Kết quả bóng đá trận Motor Lublin vs Piast Gliwice, 19:45 ngày 29/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:45 ngày 29/08/2026
Motor Lublin Sắp đá --:--:--
Piast Gliwice
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Arena Lublin
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 22 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 12 | 18 |
| Điểm | 4 | 3 | 20 | 13 |
Chủ = Motor Lublin · Khách = Piast Gliwice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Motor Lublin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Motor Lublin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 11 |
Piast Gliwice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 12 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 17 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Motor Lublin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | 1945 |
| Arena Lublin | Sân nhà | Stadion Miejski w Gliwicach |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| Mariusz Misiura | HLV | Daniel Mysliwiec |
| Lublin | Khu vực | Gliwice |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.40 | 3.30 ↓ | 2.80 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.55 | 2.65 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.32 ↑ | 3.40 ↓ | 2.70 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.65 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.74 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.35 | 3.45 ↓ | 2.70 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.72 | 3.04 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.41 ↑ | 3.48 ↓ | 2.83 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.76 | 0.65 | 2.50 | 1.17 | 0.75 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.34 ↓ | 3.54 ↓ | 2.75 ↓ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.72 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.30 | 3.30 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.72 | 0.00 | 1.02 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Motor Lublin | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Piast Gliwice | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).