Kết quả bóng đá trận Motherwell vs SC Freiburg, 01:30 ngày 21/08/2026
UEFA Conference League · 01:30 ngày 21/08/2026
Motherwell 1 Kết thúc HT 1-1 3
SC Freiburg
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Fir Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Motherwell
SC Freiburg
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Radu Marian Petrescu
⚽ BÀN THẮNG - Regan Charles-Cook 1-0, kiến tạo: Emmanuel Longelo
🎯 Dứt điểm - Regan Charles-Cook (chân trái) — vào lưới
8'
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (chân trái) — bị chặn
9'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Philipp Treu (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Matthias Ginter (chân trái) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Jan-Niklas Beste (chân trái) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Philipp Treu (chân phải) — bị chặn
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Joseph Hodge
22'
🎯 Dứt điểm - Derry Scherhant (chân phải) Post
25'
🎯 Dứt điểm - Yuito Suzuki (chân phải) — bị cản phá
28'
⚽ BÀN THẮNG - Matthias Ginter 1-1, kiến tạo: Derry Scherhant
28'
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (đánh đầu) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Matthias Ginter (đánh đầu) — vào lưới
36'
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Lukas Fadinger
40'
🎯 Dứt điểm - Philipp Treu (chân phải) — bị cản phá
42'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Martin Moormann (đánh đầu) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Jan-Niklas Beste (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Seb Palmer-Houlden, ra Regan Charles-Cook
47'
🚩 Việt vị
51'
⛳ Phạt góc
51'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Yannik Engelhardt (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tawanda Maswanhise (chân trái) — chệch khung thành
59'
🟨 Thẻ vàng - Jan-Niklas Beste
🚩 Việt vị
VAR Decision - Card changed - Martin Moormann
🟨 Thẻ vàng - Martin Moormann
65'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Matthias Ginter 1-2
🟥 Thẻ đỏ - Martin Moormann
65'
🎯 Dứt điểm - Matthias Ginter (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Alex Lowry
68'
🎯 Dứt điểm - Yuito Suzuki (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ewan Wilson, ra Alex Lowry
🔁 Thay người: vào Willy Vogt, ra Tawanda Maswanhise
73'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Eggestein (chân trái) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Vincenzo Grifo, ra Yuito Suzuki
74'
🔁 Thay người: vào Cyriaque Irie, ra Jan-Niklas Beste
75'
🎯 Dứt điểm - Derry Scherhant (chân trái) — bị cản phá
76'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Olly Whyte, ra Joseph Hodge
🔁 Thay người: vào Stephen Odonnell, ra Jake Girdwood Reich
80'
🔁 Thay người: vào Keisuke Goto, ra Igor Matanovic
80'
🔁 Thay người: vào Philipp Lienhart, ra Max Rosenfelder
🎯 Dứt điểm - Seb Palmer-Houlden (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Philipp Treu (chân phải) — bị chặn
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Eggestein (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Eggestein (chân trái) — bị chặn
90'
🔁 Thay người: vào Berkay Yilmaz, ra Derry Scherhant
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Cyriaque Irie (chân trái) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Matthias Ginter (chân phải) — bị cản phá
90+6'
⚽ BÀN THẮNG - Keisuke Goto 1-3, kiến tạo: Vincenzo Grifo
90+6'
🎯 Dứt điểm - Keisuke Goto (đánh đầu) — vào lưới
90+6'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Motherwell | Phút | |
| Regan Charles-Cook(Assists:Emmanuel Longelo) (Kiến tạo: Emmanuel Longelo) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Joseph Hodge | 21' | |
| 28' | ⚽ 1 - 1 Matthias Ginter(Assists:Igor Matanovic) (Kiến tạo: Igor Matanovic) | |
| Lukas Fadinger | 39' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Seb Palmer-Houlden ▼ Regan Charles-Cook | 46' ⇄ | |
| 59' | Jan-Niklas Beste | |
| Martin Moormann(Reason:Card changed) 📺 VAR | 61' | |
| Martin Moormann | 65' | |
| 65' | ⚽ 1 - 2 Matthias Ginter | |
| Alex Lowry | 67' | |
| ▲ Ewan Wilson ▼ Alex Lowry | 70' ⇄ | |
| ▲ Willy Vogt ▼ Tawanda Maswanhise | 71' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Vincenzo Grifo ▼ Yuito Suzuki | |
| 74' ⇄ | ▲ Cyriaque Irie ▼ Jan-Niklas Beste | |
| ▲ Olly Whyte ▼ Joseph Hodge | 78' ⇄ | |
| ▲ Stephen Odonnell ▼ Jake Girdwood Reich | 78' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Keisuke Goto ▼ Igor Matanovic | |
| 80' ⇄ | ▲ Philipp Lienhart ▼ Max Rosenfelder | |
| 90' ⇄ | ▲ Berkay Yilmaz ▼ Derry Scherhant | |
| 90+6' | ⚽ 1 - 3 Keisuke Goto(Assists:Vincenzo Grifo) (Kiến tạo: Vincenzo Grifo) | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 9 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 11 | 30 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 17 | 6 |
| Điểm | 0 | 7 | 9 | 28 |
Chủ = Motherwell · Khách = SC Freiburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Motherwell | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (50%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (33%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích gần đây — Motherwell
HTHHTTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Stenhousemuir | 0-0 (0-0) | Motherwell | +1.5 | 3 | H |
| 14/08/26 | Motherwell | 2-0 (0-0) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Motherwell | 0-0 (0-0) | Falkirk | +0.5 | 2.75 | H |
