Kết quả bóng đá trận Motor Lublin vs GKS Katowice, 19:45 ngày 16/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:45 ngày 16/08/2026
Motor Lublin
1 Kết thúc HT 0-0 0
GKS Katowice
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 1
Địa điểm: Arena Lublin Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Motor Lublin Phút GKS Katowice
45+3' Marcel Wedrychowski
HT 0-0
46' ▲ Szymon Bartlewicz ▼ Marcel Wedrychowski
46' ▲ Pau Resta ▼ Alan Czerwinski
Karol Czubak 1 - 0 49'
Karol Czubak(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR49'
60' 1 - 1 Ilia Shkurin(Assists:Bartosz Nowak) (Kiến tạo: Bartosz Nowak)
60'📺 Ilia Shkurin(Reason:Goal cancelled) VAR
Christopher Simon 64'
▲ Makan Aiko ▼ Fabio Ronaldo66'
Bartosz Bereszynski 67'
71' ▲ Borja Galan gonzalez ▼ Mateusz Wdowiak
71' ▲ Marcin Wasielewski ▼ Erik Jirka
▲ Kamil Lukoszek ▼ Thomas Santos78'
Karol Czubak(Assists:Mbaye Jacques Ndiaye) (Kiến tạo: Mbaye Jacques Ndiaye) 2 - 1 86'
89' ▲ Eman Markovic ▼ Bartosz Nowak
▲ Florian Haxha ▼ Mbaye Jacques Ndiaye90+3'
▲ Paskal Konrad Meyer ▼ Mateusz Legowski90+3'
▲ Dominik Gregorski ▼ Karol Czubak90+3'
Marek Kristian Bartos 90+6'
90+6' Lukas Klemenz
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 75
Hòa 00 11
Bại 22 24
Ghi bàn 32 2616
Mất bàn 54 1212
Điểm 33 2216

Chủ = Motor Lublin · Khách = GKS Katowice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Motor Lublin (10)Hiệp 1 / Cả trậnGKS Katowice (18)
3 (30%)Thắng/Thắng7 (39%)
3 (30%)Hòa/Thắng1 (6%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (6%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (17%)
1 (10%)Bại/Thắng2 (11%)
1 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (20%)Bại/Bại4 (22%)

Bảng xếp hạng

Motor Lublin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411257413
Sân nhà210122310
Sân khách201135111
6 gần6312129--

GKS Katowice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310244314
Sân nhà11003137
Sân khách200213016
6 gần6303109--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Motor Lublin 2 (14%)Hòa 4 (29%)GKS Katowice 8 (57%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR17/04/26GKS Katowice3-2 (3-1)Motor Lublin4-7-0.52.75B
POL PR17/10/25Motor Lublin2-5 (2-2)GKS Katowice10-2+0.252.75B
POL PR25/02/25Motor Lublin3-2 (2-1)GKS Katowice4-11+0.252.5T
POL PR17/08/24GKS Katowice0-0 (0-0)Motor Lublin1-3-0.252.25H
POL D120/02/24GKS Katowice2-0 (1-0)Motor Lublin6-7-0.252.5B
POL D106/08/23Motor Lublin1-1 (0-1)GKS Katowice5-5-0.252.5H
POL D219/05/21Motor Lublin2-1 (1-0)GKS Katowice6-2--T
POL D229/11/20GKS Katowice2-1 (0-0)Motor Lublin2-3--B
POL D109/05/10GKS Katowice2-0 (0-0)Motor Lublin--0.52.25B
POL D130/09/09Motor Lublin0-2 (0-0)GKS Katowice-02.25B
POL D111/04/09Motor Lublin0-0 (0-0)GKS Katowice---H
POL D131/08/08GKS Katowice1-1 (1-1)Motor Lublin---H
POL D114/05/08Motor Lublin0-2 (0-0)GKS Katowice---B
POL D129/09/07GKS Katowice4-0 (1-0)Motor Lublin---B

