Kết quả bóng đá trận Motherwell (W) vs Hearts (W), 22:00 ngày 23/08/2026

WPL (Scotland) · 22:00 ngày 23/08/2026
Motherwell (W)
0 Kết thúc HT 0-3 5
Hearts (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Motherwell (W) Phút Hearts (W)
7' 0 - 1 Monica Forsyth
15' 0 - 2 Carly Johns
37' 0 - 3 Monica Forsyth
HT 0-3
68'
71' 0 - 4 Girasoli C.
81' 0 - 5 Carly Johns
FT 0-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 67
Hòa 00 11
Bại 21 32
Ghi bàn 312 2422
Mất bàn 142 227
Điểm 36 1922

Chủ = Motherwell (W) · Khách = Hearts (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Motherwell (W) (30)Hiệp 1 / Cả trậnHearts (W) (32)
7 (23%)Thắng/Thắng15 (47%)
3 (10%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (10%)Hòa/Thắng6 (19%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (3%)
1 (3%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (3%)Bại/Thắng2 (6%)
14 (47%)Bại/Bại4 (13%)

Bảng xếp hạng

Motherwell (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6510207271
Sân nhà321011371
Sân khách33009491
6 gần63121516--

Hearts (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng107122010621
Sân nhà5311115103
Sân khách540195121
6 gần6312116--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Motherwell (W) 6 (35%)Hòa 2 (12%)Hearts (W) 9 (53%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO WPL14/12/25Motherwell (W)0-3 (0-2)Hearts (W)6-6--B
SCO WPL14/09/25Hearts (W)3-0 (2-0)Motherwell (W)12-0--B
SCO WPL11/05/25Motherwell (W)0-6 (0-2)Hearts (W)5-3--B
SCO WPL17/04/25Hearts (W)2-0 (0-0)Motherwell (W)2-1-2.253.5B
SCO WPL22/12/24Motherwell (W)0-0 (0-0)Hearts (W)5-2--H
SCO WPL01/09/24Hearts (W)6-1 (2-0)Motherwell (W)3-1--B
SCO WPL14/01/24Motherwell (W)0-3 (0-1)Hearts (W)2-4--B
SCO WPL22/10/23Hearts (W)5-1 (3-1)Motherwell (W)9-0--B
SCO WPL05/02/23Motherwell (W)1-1 (1-0)Hearts (W)2-11--H
SCO WPL30/10/22Hearts (W)1-0 (1-0)Motherwell (W)---B
SCO WPL08/05/22Motherwell (W)1-0 (0-0)Hearts (W)4-0--T
SCO WPL06/02/22Hearts (W)1-0 (0-0)Motherwell (W)---B
SCO WPL17/10/21Motherwell (W)2-0 (0-0)Hearts (W)12-2--T
SCO WPL23/05/21Hearts (W)0-1 (0-1)Motherwell (W)---T
SCO WPL22/04/21Motherwell (W)2-1 (2-0)Hearts (W)---T
SCO WPL15/11/20Hearts (W)0-3 (0-2)Motherwell (W)---T
Sco WC06/08/17Hearts (W)1-2 (1-1)Motherwell (W)5-4--T

Thành tích gần đây — Motherwell (W)

BTTTBHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/18 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO WPL16/08/26Hibernian (W)7-0 (2-0)Motherwell (W)4-4--B
SWPL C(W)09/08/26Kilmarnock (W)2-3 (1-2)Motherwell (W)4-6--T
SWPL C(W)06/08/26Motherwell (W)2-1 (0-1)Gartcairn FC (W)12-0+2.54T
SWPL C(W)02/08/26Livingston (W)1-7 (0-5)Motherwell (W)3-8--T
SWPL C(W)26/07/26Motherwell (W)1-3 (1-0)Montrose LFC (W)1-1--B
SCO WPL17/05/26Motherwell (W)2-2 (1-0)Aberdeen (W)2-2--H
SCO WPL10/05/26Montrose LFC (W)1-2 (0-2)Motherwell (W)10-3--T
SCO WPL26/04/26Hamilton FC (W)0-3 (0-0)Motherwell (W)1-3--T
SCO WPL05/04/26Motherwell (W)4-0 (2-0)Hamilton FC (W)14-1--T
SCO WPL22/03/26Motherwell (W)5-1 (2-1)Montrose LFC (W)1-6--T
SCO WPL15/03/26Aberdeen (W)3-4 (1-2)Motherwell (W)5-7--T
SCO WPL22/02/26Motherwell (W)0-4 (0-3)Glasgow City (W)0-9--B
SCO WPL08/02/26Hibernian (W)2-0 (1-0)Motherwell (W)4-4--B
SCO WPL25/01/26Aberdeen (W)2-1 (1-0)Motherwell (W)1-4-0.253B
SCO WPL18/01/26Motherwell (W)0-2 (0-2)Celtic (W)0-12--B
SCO WPL21/12/25Partick Thistle (W)2-1 (0-0)Motherwell (W)4-3+0.252.5B
SCO WPL14/12/25Motherwell (W)0-3 (0-2)Hearts (W)6-6--B
Sco WC07/12/25Glasgow City (W)3-0 (0-0)Motherwell (W)---B
SCO WPL23/11/25Motherwell (W)0-3 (0-1)Glasgow Rangers (W)2-17--B
SCO WPL16/11/25Hamilton FC (W)0-2 (0-0)Motherwell (W)1-6--T

