Kết quả bóng đá trận Motor Lublin vs GKS Katowice, 19:45 ngày 16/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:45 ngày 16/08/2026
Motor Lublin 1 Kết thúc HT 0-0 0
GKS Katowice
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Địa điểm: Arena Lublin Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Motor Lublin | Phút | |
| 45+3' | Marcel Wedrychowski | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Szymon Bartlewicz ▼ Marcel Wedrychowski | |
| 46' ⇄ | ▲ Pau Resta ▼ Alan Czerwinski | |
| Karol Czubak 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| Karol Czubak(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 49' | |
| 60' | ⚽ 1 - 1 Ilia Shkurin(Assists:Bartosz Nowak) (Kiến tạo: Bartosz Nowak) | |
| 60' | 📺 Ilia Shkurin(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| Christopher Simon | 64' | |
| ▲ Makan Aiko ▼ Fabio Ronaldo | 66' ⇄ | |
| Bartosz Bereszynski | 67' | |
| 71' ⇄ | ▲ Borja Galan gonzalez ▼ Mateusz Wdowiak | |
| 71' ⇄ | ▲ Marcin Wasielewski ▼ Erik Jirka | |
| ▲ Kamil Lukoszek ▼ Thomas Santos | 78' ⇄ | |
| Karol Czubak(Assists:Mbaye Jacques Ndiaye) (Kiến tạo: Mbaye Jacques Ndiaye) 2 - 1 ⚽ | 86' | |
| 89' ⇄ | ▲ Eman Markovic ▼ Bartosz Nowak | |
| ▲ Florian Haxha ▼ Mbaye Jacques Ndiaye | 90+3' ⇄ | |
| ▲ Paskal Konrad Meyer ▼ Mateusz Legowski | 90+3' ⇄ | |
| ▲ Dominik Gregorski ▼ Karol Czubak | 90+3' ⇄ | |
| Marek Kristian Bartos | 90+6' | |
| 90+6' | Lukas Klemenz | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 26 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 12 | 12 |
| Điểm | 3 | 3 | 22 | 16 |
Chủ = Motor Lublin · Khách = GKS Katowice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Motor Lublin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Motor Lublin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | - | - |
GKS Katowice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Motor Lublin 2 (14%)Hòa 4 (29%)GKS Katowice 8 (57%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | GKS Katowice | 3-2 (3-1) | Motor Lublin | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/10/25 | Motor Lublin | 2-5 (2-2) | GKS Katowice | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/02/25 | Motor Lublin | 3-2 (2-1) | GKS Katowice | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/08/24 | GKS Katowice | 0-0 (0-0) | Motor Lublin | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/02/24 | GKS Katowice | 2-0 (1-0) | Motor Lublin | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/08/23 | Motor Lublin | 1-1 (0-1) | GKS Katowice | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/05/21 | Motor Lublin | 2-1 (1-0) | GKS Katowice | - | - | T |
| 29/11/20 | GKS Katowice | 2-1 (0-0) | Motor Lublin | - | - | B |
| 09/05/10 | GKS Katowice | 2-0 (0-0) | Motor Lublin | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/09/09 | Motor Lublin | 0-2 (0-0) | GKS Katowice | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/09 | Motor Lublin | 0-0 (0-0) | GKS Katowice | - | - | H |
| 31/08/08 | GKS Katowice | 1-1 (1-1) | Motor Lublin | - | - | H |
| 14/05/08 | Motor Lublin | 0-2 (0-0) | GKS Katowice | - | - | B |
| 29/09/07 | GKS Katowice | 4-0 (1-0) | Motor Lublin | - | - | B |
Thành tích gần đây — Motor Lublin
BBHTTTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Pogon Szczecin | 3-1 (2-0) | Motor Lublin | -0.5 | 3 | B |
| 01/08/26 | Motor Lublin | 1-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Widzew lodz | 2-2 (2-1) | Motor Lublin | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Motor Lublin | 2-0 (0-0) | Hapoel Jerusalem | - | - | T |
| 11/07/26 | Motor Lublin | 2-1 (0-1) | Polonia Warszawa | - | - | T |
| 03/07/26 | Motor Lublin | 4-1 (1-0) | Warta Poznan | +1 | 3 | T |
| 27/06/26 | Motor Lublin | 3-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Legia Warszawa | 4-0 (2-0) | Motor Lublin | -1 | 3 | B |
| 16/05/26 | Motor Lublin | 3-3 (1-1) | Cracovia Krakow | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Wisla Plock | 0-4 (0-2) | Motor Lublin | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Motor Lublin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Motor Lublin | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | GKS Katowice | 3-2 (3-1) | Motor Lublin | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Motor Lublin | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Radomiak Radom | 1-1 (0-1) | Motor Lublin | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Motor Lublin | 1-0 (0-0) | Zaglebie Lubin | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | LKS Nieciecza | 1-2 (1-2) | Motor Lublin | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Motor Lublin | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Motor Lublin | 2-0 (2-0) | Korona Kielce | 0 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Piast Gliwice | 1-2 (0-1) | Motor Lublin | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — GKS Katowice
TBTTBBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | GKS Katowice | 2-1 (0-1) | Hapoel Tel Aviv | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/08/26 | Hapoel Tel Aviv | 2-0 (2-0) | GKS Katowice | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | GKS Katowice | 3-1 (0-1) | Radomiak Radom | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | GKS Katowice | 3-1 (0-0) | MSK Zilina | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | Wisla Krakow | 2-1 (0-0) | GKS Katowice | 0 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | MSK Zilina | 2-1 (1-1) | GKS Katowice | 0 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | GKS Katowice | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | - | - | H |
| 11/07/26 | Stal Rzeszow | 1-3 (1-2) | GKS Katowice | +1 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Miedz Legnica | 0-2 (0-2) | GKS Katowice | - | - | T |
| 01/07/26 | GKS Katowice | 0-1 (0-1) | Piast Gliwice | 0 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | GKS Katowice | 2-0 (2-0) | Arka Gdynia | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | GKS Katowice | 7-0 (2-0) | Swit Szczecin | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Pogon Szczecin | 1-1 (1-0) | GKS Katowice | 0 | 3 | H |
| 17/05/26 | GKS Katowice | 2-2 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 10/05/26 | Piast Gliwice | 0-0 (0-0) | GKS Katowice | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | GKS Katowice | 5-1 (3-1) | LKS Nieciecza | +0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-1) | GKS Katowice | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | GKS Katowice | 3-2 (3-1) | Motor Lublin | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Lech Poznan | 3-3 (0-1) | GKS Katowice | -1 | 3 | H |
| 09/04/26 | Rakow Czestochowa | 3-3 (0-2) | GKS Katowice | -0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
Motor Lublin
GKS Katowice
71Madalin Popa18Bartosz Bereszynski24Filip Luberecki29Thomas Santos39Marek Kristian Bartos27Yacine Bourhane6Mateusz Legowski8Christopher Simon11Fabio Ronaldo30Mbaye Jacques Ndiaye10CKarol Czubak87Gabriel Kobylak4CArkadiusz Jedrych6Lukas Klemenz30Alan Czerwinski7Mateusz Wdowiak19Kacper Lukasiak68Bartosz Wolski97Erik Jirka10Marcel Wedrychowski27Bartosz Nowak17Ilia Shkurin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 6Mateusz Legowski▼ Rời sân 90+3'6.7
- 8Christopher Simon🟨 Thẻ vàng 64'6.7
- 10Karol Czubak C⚽ Ghi bàn 49' · ⚽ Ghi bàn 86' · ▼ Rời sân 90+3'7.1
- 11Fabio Ronaldo▼ Rời sân 66'7.8
- 18Bartosz Bereszynski🟨 Thẻ vàng 67'6.9
- 24Filip Luberecki7.8
- 27Yacine Bourhane7
- 29Thomas Santos▼ Rời sân 78'7.1
- 30Mbaye Jacques Ndiaye🎯 Kiến tạo 86' · ▼ Rời sân 90+3'7.2
- 39Marek Kristian Bartos🟨 Thẻ vàng 90+6'7.5
- 71Madalin Popa7.2
Khách · 3421
- 4Arkadiusz Jedrych C6.3
- 6Lukas Klemenz🟨 Thẻ vàng 90+6'6.7
- 7Mateusz Wdowiak▼ Rời sân 71'7.6
- 10Marcel Wedrychowski🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 46'6.1
- 17Ilia Shkurin⚽ Ghi bàn 60'6
- 19Kacper Lukasiak7.9
- 27Bartosz Nowak🎯 Kiến tạo 60' · ▼ Rời sân 89'7
- 30Alan Czerwinski▼ Rời sân 46'6.8
- 68Bartosz Wolski8.4
- 87Gabriel Kobylak8
- 97Erik Jirka▼ Rời sân 71'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
52
Tấn công
7272
Tấn công nguy hiểm
3638
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1215
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
335483
TL chuyền bóng thành công
74%82%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
31
Cứu thua
24
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
2223
Cắt bóng
64
Tạt bóng thành công
58
Chuyền dài
2023
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.921.1
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
52 48
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B8T8 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B3T3 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Motor Lublin (10 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
GKS Katowice (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Motor Lublin (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
GKS Katowice (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Motor Lublin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Fabio Ronaldo Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 0/0 | 19/20 | 2 | |||
| 24Filip Luberecki Hậu vệ trái | 7.8 | 0/0 | 28/33 | 4 | |||
| 39Marek Kristian Bartos Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 40/53 | 1 | 🟨 | ||
| 71Madalin Popa Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 15/34 | 0 | |||
| 30Mbaye Jacques Ndiaye Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 4/1 | 6/10 | 1 | ||
| 29Thomas Santos Hậu vệ phải | 7.1 | 1/0 | 16/22 | 4 | |||
| 10Karol Czubak Tiền đạo | 7.1 | 1 | 3/1 | 9/13 | 0 | ||
| 27Yacine Bourhane Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 32/36 | 5 | |||
| 18Bartosz Bereszynski Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 37/43 | 1 | 🟨 | ||