Thành tích gần đây — Motor Lublin

BBHTTTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR08/08/26Pogon Szczecin3-1 (2-0)Motor Lublin2-4-0.53B
POL PR01/08/26Motor Lublin1-2 (0-1)Jagiellonia Bialystok4-2-0.252.75B
POL PR26/07/26Widzew lodz2-2 (2-1)Motor Lublin3-5-0.752.5H
INT CF17/07/26Motor Lublin2-0 (0-0)Hapoel Jerusalem---T
INT CF11/07/26Motor Lublin2-1 (0-1)Polonia Warszawa6-1--T
INT CF03/07/26Motor Lublin4-1 (1-0)Warta Poznan2-6+13T
INT CF27/06/26Motor Lublin3-1 (1-1)Dinamo Bucuresti3-3-0.252.75T
POL PR23/05/26Legia Warszawa4-0 (2-0)Motor Lublin5-3-13B
POL PR16/05/26Motor Lublin3-3 (1-1)Cracovia Krakow2-7-0.252.5H
POL PR10/05/26Wisla Plock0-4 (0-2)Motor Lublin7-6-0.252.75T
POL PR03/05/26Motor Lublin0-1 (0-1)Lech Poznan3-7-0.753B
POL PR26/04/26Widzew lodz2-0 (1-0)Motor Lublin4-6-0.52.5B
POL PR17/04/26GKS Katowice3-2 (3-1)Motor Lublin4-7-0.52.75B
POL PR12/04/26Motor Lublin1-1 (0-0)Rakow Czestochowa7-4-0.252.75H
POL PR06/04/26Radomiak Radom1-1 (0-1)Motor Lublin6-10-0.252.75H
POL PR21/03/26Motor Lublin1-0 (0-0)Zaglebie Lubin4-5+0.52.5T
POL PR14/03/26LKS Nieciecza1-2 (1-2)Motor Lublin4-4-0.252.75T
POL PR08/03/26Motor Lublin0-0 (0-0)Gornik Zabrze4-6-0.252.75H
POL PR28/02/26Motor Lublin2-0 (2-0)Korona Kielce2-1002.5T
POL PR21/02/26Piast Gliwice1-2 (0-1)Motor Lublin7-3-0.252.25T

Thành tích gần đây — GKS Katowice

TBTTBBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL12/08/26GKS Katowice2-1 (0-1)Hapoel Tel Aviv7-3+0.252.25T
UEFA ECL07/08/26Hapoel Tel Aviv2-0 (2-0)GKS Katowice3-2-0.252.5B
POL PR03/08/26GKS Katowice3-1 (0-1)Radomiak Radom10-1+0.52.5T
UEFA ECL31/07/26GKS Katowice3-1 (0-0)MSK Zilina6-3+0.752.75T
POL PR27/07/26Wisla Krakow2-1 (0-0)GKS Katowice5-702.5B
UEFA ECL24/07/26MSK Zilina2-1 (1-1)GKS Katowice1-402.5B
INT CF16/07/26GKS Katowice1-1 (0-0)Rakow Czestochowa---H
INT CF11/07/26Stal Rzeszow1-3 (1-2)GKS Katowice-+13.25T
INT CF01/07/26Miedz Legnica0-2 (0-2)GKS Katowice5-7--T
INT CF01/07/26GKS Katowice0-1 (0-1)Piast Gliwice4-902.5B
INT CF28/06/26GKS Katowice2-0 (2-0)Arka Gdynia6-0+0.752.75T
INT CF25/06/26GKS Katowice7-0 (2-0)Swit Szczecin7-0+1.753.5T
POL PR23/05/26Pogon Szczecin1-1 (1-0)GKS Katowice4-303H
POL PR17/05/26GKS Katowice2-2 (1-1)Jagiellonia Bialystok4-903H
POL PR10/05/26Piast Gliwice0-0 (0-0)GKS Katowice4-3-0.252.75H
POL PR03/05/26GKS Katowice5-1 (3-1)LKS Nieciecza3-9+0.753T
POL PR25/04/26Korona Kielce1-1 (0-1)GKS Katowice5-3-0.252.75H
POL PR17/04/26GKS Katowice3-2 (3-1)Motor Lublin4-7+0.52.75T
POL PR12/04/26Lech Poznan3-3 (0-1)GKS Katowice6-9-13H
POL Cup09/04/26Rakow Czestochowa3-3 (0-2)GKS Katowice3-6-0.52.5H

