Kết quả bóng đá trận Motor Lublin vs Legia Warszawa, 01:15 ngày 06/09/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:15 ngày 06/09/2026
Motor Lublin 2 Kết thúc HT 0-1 3
Legia Warszawa
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Arena Lublin Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Motor Lublin | Phút | |
| 13' | Kapustka B. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 15 | 10 |
| Điểm | 1 | 5 | 14 | 21 |
Chủ = Motor Lublin · Khách = Legia Warszawa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Motor Lublin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Motor Lublin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | 5 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | 2 | 13 |
Legia Warszawa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 4 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 2 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 5 |
Đội hình
Motor Lublin
Legia Warszawa
33G.Tratnik4T.Plavotić11Fabio Ronaldo17Lukoszek K.18Bereszynski B.2Meyer P. K.7Rodrigues I.10K.Czubak24F.Luberecki30Ndiaye M. J.6Legowski M.89Hindrich O.8Augustyniak R.24Arsenic Z.91Piatkowski K.11Chodyna K.19Vinagre R.23Sevcik M.53W.Urbański67Kapustka B.7Kuchta J.9R.Adamski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
Khách · 352
- 7Kuchta J.
- 8Augustyniak R.
- 9R.Adamski
- 11Chodyna K.
- 19Vinagre R.
- 23Sevcik M.
- 24Arsenic Z.
- 53W.Urbański
- 67Kapustka B.🟨 Thẻ vàng 13'
- 89Hindrich O.
- 91Piatkowski K.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
22
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
149223
TL chuyền bóng thành công
79%88%
Phạm lỗi
88
Việt vị
21
Cứu thua
02
Quả ném biên
64
Chuyền dài
1310
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Motor Lublin (13 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Legia Warszawa (29 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Motor Lublin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | 1916 |
| Arena Lublin | Sân nhà | Warsaw National Stadium |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Mariusz Misiura | HLV | Marek Papszun |
| Lublin | Khu vực | WARSZAWA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.91 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 49.00 ↑ | 1.90 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.80 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.96 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.65 | 1.92 | 0.98 | 2.75 | 0.86 | 0.94 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.15 ↓ | 7.80 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.50 | 2.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.75 | -0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.60 | 1.95 | 0.79 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.45 ↓ | 1.95 | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.65 | 1.92 | 0.98 | 2.75 | 0.86 | 0.94 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.70 | 1.86 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.33 | 3.23 | 1.96 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.60 ↑ | 48.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.04 | 3.36 | 2.04 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 3.23 ↑ | 3.32 ↓ | 1.98 ↓ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.98 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.91 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.95 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.79 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 7.81 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.85 | 3.67 | 1.86 | 0.93 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.71 ↑ | 1.88 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.95 | 0.68 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.60 | 3.50 | 1.95 | 0.68 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.29 | 3.80 | 2.02 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.59 | -0.75 | 1.27 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.55 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.80 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.91 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 3.60 | 3.40 | 1.91 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | -0.50 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Motor Lublin | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Legia Warszawa | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).