Kết quả bóng đá trận MSK Zilina vs KFC Komarno, 00:00 ngày 24/08/2026

Super Liga (Slovakia) · 00:00 ngày 24/08/2026
MSK Zilina
2 Kết thúc HT 0-0 1
KFC Komarno
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 14 - 4
Địa điểm: Stadion pod Dubnom Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

MSK Zilina Phút KFC Komarno
Tobias Paliscak(Reason:Card changed) 📺 VAR19'
45+3' Nándor Tamás
HT 0-0
56' Andy Masaryk
58' ▲ Adam Krcik ▼ Matheus Izidorio Leoni
58' ▲ Filip Kiss ▼ Jakub Sylvestr
58' ▲ Yunusa Owolabi Muritala ▼ Nándor Tamás
▲ Timotej Hranica ▼ Samuel Datko61'
▲ Marko Roginic ▼ Daniel Homet Ruiz61'
▲ Patrik Ilko ▼ Patrik Baleja61'
67' Kristóf Domonkos
Filip Kiss 0 - 1 69'
73' 0 - 2 Jan Bernat(Assists:Dominik Zak) (Kiến tạo: Dominik Zak)
▲ Andrei Florea ▼ Frantisek Kosa76'
76' ▲ Ganbold Ganbayar ▼ Andy Masaryk
Tobias Paliscak 82'
84' ▲ Jakub Palan ▼ Simon Smehyl
Aleksandre Narimanidze 84'
▲ Xavier Adang ▼ Miroslav Kacer87'
Aleksandre Narimanidze(Assists:Kristian Bari) (Kiến tạo: Kristian Bari) 1 - 2 87'
Fabian Bzdyl 90'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 72
Hòa 01 15
Bại 01 23
Ghi bàn 138 2817
Mất bàn 24 1712
Điểm 94 2211

Chủ = MSK Zilina · Khách = KFC Komarno

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MSK Zilina (20)Hiệp 1 / Cả trậnKFC Komarno (16)
4 (20%)Thắng/Thắng5 (31%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (13%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
4 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (10%)Hòa/Hòa3 (19%)
3 (15%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (6%)
4 (20%)Bại/Bại3 (19%)

Bảng xếp hạng

MSK Zilina

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng64111512131
Sân nhà31117846
Sân khách33008491
6 gần63121314--

KFC Komarno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6033611311
Sân nhà200215012
Sân khách40315637
6 gần613298--

Thành tích đối đầu (5 trận)

MSK Zilina 4 (80%)Hòa 0 (0%)KFC Komarno 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D108/02/26MSK Zilina1-0 (1-0)KFC Komarno4-5+13T
SVK D121/09/25KFC Komarno1-3 (0-1)MSK Zilina4-4+0.53.25T
SVK D126/02/25KFC Komarno1-0 (1-0)MSK Zilina2-8+0.52.75B
SVK D129/09/24MSK Zilina2-1 (1-0)KFC Komarno5-0+1.53.25T
SVK Cup09/03/22MSK Zilina2-1 (1-0)KFC Komarno3-4+1.53.25T

Thành tích gần đây — MSK Zilina

TBTBHTTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D115/08/26Dukla Banska Bystrica3-4 (0-2)MSK Zilina11-4+0.752.75T
SVK D109/08/26MSK Zilina1-3 (0-1)MFK Skalica8-2+0.752.75B
SVK D102/08/26Michalovce0-1 (0-0)MSK Zilina6-6+0.53T
UEFA ECL31/07/26GKS Katowice3-1 (0-0)MSK Zilina6-3-0.752.75B
SVK D126/07/26MSK Zilina4-4 (1-2)FK Kosice7-5+0.753.25H
UEFA ECL24/07/26MSK Zilina2-1 (1-1)GKS Katowice1-402.5T
UEFA EL17/07/26MSK Zilina2-1 (0-1)Hajduk Split4-4-0.252.5T
UEFA EL10/07/26Hajduk Split2-0 (1-0)MSK Zilina6-3-12.75B
INT CF01/07/26MSK Zilina2-2 (2-1)Pardubice1-903.5H
INT CF28/06/26Odra Opole0-0 (0-0)MSK Zilina3-10--H
INT CF24/06/26Dynamo Kyiv2-0 (1-0)MSK Zilina4-6-0.753B
INT CF20/06/26MSK Zilina1-1 (1-1)Opava0-4+0.753H
SVK D116/05/26MSK Zilina0-2 (0-2)Sport Podbrezova4-3+0.753.25B
SVK D111/05/26Spartak Trnava1-0 (0-0)MSK Zilina5-5-0.52.75B
SVK D105/05/26MSK Zilina3-2 (2-2)Michalovce8-3+1.253T
SVK Cup01/05/26MSK Zilina3-1 (2-0)FK Kosice5-3+0.253T
SVK D126/04/26Dunajska Streda3-1 (1-1)MSK Zilina10-0-0.52.75B
SVK D118/04/26MSK Zilina0-1 (0-0)Slovan Bratislava3-6-0.253B
SVK Cup14/04/26Sport Podbrezova1-1 (1-1)MSK Zilina8-403.25H
SVK D111/04/26Sport Podbrezova1-5 (0-0)MSK Zilina6-5-0.253T

