Kết quả bóng đá trận MSK Zilina B vs FK Pohronie, 15:30 ngày 09/08/2026

2. Liga (Slovakia) · 15:30 ngày 09/08/2026
MSK Zilina B
2 Kết thúc HT 1-0 1
FK Pohronie
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

MSK Zilina B Phút FK Pohronie
Marcus Traore 1 - 0 ⚽19'
HT 1-0
▲ Marco Bortoli ▼ Abdul Ibrahim61' ⇄
▲ Gianluigi Barcik ▼ Simon Koribsky61' ⇄
Michal Skvarka 64'
65'⚽ 2 - 0 Alex Dovicak (phản lưới)
69' ⇄▲ Milan Kamenicky ▼ Muhammed Dumbuya
69' ⇄▲ Patrik Filippov ▼ Adrian Petic
▲ Marko Vaclavek ▼ Ben Sowah Adjei70' ⇄
▲ Marco Prekop ▼ Talla Diouf70' ⇄
Michal Pekelsky 3 - 0 ⚽81'
85' ⇄▲ Boris Rusnak ▼ Jakub Michlik
85' ⇄▲ Jakub Port ▼ Aleksandr Lohmatov
▲ Dominik Kmet ▼ Michal Pekelsky87' ⇄
90' ⇄▲ Patrik Hrnciar ▼ Bernard Mendy
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 57
Hòa 10 20
Bại 11 33
Ghi bàn 47 1221
Mất bàn 32 911
Điểm 46 1721

Chủ = MSK Zilina B · Khách = FK Pohronie

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MSK Zilina B (17)Hiệp 1 / Cả trậnFK Pohronie (20)
8 (47%)Thắng/Thắng7 (35%)
1 (6%)Hòa/Thắng4 (20%)
2 (12%)Hòa/Hòa1 (5%)
5 (29%)Hòa/Bại3 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (6%)Bại/Bại4 (20%)

Bảng xếp hạng

MSK Zilina B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng631266106
Sân nhà32014468
Sân khách31112247
6 gần6402128--

FK Pohronie

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng63121210104
Sân nhà33008392
Sân khách301247113
6 gần6213912--

Thành tích đối đầu (20 trận)

MSK Zilina B 10 (50%)Hòa 4 (20%)FK Pohronie 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D201/03/26MSK Zilina B1-0 (1-0)FK Pohronie3-303T
SVK D208/08/25FK Pohronie4-1 (2-1)MSK Zilina B6-4-0.252.5B
INT CF25/01/25FK Pohronie0-1 (0-0)MSK Zilina B4-1--T
SVK D210/11/24MSK Zilina B3-0 (0-0)FK Pohronie0-6--T
SVK D226/07/24FK Pohronie3-2 (2-1)MSK Zilina B7-7-0.53.25B
SVK D206/04/24MSK Zilina B2-2 (1-0)FK Pohronie2-5--H
SVK D215/09/23FK Pohronie0-2 (0-1)MSK Zilina B9-4--T
SVK D224/03/23MSK Zilina B4-0 (2-0)FK Pohronie2-5+0.753T
SVK D227/08/22FK Pohronie2-2 (0-2)MSK Zilina B5-2--H
SVK D212/05/19MSK Zilina B3-1 (1-0)FK Pohronie10-5--T
SVK D212/10/18FK Pohronie1-0 (0-0)MSK Zilina B9-4-0.753.25B
SVK D229/04/18FK Pohronie2-1 (2-1)MSK Zilina B4-4--B
SVK D213/10/17MSK Zilina B1-1 (1-0)FK Pohronie5-8+1.53.25H
SVK D205/11/16FK Pohronie3-0 (2-0)MSK Zilina B---B
SVK D224/08/16MSK Zilina B3-2 (1-0)FK Pohronie5-9--T
SVK D226/03/16MSK Zilina B1-1 (1-1)FK Pohronie---H
SVK D204/10/15FK Pohronie0-3 (0-3)MSK Zilina B---T
SVK D215/03/15MSK Zilina B7-3 (4-1)FK Pohronie11-1--T
SVK D221/09/14FK Pohronie2-0 (2-0)MSK Zilina B---B
SVK D2-E17/04/11MSK Zilina B3-0 (1-0)FK Pohronie---T

