Kết quả bóng đá trận Motherwell vs HJK Helsinki, 01:30 ngày 14/08/2026
UEFA Conference League · 01:30 ngày 14/08/2026
Motherwell 2 Kết thúc HT 0-0 0
HJK Helsinki
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Fir Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Motherwell
HJK Helsinki
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Michal Ocenas
8'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
24'
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
31'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
43'
🟨 Thẻ vàng - Alfie Cicale
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⚽ BÀN THẮNG - Ibrahim Said 1-0, kiến tạo: Alex Lowry
57'
🟨 Thẻ vàng - Alex Ring
🔁 Thay người: vào Olly Whyte, ra Oscar Priestman
⚽ BÀN THẮNG - Ibrahim Said 2-0, kiến tạo: Alex Lowry
🔁 Thay người: vào Willy Vogt, ra Regan Charles-Cook
🔁 Thay người: vào Jamie Knight-Lebel, ra Johnny Koutroumbis
68'
🔁 Thay người: vào Teemu Pukki, ra Santeri Haarala
68'
🔁 Thay người: vào Till Cissokho, ra Ville Tikkanen
68'
🔁 Thay người: vào Martin Kirilov, ra Mads Borchers
69'
⛳ Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào Mouhamed Gueye, ra Alex Ring
🔁 Thay người: vào Ewan Wilson, ra Alex Lowry
🔁 Thay người: vào Mikey Booth, ra Tawanda Maswanhise
79'
🔁 Thay người: vào Lassi Lappalainen, ra Alfie Cicale
80'
⛳ Phạt góc
87'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Motherwell | Phút | |
| 43' | Alfie Cicale | |
| HT 0-0 | ||
| Ibrahim Said(Assists:Alex Lowry) (Kiến tạo: Alex Lowry) 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| 57' | Alex Ring | |
| ▲ Olly Whyte ▼ Oscar Priestman | 59' ⇄ | |
| Ibrahim Said 2 - 0 ⚽ | 61' | |
| ▲ Willy Vogt ▼ Regan Charles-Cook | 65' ⇄ | |
| ▲ Jamie Knight-Lebel ▼ Johnny Koutroumbis | 65' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Teemu Pukki ▼ Santeri Haarala | |
| 68' ⇄ | ▲ Till Cissokho ▼ Ville Tikkanen | |
| 68' ⇄ | ▲ Martin Kirilov ▼ Mads Borchers | |
| 75' ⇄ | ▲ Mouhamed Gueye ▼ Alex Ring | |
| ▲ Ewan Wilson ▼ Alex Lowry | 78' ⇄ | |
| ▲ Mikey Booth ▼ Tawanda Maswanhise | 78' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Lassi Lappalainen ▼ Alfie Cicale | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 17 | 9 |
| Điểm | 0 | 5 | 9 | 17 |
Chủ = Motherwell · Khách = HJK Helsinki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Motherwell | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 18 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Motherwell 0 (0%)Hòa 1 (100%)HJK Helsinki 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | HJK Helsinki | 1-1 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Motherwell
HHTTTBBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Motherwell | 0-0 (0-0) | Falkirk | +0.5 | 2.75 | H |
| 06/08/26 | HJK Helsinki | 1-1 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Hibernian | 1-2 (0-1) | Motherwell | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | HB Torshavn | 0-3 (0-2) | Motherwell | +1 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Motherwell | 2-0 (1-0) | HB Torshavn | +2 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Motherwell | 3-4 (1-2) | Racing Genk | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Aarhus AGF | 4-0 (1-0) | Motherwell | -0.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Hibernian | 0-1 (0-1) | Motherwell | 0 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Motherwell | 2-3 (1-1) | Celtic FC | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Motherwell | 1-1 (1-1) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Falkirk | 1-0 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Glasgow Rangers | 2-3 (0-2) | Motherwell | -1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Heart of Midlothian | 3-1 (0-0) | Motherwell | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Motherwell | 2-3 (1-2) | Falkirk | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Motherwell | 0-0 (0-0) | Hibernian | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Motherwell | -0.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | Dundee FC | 2-1 (1-0) | Motherwell | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Motherwell | 2-0 (1-0) | Dundee United | +1 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Saint Mirren | 0-5 (0-2) | Motherwell | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/02/26 | Aberdeen | 2-0 (1-0) | Motherwell | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — HJK Helsinki
THBTTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | AC Oulu | 0-1 (0-1) | HJK Helsinki | +0.25 | 3 | T |
| 06/08/26 | HJK Helsinki | 1-1 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.75 | H |
| 03/08/26 | SJK Seinajoen | 3-0 (0-0) | HJK Helsinki | +0.25 | 3 | B |
| 31/07/26 | Coleraine | 0-3 (0-2) | HJK Helsinki | +0.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | TPS Turku | +1.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | HJK Helsinki | 5-0 (2-0) | Coleraine | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | Lahti | 2-0 (1-0) | HJK Helsinki | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Ilves Tampere | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | HJK Helsinki | 0-4 (0-1) | KuPs | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | IFK Mariehamn | 0-4 (0-1) | HJK Helsinki | +1.5 | 3 | T |