| 6Mateusz Legowski Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 21/31 | 2 | |||
| 8Christopher Simon Tiền vệ | 6.7 | 5/3 | 21/31 | 3 | 🟨 | ||
| 2Paskal Konrad Meyer (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 17Kamil Lukoszek (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 23Florian Haxha (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 70Makan Aiko (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 0/4 | 0 | |||
| 90Dominik Gregorski (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 |
GKS Katowice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68Bartosz Wolski Tiền vệ tấn công | 8.4 | 0/0 | 52/53 | 2 | |||
| 87Gabriel Kobylak Thủ môn | 8 | 0/0 | 29/41 | 0 | |||
| 19Kacper Lukasiak Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 0/0 | 54/62 | 3 | |||
| 7Mateusz Wdowiak Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1/0 | 16/17 | 2 | |||
| 27Bartosz Nowak Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/0 | 19/28 | 1 | |||
| 30Alan Czerwinski Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 25/33 | 2 | |||
| 6Lukas Klemenz Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 49/60 | 4 | 🟨 | ||
| 4Arkadiusz Jedrych Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 55/61 | 1 | |||
| 97Erik Jirka Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 20/25 | 1 | |||
| 10Marcel Wedrychowski Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/0 | 10/13 | 0 | 🟨 | ||
| 17Ilia Shkurin Tiền đạo | 6 | 4/1 | 14/20 | 0 | |||
| 55Pau Resta (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 2/1 | 21/25 | 2 | |||
| 15Eman Markovic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 8Borja Galan gonzalez (dự bị) Tiền vệ trái | 6.5 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 31Szymon Bartlewicz (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 10/17 | 0 | |||
| 23Marcin Wasielewski (dự bị) Tiền vệ phải | 6.1 | 0/0 | 7/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Motor Lublin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | 1964 |
| Arena Lublin | Sân nhà | Stadion GKS Katowice |
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| Mariusz Misiura | HLV | Rafal Gorak |
| Lublin | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.20 | 0.89 | 3.00 | 0.73 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.35 | 2.35 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.41 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.96 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.20 ↑ | 58.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.75 | 0.06 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.85 | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.40 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.97 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.58 | 3.55 | 2.43 | 0.98 | 3.00 | 0.86 | 0.99 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.90 ↑ | 175.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.55 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 3.55 | 2.50 | 0.88 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 5.89 ↑ | 1.40 ↓ | 5.05 ↑ | 1.60 ↑ | 0.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.58 | 3.55 | 2.43 | 0.98 | 3.00 | 0.86 | 0.99 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.70 ↑ | 161.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.52 | 3.60 | 2.36 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.80 ↑ | 36.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.57 | 3.41 | 2.39 | 1.03 | 3.00 | 0.85 | 1.02 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.30 ↑ | 55.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.60 | 3.76 | 2.52 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.97 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.30 ↑ | 41.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.37 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.45 | 2.45 | 0.87 | 3.00 | 0.85 | 0.89 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 10.40 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.41 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.59 | 3.53 | 2.52 | 0.90 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 6.34 ↑ | 1.36 ↓ | 5.61 ↑ | 3.89 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.45 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.55 | 2.50 | 1.30 | 3.50 | 0.58 | 0.90 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 51.00 ↑ | 1.83 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.75 | 2.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.40 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.45 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.50 | -0.50 | 1.40 |
| Live | 3.30 ↑ | 1.85 ↓ | 3.70 ↑ | 0.62 | 0.50 | 1.15 ↓ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Motor Lublin | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| GKS Katowice | 0 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).