Thành tích gần đây — KFC Komarno

TBHBHHTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK Cup19/08/26Slovan Tomasovce0-5 (0-4)KFC Komarno---T
SVK D117/08/26KFC Komarno0-3 (0-1)Dunajska Streda9-6-0.252.5B
SVK D108/08/26Michalovce1-1 (0-1)KFC Komarno4-702.75H
SVK D103/08/26KFC Komarno1-2 (0-1)Spartak Trnava1-9-0.252.5B
SVK D125/07/26Trencin1-1 (1-0)KFC Komarno3-9-0.252.5H
INT CF18/07/26MTK Hungaria1-1 (0-1)KFC Komarno6-1--H
INT CF11/07/26KFC Komarno5-0 (1-0)FK Pohronie7-2--T
INT CF08/07/26KFC Komarno0-0 (0-0)MFK Lokomotiva Zvolen4-2+13H
INT CF04/07/26Vasas3-1 (0-1)KFC Komarno4-6--B
INT CF27/06/26Paksi SE Honlapja4-1 (2-1)KFC Komarno6-1-13.5B
SVK D124/05/26KFC Komarno3-0 (1-0)MFK Lokomotiva Zvolen8-6+1.252.75T
SVK D119/05/26MFK Lokomotiva Zvolen1-0 (1-0)KFC Komarno2-602.5B
SVK D116/05/26KFC Komarno1-0 (1-0)Tatran Presov5-4+0.252.25T
SVK D110/05/26FK Kosice2-1 (2-0)KFC Komarno5-3-0.252.5B
SVK D103/05/26Trencin1-2 (0-0)KFC Komarno4-502.5T
SVK D125/04/26KFC Komarno0-2 (0-1)MFK Skalica4-3+0.52.25B
SVK D118/04/26MFK Ruzomberok2-1 (0-1)KFC Komarno3-6-0.252.5B
SVK D112/04/26KFC Komarno1-2 (1-2)FK Kosice4-702.5B
SVK D105/04/26KFC Komarno0-1 (0-0)Trencin7-3+0.52.5B
SVK D122/03/26MFK Skalica2-1 (1-0)KFC Komarno0-5-0.252.25B

Đội hình

MSK ZilinaKFC Komarno
31David Sipos17Jan Minarik28Aleksandre Narimanidze33Tobias Paliscak11Fabian Bzdyl20Kristian Bari24Samuel Datko66CMiroslav Kacer7Frantisek Kosa9Patrik Baleja90Daniel Homet Ruiz32Branislav Pindroch5Dominik Spiriak8CSimon Smehyl20Matheus Izidorio Leoni21Robert Pillar10Kristóf Domonkos12Dominik Zak22Nándor Tamás77Andy Masaryk9Jakub Sylvestr23Jan Bernat

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
14
4
Phạt góc (HT)
9
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
15
7
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
95
94
Tấn công nguy hiểm
40
31
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
7
10
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
458
402
TL chuyền bóng thành công
83%
79%
Phạm lỗi
10
7
Việt vị
2
1
Cứu thua
0
3
Tắc bóng
8
11
Quả ném biên
21
15
Cắt bóng
9
7
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
20
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.39
0.88
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B1
T1 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MSK Zilina (28 trận)
Ghi 2.39 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
KFC Komarno (20 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

MSK Zilina (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO

KFC Komarno (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
23
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
20
4+ Bàn
31
B.thắng H1
72
B.thắng H2
MSK ZilinaKFC Komarno

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
11
B/H
12
B/B
MSK ZilinaKFC Komarno

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
52
Thắng 1
54
Hòa
27
Thua 1
64
Thua 2+
MSK ZilinaKFC Komarno