Thành tích gần đây — MSK Zilina B

TBTTTBHBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D203/08/26Inter Bratislava0-1 (0-1)MSK Zilina B12-3-0.752.75T
SVK D226/07/26MSK Zilina B0-2 (0-0)FC Artmedia Petrzalka3-702.75B
INT CF11/07/26MSK Zilina B3-0 (1-0)MFK Karvina B2-4--T
INT CF08/07/26MSK Zilina B2-1 (1-1)Trinec4-10--T
SVK D215/05/26MSK Zilina B4-0 (1-0)Slavia TU Kosice2-2+1.253.25T
SVK D208/05/26MFK Lokomotiva Zvolen5-2 (1-0)MSK Zilina B4-6-0.253B
SVK D203/05/26MSK Zilina B1-1 (1-0)OFK Malzenice1-5+0.53H
SVK D226/04/26Slovan Bratislava B4-2 (4-0)MSK Zilina B6-2-0.253B
SVK D222/04/26MSK Zilina B2-2 (0-1)Povazska Bystrica5-4+0.253H
SVK D218/04/26Tatran LM2-0 (0-0)MSK Zilina B4-1--B
SVK D212/04/26MSK Zilina B1-4 (1-2)Zlate Moravce15-13-0.52.75B
SVK D203/04/26Dukla Banska Bystrica4-1 (0-1)MSK Zilina B8-4-1.753.25B
SVK D228/03/26MSK Zilina B1-2 (1-2)Inter Bratislava13-802.75B
SVK D221/03/26Banik Lehota Pod Vtacnikom1-0 (1-0)MSK Zilina B5-2--B
SVK D215/03/26MSK Zilina B1-1 (1-1)FC Artmedia Petrzalka6-202.75H
SVK D207/03/26MSK Puchov0-0 (0-0)MSK Zilina B9-7--H
SVK D201/03/26MSK Zilina B1-0 (1-0)FK Pohronie3-303T
INT CF21/02/26MSK Zilina B2-1 (1-0)Zlin B---T
INT CF13/02/26MSK Zilina B3-0 (2-0)Budapest Honved II8-2--T
INT CF07/02/26Cracovia II3-2 (0-0)MSK Zilina B---B

Thành tích gần đây — FK Pohronie

THBBTBTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D231/07/26FK Pohronie2-1 (1-0)Povazska Bystrica3-1002.5T
SVK D225/07/26Banik Lehota Pod Vtacnikom3-3 (1-1)FK Pohronie5-3--H
INT CF18/07/26Dukla Banska Bystrica1-0 (0-0)FK Pohronie10-4--B
INT CF11/07/26KFC Komarno5-0 (1-0)FK Pohronie7-2--B
INT CF04/07/26FK Pohronie4-1 (3-1)FK Podkonice7-0--T
INT CF27/06/26FK Pohronie0-1 (0-0)Banik Lehota Pod Vtacnikom4-1--B
INT CF19/06/26Povazska Bystrica0-2 (0-2)FK Pohronie3-7--T
SVK D215/05/26FK Pohronie2-1 (0-0)Slovan Bratislava B8-7+0.52.75T
SVK D208/05/26Povazska Bystrica1-1 (0-0)FK Pohronie8-1-0.752.75H
SVK D202/05/26FK Pohronie2-2 (0-1)Tatran LM7-402.75H
SVK D226/04/26Zlate Moravce0-1 (0-0)FK Pohronie8-6-12.75T
SVK D222/04/26FK Pohronie0-0 (0-0)Dukla Banska Bystrica7-13-0.52.75H
SVK D218/04/26Inter Bratislava2-1 (1-1)FK Pohronie7-6--B
SVK D210/04/26FK Pohronie1-2 (0-2)Banik Lehota Pod Vtacnikom7-3+0.752.75B
SVK D205/04/26FC Artmedia Petrzalka3-0 (2-0)FK Pohronie4-2-0.52.75B
SVK D228/03/26FK Pohronie3-1 (2-0)MSK Puchov11-13+0.252.75T
SVK D222/03/26Slavia TU Kosice1-1 (0-0)FK Pohronie5-1003H
SVK D214/03/26Stara Lubovna1-1 (1-1)FK Pohronie6-5+0.52.5H
SVK D206/03/26FK Pohronie1-0 (1-0)STK Samorin3-4+0.52.75T
SVK D201/03/26MSK Zilina B1-0 (1-0)FK Pohronie3-303B