Đội hình

Motor LublinGKS Katowice
71Madalin Popa18Bartosz Bereszynski24Filip Luberecki29Thomas Santos39Marek Kristian Bartos27Yacine Bourhane6Mateusz Legowski8Christopher Simon11Fabio Ronaldo30Mbaye Jacques Ndiaye10CKarol Czubak87Gabriel Kobylak4CArkadiusz Jedrych6Lukas Klemenz30Alan Czerwinski7Mateusz Wdowiak19Kacper Lukasiak68Bartosz Wolski97Erik Jirka10Marcel Wedrychowski27Bartosz Nowak17Ilia Shkurin

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
15
11
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
72
72
Tấn công nguy hiểm
36
38
Sút ngoài cầu môn
8
6
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
12
15
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
335
483
TL chuyền bóng thành công
74%
82%
Phạm lỗi
15
12
Việt vị
3
1
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
12
11
Quả ném biên
22
23
Cắt bóng
6
4
Tạt bóng thành công
5
8
Chuyền dài
20
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.92
1.1
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B8
T8 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B3
T3 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Motor Lublin (10 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
GKS Katowice (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Motor Lublin (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

GKS Katowice (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
21
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
34
B.thắng H2
Motor LublinGKS Katowice

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
01
B/T
10
B/H
20
B/B
Motor LublinGKS Katowice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
42
Thắng 1
57
Hòa
33
Thua 1
31
Thua 2+
Motor LublinGKS Katowice

Motor Lublin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Fabio Ronaldo
Tiền đạo cánh trái
7.80/019/202
24Filip Luberecki
Hậu vệ trái
7.80/028/334
39Marek Kristian Bartos
Trung vệ
7.51/040/531🟨
71Madalin Popa
Thủ môn
7.20/015/340
30Mbaye Jacques Ndiaye
Tiền đạo cánh phải
7.214/16/101
29Thomas Santos
Hậu vệ phải
7.11/016/224
10Karol Czubak
Tiền đạo
7.113/19/130
27Yacine Bourhane
Tiền vệ trung tâm
71/032/365
18Bartosz Bereszynski
Trung vệ
6.90/037/431🟨
6Mateusz Legowski
Tiền vệ tấn công
6.70/021/312
8Christopher Simon
Tiền vệ
6.75/321/313🟨
2Paskal Konrad Meyer (dự bị)
Hậu vệ
6.90/00/01
17Kamil Lukoszek (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/04/40
23Florian Haxha (dự bị)
Tiền vệ
6.60/00/00
70Makan Aiko (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/00/40
90Dominik Gregorski (dự bị)
Tiền đạo
6.50/01/10