| 17/06/26 | HJK Helsinki | 3-3 (1-2) | Inter Turku | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Jaro | 2-5 (2-1) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/06/26 | Honka Espoo | 1-7 (1-4) | HJK Helsinki | +3 | 4.25 | T |
| 30/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/05/26 | HJK Helsinki | 11-1 (6-0) | Mypa | +3.75 | 5 | T |
| 22/05/26 | Vaasa VPS | 2-1 (0-1) | HJK Helsinki | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | HJK Helsinki | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | +0.75 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | RoPS Rovaniemi | 0-4 (0-2) | HJK Helsinki | +3 | 4.25 | T |
| 08/05/26 | TPS Turku | 1-0 (0-0) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Motherwell
HJK Helsinki
1Alex Paulsen3Jake Girdwood Reich5Martin Moormann22Johnny Koutroumbis45Emmanuel Longelo8CLukas Fadinger12Oscar Priestman11Alex Lowry17Regan Charles-Cook19Ibrahim Said18Tawanda Maswanhise44Matej Markovic5Amara Nallo6Ville Tikkanen13Kaius Simojoki14Leonel Montano8Pyry Mentu18Toivo Mero4CAlex Ring7Alfie Cicale29Santeri Haarala9Mads Borchers
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Alex Paulsen
- 3Jake Girdwood Reich
- 5Martin Moormann
- 8Lukas Fadinger C
- 11Alex Lowry🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 78'
- 12Oscar Priestman▼ Rời sân 59'
- 17Regan Charles-Cook▼ Rời sân 65'
- 18Tawanda Maswanhise▼ Rời sân 78'
- 19Ibrahim Said⚽ Ghi bàn 47' · ⚽ Ghi bàn 61'
- 22Johnny Koutroumbis▼ Rời sân 65'
- 45Emmanuel Longelo
Khách · 4231
- 4Alex Ring C🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 75'
- 5Amara Nallo
- 6Ville Tikkanen▼ Rời sân 68'
- 7Alfie Cicale🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 79'
- 8Pyry Mentu
- 9Mads Borchers▼ Rời sân 68'
- 13Kaius Simojoki
- 14Leonel Montano
- 18Toivo Mero
- 29Santeri Haarala▼ Rời sân 68'
- 44Matej Markovic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
41
Tấn công
8268
Tấn công nguy hiểm
6545
Sút ngoài cầu môn
106
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
811
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Phạm lỗi
88
Việt vị
31
Quả ném biên
1715
So Sánh Sức Mạnh
36 64
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Motherwell (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
HJK Helsinki (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Motherwell (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
HJK Helsinki (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 2 (11%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Motherwell | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886 | Thành lập | 1907-6-19 |
| Fir Park | Sân nhà | Sonera Stadium |
| 13677 | Sức chứa | 10766 |
| Alfred Johansson | HLV | Joonas Rantanen |
| Motherwell | Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.53 | 3.82 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.40 ↓ | 3.38 ↓ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.00 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.20 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 0.97 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.55 | 3.85 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.65 | 0.77 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.60 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.54 ↑ | 82.71 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.55 | 3.85 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.00 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.71 | 3.36 | 3.85 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.84 ↑ | 13.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.44 | 3.66 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.88 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.20 ↑ | 18.10 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.60 | 0.82 | 2.50 | 0.86 | 0.88 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.28 | 3.41 | 0.85 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.25 ↑ | 19.93 ↑ | 3.01 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.70 | 3.50 | 3.85 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.69 ↓ | 3.45 ↓ | 3.95 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.60 | 3.90 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.59 | 3.79 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.44 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 1.14 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.75 ↑ | 4.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.50 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.90 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Motherwell | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| HJK Helsinki | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).