Kết quả bóng đá trận Motherwell vs Falkirk, 21:00 ngày 09/08/2026

Premiership (Scotland) · 21:00 ngày 09/08/2026
Motherwell
0 Kết thúc HT 0-0 0
Falkirk
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Fir Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Tường thuật trực tiếp

MotherwellFalkirk
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Willy Vogt (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Said (chân trái) — chệch khung thành
8'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Tawanda Maswanhise (chân phải) — chệch khung thành
12'
12'
🎯 Dứt điểm - Ethan Ross (chân phải) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Ethan Ross (chân phải) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Ethan Ross (chân phải) — chệch khung thành
20'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
22'
🎯 Dứt điểm - Tawanda Maswanhise (chân trái) — bị chặn
27'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Said (chân phải) Post
29'
🎯 Dứt điểm - Lukas Fadinger (chân phải) — bị cản phá
42'
42'
🎯 Dứt điểm - Ben Parkinson (chân phải) — chệch khung thành
44'
🟨 Thẻ vàng - Finn Yeats
🎯 Dứt điểm - Tawanda Maswanhise (chân phải) — chệch khung thành
45'
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Alex Lowry, ra Mikey Booth
46'
46'
🔁 Thay người: vào Craig Sibbald, ra Finn Yeats
🟨 Thẻ vàng - Martin Moormann
51'
🎯 Dứt điểm - Tawanda Maswanhise (chân trái) — chệch khung thành
61'
62'
🎯 Dứt điểm - Ethan Ross (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Finley Barbrook (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Lowry (chân trái) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Johnny Koutroumbis, ra Tom Sparrow
64'
65'
🟨 Thẻ vàng - Ben Krauhaus
🔁 Thay người: vào Jake Girdwood Reich, ra Martin Moormann
65'
🎯 Dứt điểm - Johnny Koutroumbis (chân phải) — chệch khung thành
66'
68'
🔁 Thay người: vào Ross MacIver, ra Ben Parkinson
68'
🔁 Thay người: vào Paul McGovern, ra Aodhan Doherty
71'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Ethan Ross (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Lukas Fadinger
75'
🔁 Thay người: vào Ewan Wilson, ra Emmanuel Longelo
76'
🔁 Thay người: vào Regan Charles-Cook, ra Willy Vogt
76'
🎯 Dứt điểm - Johnny Koutroumbis (chân phải) — chệch khung thành
79'
82'
🎯 Dứt điểm - Ethan Ross (chân phải) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Craig Sibbald (chân trái) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Finley Barbrook (chân phải) — bị chặn
88'
Phạt góc
90+1'
🔁 Thay người: vào Jack McMillan, ra Ben Krauhaus
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Motherwell Phút Falkirk
44' Finn Yeats
HT 0-0
▲ Alex Lowry ▼ Mikey Booth46'
46' ▲ Craig Sibbald ▼ Finn Yeats
Martin Moormann 51'
▲ Johnny Koutroumbis ▼ Tom Sparrow64'
65' Ben Krauhaus
▲ Jake Girdwood Reich ▼ Martin Moormann65'
68' ▲ Ross MacIver ▼ Ben Parkinson
68' ▲ Paul McGovern ▼ Aodhan Doherty
Lukas Fadinger 75'
▲ Ewan Wilson ▼ Emmanuel Longelo76'
▲ Regan Charles-Cook ▼ Willy Vogt76'
90+1' ▲ Jack McMillan ▼ Ben Krauhaus
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 11 33
Bại 11 32
Ghi bàn 33 1414
Mất bàn 32 136
Điểm 44 1518

Chủ = Motherwell · Khách = Falkirk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Motherwell (10)Hiệp 1 / Cả trậnFalkirk (8)
3 (30%)Thắng/Thắng3 (38%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (13%)
1 (10%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (30%)Hòa/Hòa1 (13%)
1 (10%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (13%)
2 (20%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Motherwell

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102144
Sân nhà10100017
Sân khách11002134
6 gần63121110--