| 06/08/26 | HJK Helsinki | 1-1 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Hibernian | 1-2 (0-1) | Motherwell | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | HB Torshavn | 0-3 (0-2) | Motherwell | +1 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Motherwell | 2-0 (1-0) | HB Torshavn | +2 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Motherwell | 3-4 (1-2) | Racing Genk | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Aarhus AGF | 4-0 (1-0) | Motherwell | -0.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Hibernian | 0-1 (0-1) | Motherwell | 0 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Motherwell | 2-3 (1-1) | Celtic FC | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Motherwell | 1-1 (1-1) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Falkirk | 1-0 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Glasgow Rangers | 2-3 (0-2) | Motherwell | -1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Heart of Midlothian | 3-1 (0-0) | Motherwell | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Motherwell | 2-3 (1-2) | Falkirk | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Motherwell | 0-0 (0-0) | Hibernian | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Motherwell | -0.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | Dundee FC | 2-1 (1-0) | Motherwell | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Motherwell | 2-0 (1-0) | Dundee United | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — SC Freiburg
TTTBTBTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | SC Freiburg | 2-0 (0-0) | Crystal Palace | 0 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | SC Freiburg | 2-0 (1-0) | Strasbourg | - | - | T |
| 08/08/26 | SC Freiburg | 2-0 (2-0) | Strasbourg | - | - | T |
| 31/07/26 | Greuther Furth | 3-0 (2-0) | SC Freiburg | - | - | B |
| 24/07/26 | SC Freiburg | 3-1 (1-1) | Derby County | +0.75 | 4 | T |
| 21/05/26 | SC Freiburg | 0-3 (0-2) | Aston Villa | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | SC Freiburg | 4-1 (2-1) | RB Leipzig | -0.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Hamburger SV | 3-2 (1-1) | SC Freiburg | 0 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | SC Freiburg | 3-1 (2-0) | Sporting Braga | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | SC Freiburg | 1-1 (0-0) | VfL Wolfsburg | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Sporting Braga | 2-1 (1-1) | SC Freiburg | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Borussia Dortmund | 4-0 (3-0) | SC Freiburg | -1.25 | 3 | B |
| 24/04/26 | VfB Stuttgart | 1-1 (0-1) | SC Freiburg | -1 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | SC Freiburg | 2-1 (1-0) | Heidenheimer | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | Celta Vigo | 1-3 (0-2) | SC Freiburg | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | FSV Mainz 05 | 0-1 (0-0) | SC Freiburg | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | SC Freiburg | 3-0 (2-0) | Celta Vigo | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | SC Freiburg | 2-3 (0-0) | Bayern Munchen | -1.5 | 3.5 | B |
| 22/03/26 | St. Pauli | 1-2 (1-0) | SC Freiburg | 0 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | SC Freiburg | 5-1 (2-1) | Racing Genk | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Motherwell
SC Freiburg
1Alex Paulsen3Jake Girdwood Reich4Jamie Knight-Lebel5Martin Moormann45Emmanuel Longelo8CLukas Fadinger11Alex Lowry71Joseph Hodge17Regan Charles-Cook18Tawanda Maswanhise19Ibrahim Said1Mio Backhaus28Matthias Ginter29Philipp Treu33Jordy Makengo37Max Rosenfelder8Maximilian Eggestein16Yannik Engelhardt7Derry Scherhant14Yuito Suzuki19Jan-Niklas Beste31Igor Matanovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Alex Paulsen7.9
- 3Jake Girdwood Reich▼ Rời sân 78'6.7
- 4Jamie Knight-Lebel6.7
- 5Martin Moormann🟥 Thẻ đỏ 65'5.7
- 8Lukas Fadinger C🟨 Thẻ vàng 39'6.8
- 11Alex Lowry🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 70'5.8
- 17Regan Charles-Cook⚽ Ghi bàn 2' · ▼ Rời sân 46'7.3
- 18Tawanda Maswanhise▼ Rời sân 71'6.6
- 19Ibrahim Said6.6
- 45Emmanuel Longelo🎯 Kiến tạo 2'6.3
- 71Joseph Hodge🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 78'5.9
Khách · 4231
- 1Mio Backhaus6.8
- 7Derry Scherhant▼ Rời sân 90'6.7
- 8Maximilian Eggestein7.3
- 14Yuito Suzuki▼ Rời sân 74'6.2
- 16Yannik Engelhardt7.3
- 19Jan-Niklas Beste🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 74'6.4
- 28Matthias Ginter⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 65'8.5
- 29Philipp Treu7.1
- 31Igor Matanovic🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 80'7
- 33Jordy Makengo6.6
- 37Max Rosenfelder▼ Rời sân 80'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
31
Sút bóng
426
Sút cầu môn
110
Tấn công
58123
Tấn công nguy hiểm
1972
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
08
Đá phạt trực tiếp
1513
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
384566
TL chuyền bóng thành công
79%90%
Phạm lỗi
1415
Việt vị
12
Cứu thua
70
Tắc bóng
1416
Quả ném biên
2712
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
29
Chuyền dài
1527
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.242.3
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Motherwell (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
SC Freiburg (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Motherwell (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Motherwell
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Alex Paulsen Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 39/55 | 0 | |||
| 17Regan Charles-Cook Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 1/1 | 4/4 | 0 | ||
| 8Lukas Fadinger Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 52/58 | 5 | 🟨 | ||
| 3Jake Girdwood Reich Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 16/19 | 4 | |||
| 4Jamie Knight-Lebel Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 48/54 | 0 | |||
