Kết quả bóng đá trận Mossley vs Radcliffe Borough, 21:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 11/07/2026
Mossley 1 Kết thúc HT 0-0 0
Radcliffe Borough
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Mossley | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 9 | 24 |
| Điểm | 7 | 6 | 15 | 7 |
Chủ = Mossley · Khách = Radcliffe Borough
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mossley | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 12 (23%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (12%) |
| 5 (38%) | Hòa/Hòa | 3 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 11 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 13 (25%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Mossley 2 (50%)Hòa 1 (25%)Radcliffe Borough 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/22 | Radcliffe Borough | 2-2 (1-2) | Mossley | - | - | H |
| 18/09/21 | Mossley | 1-2 (1-0) | Radcliffe Borough | - | - | B |
| 06/02/19 | Radcliffe Borough | 2-3 (1-3) | Mossley | - | - | T |
| 15/02/17 | Mossley | 2-1 (0-1) | Radcliffe Borough | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mossley
HTHHHHBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 3/6/1 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Mossley | 1-1 (1-0) | Nantwich Town | - | - | H |
| 21/03/26 | Mossley | 3-2 (0-0) | Newcastle Town FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Mossley | 1-1 (0-0) | Shifnal Town | - | - | H |
| 07/02/26 | Mossley | 3-3 (0-2) | Wythenshawe Town | - | - | H |
| 24/01/26 | Mossley | 0-0 (0-0) | Witton Albion | - | - | H |
| 26/12/25 | Mossley | 0-0 (0-0) | Stalybridge Celtic | - | - | H |
| 13/12/25 | Bury | 2-1 (1-1) | Mossley | - | - | B |
| 01/11/25 | Mossley | 0-0 (0-0) | Stafford Rangers | - | - | H |
| 29/10/25 | Mossley | 3-0 (1-0) | Atherton Collieries | - | - | T |
| 22/10/25 | Mossley | 2-1 (1-0) | Bury | - | - | T |
| 15/10/25 | Mossley | 0-0 (0-0) | Runcorn Linnets | - | - | H |
| 06/09/25 | Bridlington Town | 1-0 (1-0) | Mossley | - | - | B |
| 16/08/25 | Mossley | 0-0 (0-0) | Clitheroe | - | - | H |
| 26/07/25 | Mossley | 0-0 (0-0) | Hyde F.C. | -1 | 3 | H |
| 19/07/25 | Garforth Town AFC | 2-1 (1-0) | Mossley | - | - | B |
| 18/02/25 | City of Liverpool FC | 0-2 (0-0) | Mossley | +1 | 2.75 | T |
| 15/02/25 | Mossley | 0-0 (0-0) | Chasetown | - | - | H |
| 01/01/25 | Mossley | 0-1 (0-0) | Avro FC | 0 | 2.5 | B |
| 21/12/24 | Mossley | 1-2 (1-0) | Newcastle Town FC | - | - | B |
| 18/12/24 | Mossley | 1-1 (1-0) | Kidsgrove Athletic | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Radcliffe Borough
TTBBBBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Glossop North End | 0-1 (0-1) | Radcliffe Borough | - | - | T |
| 25/04/26 | Radcliffe Borough | 1-0 (0-0) | Macclesfield Town | -0.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Hereford FC | 3-1 (3-1) | Radcliffe Borough | -0.25 | 3 | B |
| 15/04/26 | Radcliffe Borough | 1-3 (0-2) | Kidderminster Harriers | -1 | 3 | B |
| 11/04/26 | Radcliffe Borough | 2-5 (1-2) | South Shields | -1 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | AFC Fylde | 4-3 (3-0) | Radcliffe Borough | -1.5 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Radcliffe Borough | 3-3 (1-0) | Curzon Ashton FC | +0.75 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Worksop Town | 2-0 (1-0) | Radcliffe Borough | 0 | 3 | B |
| 18/03/26 | Darlington | 3-0 (1-0) | Radcliffe Borough | -0.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Bedford Town | 1-0 (0-0) | Radcliffe Borough | +0.25 | 3 | B |
| 11/03/26 | Alfreton Town | 1-1 (0-1) | Radcliffe Borough | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Radcliffe Borough | 1-3 (0-1) | Merthyr Town | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | AFC Telford United | 2-0 (0-0) | Radcliffe Borough | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Radcliffe Borough | 1-2 (0-2) | Southport FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Radcliffe Borough | 2-1 (2-0) | Peterborough Sports | +1 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Chorley FC | 0-1 (0-0) | Radcliffe Borough | 0 | 3 | T |
| 07/02/26 | Radcliffe Borough | 0-1 (0-0) | Kings Lynn | +0.75 | 2.75 | B |
| 04/02/26 | Radcliffe Borough | 1-0 (1-0) | Oxford City | +1 | 3 | T |
| 31/01/26 | Chester FC | 1-3 (1-1) | Radcliffe Borough | -0.5 | 3 | T |
| 28/01/26 | Radcliffe Borough | 1-4 (0-3) | Scarborough | +0.5 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
14
Sút bóng
512
Sút cầu môn
36
Tấn công
6164
Tấn công nguy hiểm
4754
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mossley (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Radcliffe Borough (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mossley | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 4.33 | 1.53 | 0.82 | 3.25 | 0.92 | 0.82 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 4.75 | 4.20 ↓ | 1.55 ↑ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.80 ↓ | -1.00 | 0.91 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 4.60 | 1.64 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↑ | 4.40 ↓ | 1.59 ↓ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.44 | 4.29 | 1.56 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.86 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 4.69 ↑ | 2.36 ↓ | 2.19 ↑ | 0.71 ↓ | 1.00 | 1.09 ↑ | 1.08 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 4.20 | 1.61 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 2.25 ↓ | 2.10 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 4.40 | 1.64 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.94 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 5.25 ↑ | 2.25 ↓ | 2.20 ↑ | 1.10 ↑ | 1.25 | 0.69 ↓ | 1.03 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.02 | 4.00 | 1.59 | 0.93 | 3.50 | 0.78 | 0.76 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 4.87 ↑ | 2.23 ↓ | 2.16 ↑ | 0.73 ↓ | 1.00 | 1.01 ↑ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 4.20 | 1.60 | 0.80 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 2.25 ↓ | 2.10 ↑ | 1.37 ↑ | 1.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.23 | 4.40 | 1.59 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 5.18 ↑ | 2.35 ↓ | 2.22 ↑ | 0.74 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | 1.02 ↑ | -0.25 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 4.33 | 1.62 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 5.50 ↑ | 2.37 ↓ | 2.20 ↑ | 1.08 ↑ | 1.25 | 0.73 ↓ | 1.08 ↑ | -0.25 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.62 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 2.30 ↓ | 2.05 ↑ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.