Falkirk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201102110
Sân nhà100102011
Sân khách10100017
6 gần6312104--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Motherwell 6 (30%)Hòa 6 (30%)Falkirk 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 4 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR02/05/26Falkirk1-0 (0-0)Motherwell2-502.5B
SCO PR04/04/26Motherwell2-3 (1-2)Falkirk6-2+0.752.5B
SCO PR04/12/25Falkirk0-0 (0-0)Motherwell6-302.75H
SCO PR18/10/25Motherwell1-2 (1-0)Falkirk6-4+0.52.75B
SCO PR03/04/10Motherwell0-1 (0-1)Falkirk-+0.752.25B
SCO PR28/01/10Falkirk0-0 (0-0)Motherwell-02.25H
SCO PR03/10/09Motherwell1-0 (1-0)Falkirk-+0.752.5T
SCO PR02/05/09Falkirk2-1 (1-0)Motherwell-02.25B
SCO PR24/01/09Motherwell1-1 (1-0)Falkirk-+0.52.25H
SCO PR15/11/08Falkirk1-0 (1-0)Motherwell-02.25B
SCO PR05/10/08Motherwell3-2 (2-1)Falkirk-+0.252.5T
SCO PR01/03/08Falkirk0-0 (0-0)Motherwell-02.5H
SCO PR22/12/07Motherwell0-3 (0-0)Falkirk-+0.752.75B
SCO PR22/09/07Falkirk1-0 (0-0)Motherwell-02.5B
SCO PR28/04/07Motherwell3-3 (2-0)Falkirk-+0.252.25H
SCO PR10/02/07Falkirk1-2 (0-0)Motherwell--0.252.25T
SCO PR25/11/06Motherwell4-2 (1-1)Falkirk-02.25T
SCO PR26/08/06Falkirk0-1 (0-0)Motherwell--0.52.25T
SCO PR22/04/06Falkirk1-1 (1-0)Motherwell-02.5H
SCO PR11/03/06Motherwell3-1 (1-0)Falkirk-+0.752.5T

Thành tích gần đây — Motherwell

HTTTBBTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL06/08/26HJK Helsinki1-1 (0-0)Motherwell5-302.75H
SCO PR02/08/26Hibernian1-2 (0-1)Motherwell9-2-0.252.5T
UEFA ECL31/07/26HB Torshavn0-3 (0-2)Motherwell6-1+12.5T
UEFA ECL24/07/26Motherwell2-0 (1-0)HB Torshavn5-1+23.25T
INT CF18/07/26Motherwell3-4 (1-2)Racing Genk6-5-0.53.25B
INT CF05/07/26Aarhus AGF4-0 (1-0)Motherwell6-1-0.753B
SCO PR16/05/26Hibernian0-1 (0-1)Motherwell7-402.5T
SCO PR14/05/26Motherwell2-3 (1-1)Celtic FC4-3-0.53B
SCO PR10/05/26Motherwell1-1 (1-1)Heart of Midlothian2-602.5H
SCO PR02/05/26Falkirk1-0 (0-0)Motherwell2-502.5B
SCO PR26/04/26Glasgow Rangers2-3 (0-2)Motherwell8-5-12.75T
SCO PR11/04/26Heart of Midlothian3-1 (0-0)Motherwell6-4-0.252.5B
SCO PR04/04/26Motherwell2-3 (1-2)Falkirk6-2+0.752.5B
SCO PR21/03/26Motherwell0-0 (0-0)Hibernian2-4+0.52.75H
SCO PR14/03/26Celtic FC3-1 (1-1)Motherwell2-3-0.753B
SCO PR07/03/26Dundee FC2-1 (1-0)Motherwell3-1+0.52.5B
SCO PR28/02/26Motherwell2-0 (1-0)Dundee United5-3+12.75T
SCO PR22/02/26Saint Mirren0-5 (0-2)Motherwell4-7+0.252.5T
SCOFAC19/02/26Aberdeen2-0 (1-0)Motherwell2-9+0.252.25B
SCO PR15/02/26Motherwell2-0 (1-0)Aberdeen4-2+0.752.5T