| 19Ibrahim Said Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 13/20 | 8 | |||
| 18Tawanda Maswanhise Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 4/9 | 3 | |||
| 45Emmanuel Longelo Hậu vệ trái | 6.3 | 1 | 0/0 | 22/29 | 0 | ||
| 71Joseph Hodge Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 0/0 | 36/45 | 2 | 🟨 | ||
| 11Alex Lowry Tiền vệ tấn công | 5.8 | 0/0 | 9/18 | 0 | 🟨 | ||
| 5Martin Moormann Trung vệ | 5.7 | 1/0 | 38/42 | 1 | 🟥 | ||
| 23Ewan Wilson (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 47Seb Palmer-Houlden (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 4/4 | 1 | |||
| 77Willy Vogt (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 25Olly Whyte (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 2Stephen Odonnell (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 0/2 | 0 |
SC Freiburg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Matthias Ginter Trung vệ | 8.5 | 2 | 4/4 | 84/88 | 3 | ||
| 8Maximilian Eggestein Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 3/0 | 48/56 | 2 | |||
| 16Yannik Engelhardt Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/0 | 50/55 | 3 | |||
| 29Philipp Treu Hậu vệ phải | 7.1 | 4/1 | 50/54 | 4 | |||
| 31Igor Matanovic Trung phong | 7 | 1 | 6/2 | 15/20 | 3 | ||
| 37Max Rosenfelder Trung vệ | 7 | 0/0 | 77/81 | 10 | |||
| 1Mio Backhaus Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 29/31 | 0 | |||
| 7Derry Scherhant Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/1 | 25/29 | 1 | |||
| 33Jordy Makengo Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 43/49 | 3 | |||
| 19Jan-Niklas Beste Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/0 | 19/23 | 1 | 🟨 | ||
| 14Yuito Suzuki Hộ công | 6.2 | 2/1 | 16/25 | 0 | |||
| 42Keisuke Goto (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 1/1 | 2/2 | 0 | ||
| 3Philipp Lienhart (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 21/22 | 0 | |||
| 32Vincenzo Grifo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 0/0 | 18/18 | 0 | ||
| 22Cyriaque Irie (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 10/11 | 1 | |||
| 27Berkay Yilmaz (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Motherwell | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886 | Thành lập | 1904-5-30 |
| Fir Park | Sân nhà | Europa Park Stadion |
| 13677 | Sức chứa | 25000 |
| Alfred Johansson | HLV | Julian Schuster |
| Motherwell | Khu vực | Freiburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.45 | 4.35 | 1.31 | 0.79 | 3.00 | 0.83 | 0.84 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 5.45 | 4.35 | 1.31 | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.82 ↓ | -1.00 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.90 | 4.00 | 1.54 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.88 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.33 | 1.44 | 0.91 | 3.00 | 0.83 | 0.77 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 351.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.71 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.89 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 3.70 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.70 | 0.63 | 2.50 | 1.25 | 1.15 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.15 | -0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 4.90 | 3.75 | 1.69 | 0.77 | 2.75 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 21.71 ↑ | 1.01 ↓ | 5.48 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.71 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.89 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 3.70 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.80 | 4.65 | 1.40 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.90 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.73 | 3.85 | 1.49 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.90 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 190.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.44 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.22 | 3.83 | 1.67 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.95 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 87.00 ↑ | 13.20 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.33 | 1.57 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 3.60 | 1.63 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.87 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 326.00 ↑ | 43.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.41 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.89 | 3.57 | 1.74 | 0.79 | 2.75 | 0.95 | 0.81 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 14.07 ↑ | 2.39 ↓ | 1.73 ↓ | 2.92 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.62 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 6.40 | 4.50 | 1.32 | 1.12 | 3.25 | 0.64 | 0.86 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 9.75 ↑ | 2.11 ↓ | 1.80 ↑ | 3.95 ↑ | 3.75 | 0.12 ↓ | 0.50 ↓ | -1.25 | 1.44 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.53 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.57 | 4.01 | 1.74 | 0.63 | 2.50 | 1.34 | 0.48 | -1.50 | 1.73 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 4.47 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.50 | 4.50 | 1.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.55 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 4.25 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.67 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.94 ↑ | -0.75 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Motherwell | -1 | 0 | 0 | 1 |
| SC Freiburg | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).