GKS Katowice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
68Bartosz Wolski
Tiền vệ tấn công
8.40/052/532
87Gabriel Kobylak
Thủ môn
80/029/410
19Kacper Lukasiak
Tiền vệ trung tâm
7.90/054/623
7Mateusz Wdowiak
Tiền vệ tấn công
7.61/016/172
27Bartosz Nowak
Tiền đạo cánh trái
71/019/281
30Alan Czerwinski
Trung vệ
6.81/025/332
6Lukas Klemenz
Trung vệ
6.70/049/604🟨
4Arkadiusz Jedrych
Trung vệ
6.30/055/611
97Erik Jirka
Tiền đạo cánh phải
6.21/020/251
10Marcel Wedrychowski
Tiền đạo cánh phải
6.11/010/130🟨
17Ilia Shkurin
Tiền đạo
64/114/200
55Pau Resta (dự bị)
Trung vệ
6.82/121/252
15Eman Markovic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/05/70
8Borja Galan gonzalez (dự bị)
Tiền vệ trái
6.50/012/130
31Szymon Bartlewicz (dự bị)
Tiền vệ
6.30/010/170
23Marcin Wasielewski (dự bị)
Tiền vệ phải
6.10/07/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Motor Lublin Thông tin GKS Katowice
1950 Thành lập 1964
Arena Lublin Sân nhà Stadion GKS Katowice
0 Sức chứa 10000
Mariusz Misiura HLV Rafal Gorak
Lublin Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.353.352.200.893.000.730.920.000.78
Live2.20 ↓3.352.35 ↑0.76 ↓2.750.86 ↑1.00 ↑0.250.70 ↓
EasybetsSớm2.603.502.410.983.000.830.960.000.85
Live1.13 ↓6.20 ↑58.00 ↑4.00 ↑1.750.06 ↓1.03 ↑0.000.85
VcbetSớm2.553.502.400.983.000.830.970.000.84
Live1.03 ↓10.00 ↑251.00 ↑2.60 ↑1.500.28 ↓1.06 ↑0.000.79 ↓
Mansion88Sớm2.583.552.430.983.000.860.990.000.87
Live1.08 ↓6.90 ↑175.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓1.20 ↑0.000.75 ↓
InterwettenSớm2.503.602.550.552.501.300.800.000.90
Live1.05 ↓8.50 ↑100.00 ↑5.00 ↑1.500.07 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
10BETSớm2.443.552.500.883.000.79---
Live5.89 ↑1.40 ↓5.05 ↑1.60 ↑0.500.48 ↓---
12betSớm2.583.552.430.983.000.860.990.000.87
Live1.08 ↓6.70 ↑161.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓1.20 ↑0.000.75 ↓
CrownSớm2.523.602.360.983.000.820.980.000.84
Live1.05 ↓8.80 ↑36.00 ↑3.22 ↑1.500.17 ↓1.12 ↑0.000.77 ↓
SbobetSớm2.573.412.391.033.000.851.020.000.88
Live1.10 ↓6.30 ↑55.00 ↑6.66 ↑1.500.07 ↓1.13 ↑0.000.80 ↓
WewbetSớm2.603.762.520.973.000.870.970.000.89
Live1.12 ↓6.30 ↑41.00 ↑5.55 ↑1.500.08 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.503.402.370.602.501.20---
Live1.01 ↓15.00 ↑61.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.553.452.450.873.000.850.890.000.84
Live1.01 ↓16.00 ↑67.00 ↑10.40 ↑1.500.04 ↓0.02 ↓-0.5013.41 ↑
PinnacleSớm2.593.532.520.903.000.880.930.000.88
Live6.34 ↑1.36 ↓5.61 ↑3.89 ↑1.500.18 ↓1.06 ↑0.000.78 ↓
BwinSớm2.603.502.450.582.501.20---
Live1.04 ↓12.00 ↑91.00 ↑0.87 ↑0.500.82 ↓---
1xBetSớm2.603.552.501.303.500.580.900.000.85
Live1.14 ↓5.50 ↑51.00 ↑1.83 ↑1.500.44 ↓1.14 ↑0.000.73 ↓
SNAISớm2.503.752.40------
Live2.503.752.40------
Bet 365Sớm2.553.502.400.983.000.830.980.000.83
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑6.80 ↑1.500.09 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm2.633.302.450.622.501.200.50-0.501.40
Live3.30 ↑1.85 ↓3.70 ↑0.620.501.15 ↓1.25 ↑0.500.60 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Motor Lublin0Chưa có trận cùng mức
GKS Katowice0102

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).