Thành tích gần đây — Falkirk

BTHTBTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR01/08/26Falkirk0-2 (0-1)Saint Mirren7-7+0.52.5B
SCO LC25/07/26Falkirk3-0 (2-0)Stranraer4-3+23.5T
SCO LC22/07/26Alloa Athletic1-1 (0-1)Falkirk1-5+1.753H
INT CF18/07/26Falkirk1-0 (1-0)Racing Genk3-5-0.53T
SCO LC15/07/26Falkirk0-1 (0-1)Ayr United5-6+1.253B
SCO LC11/07/26Edinburgh City0-5 (0-4)Falkirk3-2+23.75T
INT CF08/07/26Airdrie United1-2 (1-0)Falkirk3-12+1.253T
SCO PR16/05/26Falkirk2-5 (2-3)Glasgow Rangers7-4-0.52.75B
SCO PR14/05/26Heart of Midlothian3-0 (2-0)Falkirk5-5-1.252.75B
SCO PR09/05/26Falkirk1-3 (0-3)Hibernian6-5+0.252.75B
SCO PR02/05/26Falkirk1-0 (0-0)Motherwell2-502.5T
SCO PR25/04/26Celtic FC3-1 (2-0)Falkirk9-7-1.253B
SCOFAC18/04/26Dunfermline Athletic0-0 (0-0)Falkirk3-5+0.752.5H
SCO PR12/04/26Falkirk3-6 (2-1)Glasgow Rangers2-1-0.752.75B
SCO PR04/04/26Motherwell2-3 (1-2)Falkirk6-2-0.752.5T
SCO PR21/03/26Falkirk1-2 (1-1)Saint Mirren7-4+0.52.5B
SCO PR14/03/26Aberdeen1-1 (0-0)Falkirk4-10+0.252.5H
SCOFAC07/03/26Falkirk2-1 (2-1)Dundee United5-5+0.52.5T
SCO PR28/02/26Falkirk5-1 (3-1)Kilmarnock3-2+0.752.5T
SCO PR21/02/26Heart of Midlothian1-0 (1-0)Falkirk8-4-12.75B

Đội hình

MotherwellFalkirk
1Alex Paulsen4Jamie Knight-Lebel5Martin Moormann7CTom Sparrow45Emmanuel Longelo8Lukas Fadinger12Oscar Priestman19Ibrahim Said27Mikey Booth77Willy Vogt18Tawanda Maswanhise19Scott Bain3Leon McCann5CLiam Henderson15Lewis Neilson22Ryan Strain16Finley Barbrook28Ben Krauhaus14Finn Yeats23Ethan Ross23Ethan.Ross47Aodhan Doherty7Ben Parkinson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
99
123
Tấn công nguy hiểm
41
37
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
1
5
Đá phạt trực tiếp
16
17
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
571
405
TL chuyền bóng thành công
84%
75%
Phạm lỗi
17
16
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
11
11
Quả ném biên
21
29
Cắt bóng
8
14
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
18
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.89
0.43
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8
T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4
T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Motherwell (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Falkirk (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Motherwell (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Falkirk (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
10
B.thắng H2
MotherwellFalkirk

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
MotherwellFalkirk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
35
Thắng 1
33
Hòa
53
Thua 1
46
Thua 2+
MotherwellFalkirk

Motherwell

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
45Emmanuel Longelo
Hậu vệ trái
80/026/410
4Jamie Knight-Lebel
Trung vệ
7.50/084/930
7Tom Sparrow
Hậu vệ phải
7.20/053/613
12Oscar Priestman
Tiền vệ phòng ngự
7.20/051/585
19Ibrahim Said
Tiền đạo cánh phải
72/023/356
1Alex Paulsen
Thủ môn
70/041/440
5Martin Moormann
Trung vệ
6.90/062/690🟨
27Mikey Booth
Tiền vệ
6.70/013/182
8Lukas Fadinger
Tiền vệ phòng ngự
6.61/161/683🟨
77Willy Vogt
Tiền đạo
6.51/010/141
18Tawanda Maswanhise
Tiền đạo
5.94/04/50
22Johnny Koutroumbis (dự bị)
Hậu vệ phải
7.32/010/134
3Jake Girdwood Reich (dự bị)
Trung vệ
7.20/017/210
23Ewan Wilson (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/03/30
17Regan Charles-Cook (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/06/70
11Alex Lowry (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/015/210

