Kết quả bóng đá trận Moyola Park vs Armagh City, 01:45 ngày 29/08/2026
IFA Championship (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 29/08/2026
Moyola Park 1 Kết thúc HT 0-0 0
Armagh City
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Moyola Park | Phút | |
| 42' | ||
| HT 0-0 | ||
| 62' | ||
| 72' | ||
| 83' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 10 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 19 | 20 |
| Điểm | 6 | 2 | 10 | 4 |
Chủ = Moyola Park · Khách = Armagh City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Moyola Park | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (43%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 6 (40%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Moyola Park
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 7 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Armagh City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 4 | 5 | 24 | 28 | 100 | 17 | 12 |
| Sân nhà | 17 | 2 | 4 | 11 | 12 | 39 | 10 | 12 |
| Sân khách | 16 | 2 | 1 | 13 | 16 | 61 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — Moyola Park
BTBHBTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Annagh United | 2-0 (0-0) | Moyola Park | - | - | B |
| 15/08/26 | Moyola Park | 2-0 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 12/08/26 | Moyola Park | 1-3 (1-2) | Strabane Athletic | - | - | B |
| 08/08/26 | Dundela | 2-2 (1-0) | Moyola Park | - | - | H |
| 01/08/26 | Moyola Park | 0-3 (0-1) | Dungannon Swifts | -1.25 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Moyola Park | 2-1 (1-0) | Crusaders | -1 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Moyola Park | 1-2 (0-0) | Bangor FC | - | - | B |
| 15/07/26 | Cliftonville | 3-0 (1-0) | Moyola Park | -2 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Moyola Park | 1-3 (1-2) | Ballymena United | - | - | B |
| 24/04/26 | Knockbreda | 0-1 (0-0) | Moyola Park | - | - | T |
| 15/04/26 | Dergview FC | 1-0 (1-0) | Moyola Park | - | - | B |
| 02/04/26 | Moyola Park | 2-2 (1-1) | Crumlin Star | - | - | H |
| 14/03/26 | St. James' Swifts | 0-2 (0-2) | Moyola Park | - | - | T |
| 21/02/26 | Oxford Sunnyside | 2-0 (1-0) | Moyola Park | - | - | B |
| 21/01/26 | Moyola Park | 4-0 (1-0) | Dergview FC | - | - | T |
| 17/01/26 | Moyola Park | 3-1 (2-1) | Ballyclare Comrades | - | - | T |
| 10/01/26 | Moyola Park | 2-2 (1-1) | HW Welders | - | - | H |
| 13/12/25 | Moyola Park | 2-0 (0-0) | Oxford Sunnyside | - | - | T |
| 06/12/25 | Ballyclare Comrades | 1-1 (1-1) | Moyola Park | - | - | H |
| 03/12/25 | Moyola Park | 0-2 (0-1) | Coleraine | - | - | B |
Thành tích gần đây — Armagh City
HBBHBBBHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/19 (10 trận) Châu Á: 0/4/6 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Armagh City | 2-2 (1-1) | Glenavon Lurgan | - | - | H |
| 15/08/26 | HW Welders | 1-0 (0-0) | Armagh City | - | - | B |
| 12/08/26 | Warrenpoint Town | 2-0 (1-0) | Armagh City | - | - | B |
| 08/08/26 | Armagh City | 1-1 (1-0) | Queen's University | - | - | H |
| 11/07/26 | Armagh City | 0-1 (0-0) | Cliftonville | - | - | B |
| 25/04/26 | Armagh City | 1-4 (0-1) | Institute FC | - | - | B |
| 22/04/26 | Ballinamallard United | 6-0 (2-0) | Armagh City | - | - | B |
| 18/04/26 | Dundela | 0-0 (0-0) | Armagh City | - | - | H |
| 11/04/26 | Ards FC | 2-1 (1-0) | Armagh City | - | - | B |
| 28/03/26 | Warrenpoint Town | 0-0 (0-0) | Armagh City | - | - | H |
| 21/03/26 | Queen's University | 8-1 (3-0) | Armagh City | - | - | B |
| 17/03/26 | Armagh City | 1-1 (0-0) | Loughgall FC | - | - | H |
| 07/03/26 | Armagh City | 0-0 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | H |
| 28/02/26 | Institute FC | 6-0 (4-0) | Armagh City | - | - | B |
| 21/02/26 | Armagh City | 1-2 (0-0) | Newington | - | - | B |
| 14/02/26 | Annagh United | 3-0 (0-0) | Armagh City | - | - | B |
| 31/01/26 | Armagh City | 0-3 (0-1) | Dundela | - | - | B |
| 24/01/26 | Limavady United | 5-0 (1-0) | Armagh City | - | - | B |
| 17/01/26 | Armagh City | 1-5 (1-1) | Warrenpoint Town | - | - | B |
| 10/01/26 | Armagh City | 1-4 (0-1) | Drumaness Mills | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1912
Sút cầu môn
43
Tấn công
92118
Tấn công nguy hiểm
8674
Sút ngoài cầu môn
159
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Moyola Park (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Armagh City (30 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 3.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Moyola Park | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1964 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 2800 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.60 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 1.02 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.57 | 4.10 | 4.60 | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.01 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 | 0.79 | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.60 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.20 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.55 ↑ | 100.00 ↑ | 2.72 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 4.11 | 4.78 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 5.15 ↑ | 1.28 ↓ | 7.15 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 3.70 ↓ | 4.60 ↑ | 0.50 | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.50 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.61 ↑ | 4.00 | 4.40 ↓ | 0.75 ↑ | 3.00 | 0.90 | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 3.84 | 4.18 | 0.79 | 3.00 | 0.92 | 0.75 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.95 ↑ | 3.90 ↓ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.10 | 4.50 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 3.70 ↓ | 4.75 ↑ | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.37 | 1.17 | 3.50 | 0.62 | 1.55 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.84 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.20 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.33 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.