Kết quả bóng đá trận Motor Lublin vs Gornik Zabrze, 01:15 ngày 20/09/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:15 ngày 20/09/2026
Motor Lublin 0 Kết thúc HT 0-0 0
Gornik Zabrze
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Arena Lublin Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Motor Lublin | Phút | |
| Rodrigues I. | 22' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 17 | 10 |
| Điểm | 7 | 5 | 12 | 18 |
Chủ = Motor Lublin · Khách = Gornik Zabrze
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Motor Lublin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Motor Lublin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | 5 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | 2 | 13 |
Gornik Zabrze
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 6 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 7 |
Đội hình
Motor Lublin
Gornik Zabrze
33G.Tratnik17Lukoszek K.18Bereszynski B.24F.Luberecki39Bartos M. K.27Bourhane Y.7Rodrigues I.8Simon C.30Ndiaye M. J.70M.Aïko10K.Czubak1P.Schulze20Josema21Zmrzly O.26Janicki R.61Sacek M.6Hojholt M.14Kubicki J.82Urbanski K.9Antiste J.19Peter33M.Khlan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 7Rodrigues I.🟨 Thẻ vàng 22'
- 8Simon C.
- 10K.Czubak
- 17Lukoszek K.
- 18Bereszynski B.
- 24F.Luberecki
- 27Bourhane Y.
- 30Ndiaye M. J.
- 33G.Tratnik
- 39Bartos M. K.
- 70M.Aïko
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
65
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
129158
TL chuyền bóng thành công
76%82%
Phạm lỗi
42
Việt vị
03
Cứu thua
02
Quả ném biên
107
Chuyền dài
48
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Motor Lublin (18 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Gornik Zabrze (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Motor Lublin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | 1948 |
| Arena Lublin | Sân nhà | Stadion Gornika Zabrze |
| 0 | Sức chứa | 17000 |
| Mariusz Misiura | HLV | Michal Gasparík |
| Lublin | Khu vực | ZABRZE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.60 | 2.01 | 0.83 | 2.75 | 0.96 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.03 | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.95 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 4.15 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.65 | 2.06 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.30 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.65 | 2.06 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.65 | 2.03 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 1.02 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.98 | 3.23 | 2.09 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 1.04 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.12 ↓ | 9.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.20 | 0.75 | 2.75 | 0.99 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 39.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.91 | 3.55 | 2.24 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 1.14 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 7.24 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.95 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Motor Lublin | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Gornik Zabrze | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).