Kết quả bóng đá trận Motala AIF FK vs Husqvarna, 19:00 ngày 09/08/2026

Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 19:00 ngày 09/08/2026
Motala AIF FK
0 Kết thúc HT 0-0 1
Husqvarna
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Motala AIF FK Phút Husqvarna
42'
42'
HT 0-0
84'
89' 0 - 1 Abdirasaq Arab
90+2'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 28
Hòa 20 41
Bại 11 41
Ghi bàn 56 1322
Mất bàn 610 1315
Điểm 26 1025

Chủ = Motala AIF FK · Khách = Husqvarna

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Motala AIF FK (21)Hiệp 1 / Cả trậnHusqvarna (28)
4 (19%)Thắng/Thắng13 (46%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng7 (25%)
3 (14%)Hòa/Hòa4 (14%)
3 (14%)Hòa/Bại1 (4%)
2 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (29%)Bại/Bại2 (7%)

Bảng xếp hạng

Motala AIF FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng195682627219
Sân nhà93331111128
Sân khách10235151699
6 gần622286--

Husqvarna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1916304714511
Sân nhà10820238261
Sân khách9810246251
6 gần6510155--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Motala AIF FK 0 (0%)Hòa 0 (0%)Husqvarna 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D319/04/26Husqvarna2-1 (0-0)Motala AIF FK7-4-1.253.25B
SWE Cup30/06/22Husqvarna4-2 (2-1)Motala AIF FK--0.252.75B

Thành tích gần đây — Motala AIF FK

HBTHBTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D301/08/26Vanersborgs IF3-3 (2-1)Motala AIF FK---H
SWE D327/06/26Motala AIF FK0-1 (0-0)Vanersborg FK---B
SWE D321/06/26Karlstad BK B1-3 (0-2)Motala AIF FK5-502.5T
SWE D312/06/26Motala AIF FK0-0 (0-0)Kumla7-7+0.753H
SWE D307/06/26Herrestads AIF1-0 (1-0)Motala AIF FK3-8-0.253B
SWE D331/05/26Motala AIF FK2-0 (2-0)Vanersborgs IF7-7+1.253.5T
SWE D323/05/26Grebbestads IF2-0 (2-0)Motala AIF FK---B
SWE D317/05/26Stenungsunds IF1-1 (1-0)Motala AIF FK4-7--H
SWE D309/05/26Motala AIF FK0-4 (0-3)IFK Skovde FK5-2--B
SWE D301/05/26Lidkopings FK0-3 (0-2)Motala AIF FK-+0.252.75T
SWE D326/04/26Motala AIF FK3-2 (1-1)Ahlafors IF8-8--T
SWE D319/04/26Husqvarna2-1 (0-0)Motala AIF FK7-4-1.253.25B
SWE D312/04/26Motala AIF FK1-1 (0-0)IK Tord4-6--H
SWE D303/04/26Vanersborg FK2-1 (0-1)Motala AIF FK---B
SWE D328/03/26Motala AIF FK3-0 (2-0)Skara FC8-4--T
Sweden Div 3 P01/11/25Motala AIF FK1-3 (0-1)Tvaakers IF4-5--B
Sweden Div 3 P26/10/25Karlskrona AIF4-0 (1-0)Motala AIF FK5-3--B
SWE D318/10/25Motala AIF FK0-1 (0-0)Vanersborg FK4-2--B
SWE D312/10/25Lidkopings FK1-2 (1-1)Motala AIF FK7-5+0.53T
SWE D304/10/25IF Haga1-1 (1-0)Motala AIF FK1-10+12.25H

