Kết quả bóng đá trận MPS Helsinki vs Gilla FC, 23:00 ngày 31/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 31/07/2026
MPS Helsinki 0 Hiệp 1 - HT 0-0 2
Gilla FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| MPS Helsinki | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Teemu Penninkangas | |
| 23' | ||
| 27' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 16 | 23 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 11 |
Chủ = MPS Helsinki · Khách = Gilla FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MPS Helsinki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (25%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
MPS Helsinki 0 (0%)Hòa 1 (100%)Gilla FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/26 | Gilla FC | 1-1 (1-1) | MPS Helsinki | - | - | H |
Thành tích gần đây — MPS Helsinki
BTBHTHBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | MPS Helsinki | 0-4 (0-2) | EIF Academy | - | - | B |
| 28/06/26 | Poxyt | 2-3 (2-1) | MPS Helsinki | - | - | T |
| 17/06/26 | MPS Helsinki | 0-2 (0-1) | NuPS | - | - | B |
| 14/06/26 | EPS Reservi | 0-0 (0-0) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 05/06/26 | MPS Helsinki | 2-0 (1-0) | HooGee | - | - | T |
| 29/05/26 | PPJ/Ruoholahti | 0-0 (0-0) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 22/05/26 | MPS Helsinki | 0-1 (0-1) | LePa | - | - | B |
| 15/05/26 | EsPa | 4-0 (4-0) | MPS Helsinki | - | - | B |
| 03/05/26 | GrIFK Reservi | 2-4 (1-3) | MPS Helsinki | - | - | T |
| 23/04/26 | Gilla FC | 1-1 (1-1) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 17/04/26 | NuPS | 1-0 (0-0) | MPS Helsinki | - | - | B |
| 11/04/26 | MPS Helsinki | 0-7 (0-5) | EBK | - | - | B |
| 04/10/25 | MPS Helsinki | 2-2 (1-1) | ToTe | - | - | H |
| 19/09/25 | MPS Helsinki | 2-1 (1-0) | FC Kontu | - | - | T |
| 14/09/25 | Ponnistus | 1-1 (0-1) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 06/09/25 | Sibbo-Vargarna | 5-2 (3-0) | MPS Helsinki | - | - | B |
| 29/08/25 | MPS Helsinki | 1-5 (0-2) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 22/08/25 | Gnistan Ogeli | 5-0 (1-0) | MPS Helsinki | - | - | B |
| 08/08/25 | PPJ/Ruoholahti | 6-0 (3-0) | MPS Helsinki | - | - | B |
| 01/08/25 | Valtti | 3-1 (1-0) | MPS Helsinki | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gilla FC
BTBBHTTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/23 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | LePa | 2-0 (0-0) | Gilla FC | - | - | B |
| 01/07/26 | Gilla FC | 6-3 (3-2) | HooGee | - | - | T |
| 23/06/26 | LoPa | 3-2 (0-1) | Gilla FC | - | - | B |
| 11/06/26 | Gilla FC | 1-3 (1-0) | EIF Academy | - | - | B |
| 07/06/26 | NuPS | 1-1 (1-1) | Gilla FC | - | - | H |
| 28/05/26 | GrIFK Reservi | 1-2 (0-2) | Gilla FC | - | - | T |
| 25/05/26 | Gilla FC | 5-1 (2-0) | EPS Reservi | - | - | T |
| 08/05/26 | EsPa | 6-1 (2-0) | Gilla FC | - | - | B |
| 29/04/26 | Gilla FC | 1-2 (1-2) | Poxyt | - | - | B |
| 23/04/26 | Gilla FC | 1-1 (1-1) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 19/04/26 | Gilla FC | 4-1 (0-1) | LePa | - | - | T |
| 14/04/26 | Gilla FC | 2-5 (2-0) | PPJ Akatemia | - | - | B |
| 08/05/25 | Gilla FC | 0-6 (0-2) | Klubi 04 Helsinki | - | - | B |
| 20/04/25 | Gilla FC | 1-1 (0-0) | Valtti | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
29
Sút cầu môn
16
Tấn công
3934
Tấn công nguy hiểm
1622
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MPS Helsinki (12 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Gilla FC (12 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 2.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MPS Helsinki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Helsinki | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 4.30 | 1.73 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.02 ↑ | 5.75 | 0.82 ↓ | 0.87 ↑ | -0.75 | 0.97 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.65 | 0.71 | 3.50 | 0.63 | 0.72 | -0.75 | 0.62 |
| Live | 11.50 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.60 ↓ | 4.50 | 0.74 ↑ | 0.72 | -0.50 | 0.62 | |
| Mansion88 | Sớm | 3.52 | 3.74 | 1.67 | 0.89 | 3.50 | 0.87 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 17.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.04 ↓ | 0.95 ↑ | 4.75 | 0.75 ↓ | 0.75 ↓ | -0.75 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 4.10 | 1.95 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.70 ↓ | 4.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 4.00 | 1.91 | 0.77 | 3.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 21.18 ↑ | 9.08 ↑ | 1.06 ↓ | 0.83 ↑ | 4.75 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.52 | 3.74 | 1.67 | 0.89 | 3.50 | 0.87 | 0.85 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 16.50 ↑ | 7.90 ↑ | 1.04 ↓ | 0.84 ↓ | 4.75 | 0.86 ↓ | 0.68 ↓ | -0.75 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.71 | 3.75 | 1.92 | 0.92 | 3.75 | 0.76 | 0.76 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.95 ↑ | 4.75 | 0.83 ↑ | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.80 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 3.40 | 3.90 ↑ | 1.75 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 4.10 | 1.88 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.90 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.73 ↑ | 4.50 | 0.92 ↑ | 0.73 ↓ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.19 | 4.08 | 1.56 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.79 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 21.29 ↑ | 10.40 ↑ | 1.05 ↓ | 0.97 ↑ | 5.75 | 0.77 ↓ | 0.79 | -0.75 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.77 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 19.50 ↑ | 9.25 ↑ | 1.07 ↓ | 0.63 ↓ | 4.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.03 | 4.20 | 1.92 | 0.29 | 2.50 | 2.30 | 1.36 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 15.70 ↑ | 9.91 ↑ | 1.09 ↓ | 0.84 ↑ | 4.50 | 0.90 ↓ | 0.98 ↓ | -0.50 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 4.00 | 1.90 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.98 ↑ | 4.75 | 0.83 ↓ | 1.00 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 4.00 | 1.91 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.67 ↓ | 4.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.