Kết quả bóng đá trận Motor Lublin vs Wisla Plock, 00:00 ngày 07/11/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 00:00 ngày 07/11/2026
Motor Lublin 3 Kết thúc HT 1-2 2
Wisla Plock
🟨 6 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 6
Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| Motor Lublin | Phút | |
| Bereszynski B. (Kiến tạo: Fabio Ronaldo) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| 16' | S.Akere | |
| 31' | ⚽ 2 - 1 | |
| 31' | ⚽ 2 - 2 Silva A. (Kiến tạo: Samuel Akere) | |
| 32' | ⚽ 2 - 3 | |
| 33' | ⚽ 2 - 4 O.Kobacki (Kiến tạo: Samuel Akere) | |
| Bourhane Y. | 35' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 17 | 19 |
| Điểm | 7 | 1 | 15 | 11 |
Chủ = Motor Lublin · Khách = Wisla Plock
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Motor Lublin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 9 (53%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Motor Lublin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | 5 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | 2 | 13 |
Wisla Plock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 10 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | 3 | 11 |
Đội hình
Motor Lublin
Wisla Plock
33G.Tratnik4T.Plavotić18Bereszynski B.24F.Luberecki29Santos T.27Bourhane Y.8Simon C.9Rony Lopes11Fabio Ronaldo30Ndiaye M. J.10K.Czubak12Rafal Leszczynski4Marcus Haglind-Sangré34Silva A.35Kaminski M.3Flis M.17Radwanski A.19Gallapeni D.21Rogelj Z.7O.Kobacki20Sekulski L.57S.Akere
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4T.Plavotić
- 8Simon C.
- 9Rony Lopes
- 10K.Czubak
- 11Fabio Ronaldo🎯 Kiến tạo 2'
- 18Bereszynski B.⚽ Ghi bàn 2'
- 24F.Luberecki
- 27Bourhane Y.🟨 Thẻ vàng 35'
- 29Santos T.
- 30Ndiaye M. J.
- 33G.Tratnik
Khách · 343
- 3Flis M.
- 4Marcus Haglind-Sangré
- 7O.Kobacki⚽ Ghi bàn 33'
- 12Rafal Leszczynski
- 17Radwanski A.
- 19Gallapeni D.
- 20Sekulski L.
- 21Rogelj Z.
- 34Silva A.⚽ Ghi bàn 31'
- 35Kaminski M.
- 57S.Akere🎯 Kiến tạo 31' · 🎯 Kiến tạo 33' · 🟨 Thẻ vàng 16'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Thẻ vàng
11
Sút bóng
146
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
72
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
261140
TL chuyền bóng thành công
91%76%
Phạm lỗi
77
Việt vị
10
Cứu thua
11
Quả ném biên
104
Chuyền dài
149
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Motor Lublin (20 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Wisla Plock (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Motor Lublin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | 1947-1-1 |
| Arena Lublin | Sân nhà | Stadion im. Kazimierza |
| 0 | Sức chứa | 12800 |
| Mariusz Misiura | HLV | Adam Majewski |
| Lublin | Khu vực | Pollok |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.88 | 3.37 | 2.88 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 0.88 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.88 | 3.37 | 2.88 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 0.88 | 0.50 | 0.82 | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.50 | 0.77 | 2.75 | 1.01 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 3.80 ↑ | 1.38 ↓ | 13.00 ↑ | 1.90 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 301.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.60 | 3.40 | 0.81 | 2.75 | 1.03 | 0.96 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.07 ↓ | 30.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.45 | 3.05 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 3.55 ↑ | 3.15 ↓ | 2.00 ↓ | 0.65 | 4.50 | 1.10 | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.60 | 3.40 | 0.81 | 2.75 | 1.03 | 0.96 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.07 ↓ | 30.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.70 | 3.20 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.17 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.25 ↓ | 14.50 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.00 | 0.86 | 2.75 | 0.87 | 0.85 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 8.91 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.56 | 2.90 | 0.80 | 2.75 | 0.93 | 0.86 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.60 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.10 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Motor Lublin | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Wisla Plock | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).