Thành tích gần đây — Husqvarna

HTTTTTTTHH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D302/07/26Husqvarna0-0 (0-0)Lidkopings FK5-10+23.75H
SWE D327/06/26Husqvarna3-1 (1-1)Karlstad BK B10-0--T
SWE D318/06/26Lidkopings FK1-2 (0-1)Husqvarna2-2+1.253T
SWE D314/06/26Husqvarna3-1 (1-0)Vanersborg FK10-4+1.753.25T
SWE Cup11/06/26Malmslatts AIK1-5 (0-2)Husqvarna---T
SWE D305/06/26Grebbestads IF1-2 (0-2)Husqvarna---T
SWE D331/05/26Husqvarna3-1 (1-1)Stenungsunds IF17-2+1.53.25T
SWE D323/05/26Vanersborgs IF0-4 (0-4)Husqvarna4-8--T
SWE D316/05/26Husqvarna1-1 (0-0)IK Tord5-2+1.53H
SWE D309/05/26Skara FC1-1 (0-1)Husqvarna3-1--H
SWE D301/05/26Husqvarna3-1 (1-1)Kumla1-5+1.253T
SWE D325/04/26Karlstad BK B0-2 (0-1)Husqvarna5-2--T
SWE D319/04/26Husqvarna2-1 (0-0)Motala AIF FK7-4+1.253.25T
SWE D311/04/26IFK Skovde FK0-3 (0-2)Husqvarna3-2--T
SWE D303/04/26Husqvarna4-0 (2-0)Ahlafors IF4-6--T
SWE D328/03/26Herrestads AIF1-3 (1-3)Husqvarna3-3--T
INT CF21/03/26Lidkopings FK0-3 (0-1)Husqvarna---T
INT CF12/03/26Rappe GOIF1-1 (0-0)Husqvarna---H
INT CF07/03/26Husqvarna2-0 (0-0)Skara FC---T
INT CF28/02/26Husqvarna0-2 (0-2)Vaxjo Norra IF---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
9
9
Sút cầu môn
0
3
Tấn công
59
87
Tấn công nguy hiểm
55
49
Sút ngoài cầu môn
9
6
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

32 68
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Motala AIF FK (21 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Husqvarna (28 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Motala AIF FK (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Husqvarna (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 1 (14%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOUO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
11
1 Bàn
12
2 Bàn
23
3 Bàn
00
4+ Bàn
64
B.thắng H1
310
B.thắng H2
Motala AIF FKHusqvarna

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
00
T/H
00
T/B
03
H/T
12
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Motala AIF FKHusqvarna

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

412
Thắng 2+
23
Thắng 1
54
Hòa
50
Thua 1
41
Thua 2+
Motala AIF FKHusqvarna

Thông tin đội bóng

Motala AIF FK Thông tin Husqvarna
1907-8-29 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
MOTALA Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm4.003.801.730.933.000.850.80-0.750.94
Live201.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓3.30 ↑1.500.21 ↓1.00 ↑0.000.75 ↓
Mansion88Sớm3.503.401.850.993.000.810.95-0.500.85
Live9.40 ↑1.12 ↓8.30 ↑3.70 ↑0.500.15 ↓1.04 ↑0.000.80 ↓
InterwettenSớm4.303.951.650.552.501.20---
Live100.00 ↑7.25 ↑1.07 ↓3.40 ↑1.500.12 ↓---
10BETSớm4.203.801.620.923.000.73---
Live6.74 ↑1.26 ↓5.97 ↑2.04 ↑0.500.30 ↓---
12betSớm3.503.401.850.993.000.810.95-0.500.85
Live9.40 ↑1.12 ↓8.30 ↑5.00 ↑1.500.09 ↓0.950.000.89 ↑
SbobetSớm3.203.211.830.983.000.800.95-0.500.83
Live6.80 ↑1.19 ↓6.00 ↑2.63 ↑0.500.24 ↓1.07 ↑0.000.73 ↓
WewbetSớm4.083.881.680.933.000.830.91-0.750.87
Live7.60 ↑1.22 ↓6.85 ↑2.43 ↑0.500.21 ↓1.00 ↑0.000.82 ↓
LadbrokesSớm4.003.751.650.572.501.25---
Live3.70 ↓3.40 ↓1.80 ↑0.572.501.25---
18BetSớm4.103.801.590.763.000.760.81-0.750.71
Live8.25 ↑1.19 ↓7.25 ↑2.94 ↑0.500.18 ↓0.97 ↑0.000.69 ↓
PinnacleSớm3.573.561.770.893.000.820.94-0.500.78
Live3.06 ↓3.40 ↓2.04 ↑0.96 ↑3.000.79 ↓0.94-0.250.80 ↑
BwinSớm4.103.751.630.572.501.20---
Live3.70 ↓3.40 ↓1.80 ↑0.572.501.20---
1xBetSớm4.233.901.671.133.250.640.53-1.251.33
Live63.00 ↑11.70 ↑1.02 ↓4.54 ↑1.500.13 ↓1.42 ↑0.000.53 ↓
Bet 365Sớm3.903.901.670.853.000.950.90-0.750.90
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑1.500.11 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm3.503.501.750.602.501.15---
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑1.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Motala AIF FK-3/4001
Husqvarna+3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).