1.40 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MSK Zilina | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| KFC Komarno | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).