Kết quả bóng đá trận MSK Zilina vs GKS Katowice, 01:30 ngày 24/07/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 24/07/2026
MSK Zilina
Sắp đá --:--:--
GKS Katowice
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stadion pod Dubnom Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 11 41
Bại 10 23
Ghi bàn 46 1420
Mất bàn 52 1011
Điểm 47 1619

Chủ = MSK Zilina · Khách = GKS Katowice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MSK Zilina (11)Hiệp 1 / Cả trậnGKS Katowice (11)
1 (9%)Thắng/Thắng7 (64%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (9%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (18%)Hòa/Hòa1 (9%)
2 (18%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (27%)Bại/Bại3 (27%)

Thành tích gần đây — MSK Zilina

TBHHBHBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL17/07/26MSK Zilina2-1 (0-1)Hajduk Split4-4-0.252.5T
UEFA EL10/07/26Hajduk Split2-0 (1-0)MSK Zilina6-3-12.75B
INT CF01/07/26MSK Zilina2-2 (2-1)Pardubice1-903.5H
INT CF28/06/26Odra Opole0-0 (0-0)MSK Zilina3-10--H
INT CF24/06/26Dynamo Kyiv2-0 (1-0)MSK Zilina4-6-0.753B
INT CF20/06/26MSK Zilina1-1 (1-1)Opava0-4+0.753H
SVK D116/05/26MSK Zilina0-2 (0-2)Sport Podbrezova4-3+0.753.25B
SVK D111/05/26Spartak Trnava1-0 (0-0)MSK Zilina5-5-0.52.75B
SVK D105/05/26MSK Zilina3-2 (2-2)Michalovce8-3+1.253T
SVK Cup01/05/26MSK Zilina3-1 (2-0)FK Kosice5-3+0.253T
SVK D126/04/26Dunajska Streda3-1 (1-1)MSK Zilina10-0-0.52.75B
SVK D118/04/26MSK Zilina0-1 (0-0)Slovan Bratislava3-6-0.253B
SVK Cup14/04/26Sport Podbrezova1-1 (1-1)MSK Zilina8-403.25H
SVK D111/04/26Sport Podbrezova1-5 (0-0)MSK Zilina6-5-0.253T
SVK D104/04/26Michalovce2-1 (0-0)MSK Zilina9-6+0.252.75B
SVK D121/03/26MSK Zilina3-1 (2-0)Dunajska Streda4-102.75T
SVK Cup19/03/26MSK Zilina2-0 (2-0)Sport Podbrezova8-7+0.53T
SVK D116/03/26Slovan Bratislava0-1 (0-0)MSK Zilina2-2-13T
SVK Cup11/03/26MSK Zilina3-0 (3-0)Trencin10-2+0.752.75T
SVK D108/03/26MSK Zilina0-1 (0-1)Spartak Trnava6-5+0.252.75B

Thành tích gần đây — GKS Katowice

HTTBTTHHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/7 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/07/26GKS Katowice1-1 (0-0)Rakow Czestochowa---H
INT CF11/07/26Stal Rzeszow1-3 (1-2)GKS Katowice-+13.25T
INT CF01/07/26Miedz Legnica0-2 (0-2)GKS Katowice5-7--T
INT CF01/07/26GKS Katowice0-1 (0-1)Piast Gliwice4-902.5B
INT CF28/06/26GKS Katowice2-0 (2-0)Arka Gdynia6-0+0.752.75T
INT CF25/06/26GKS Katowice7-0 (2-0)Swit Szczecin7-0+1.753.5T
POL PR23/05/26Pogon Szczecin1-1 (1-0)GKS Katowice4-303H
POL PR17/05/26GKS Katowice2-2 (1-1)Jagiellonia Bialystok4-903H
POL PR10/05/26Piast Gliwice0-0 (0-0)GKS Katowice4-3-0.252.75H
POL PR03/05/26GKS Katowice5-1 (3-1)LKS Nieciecza3-9+0.753T
POL PR25/04/26Korona Kielce1-1 (0-1)GKS Katowice5-3-0.252.75H
POL PR17/04/26GKS Katowice3-2 (3-1)Motor Lublin4-7+0.52.75T
POL PR12/04/26Lech Poznan3-3 (0-1)GKS Katowice6-9-13H
POL Cup09/04/26Rakow Czestochowa3-3 (0-2)GKS Katowice3-6-0.52.5H
POL PR04/04/26GKS Katowice1-0 (0-0)Wisla Plock10-2+0.52.5T
POL PR21/03/26Cracovia Krakow1-0 (0-0)GKS Katowice6-3-0.52.25B
POL PR18/03/26Jagiellonia Bialystok2-1 (2-0)GKS Katowice5-1-0.752.75B
POL PR14/03/26GKS Katowice2-0 (1-0)Lechia Gdansk5-502.75T
POL PR08/03/26Radomiak Radom0-1 (0-1)GKS Katowice8-3-0.252.75T
POL Cup04/03/26GKS Katowice1-1 (1-0)Widzew lodz2-402.25H

