Kết quả bóng đá trận Moyola Park vs Ballymena United, 01:30 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 11/07/2026
Moyola Park 1 Kết thúc HT 1-2 3
Ballymena United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Moyola Park | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Daithi McCallion | |
| 1 - 1 ⚽ | 33' | |
| 39' | ⚽ 1 - 2 Shane McEleney | |
| HT 1-2 | ||
| 80' | ⚽ 1 - 3 Joshua Archer | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 19 | 12 |
| Điểm | 6 | 1 | 10 | 18 |
Chủ = Moyola Park · Khách = Ballymena United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Moyola Park | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 6 (40%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Moyola Park 0 (0%)Hòa 2 (40%)Ballymena United 3 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/25 | Ballymena United | 3-0 (1-0) | Moyola Park | - | - | B |
| 14/08/21 | Moyola Park | 0-1 (0-1) | Ballymena United | - | - | B |
| 06/01/18 | Ballymena United | 4-0 (2-0) | Moyola Park | - | - | B |
| 02/09/15 | Moyola Park | 1-1 (0-0) | Ballymena United | - | - | H |
| 10/07/15 | Moyola Park | 3-3 (3-1) | Ballymena United | - | - | H |
Thành tích gần đây — Moyola Park
TBHTBTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Knockbreda | 0-1 (0-0) | Moyola Park | - | - | T |
| 15/04/26 | Dergview FC | 1-0 (1-0) | Moyola Park | - | - | B |
| 02/04/26 | Moyola Park | 2-2 (1-1) | Crumlin Star | - | - | H |
| 14/03/26 | St. James' Swifts | 0-2 (0-2) | Moyola Park | - | - | T |
| 21/02/26 | Oxford Sunnyside | 2-0 (1-0) | Moyola Park | - | - | B |
| 21/01/26 | Moyola Park | 4-0 (1-0) | Dergview FC | - | - | T |
| 17/01/26 | Moyola Park | 3-1 (2-1) | Ballyclare Comrades | - | - | T |
| 10/01/26 | Moyola Park | 2-2 (1-1) | HW Welders | - | - | H |
| 13/12/25 | Moyola Park | 2-0 (0-0) | Oxford Sunnyside | - | - | T |
| 06/12/25 | Ballyclare Comrades | 1-1 (1-1) | Moyola Park | - | - | H |
| 03/12/25 | Moyola Park | 0-2 (0-1) | Coleraine | - | - | B |
| 22/11/25 | Newbuildings United | 1-2 (0-0) | Moyola Park | - | - | T |
| 05/11/25 | Dungannon Swifts | 0-1 (0-1) | Moyola Park | - | - | T |
| 08/10/25 | Moyola Park | 3-0 (2-0) | Annagh United | - | - | T |
| 16/08/25 | Moyola Park | 5-3 (2-2) | Portstewart | - | - | T |
| 26/07/25 | Moyola Park | 1-2 (1-0) | Cliftonville | - | - | B |
| 23/07/25 | Limavady United | 3-4 (1-1) | Moyola Park | -1 | 3 | T |
| 16/07/25 | Ballymena United | 3-0 (1-0) | Moyola Park | - | - | B |
| 05/07/25 | Moyola Park | 0-2 (0-0) | Bangor FC | - | - | B |
| 02/07/25 | Moyola Park | 2-1 (1-1) | Glenavon Lurgan | -1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Ballymena United
BTBBHTHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Ballymena United | 1-2 (0-0) | Loughgall FC | - | - | B |
| 04/07/26 | Ballymena United | 6-0 (2-0) | Strabane Athletic | +1 | 3 | T |
| 25/04/26 | Crusaders | 3-2 (3-1) | Ballymena United | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Ballymena United | 1-2 (0-1) | Portadown | 0 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Ballymena United | 0-0 (0-0) | Bangor FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Carrick Rangers | 2-3 (1-1) | Ballymena United | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Ballymena United | 1-1 (1-0) | Glenavon Lurgan | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Cliftonville | 2-2 (2-0) | Ballymena United | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Ballymena United | 2-1 (0-0) | Carrick Rangers | 0 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Ballymena United | 1-1 (0-0) | Portadown | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Ballymena United | 0-2 (0-2) | Larne FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/02/26 | Ballymena United | 2-2 (1-1) | Glenavon Lurgan | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Coleraine | 1-0 (1-0) | Ballymena United | -1.5 | 3 | B |
| 18/02/26 | Ballymena United | 2-0 (0-0) | Crusaders | - | - | T |
| 14/02/26 | Glentoran FC | 2-1 (1-1) | Ballymena United | -1 | 2.5 | B |
| 04/02/26 | Ballymena United | 1-2 (0-1) | Larne FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | Linfield FC | 2-1 (1-0) | Ballymena United | -1.25 | 2.75 | B |
| 29/01/26 | Linfield FC | 1-0 (1-0) | Ballymena United | - | - | B |
| 17/01/26 | Dungannon Swifts | 2-0 (0-0) | Ballymena United | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/01/26 | Ballymena United | 2-2 (1-1) | Cliftonville | -0.5 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
02
Sút bóng
617
Sút cầu môn
49
Tấn công
63128
Tấn công nguy hiểm
2975
Sút ngoài cầu môn
28
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B3T3 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Moyola Park (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Ballymena United (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Moyola Park | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1928 | |
| Sân nhà | Ballymena Showgrounds | |
| 0 | Sức chứa | 4390 |
| HLV | Oran Kearney | |
| Khu vực | Ballymena |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 17.00 | 10.00 | 1.11 | 1.05 | 4.50 | 0.79 | 1.01 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 17.00 | 8.00 ↓ | 1.09 ↓ | 0.77 ↓ | 4.75 | 1.07 ↑ | 0.84 ↓ | -1.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.18 | 0.88 | 3.50 | 0.86 | 0.77 | -2.00 | 0.94 |
| Live | 9.50 ↓ | 5.75 ↓ | 1.22 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.88 ↑ | -1.75 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 15.00 | 6.80 | 1.07 | 0.79 | 3.75 | 0.91 | 0.76 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 17.50 ↑ | 6.20 ↓ | 1.07 | 0.85 ↑ | 5.00 | 0.85 ↓ | 0.86 ↑ | -1.00 | 0.84 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 8.83 | 6.06 | 1.25 | 0.94 | 3.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 27.07 ↑ | 7.68 ↑ | 1.10 ↓ | 1.04 ↑ | 5.00 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 9.45 | 5.40 | 1.24 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.94 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 14.10 ↑ | 6.45 ↑ | 1.14 ↓ | 0.74 ↓ | 4.75 | 1.06 ↑ | 0.88 ↓ | -1.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.25 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.50 | 6.00 | 1.27 | 0.92 | 3.50 | 0.82 | 0.90 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 0.74 ↓ | 4.75 | 1.03 ↑ | 0.80 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.52 | 6.56 | 1.15 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | 0.95 | -2.00 | 0.76 |
| Live | 7.92 ↓ | 5.80 ↓ | 1.22 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.90 ↓ | -1.75 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 7.75 | 5.50 | 1.25 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.09 ↓ | 0.55 ↓ | 4.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 10.30 | 6.25 | 1.18 | 0.89 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | -1.75 | 0.74 |
| Live | 18.50 ↑ | 9.16 ↑ | 1.10 ↓ | 0.76 ↓ | 4.75 | 1.06 ↑ | 0.79 ↓ | -1.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 6.50 | 1.18 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.98 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 0.75 ↓ | 4.75 | 1.05 ↑ | 0.83 ↓ | -1.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 10.00 | 5.00 | 1.22 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 0.53 ↓ | 4.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.