Falkirk

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Liam Henderson
Trung vệ
7.40/056/747
3Leon McCann
Hậu vệ trái
7.30/018/314
15Lewis Neilson
Trung vệ
7.10/039/472
22Ryan Strain
Tiền vệ phải
70/041/521
23Ethan Ross
Thủ môn
76/111/156
16Finley Barbrook
Tiền vệ
6.92/042/464
19Scott Bain
Thủ môn
6.80/020/370
14Finn Yeats
Tiền vệ tấn công
6.40/08/140🟨
28Ben Krauhaus
Tiền vệ tấn công
6.30/016/201🟨
7Ben Parkinson
Tiền đạo
6.11/07/101
47Aodhan Doherty
Tiền đạo cánh phải
60/015/210
10Craig Sibbald (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.81/022/292
11Paul McGovern (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/40
9Ross MacIver (dự bị)
Tiền đạo
6.40/05/52
4Jack McMillan (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/01

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Motherwell Thông tin Falkirk
1886 Thành lập 1876-1-1
Fir Park Sân nhà The Falkirk Stadium
13677 Sức chứa 7190
Alfred Johansson HLV John McGlynn
Motherwell Khu vực Falkirk
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.763.573.610.912.750.810.760.501.02
Live1.763.573.611.50 ↑0.500.20 ↓0.36 ↓0.001.40 ↑
EasybetsSớm1.803.604.001.112.750.841.401.001.06
Live19.00 ↑1.05 ↓29.00 ↑7.60 ↑0.500.05 ↓0.38 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.953.503.400.932.750.900.980.500.82
Live15.00 ↑1.05 ↓22.00 ↑4.20 ↑0.500.18 ↓0.49 ↓0.001.71 ↑
Mansion88Sớm1.793.604.100.972.750.870.790.501.07
Live11.00 ↑1.03 ↓24.00 ↑7.69 ↑0.500.05 ↓0.43 ↓0.001.88 ↑
InterwettenSớm1.833.653.800.702.501.050.800.500.90
Live13.00 ↑1.07 ↓20.00 ↑6.00 ↑0.500.06 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.913.603.500.852.750.82---
Live4.89 ↑1.31 ↓9.14 ↑2.14 ↑0.500.35 ↓---
12betSớm1.793.604.100.972.750.870.790.501.07
Live11.00 ↑1.04 ↓22.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓0.43 ↓0.001.88 ↑
CrownSớm1.833.653.550.952.750.850.830.500.99
Live11.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑4.76 ↑0.500.07 ↓0.48 ↓0.001.66 ↑
SbobetSớm1.813.333.731.002.750.840.810.501.05
Live7.70 ↑1.14 ↓13.50 ↑7.69 ↑0.500.05 ↓0.44 ↓0.001.92 ↑
WewbetSớm1.913.533.430.902.750.860.910.500.87
Live8.60 ↑1.11 ↓15.10 ↑4.15 ↑0.500.12 ↓0.43 ↓0.001.81 ↑
LadbrokesSớm1.953.703.500.672.501.05---
Live11.00 ↑1.07 ↓19.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.953.603.300.872.750.870.740.251.02
Live20.00 ↑1.01 ↓32.00 ↑13.49 ↑0.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.693.854.650.922.750.880.900.750.92
Live9.96 ↑1.11 ↓18.19 ↑4.36 ↑0.500.17 ↓0.45 ↓0.001.86 ↑
HK Jockey ClubSớm1.913.303.250.942.750.76---
Live1.82 ↓3.40 ↑3.45 ↑0.89 ↓2.750.81 ↑---
BwinSớm1.953.603.500.682.501.05---
Live19.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑1.25 ↑0.500.57 ↓---
1xBetSớm1.943.653.550.702.501.070.440.001.59
Live19.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑4.11 ↑0.500.18 ↓0.49 ↑0.001.70 ↑
SNAISớm1.803.604.00------
Live1.75 ↓3.604.25 ↑------
Bet 365Sớm1.953.603.500.932.750.931.000.500.85
Live21.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑9.00 ↑0.500.06 ↓0.50 ↓0.001.65 ↑
William HillSớm2.003.503.400.702.501.050.950.500.75
Live19.00 ↑1.04 ↓34.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓0.93 ↓0.750.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Motherwell+1/2100
Falkirk-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).