Kết quả bóng đá trận MPS Atletico Malmi vs TiPS, 19:00 ngày 29/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 19:00 ngày 29/08/2026
MPS Atletico Malmi 1 Kết thúc HT 0-2 3
TiPS
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| MPS Atletico Malmi | Phút | |
| 9' | ||
| 18' | ⚽ 0 - 1 Alex Haukka | |
| 35' | ⚽ 0 - 2 Miguel Alcantara de Oliveira | |
| HT 0-2 | ||
| 60' | ||
| 65' | ||
| 70' | ||
| 80' | ||
| 85' | ⚽ 0 - 3 Oliver Parkkonen | |
| 90' | ||
| 90+1' | ||
| Aleksis Ulander 1 - 3 ⚽ | 90+5' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 11 | 16 | 26 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 23 | 23 |
| Điểm | 3 | 9 | 13 | 19 |
Chủ = MPS Atletico Malmi · Khách = TiPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MPS Atletico Malmi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (47%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
MPS Atletico Malmi 3 (30%)Hòa 2 (20%)TiPS 5 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | TiPS | 2-3 (0-2) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
| 13/09/25 | MPS Atletico Malmi | 4-0 (1-0) | TiPS | - | - | T |
| 06/06/25 | TiPS | 4-3 (2-2) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 01/10/22 | MPS Atletico Malmi | 1-3 (0-1) | TiPS | - | - | B |
| 01/07/22 | TiPS | 3-1 (1-0) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 01/10/21 | TiPS | 2-2 (1-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | H |
| 06/08/21 | TiPS | 0-1 (0-0) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
| 22/08/20 | TiPS | 3-2 (2-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 20/09/19 | TiPS | 3-0 (3-0) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 18/06/19 | MPS Atletico Malmi | 0-0 (0-0) | TiPS | - | - | H |
Thành tích gần đây — MPS Atletico Malmi
BTHTBTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | LPS Helsinki | 5-0 (1-0) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 13/08/26 | MPS Atletico Malmi | 2-1 (1-1) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 01/08/26 | MPS Atletico Malmi | 2-2 (0-0) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 24/07/26 | MPS Atletico Malmi | 2-1 (2-0) | PPS | - | - | T |
| 26/06/26 | Valtti | 2-1 (2-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 16/06/26 | MPS Atletico Malmi | 2-1 (2-0) | HPS II | - | - | T |
| 12/06/26 | Atlantis FC/Akatemia | 1-6 (0-2) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
| 05/06/26 | MPS Atletico Malmi | 0-3 (0-0) | ToTe | - | - | B |
| 29/05/26 | MPS Atletico Malmi | 0-4 (0-2) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
| 22/05/26 | TiPS | 2-3 (0-2) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
| 10/05/26 | VJS Vantaa B | 1-2 (1-0) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
| 30/04/26 | MPS Atletico Malmi | 4-2 (3-0) | FC Kontu | - | - | T |
| 24/04/26 | Toolon Taisto | 0-4 (0-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
| 17/04/26 | PPS | 1-2 (0-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
| 23/09/25 | HIFK | 6-2 (3-0) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 13/09/25 | MPS Atletico Malmi | 4-0 (1-0) | TiPS | - | - | T |
| 05/09/25 | MPS Atletico Malmi | 5-2 (2-0) | RiPS | - | - | T |
| 31/08/25 | PKKU II | 1-3 (1-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
| 23/08/25 | MPS Atletico Malmi | 1-1 (0-0) | HJK/Kantsu 94 | - | - | H |
| 19/08/25 | MPS Atletico Malmi | 0-4 (0-1) | JäPS/47 | - | - | B |
Thành tích gần đây — TiPS
TTBTHBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/24 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | TiPS | 3-0 (0-0) | PPS | - | - | T |
| 14/08/26 | TiPS | 2-0 (0-0) | ToTe | - | - | T |
| 09/08/26 | VJS Vantaa B | 4-1 (2-0) | TiPS | - | - | B |
| 29/07/26 | TiPS | 3-2 (2-0) | Valtti | - | - | T |
| 23/07/26 | Toolon Taisto | 1-1 (0-0) | TiPS | - | - | H |
| 25/06/26 | Atlantis II | 4-2 (4-0) | TiPS | - | - | B |
| 17/06/26 | TiPS | 4-7 (2-3) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 13/06/26 | PPJ/Lauttasaari | 1-2 (1-1) | TiPS | - | - | T |
| 05/06/26 | TiPS | 2-0 (2-0) | FC Kontu | - | - | T |
| 29/05/26 | HPS II | 5-1 (2-1) | TiPS | - | - | B |
| 22/05/26 | TiPS | 2-3 (0-2) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 15/05/26 | PPS | 1-3 (0-0) | TiPS | - | - | T |
| 09/05/26 | ToTe | 2-0 (0-0) | TiPS | - | - | B |
| 05/05/26 | TiPS | 5-2 (2-2) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 24/04/26 | Valtti | 3-2 (1-1) | TiPS | - | - | B |
| 27/09/25 | TiPS | 2-3 (0-1) | FC Lahti II | - | - | B |
| 20/09/25 | TiPS | 0-2 (0-1) | TuPS | - | - | B |
| 13/09/25 | MPS Atletico Malmi | 4-0 (1-0) | TiPS | - | - | B |
| 05/09/25 | TiPS | 1-3 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 22/08/25 | TiPS | 0-0 (0-0) | JäPS/47 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
52
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
28
Tấn công
142113
Tấn công nguy hiểm
6254
Sút ngoài cầu môn
87
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B5T5 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MPS Atletico Malmi (15 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
TiPS (17 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MPS Atletico Malmi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.80 | 2.55 | 0.69 | 4.50 | 0.64 | 0.67 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.52 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 5.25 | 4.60 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 5.00 | 4.40 | 0.86 | 4.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 68.14 ↑ | 9.92 ↑ | 1.02 ↓ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 4.16 | 3.46 | 0.80 | 4.25 | 0.96 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 44.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 4.11 | 3.08 | 0.77 | 4.00 | 0.91 | 0.88 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 17.60 ↑ | 7.45 ↑ | 1.03 ↓ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.69 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 4.20 | 2.90 | 0.40 | 3.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 4.00 ↓ | 2.90 | 0.40 | 3.50 | 1.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.70 | 3.90 | 0.71 | 4.25 | 0.81 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.84 ↑ | 4.50 ↓ | 3.00 ↓ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.79 ↓ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 4.17 | 3.13 | 0.81 | 4.50 | 0.91 | 0.92 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.95 ↑ | 4.30 ↑ | 2.72 ↓ | 0.89 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.79 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 4.20 | 2.95 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↑ | 4.00 ↓ | 2.90 ↓ | 0.88 ↓ | 4.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 4.70 | 3.22 | 0.78 | 3.75 | 0.93 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.50 | 3.20 | 0.93 | 4.00 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 4.20 | 2.90 | 0.80 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.17 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MPS Atletico Malmi | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| TiPS | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).