Kết quả bóng đá trận Motherwell vs Aberdeen, 01:45 ngày 16/09/2026
Premiership (Scotland) · 01:45 ngày 16/09/2026
Motherwell 0 Kết thúc HT 0-1 4
Aberdeen
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Fir Park Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Motherwell | Phút | |
| 12' | Mayo L. | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 | |
| 38' | ⚽ 0 - 2 G.Molloy | |
| Sparrow T. | 40' | |
| HT 0-1 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 3 Ronan C. (Kiến tạo: Kevin Nisbet) | |
| 46' ⇄ | ▲ Milne J. ▼ | |
| Emmanuel M. L. | 53' | |
| ▲ Said I. ▼ | 53' ⇄ | |
| ▲ Palmer-Houlden S. ▼ | 53' ⇄ | |
| 63' | Afeez A. | |
| 64' ⇄ | ▲ A.Briedl ▼ | |
| ▲ Levitt D. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Willy Vogt ▼ | 68' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Mouloua A. ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Armstrong S. ▼ | |
| ▲ Bjorgolfsson E. ▼ | 75' ⇄ | |
| 76' | ⚽ 0 - 4 Mouloua A. (Kiến tạo: Connor Ronan) | |
| 76' | Mouloua A. | |
| 78' ⇄ | ▲ Happe D. ▼ | |
| 87' | ⚽ 0 - 5 Nisbet K. (Kiến tạo: Marius Muller) | |
| 88' | Mouloua A. | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 22 | 9 |
| Điểm | 0 | 6 | 5 | 15 |
Chủ = Motherwell · Khách = Aberdeen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Motherwell | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Motherwell
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 2 |
Aberdeen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 12 |
Đội hình
Motherwell
Aberdeen
1Paulsen A.3J.Girdwood-Reich5Moormann M.7Sparrow T.45Emmanuel M. L.8Fadinger L.71Hodge J.11Lowry A.13Jardell Kanga18Maswanhise T.17Charles-Cook R.27Muller M.5Knoester M.21G.Molloy23Mayo L.24Guinness-Walker N.28Cadden Ch.25Ronan C.32Afeez A.40Findlay Marshall15Nisbet K.20T.Olusanya
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Paulsen A.
- 3J.Girdwood-Reich
- 5Moormann M.
- 7Sparrow T.🟨 Thẻ vàng 40'
- 8Fadinger L.
- 11Lowry A.
- 13Jardell Kanga
- 17Charles-Cook R.
- 18Maswanhise T.
- 45Emmanuel M. L.🟨 Thẻ vàng 53'
- 71Hodge J.
Khách · 532
- 5Knoester M.
- 15Nisbet K.⚽ Ghi bàn 87' · 🎯 Kiến tạo 46'
- 20T.Olusanya
- 21G.Molloy⚽ Ghi bàn 38'
- 23Mayo L.🟨 Thẻ vàng 12'
- 24Guinness-Walker N.
- 25Ronan C.⚽ Ghi bàn 46' · 🎯 Kiến tạo 76'
- 27Muller M.🎯 Kiến tạo 87'
- 28Cadden Ch.
- 32Afeez A.🟨 Thẻ vàng 63'
- 40Findlay Marshall
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
69%31%
Chuyền bóng
694310
TL chuyền bóng thành công
88%74%
Phạm lỗi
712
Việt vị
13
Cứu thua
05
Quả ném biên
2218
Chuyền dài
2525
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Motherwell (20 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Aberdeen (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Motherwell | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886 | Thành lập | 1903-3-16 |
| Fir Park | Sân nhà | Pittodrie Stadium |
| 13677 | Sức chứa | 21421 |
| Alfred Johansson | HLV | Steve Robinson |
| Motherwell | Khu vực | Aberdeen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.42 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.60 | 3.50 ↑ | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.78 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.70 | 4.00 | 0.93 | 2.75 | 0.91 | 0.88 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.70 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.30 | 0.83 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 71.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.78 | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.65 | 3.65 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 0.90 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 74.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.85 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 55.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.27 | 3.35 | 2.85 | 0.84 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.40 ↑ | 3.40 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.65 | 3.55 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 0.90 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 75.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.65 | 3.50 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.25 | 3.39 | 0.99 | 2.75 | 0.87 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 40.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 3.29 | 2.77 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.02 ↓ | 3.39 ↑ | 3.21 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.77 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.30 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.90 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 340.00 ↑ | 74.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.37 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.48 | 3.60 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 1.02 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.55 ↑ | 3.50 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 1.03 ↑ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.30 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.40 ↑ | 3.20 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.92 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.65 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 190.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.17 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.90 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 1.05 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.04 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.30 | 3.00 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Motherwell | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Aberdeen | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).