Kết quả bóng đá trận Motherwell (W) vs Aberdeen (W), 22:00 ngày 04/10/2026
WPL (Scotland) · 22:00 ngày 04/10/2026
Motherwell (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Aberdeen (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 6 | 10 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 23 | 31 |
| Điểm | 4 | 0 | 10 | 0 |
Chủ = Motherwell (W) · Khách = Aberdeen (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Motherwell (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 16 (44%) | Bại/Bại | 21 (55%) |
Bảng xếp hạng
Motherwell (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 7 | 27 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 4 | 9 | 1 |
Aberdeen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 11 | 18 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 3 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 | 3 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Motherwell (W) (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Aberdeen (W) (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Motherwell (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 4.15 | 4.50 | 0.77 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.65 ↑ | 6.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.80 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.25 | 3.50 | 0.61 | 2.75 | 0.73 | 0.75 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.46 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.75 | 3.85 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 75.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 4.15 | 4.45 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.18 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.70 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 1.18 ↓ | 12.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.70 | 3.80 | 0.66 | 2.75 | 0.92 | 0.66 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.28 ↓ | 15.00 ↑ | 2.13 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 2.89 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.83 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.34 | 0.00 | 1.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.70 ↑ | 83.00 ↑ | 4.81 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.54 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.75 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.