Đội hình

MSK ZilinaGKS Katowice
1Jakub Badzgon17Jan Minarik28Aleksandre Narimanidze33Paliscak T.33Tobias Paliscak11Fabian Bzdyl20Krisztian Bari20Kristian Bari21Timotej Hranica66CMiroslav Kacer7Frantisek Kosa16Patrik Ilko95Marko Roginic87Gabriel Kobylak4CArkadiusz Jedrych6Lukas Klemenz30Alan Czerwinski5Jesse Bosch8Borja Galan gonzalez22Sebastian Milewski23Marcin Wasielewski10Marcel Wedrychowski27Bartosz Nowak17Ilia Shkurin

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MSK Zilina (19 trận)
Ghi 2.16 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
GKS Katowice (11 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MSK ZilinaGKS Katowice

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MSK ZilinaGKS Katowice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
33
Thắng 1
48
Hòa
43
Thua 1
40
Thua 2+
MSK ZilinaGKS Katowice

Thông tin đội bóng

MSK Zilina Thông tin GKS Katowice
1908 Thành lập 1964
Stadion pod Dubnom Sân nhà Stadion GKS Katowice
6211 Sức chứa 10000
Pavol Stano HLV Rafal Gorak
Zilina Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.423.232.210.762.500.860.940.000.76
Live2.45 ↑3.00 ↓2.30 ↑0.762.500.861.04 ↑0.000.66 ↓
EasybetsSớm2.323.302.700.772.500.971.000.250.75
Live2.70 ↑3.302.30 ↓0.83 ↑2.500.99 ↑0.81 ↓-0.250.99 ↑
VcbetSớm2.383.402.700.912.750.830.740.001.02
Live2.90 ↑3.402.30 ↓0.85 ↓2.501.00 ↑0.78 ↑-0.250.96 ↓
Mansion88Sớm2.583.252.350.822.500.940.970.000.79
Live2.78 ↑3.35 ↑2.17 ↓0.78 ↓2.501.04 ↑1.16 ↑0.000.70 ↓
InterwettenSớm2.453.502.600.652.501.100.800.000.90
Live2.75 ↑3.25 ↓2.40 ↓0.80 ↑2.500.90 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
10BETSớm2.423.502.550.822.750.85---
Live2.80 ↑3.40 ↓2.39 ↓0.77 ↓2.500.94 ↑---
12betSớm2.583.252.350.822.500.940.970.000.79
Live2.78 ↑3.35 ↑2.17 ↓0.78 ↓2.501.04 ↑0.84 ↓-0.251.00 ↑
CrownSớm2.543.402.320.802.500.900.940.000.76
Live2.71 ↑3.45 ↑2.18 ↓0.83 ↑2.500.97 ↑0.86 ↓-0.250.96 ↑
SbobetSớm2.453.052.460.882.500.920.910.000.91
Live2.83 ↑3.19 ↑2.20 ↓0.81 ↓2.501.01 ↑0.82 ↓-0.251.02 ↑
WewbetSớm2.363.412.630.932.750.870.780.001.04
Live2.77 ↑3.35 ↓2.25 ↓0.80 ↓2.501.00 ↑0.82 ↑-0.251.00 ↓
LadbrokesSớm2.753.502.400.752.501.00---
Live2.87 ↑3.502.30 ↓0.80 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm2.403.452.550.792.750.900.790.000.90
Live2.85 ↑3.50 ↑2.25 ↓0.78 ↓2.500.97 ↑0.78 ↓-0.250.97 ↑
PinnacleSớm2.503.152.450.862.750.850.880.000.83
Live2.85 ↑3.68 ↑2.27 ↓0.83 ↓2.501.02 ↑0.85 ↓-0.251.00 ↑
BwinSớm2.703.402.350.732.500.95---
Live2.80 ↑3.30 ↓2.25 ↓0.77 ↑2.500.93 ↓---
1xBetSớm2.503.652.650.802.750.890.850.000.85
Live2.84 ↑3.50 ↓2.30 ↓0.79 ↓2.500.97 ↑1.08 ↑0.000.77 ↓
Bet 365Sớm2.383.402.500.852.750.950.850.000.95
Live2.45 ↑3.30 ↓2.45 ↓0.83 ↓2.500.98 ↑1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm2.403.102.900.802.500.910.990.250.68
Live2.50 ↑3.30 ↑2.50 ↓0.75 ↓2.500.95 ↑0.69 ↓-0.250.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.