Kết quả bóng đá trận Motherwell (W) vs Gartcairn FC (W), 01:45 ngày 06/08/2026
SWPL Cúp Nữ Scotland · 01:45 ngày 06/08/2026
Motherwell (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Gartcairn FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 7 | 28 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 17 | 14 |
| Điểm | 4 | 6 | 19 | 11 |
Chủ = Motherwell (W) · Khách = Gartcairn FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Motherwell (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 12 (46%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Motherwell (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Gartcairn FC (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/01/23 | Motherwell (W) | 3-0 (1-0) | Gartcairn FC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Motherwell (W)
TBHTTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Livingston (W) | 1-7 (0-5) | Motherwell (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Motherwell (W) | 1-3 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Motherwell (W) | 2-2 (1-0) | Aberdeen (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Montrose LFC (W) | 1-2 (0-2) | Motherwell (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Hamilton FC (W) | 0-3 (0-0) | Motherwell (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Motherwell (W) | 4-0 (2-0) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Motherwell (W) | 5-1 (2-1) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Aberdeen (W) | 3-4 (1-2) | Motherwell (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Motherwell (W) | 0-4 (0-3) | Glasgow City (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | Hibernian (W) | 2-0 (1-0) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 25/01/26 | Aberdeen (W) | 2-1 (1-0) | Motherwell (W) | -0.25 | 3 | B |
| 18/01/26 | Motherwell (W) | 0-2 (0-2) | Celtic (W) | - | - | B |
| 21/12/25 | Partick Thistle (W) | 2-1 (0-0) | Motherwell (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/12/25 | Motherwell (W) | 0-3 (0-2) | Hearts (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | Glasgow City (W) | 3-0 (0-0) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | Motherwell (W) | 0-3 (0-1) | Glasgow Rangers (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Hamilton FC (W) | 0-2 (0-0) | Motherwell (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Montrose LFC (W) | 1-1 (0-1) | Motherwell (W) | - | - | H |
| 19/10/25 | Motherwell (W) | 0-5 (0-4) | Hibernian (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Celtic (W) | 7-1 (3-0) | Motherwell (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gartcairn FC (W)
TTBHHBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Gartcairn FC (W) | 3-1 (1-0) | Queen's Park (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Falkirk (W) | 2-4 (2-3) | Gartcairn FC (W) | - | - | T |
| 30/04/26 | Gartcairn FC (W) | 0-2 (0-0) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Dundee United (W) | 1-1 (1-0) | Gartcairn FC (W) | - | - | H |
| 02/04/26 | Gartcairn FC (W) | 1-1 (1-1) | Boroughmuir Thistle FC (W) | - | - | H |
| 19/03/26 | Kilmarnock (W) | 4-0 (3-0) | Gartcairn FC (W) | -2 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Gartcairn FC (W) | 1-0 (1-0) | Livingston (W) | - | - | T |
| 05/02/26 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-1 (1-0) | Gartcairn FC (W) | -1.25 | 3 | B |
| 18/01/26 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 1-0 (0-0) | Gartcairn FC (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Gartcairn FC (W) | 1-3 (0-2) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Gartcairn FC (W) | 1-3 (1-0) | Queen's Park (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 0-0 (0-0) | Gartcairn FC (W) | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/05/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 3-2 (0-2) | Gartcairn FC (W) | - | - | B |
| 13/03/25 | Gartcairn FC (W) | 3-1 (1-0) | Boroughmuir Thistle FC (W) | -0.5 | 3.25 | T |
| 16/02/25 | Hamilton FC (W) | 4-0 (2-0) | Gartcairn FC (W) | - | - | B |
| 15/01/25 | Gartcairn FC (W) | 2-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 05/01/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 1-3 (0-1) | Gartcairn FC (W) | - | - | T |
| 29/09/24 | Aberdeen (W) | 2-0 (1-0) | Gartcairn FC (W) | - | - | B |
| 12/05/24 | Glasgow Girls (W) | 4-1 (2-1) | Gartcairn FC (W) | - | - | B |
| 14/03/24 | Gartcairn FC (W) | 4-0 (3-0) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Tấn công
10
Tấn công nguy hiểm
10
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Motherwell (W) (26 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Gartcairn FC (W) (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gartcairn FC (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Motherwell (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.05 | 7.00 | 12.00 | 0.83 | 4.25 | 0.79 | 0.77 | 2.75 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↑ | 7.00 | 9.00 ↓ | 0.75 ↓ | 4.00 | 0.87 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.14 | 7.00 | 13.00 | 0.93 | 4.25 | 0.84 | 0.92 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.40 ↑ | 5.00 ↓ | 6.00 ↓ | 0.93 | 5.25 | 0.84 | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.10 | 8.50 | 15.00 | 0.96 | 4.25 | 0.83 | 0.89 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.29 ↑ | 5.75 ↓ | 7.00 ↓ | 0.93 ↓ | 5.25 | 0.86 ↑ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.08 | 7.40 | 11.00 | 0.77 | 4.00 | 0.93 | 0.85 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.29 ↑ | 5.40 ↓ | 6.20 ↓ | 0.96 ↑ | 5.25 | 0.80 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.11 | 6.70 | 9.20 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.90 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.11 | 6.70 | 9.20 | 1.00 ↑ | 5.25 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.05 | 6.65 | 17.50 | 0.79 | 4.25 | 0.89 | 0.94 | 3.00 | 0.74 |
| Live | 1.16 ↑ | 5.30 ↓ | 9.15 ↓ | 0.89 ↑ | 4.25 | 0.79 ↓ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.12 | 8.00 | 11.00 | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.12 | 7.00 ↓ | 10.00 ↓ | 0.53 ↑ | 3.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.05 | 8.00 | 16.00 | 0.72 | 4.00 | 0.85 | 0.70 | 2.75 | 0.86 |
| Live | 1.27 ↑ | 6.00 ↓ | 7.00 ↓ | 0.82 ↑ | 5.25 | 0.82 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.08 | 8.68 | 12.15 | 0.81 | 4.50 | 0.87 | 0.80 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 1.26 ↑ | 4.97 ↓ | 7.55 ↓ | 0.87 ↑ | 5.25 | 0.85 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.13 | 8.25 | 11.50 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.13 | 7.25 ↓ | 11.50 | 0.57 ↓ | 4.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.06 | 8.00 | 33.00 | 1.20 | 4.50 | 0.59 | 0.62 | 2.50 | 1.15 |
| Live | 1.40 ↑ | 5.00 ↓ | 6.00 ↓ | 0.87 ↓ | 5.25 | 0.87 ↑ | 0.76 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 8.50 | 17.00 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 1.00 | 3.00 | 0.80 |
| Live | 1.36 ↑ | 5.00 ↓ | 6.50 ↓ | 0.90 ↑ | 5.25 | 0.90 ↓ | 1.03 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.11 | 8.50 | 15.00 | 0.95 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↑ | 4.80 ↓ | 6.00 ↓ | 0.95 | 5.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.