Kết quả bóng đá trận Motherwell vs Falkirk, 21:00 ngày 09/08/2026
Premiership (Scotland) · 21:00 ngày 09/08/2026
Motherwell 0 Kết thúc HT 0-0 0
Falkirk
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Fir Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Motherwell
Falkirk
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Willy Vogt (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Said (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tawanda Maswanhise (chân phải) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Ethan Ross (chân phải) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Ethan Ross (chân phải) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Ethan Ross (chân phải) — chệch khung thành
20'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Tawanda Maswanhise (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Said (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Lukas Fadinger (chân phải) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Ben Parkinson (chân phải) — chệch khung thành
44'
🟨 Thẻ vàng - Finn Yeats
🎯 Dứt điểm - Tawanda Maswanhise (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Alex Lowry, ra Mikey Booth
46'
🔁 Thay người: vào Craig Sibbald, ra Finn Yeats
🟨 Thẻ vàng - Martin Moormann
🎯 Dứt điểm - Tawanda Maswanhise (chân trái) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Ethan Ross (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Finley Barbrook (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Lowry (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Johnny Koutroumbis, ra Tom Sparrow
65'
🟨 Thẻ vàng - Ben Krauhaus
🔁 Thay người: vào Jake Girdwood Reich, ra Martin Moormann
🎯 Dứt điểm - Johnny Koutroumbis (chân phải) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Ross MacIver, ra Ben Parkinson
68'
🔁 Thay người: vào Paul McGovern, ra Aodhan Doherty
71'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Ethan Ross (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Lukas Fadinger
🔁 Thay người: vào Ewan Wilson, ra Emmanuel Longelo
🔁 Thay người: vào Regan Charles-Cook, ra Willy Vogt
🎯 Dứt điểm - Johnny Koutroumbis (chân phải) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Ethan Ross (chân phải) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Craig Sibbald (chân trái) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Finley Barbrook (chân phải) — bị chặn
88'
⛳ Phạt góc
90+1'
🔁 Thay người: vào Jack McMillan, ra Ben Krauhaus
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Motherwell | Phút | |
| 44' | Finn Yeats | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Alex Lowry ▼ Mikey Booth | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Craig Sibbald ▼ Finn Yeats | |
| Martin Moormann | 51' | |
| ▲ Johnny Koutroumbis ▼ Tom Sparrow | 64' ⇄ | |
| 65' | Ben Krauhaus | |
| ▲ Jake Girdwood Reich ▼ Martin Moormann | 65' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Ross MacIver ▼ Ben Parkinson | |
| 68' ⇄ | ▲ Paul McGovern ▼ Aodhan Doherty | |
| Lukas Fadinger | 75' | |
| ▲ Ewan Wilson ▼ Emmanuel Longelo | 76' ⇄ | |
| ▲ Regan Charles-Cook ▼ Willy Vogt | 76' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Jack McMillan ▼ Ben Krauhaus | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 6 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 18 |
Chủ = Motherwell · Khách = Falkirk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Motherwell | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Motherwell
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Falkirk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Motherwell 6 (30%)Hòa 6 (30%)Falkirk 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 4 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Falkirk | 1-0 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Motherwell | 2-3 (1-2) | Falkirk | +0.75 | 2.5 | B |
| 04/12/25 | Falkirk | 0-0 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.75 | H |
| 18/10/25 | Motherwell | 1-2 (1-0) | Falkirk | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/04/10 | Motherwell | 0-1 (0-1) | Falkirk | +0.75 | 2.25 | B |
| 28/01/10 | Falkirk | 0-0 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.25 | H |
| 03/10/09 | Motherwell | 1-0 (1-0) | Falkirk | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/09 | Falkirk | 2-1 (1-0) | Motherwell | 0 | 2.25 | B |
| 24/01/09 | Motherwell | 1-1 (1-0) | Falkirk | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/11/08 | Falkirk | 1-0 (1-0) | Motherwell | 0 | 2.25 | B |
| 05/10/08 | Motherwell | 3-2 (2-1) | Falkirk | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/03/08 | Falkirk | 0-0 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.5 | H |
| 22/12/07 | Motherwell | 0-3 (0-0) | Falkirk | +0.75 | 2.75 | B |
| 22/09/07 | Falkirk | 1-0 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.5 | B |
| 28/04/07 | Motherwell | 3-3 (2-0) | Falkirk | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/02/07 | Falkirk | 1-2 (0-0) | Motherwell | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/11/06 | Motherwell | 4-2 (1-1) | Falkirk | 0 | 2.25 | T |
| 26/08/06 | Falkirk | 0-1 (0-0) | Motherwell | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/06 | Falkirk | 1-1 (1-0) | Motherwell | 0 | 2.5 | H |
