Kết quả bóng đá trận MS Hapoel Yeroham vs Hapoel Beer Sheva, 00:30 ngày 28/08/2026
Cúp Israel · 00:30 ngày 28/08/2026
MS Hapoel Yeroham 0 Kết thúc HT 0-0 1
Hapoel Beer Sheva
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 9 - 3
Diễn biến trận đấu
| MS Hapoel Yeroham | Phút | |
| 37' | ||
| 37' | ||
| HT 0-0 | ||
| 65' | ⚽ 0 - 1 | |
| 74' | ||
| 78' | ||
| 81' | ||
| 84' | ||
| 89' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 1 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 16 | 13 |
| Điểm | 0 | 7 | 0 | 19 |
Chủ = MS Hapoel Yeroham · Khách = Hapoel Beer Sheva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MS Hapoel Yeroham | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (36%) |
| 3 (50%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích gần đây — MS Hapoel Yeroham
BBBBBBBBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/26 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/26 | MS Hapoel Yeroham | 0-1 (0-0) | Hapoel Ashkelon | -1.25 | 3.25 | B |
| 20/02/26 | SC Shicun Hamizrah | 2-1 (1-1) | MS Hapoel Yeroham | - | - | B |
| 13/02/26 | MS Hapoel Yeroham | 0-4 (0-3) | Ironi Beit Shemesh | - | - | B |
| 30/01/26 | MS Hapoel Yeroham | 0-6 (0-3) | Sderot | - | - | B |
| 16/01/26 | Beitar Ironi Kiryat Gat | 2-0 (2-0) | MS Hapoel Yeroham | 0 | 3.25 | B |
| 26/12/25 | FC Arad | 4-1 (2-1) | MS Hapoel Yeroham | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/12/25 | Maccabi Ironi Netivot | 3-0 (3-0) | MS Hapoel Yeroham | +0.25 | 3.25 | B |
| 30/11/25 | FC Hapoel Bnei Ashdod | 2-1 (1-1) | MS Hapoel Yeroham | 0 | 3.25 | B |
| 07/11/25 | MS Hapoel Yeroham | 3-1 (1-0) | Maccabi Beer Yaakov | - | - | T |
| 31/10/25 | Hapoel Ashkelon | 1-1 (1-1) | MS Hapoel Yeroham | - | - | H |
| 28/10/25 | MS Hapoel Yeroham | 2-0 (1-0) | SC Shicun Hamizrah | 0 | 2.75 | T |
| 16/10/25 | Ironi Beit Shemesh | 0-2 (0-0) | MS Hapoel Yeroham | -0.75 | 3 | T |
| 10/10/25 | Hapoel Segev Shalom | 2-2 (1-1) | MS Hapoel Yeroham | 0 | 3 | H |
| 05/10/25 | Sderot | 2-1 (1-1) | MS Hapoel Yeroham | - | - | B |
| 25/09/25 | Ihud Tzeirey Abu Gosh FC | 2-2 (1-1) | MS Hapoel Yeroham | +0.25 | 3 | H |
| 12/09/25 | Maccabi Shaarayim | 1-14 (0-0) | MS Hapoel Yeroham | - | - | T |
| 09/04/25 | Beitar Ironi Maale Adumim | 4-3 (3-1) | MS Hapoel Yeroham | +0.5 | 3 | B |
| 04/04/25 | MS Hapoel Yeroham | 2-1 (1-1) | Ironi Beit Shemesh | - | - | T |
| 13/03/25 | MS Hapoel Yeroham | 1-1 (0-0) | FC Hapoel Bnei Ashdod | -0.25 | 3 | H |
| 07/03/25 | MS Hapoel Yeroham | 0-0 (0-0) | SC Ramla | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hapoel Beer Sheva
BTBTTTBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Sabah FK Baku | 3-2 (1-1) | Hapoel Beer Sheva | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/08/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-1 (1-1) | Sabah FK Baku | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | Hapoel Haifa | 4-0 (2-0) | Hapoel Beer Sheva | - | - | B |
| 12/08/26 | Crvena Zvezda | 0-2 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | -1.5 | 3 | T |
| 05/08/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-0 (1-0) | Crvena Zvezda | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-0 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Vikingur Reykjavik | 2-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-3 (1-1) | Maccabi Tel Aviv | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/07/26 | Legia Warszawa | 3-1 (0-1) | Hapoel Beer Sheva | - | - | B |
| 05/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-2 (1-2) | Hapoel Beer Sheva | +0.25 | 3 | H |
| 01/07/26 | Radomiak Radom | 2-3 (2-1) | Hapoel Beer Sheva | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-2 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | +0.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-5 (1-2) | Maccabi Haifa | +1 | 3 | B |
| 20/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 4-2 (2-2) | Maccabi Tel Aviv | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 0-2 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Beitar Jerusalem | 1-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 3 | H |
| 10/05/26 | Hapoel Petah Tikva | 2-4 (0-3) | Hapoel Beer Sheva | - | - | T |
| 07/05/26 | Maccabi Haifa | 0-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-0 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | T |
| 28/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
42
Sút bóng
513
Sút cầu môn
14
Tấn công
9063
Tấn công nguy hiểm
6954
Sút ngoài cầu môn
49
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MS Hapoel Yeroham (6 trận)
Ghi 0.17 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Hapoel Beer Sheva (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
MS Hapoel Yeroham (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MS Hapoel Yeroham | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1949 | |
| Sân nhà | Turner Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| HLV | Ran Kozuk | |
| Khu vực | Beer Sheva |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 4.00 | 3.90 | 0.81 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 147.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.64 | 2.84 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | 0.79 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 28.06 ↑ | 6.19 ↑ | 1.10 ↓ | 2.52 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.80 | 3.60 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.73 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.36 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.28 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↑ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.20 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.60 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MS Hapoel Yeroham | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hapoel Beer Sheva | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).