Đội hình

MSK Zilina BFK Pohronie
1Tamas Tarcsi3Matus Pavlik13Abdul Ibrahim15Teodor Stanik18Marcus Traore6Alex Dovicak23Ben Sowah Adjei7Michal Pekelsky20CMichal Skvarka24Talla Diouf19Simon Koribsky1Pedro Rodriguez3Bernard Mendy5Mario Mrva9Pavol Kutka11Jobe Sanna17Jakub Michlik22Fares Shudeiwa6Adrian Petic14Muhammed Dumbuya16Aleksandr Lohmatov19CMarek Kuzma

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
8
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
10
8
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
106
131
Tấn công nguy hiểm
59
83
Sút ngoài cầu môn
4
5
Đá phạt trực tiếp
15
20
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
17
11
Việt vị
3
3
Quả ném biên
15
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6
T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B0
T0 H3 B7
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MSK Zilina B (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
FK Pohronie (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

MSK Zilina B (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

FK Pohronie (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
01
B.thắng H2
MSK Zilina BFK Pohronie

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MSK Zilina BFK Pohronie

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
44
Thắng 1
46
Hòa
35
Thua 1
62
Thua 2+
MSK Zilina BFK Pohronie

MSK Zilina B

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Michal Skvarka
Tiền vệ tấn công
-0/00/00🟨
7Michal Pekelsky
Tiền vệ phải
-10/00/00
6Alex Dovicak
Trung vệ
-0/00/00
1Tamas Tarcsi
Thủ môn
-0/00/00
18Marcus Traore
Hậu vệ trái
-10/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

MSK Zilina B Thông tin FK Pohronie
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Peter Tomko HLV Pavol Gregora
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.123.402.700.952.750.820.860.250.91
Live1.05 ↓11.00 ↑51.00 ↑4.00 ↑3.500.08 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm2.153.502.881.013.000.790.920.250.87
Live1.06 ↓7.50 ↑101.00 ↑1.19 ↑3.500.67 ↓0.63 ↓0.001.17 ↑
Mansion88Sớm2.063.402.930.902.750.900.900.250.90
Live1.05 ↓6.20 ↑150.00 ↑4.34 ↑3.500.10 ↓0.66 ↓0.001.16 ↑
InterwettenSớm2.203.202.950.702.500.95---
Live1.05 ↓10.00 ↑100.00 ↑3.40 ↑3.500.15 ↓---
10BETSớm2.063.252.600.783.000.62---
Live1.06 ↓7.77 ↑100.00 ↑2.38 ↑3.500.24 ↓---
12betSớm2.063.402.930.902.750.900.900.250.90
Live1.05 ↓6.20 ↑150.00 ↑3.44 ↑3.500.16 ↓0.66 ↓0.001.16 ↑
CrownSớm2.133.452.780.962.750.840.910.250.91
Live1.02 ↓9.50 ↑26.00 ↑2.77 ↑3.500.16 ↓0.62 ↓0.001.25 ↑
SbobetSớm2.043.192.860.902.750.900.880.250.92
Live1.03 ↓5.70 ↑130.00 ↑3.57 ↑3.500.14 ↓0.69 ↓0.001.12 ↑
WewbetSớm2.163.482.730.973.000.770.900.250.84
Live1.05 ↓5.45 ↑31.00 ↑2.85 ↑3.500.13 ↓0.64 ↓0.001.16 ↑
LadbrokesSớm2.103.302.900.702.501.00---
Live1.06 ↓7.00 ↑34.00 ↑1.05 ↑2.500.65 ↓---
18BetSớm2.153.602.850.722.750.980.900.250.79
Live1.05 ↓8.00 ↑124.00 ↑3.41 ↑3.500.19 ↓0.65 ↓0.001.17 ↑
PinnacleSớm2.063.452.980.973.000.780.820.250.92
Live1.15 ↓5.78 ↑30.79 ↑2.91 ↑3.500.24 ↓0.74 ↓0.001.07 ↑
BwinSớm2.103.302.950.702.501.00---
Live1.07 ↓7.50 ↑51.00 ↑2.70 ↑3.500.23 ↓---
1xBetSớm2.193.602.920.742.750.980.610.001.17
Live1.01 ↓26.00 ↑95.00 ↑3.56 ↑3.500.20 ↓0.70 ↑0.001.15 ↓
Bet 365Sớm2.153.602.881.003.000.800.930.250.88
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑3.65 ↑3.500.18 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.303.002.700.752.500.95---
Live1.05 ↓9.00 ↑91.00 ↑3.20 ↑3.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
MSK Zilina B+1/4100
FK Pohronie-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).