MSK Zilina

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Aleksandre Narimanidze
Trung vệ
8.111/150/611🟨
33Tobias Paliscak
Tiền vệ
81/048/554🟨
20Kristian Bari
Hậu vệ trái
7.812/026/352
17Jan Minarik
Trung vệ
7.20/055/643
7Frantisek Kosa
Tiền đạo
7.12/222/261
11Fabian Bzdyl
Tiền vệ
7.10/053/572🟨
24Samuel Datko
Tiền vệ trái
73/114/180
90Daniel Homet Ruiz
Tiền đạo
6.80/09/110
66Miroslav Kacer
Tiền vệ trung tâm
6.50/033/413
9Patrik Baleja
Tiền đạo
6.31/017/220
31David Sipos
Thủ môn
60/025/310
21Timotej Hranica (dự bị)
Hậu vệ phải
6.81/18/100
95Marko Roginic (dự bị)
Trung phong
6.72/08/110
10Andrei Florea (dự bị)
Tiền vệ
6.62/02/42
16Patrik Ilko (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/07/90
6Xavier Adang (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/02/30

KFC Komarno

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Dominik Spiriak
Trung vệ
7.40/036/424
23Jan Bernat
Tiền vệ
6.811/134/461
21Robert Pillar
Trung vệ
6.70/044/533
20Matheus Izidorio Leoni
Hậu vệ trái
6.70/012/152
12Dominik Zak
Tiền vệ trung tâm
6.710/049/593
8Simon Smehyl
Hậu vệ phải
6.60/028/382
9Jakub Sylvestr
Tiền đạo
6.53/010/130
32Branislav Pindroch
Thủ môn
6.50/027/430
77Andy Masaryk
6.51/07/90🟨
22Nándor Tamás
Tiền đạo cánh phải
6.40/012/150🟨
10Kristóf Domonkos
Tiền vệ tấn công
6.21/032/371🟨
7Ganbold Ganbayar (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/02/40
37Adam Krcik (dự bị)
Hậu vệ phải
6.10/05/91
19Yunusa Owolabi Muritala (dự bị)
Tiền đạo
61/03/40
14Filip Kiss (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
5.70/015/150
18Jakub Palan (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/01

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

MSK Zilina Thông tin KFC Komarno
1908 Thành lập
Stadion pod Dubnom Sân nhà
6211 Sức chứa 0
Pavol Stano HLV
Zilina Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.733.804.400.952.750.850.900.750.87
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑5.90 ↑3.500.02 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.703.704.330.932.750.860.920.750.87
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑3.20 ↑3.500.20 ↓0.50 ↓0.001.46 ↑
Mansion88Sớm1.703.653.850.902.750.860.880.750.88
Live1.02 ↓7.70 ↑150.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
InterwettenSớm1.703.654.400.702.500.950.700.500.95
Live1.01 ↓12.00 ↑90.00 ↑6.50 ↑3.500.04 ↓0.700.500.95
10BETSớm1.733.603.950.862.750.78---
Live1.03 ↓12.92 ↑100.00 ↑4.20 ↑3.500.10 ↓---
12betSớm1.703.653.850.902.750.860.880.750.88
Live1.02 ↓7.70 ↑150.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
CrownSớm1.683.854.100.932.750.830.880.750.88
Live1.73 ↑4.00 ↑3.70 ↓0.70 ↓3.001.13 ↑1.02 ↑0.750.82 ↓
SbobetSớm1.673.453.960.952.750.850.960.750.86
Live4.54 ↑1.30 ↓7.50 ↑5.00 ↑3.500.06 ↓0.52 ↓0.001.47 ↑
WewbetSớm1.743.664.030.912.750.850.960.750.82
Live1.02 ↓9.85 ↑67.00 ↑5.55 ↑3.500.02 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.703.604.000.702.501.00---
Live1.02 ↓10.00 ↑56.00 ↑2.10 ↑2.500.30 ↓---
18BetSớm1.733.453.700.812.750.710.710.500.81
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑8.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.773.704.050.912.750.850.780.501.00
Live5.03 ↑1.29 ↓10.46 ↑2.80 ↑3.500.27 ↓0.55 ↓0.001.43 ↑
BwinSớm1.713.704.100.702.501.00---
Live1.03 ↓10.00 ↑71.00 ↑0.90 ↑2.500.72 ↓---
1xBetSớm1.723.754.390.702.501.020.520.251.40
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑4.63 ↑3.500.14 ↓0.50 ↓0.001.60 ↑
Bet 365Sớm1.703.754.500.952.750.850.900.750.90
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑5.80 ↑3.500.11 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.733.404.200.702.501.00---
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑3.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
MSK Zilina+3/4101
KFC Komarno-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).