| 11/03/06 | Motherwell | 3-1 (1-0) | Falkirk | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Motherwell
HTTTBBTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | HJK Helsinki | 1-1 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Hibernian | 1-2 (0-1) | Motherwell | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | HB Torshavn | 0-3 (0-2) | Motherwell | +1 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Motherwell | 2-0 (1-0) | HB Torshavn | +2 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Motherwell | 3-4 (1-2) | Racing Genk | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Aarhus AGF | 4-0 (1-0) | Motherwell | -0.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Hibernian | 0-1 (0-1) | Motherwell | 0 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Motherwell | 2-3 (1-1) | Celtic FC | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Motherwell | 1-1 (1-1) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Falkirk | 1-0 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Glasgow Rangers | 2-3 (0-2) | Motherwell | -1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Heart of Midlothian | 3-1 (0-0) | Motherwell | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Motherwell | 2-3 (1-2) | Falkirk | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Motherwell | 0-0 (0-0) | Hibernian | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Motherwell | -0.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | Dundee FC | 2-1 (1-0) | Motherwell | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Motherwell | 2-0 (1-0) | Dundee United | +1 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Saint Mirren | 0-5 (0-2) | Motherwell | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/02/26 | Aberdeen | 2-0 (1-0) | Motherwell | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Motherwell | 2-0 (1-0) | Aberdeen | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Falkirk
BTHTBTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Falkirk | 0-2 (0-1) | Saint Mirren | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Falkirk | 3-0 (2-0) | Stranraer | +2 | 3.5 | T |
| 22/07/26 | Alloa Athletic | 1-1 (0-1) | Falkirk | +1.75 | 3 | H |
| 18/07/26 | Falkirk | 1-0 (1-0) | Racing Genk | -0.5 | 3 | T |
| 15/07/26 | Falkirk | 0-1 (0-1) | Ayr United | +1.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | Edinburgh City | 0-5 (0-4) | Falkirk | +2 | 3.75 | T |
| 08/07/26 | Airdrie United | 1-2 (1-0) | Falkirk | +1.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | Falkirk | 2-5 (2-3) | Glasgow Rangers | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Heart of Midlothian | 3-0 (2-0) | Falkirk | -1.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Falkirk | 1-3 (0-3) | Hibernian | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Falkirk | 1-0 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Celtic FC | 3-1 (2-0) | Falkirk | -1.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | Dunfermline Athletic | 0-0 (0-0) | Falkirk | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Falkirk | 3-6 (2-1) | Glasgow Rangers | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Motherwell | 2-3 (1-2) | Falkirk | -0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Falkirk | 1-2 (1-1) | Saint Mirren | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Aberdeen | 1-1 (0-0) | Falkirk | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Falkirk | 2-1 (2-1) | Dundee United | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Falkirk | 5-1 (3-1) | Kilmarnock | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (1-0) | Falkirk | -1 | 2.75 | B |
Đội hình
Motherwell
Falkirk
1Alex Paulsen4Jamie Knight-Lebel5Martin Moormann7CTom Sparrow45Emmanuel Longelo8Lukas Fadinger12Oscar Priestman19Ibrahim Said27Mikey Booth77Willy Vogt18Tawanda Maswanhise19Scott Bain3Leon McCann5CLiam Henderson15Lewis Neilson22Ryan Strain16Finley Barbrook28Ben Krauhaus14Finn Yeats23Ethan Ross23Ethan.Ross47Aodhan Doherty7Ben Parkinson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Alex Paulsen7
- 4Jamie Knight-Lebel7.5
- 5Martin Moormann🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 65'6.9
- 7Tom Sparrow C▼ Rời sân 64'7.2
- 8Lukas Fadinger🟨 Thẻ vàng 75'6.6
- 12Oscar Priestman7.2
- 18Tawanda Maswanhise5.9
- 19Ibrahim Said7
- 27Mikey Booth▼ Rời sân 46'6.7
- 45Emmanuel Longelo▼ Rời sân 76'8
- 77Willy Vogt▼ Rời sân 76'6.5
Khách · 4231
- 3Leon McCann7.3
- 5Liam Henderson C7.4
- 7Ben Parkinson▼ Rời sân 68'6.1
- 14Finn Yeats🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 15Lewis Neilson7.1
- 16Finley Barbrook6.9
- 19Scott Bain6.8
- 22Ryan Strain7
- 23Ethan Ross7
- 23Ethan.Ross
- 28Ben Krauhaus🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 90+1'6.3
- 47Aodhan Doherty▼ Rời sân 68'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
11
Tấn công
99123
Tấn công nguy hiểm
4137
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
1617
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
571405
TL chuyền bóng thành công
84%75%
Phạm lỗi
1716
Việt vị
11
Cứu thua
11
Tắc bóng
1111
Quả ném biên
2129
Cắt bóng
814
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
1828
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.890.43
