Kết quả bóng đá trận Motala AIF FK vs Husqvarna, 19:00 ngày 09/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 19:00 ngày 09/08/2026
Motala AIF FK 0 Kết thúc HT 0-0 1
Husqvarna
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Motala AIF FK | Phút | |
| 42' | ||
| 42' | ||
| HT 0-0 | ||
| 84' | ||
| 89' | ⚽ 0 - 1 Abdirasaq Arab | |
| 90+2' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 8 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 13 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 10 | 13 | 15 |
| Điểm | 2 | 6 | 10 | 25 |
Chủ = Motala AIF FK · Khách = Husqvarna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Motala AIF FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 13 (46%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 7 (25%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (29%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Motala AIF FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 6 | 8 | 26 | 27 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 11 | 12 | 8 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 15 | 16 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Husqvarna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 16 | 3 | 0 | 47 | 14 | 51 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 2 | 0 | 23 | 8 | 26 | 1 |
| Sân khách | 9 | 8 | 1 | 0 | 24 | 6 | 25 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Motala AIF FK 0 (0%)Hòa 0 (0%)Husqvarna 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Husqvarna | 2-1 (0-0) | Motala AIF FK | -1.25 | 3.25 | B |
| 30/06/22 | Husqvarna | 4-2 (2-1) | Motala AIF FK | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Motala AIF FK
HBTHBTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Vanersborgs IF | 3-3 (2-1) | Motala AIF FK | - | - | H |
| 27/06/26 | Motala AIF FK | 0-1 (0-0) | Vanersborg FK | - | - | B |
| 21/06/26 | Karlstad BK B | 1-3 (0-2) | Motala AIF FK | 0 | 2.5 | T |
| 12/06/26 | Motala AIF FK | 0-0 (0-0) | Kumla | +0.75 | 3 | H |
| 07/06/26 | Herrestads AIF | 1-0 (1-0) | Motala AIF FK | -0.25 | 3 | B |
| 31/05/26 | Motala AIF FK | 2-0 (2-0) | Vanersborgs IF | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Grebbestads IF | 2-0 (2-0) | Motala AIF FK | - | - | B |
| 17/05/26 | Stenungsunds IF | 1-1 (1-0) | Motala AIF FK | - | - | H |
| 09/05/26 | Motala AIF FK | 0-4 (0-3) | IFK Skovde FK | - | - | B |
| 01/05/26 | Lidkopings FK | 0-3 (0-2) | Motala AIF FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Motala AIF FK | 3-2 (1-1) | Ahlafors IF | - | - | T |
| 19/04/26 | Husqvarna | 2-1 (0-0) | Motala AIF FK | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Motala AIF FK | 1-1 (0-0) | IK Tord | - | - | H |
| 03/04/26 | Vanersborg FK | 2-1 (0-1) | Motala AIF FK | - | - | B |
| 28/03/26 | Motala AIF FK | 3-0 (2-0) | Skara FC | - | - | T |
| 01/11/25 | Motala AIF FK | 1-3 (0-1) | Tvaakers IF | - | - | B |
| 26/10/25 | Karlskrona AIF | 4-0 (1-0) | Motala AIF FK | - | - | B |
| 18/10/25 | Motala AIF FK | 0-1 (0-0) | Vanersborg FK | - | - | B |
| 12/10/25 | Lidkopings FK | 1-2 (1-1) | Motala AIF FK | +0.5 | 3 | T |
| 04/10/25 | IF Haga | 1-1 (1-0) | Motala AIF FK | +1 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Husqvarna
HTTTTTTTHH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | Husqvarna | 0-0 (0-0) | Lidkopings FK | +2 | 3.75 | H |
| 27/06/26 | Husqvarna | 3-1 (1-1) | Karlstad BK B | - | - | T |
| 18/06/26 | Lidkopings FK | 1-2 (0-1) | Husqvarna | +1.25 | 3 | T |
| 14/06/26 | Husqvarna | 3-1 (1-0) | Vanersborg FK | +1.75 | 3.25 | T |
| 11/06/26 | Malmslatts AIK | 1-5 (0-2) | Husqvarna | - | - | T |
| 05/06/26 | Grebbestads IF | 1-2 (0-2) | Husqvarna | - | - | T |
| 31/05/26 | Husqvarna | 3-1 (1-1) | Stenungsunds IF | +1.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Vanersborgs IF | 0-4 (0-4) | Husqvarna | - | - | T |
| 16/05/26 | Husqvarna | 1-1 (0-0) | IK Tord | +1.5 | 3 | H |
| 09/05/26 | Skara FC | 1-1 (0-1) | Husqvarna | - | - | H |
| 01/05/26 | Husqvarna | 3-1 (1-1) | Kumla | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Karlstad BK B | 0-2 (0-1) | Husqvarna | - | - | T |
| 19/04/26 | Husqvarna | 2-1 (0-0) | Motala AIF FK | +1.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | IFK Skovde FK | 0-3 (0-2) | Husqvarna | - | - | T |
| 03/04/26 | Husqvarna | 4-0 (2-0) | Ahlafors IF | - | - | T |
| 28/03/26 | Herrestads AIF | 1-3 (1-3) | Husqvarna | - | - | T |
| 21/03/26 | Lidkopings FK | 0-3 (0-1) | Husqvarna | - | - | T |
| 12/03/26 | Rappe GOIF | 1-1 (0-0) | Husqvarna | - | - | H |
| 07/03/26 | Husqvarna | 2-0 (0-0) | Skara FC | - | - | T |
| 28/02/26 | Husqvarna | 0-2 (0-2) | Vaxjo Norra IF | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
99
Sút cầu môn
03
Tấn công
5987
Tấn công nguy hiểm
5549
Sút ngoài cầu môn
96
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
32 68
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Motala AIF FK (21 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Husqvarna (28 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Motala AIF FK (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Husqvarna (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 1 (14%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Motala AIF FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-8-29 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| MOTALA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.73 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.85 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.12 ↓ | 8.30 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.95 | 1.65 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.62 | 0.92 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 6.74 ↑ | 1.26 ↓ | 5.97 ↑ | 2.04 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.85 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.12 ↓ | 8.30 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.20 | 3.21 | 1.83 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.19 ↓ | 6.00 ↑ | 2.63 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.08 | 3.88 | 1.68 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.91 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.22 ↓ | 6.85 ↑ | 2.43 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.65 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↓ | 3.40 ↓ | 1.80 ↑ | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.59 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.19 ↓ | 7.25 ↑ | 2.94 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.57 | 3.56 | 1.77 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | 0.94 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 3.06 ↓ | 3.40 ↓ | 2.04 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.94 | -0.25 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.75 | 1.63 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↓ | 3.40 ↓ | 1.80 ↑ | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.23 | 3.90 | 1.67 | 1.13 | 3.25 | 0.64 | 0.53 | -1.25 | 1.33 |
| Live | 63.00 ↑ | 11.70 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.67 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.75 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Motala AIF FK | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Husqvarna | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).