Kết quả bóng đá trận MSK Zilina B vs Humenne, 22:00 ngày 28/09/2026
2. Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 28/09/2026
MSK Zilina B 0 Hiệp 1 - 22' HT 0-0 0
Humenne
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| MSK Zilina B | Phút | |
| 18' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 13 |
| Điểm | 6 | 1 | 19 | 11 |
Chủ = MSK Zilina B · Khách = Humenne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MSK Zilina B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (47%) | Thắng/Thắng | 12 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (29%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
MSK Zilina B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 6 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 |
Humenne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 9 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 15 |
Đội hình
MSK Zilina B
Humenne
1Tamas Tarcsi4Rehak M.5Ben Sowah Adjei7Pekelsky M.8Marco Bortoli10Baleja P.17Petruska R.18Traore M.19Koribsky S.22Tadeás Korencík25Manuel Aviela Yendare1Miloslav Breda3Lazar P.8Vasil C.19Komjaty I.21Kpozo E.22Jakub Peter Bamburak24Jakub Straka26Zoran Zahradnik29Viktor Matas40Mateus De Oliveira Silva77Oleg Vyshnevskyi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
Sút bóng
32
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
55
Quả ném biên
76
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MSK Zilina B (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Humenne (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MSK Zilina B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Peter Tomko | HLV | Miroslav Nemec |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.60 | 3.10 | 0.88 | 2.75 | 0.89 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.40 ↓ | 3.80 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.60 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.40 ↓ | 3.75 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.60 | 3.85 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.35 ↓ | 3.65 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.55 | 3.05 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.40 ↓ | 3.90 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.85 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.35 ↓ | 3.55 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.05 | 4.40 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 1.00 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.30 ↓ | 3.35 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.92 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.42 | 3.89 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.03 ↓ | 3.39 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.33 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.20 ↓ | 3.90 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.50 | 0.72 | 2.75 | 0.98 | 0.79 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.45 ↓ | 3.90 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.81 ↑ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.44 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.28 | 1.25 | 0.50 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.46 ↓ | 4.07 ↓ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 1.07 ↓ | 0.75 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.40 ↓ | 3.75 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MSK Zilina B | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Humenne | -3/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).