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Motherwell (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Falkirk (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Motherwell (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Falkirk (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Motherwell
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45Emmanuel Longelo Hậu vệ trái | 8 | 0/0 | 26/41 | 0 | |||
| 4Jamie Knight-Lebel Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 84/93 | 0 | |||
| 7Tom Sparrow Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 53/61 | 3 | |||
| 12Oscar Priestman Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 51/58 | 5 | |||
| 19Ibrahim Said Tiền đạo cánh phải | 7 | 2/0 | 23/35 | 6 | |||
| 1Alex Paulsen Thủ môn | 7 | 0/0 | 41/44 | 0 | |||
| 5Martin Moormann Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 62/69 | 0 | 🟨 | ||
| 27Mikey Booth Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 13/18 | 2 | |||
| 8Lukas Fadinger Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/1 | 61/68 | 3 | 🟨 | ||
| 77Willy Vogt Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 10/14 | 1 | |||
| 18Tawanda Maswanhise Tiền đạo | 5.9 | 4/0 | 4/5 | 0 | |||
| 22Johnny Koutroumbis (dự bị) Hậu vệ phải | 7.3 | 2/0 | 10/13 | 4 | |||
| 3Jake Girdwood Reich (dự bị) Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 23Ewan Wilson (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 17Regan Charles-Cook (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 11Alex Lowry (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 15/21 | 0 |
Falkirk
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Liam Henderson Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 56/74 | 7 | |||
| 3Leon McCann Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 18/31 | 4 | |||
| 15Lewis Neilson Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 39/47 | 2 | |||
| 22Ryan Strain Tiền vệ phải | 7 | 0/0 | 41/52 | 1 | |||
| 23Ethan Ross Thủ môn | 7 | 6/1 | 11/15 | 6 | |||
| 16Finley Barbrook Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 42/46 | 4 | |||
| 19Scott Bain Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 20/37 | 0 | |||
| 14Finn Yeats Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 8/14 | 0 | 🟨 | ||
| 28Ben Krauhaus Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 16/20 | 1 | 🟨 | ||
| 7Ben Parkinson Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 7/10 | 1 | |||
| 47Aodhan Doherty Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 15/21 | 0 | |||
| 10Craig Sibbald (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 22/29 | 2 | |||
| 11Paul McGovern (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 9Ross MacIver (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 2 | |||
| 4Jack McMillan (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Motherwell | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886 | Thành lập | 1876-1-1 |
| Fir Park | Sân nhà | The Falkirk Stadium |
| 13677 | Sức chứa | 7190 |
| Alfred Johansson | HLV | John McGlynn |
| Motherwell | Khu vực | Falkirk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.76 | 3.57 | 3.61 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.76 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.76 | 3.57 | 3.61 | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.00 | 1.11 | 2.75 | 0.84 | 1.40 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 7.60 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.93 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.60 | 4.10 | 0.97 | 2.75 | 0.87 | 0.79 | 0.50 | 1.07 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.65 | 3.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 20.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.50 | 0.85 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 4.89 ↑ | 1.31 ↓ | 9.14 ↑ | 2.14 ↑ | 0.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 3.60 | 4.10 | 0.97 | 2.75 | 0.87 | 0.79 | 0.50 | 1.07 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.65 | 3.55 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 3.33 | 3.73 | 1.00 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.14 ↓ | 13.50 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.53 | 3.43 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.91 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.11 ↓ | 15.10 ↑ | 4.15 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.85 | 4.65 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 9.96 ↑ | 1.11 ↓ | 18.19 ↑ | 4.36 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.25 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↓ | 3.40 ↑ | 3.45 ↑ | 0.89 ↓ | 2.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.50 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.65 | 3.55 | 0.70 | 2.50 | 1.07 | 0.44 | 0.00 | 1.59 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 4.11 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.49 ↑ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.60 | 4.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.50 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 1.00 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.40 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 34.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Motherwell | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Falkirk | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).