Thành tích gần đây — Hearts (W)

TBTBHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO WPL16/08/26Hearts (W)6-0 (3-0)Aberdeen (W)12-0--T
UEFA WUC08/08/26HB Koge (W)2-1 (0-1)Hearts (W)17-2-1.253.25B
UEFA WUC05/08/26Gintra Universitetas (W)1-2 (1-0)Hearts (W)4-9+13.25T
SCO WPL24/05/26Hibernian (W)2-0 (2-0)Hearts (W)5-6--B
SCO WPL17/05/26Hearts (W)0-0 (0-0)Glasgow City (W)3-2--H
SCO WPL10/05/26Celtic (W)1-2 (1-2)Hearts (W)2-8--T
SCO WPL29/04/26Hearts (W)3-0 (1-0)Partick Thistle (W)4-2+33.5T
SCO WPL24/04/26Glasgow Rangers (W)1-2 (0-1)Hearts (W)12-0--T
SCO WPL06/04/26Glasgow City (W)0-1 (0-0)Hearts (W)6-1-0.252.75T
SCO WPL02/04/26Hearts (W)4-1 (2-0)Celtic (W)4-2+0.252.75T
SCO WPL22/03/26Hearts (W)1-2 (0-0)Hibernian (W)6-3--B
SCO WPL19/03/26Partick Thistle (W)1-4 (0-2)Hearts (W)1-7+3.54.25T
SCO WPL15/03/26Hearts (W)3-2 (1-1)Glasgow Rangers (W)5-5--T
SCO WPL22/02/26Celtic (W)5-3 (2-0)Hearts (W)3-2--B
Sco WC15/02/26Hearts (W)2-2 (1-2)Celtic (W)8-6--H
SCO WPL08/02/26Hearts (W)6-0 (3-0)Aberdeen (W)6-3--T
SCO WPL29/01/26Montrose LFC (W)1-7 (0-3)Hearts (W)0-5+34T
SCO WPL25/01/26Hearts (W)4-0 (0-0)Partick Thistle (W)13-2--T
Sco WC15/01/26Stirling University (W)0-19 (0-11)Hearts (W)0-3--T
SCO WPL21/12/25Hearts (W)0-1 (0-0)Glasgow City (W)4-7-0.252.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
0
17
Sút cầu môn
0
9
Tấn công
89
94
Tấn công nguy hiểm
27
105
Sút ngoài cầu môn
0
8
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
15
11
TL kiểm soát bóng
25%
75%
TL kiểm soát bóng (HT)
24%
76%
Phạm lỗi
10
12
Việt vị
1
3
Cứu thua
3
0
Quả ném biên
9
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B9
T9 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3
T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Motherwell (W) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Hearts (W) (30 trận)
Ghi 3.77 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Motherwell (W)Hearts (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Motherwell (W)Hearts (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
45
Thắng 1
12
Hòa
23
Thua 1
82
Thua 2+
Motherwell (W)Hearts (W)

Thông tin đội bóng

Motherwell (W) Thông tin Hearts (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm25.007.501.010.763.750.860.88-3.250.82
Live25.007.501.010.763.750.860.88-3.250.82
VcbetSớm12.006.001.050.613.750.730.68-3.500.66
Live17.00 ↑7.00 ↑1.01 ↓0.82 ↑5.500.54 ↓0.34 ↓-0.251.20 ↑
InterwettenSớm26.0010.001.070.603.501.10---
Live50.00 ↑27.00 ↑1.01 ↓2.75 ↑5.500.18 ↓---
10BETSớm22.006.801.030.914.000.73---
Live39.59 ↑10.54 ↑1.02 ↓1.94 ↑5.500.32 ↓---
WewbetSớm19.706.551.050.763.750.920.84-2.750.84
Live24.00 ↑7.00 ↑1.03 ↓2.04 ↑5.500.27 ↓0.35 ↓-0.251.75 ↑
LadbrokesSớm23.0011.001.050.282.502.40---
Live91.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.282.502.10 ↓---
18BetSớm19.0014.001.010.734.250.830.73-4.000.83
Live101.00 ↑51.00 ↑1.016.65 ↑5.500.03 ↓0.03 ↓-0.506.65 ↑
BwinSớm23.0012.001.050.683.501.05---
Live251.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓1.75 ↑5.500.35 ↓---
1xBetSớm32.009.601.040.242.502.600.80-3.251.00
Live36.00 ↑15.70 ↑1.01 ↓2.17 ↑5.500.33 ↓0.56 ↓-0.251.33 ↑
Bet 365Sớm41.0012.001.050.803.751.000.80-3.251.00
Live41.0029.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑5.500.14 ↓0.28 ↓-0.252.55 ↑
William HillSớm56.0010.001.050.733.500.95---
Live61.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓0.62 ↓3.501.05 ↑---
EasybetsSớm---0.935.500.840.92-3.000.85
Live---5.10 ↑5.500.04 ↓0.16 ↓-0.252.80 ↑
SbobetSớm---0.894.500.810.97-3.000.73
Live---1.85 ↑5.500.34 ↓0.37 ↓-0.251.49 ↑
PinnacleSớm---0.883.750.840.79-3.250.94
Live---2.46 ↑5.500.29 ↓0.43 ↓-0.251.77 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.